Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư nội mạc tử cung

Hoá trị trong điều trị ung thư nội mạc tử cung: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Hoá trị là gì?

Ung thư nội mạc tử cung là ung thư xuất phát từ lớp niêm mạc lót bên trong tử cung. Điều trị có thể bao gồm phẫu thuật, hoá trị, xạ trị, điều trị nội tiết hoặc các phương pháp toàn thân khác. Hoá trị sử dụng thuốc chống ung thư để tác động lên tế bào ung thư trong cơ thể. Thuốc thường được truyền qua đường tĩnh mạch, nhưng cách dùng cụ thể còn tùy phác đồ và tình trạng của từng người.

Không phải mọi người bệnh ung thư nội mạc tử cung đều cần hoá trị. Quyết định này thường liên quan đến loại mô bệnh học, mức độ lan rộng của bệnh, nguy cơ tái phát, khả năng phẫu thuật, tình trạng sức khỏe chung và các đặc điểm phân tử của khối u. Ở người lớn tuổi, các bệnh đi kèm cũng có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn điều trị ban đầu [6].

Hoá trị có thể được dùng trước phẫu thuật, sau phẫu thuật, hoặc khi bệnh tái phát hay lan rộng. Mục tiêu của từng thời điểm không giống nhau. Vì vậy, người bệnh nên hỏi rõ bác sĩ hoá trị đang nhằm thu nhỏ khối u, hỗ trợ kiểm soát nguy cơ tái phát hay kiểm soát bệnh đã tiến triển.

Hoá trị trước phẫu thuật

Ở một số người bệnh có ung thư nội mạc tử cung giai đoạn tiến triển, khối u có thể chưa thể được lấy an toàn hoặc đầy đủ ngay khi chẩn đoán. Trong tình huống được lựa chọn, bác sĩ có thể đề nghị hoá trị tân bổ trợ (neoadjuvant chemotherapy), nghĩa là dùng hoá trị trước phẫu thuật nhằm làm giảm thể tích khối u. Sau đó, người bệnh có thể được đánh giá lại để xem có phù hợp với phẫu thuật giảm khối u hay không [3].

Một nghiên cứu hồi cứu trên 42 người bệnh ung thư nội mạc tử cung giai đoạn tiến triển đã nhận hoá trị tân bổ trợ rồi phẫu thuật giảm khối u theo kế hoạch. Phần lớn người bệnh có khối u nhỏ lại sau hoá trị, và hơn 80% không còn thấy khối u đại thể sau phẫu thuật. Đáp ứng với hoá trị và việc lấy bỏ hoàn toàn khối u có thể liên quan đến thời gian bệnh chưa tiến triển, nhưng những kết quả này chưa đủ để khẳng định người nào cũng sẽ có lợi ích giống nhau [3].

Điều quan trọng là nghiên cứu này chưa xác định được một yếu tố lâm sàng hoặc phân tử đơn lẻ nào có thể dự đoán chắc chắn thời gian sống. Vì vậy, hoá trị trước phẫu thuật thường chỉ được cân nhắc sau khi hội chẩn giữa bác sĩ ung bướu phụ khoa, bác sĩ giải phẫu bệnh, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và các chuyên khoa liên quan. Bác sĩ sẽ xem xét liệu khối u có khả năng đáp ứng, người bệnh có đủ sức chịu điều trị và phẫu thuật sau đó hay không.

Hoá trị sau phẫu thuật

Sau phẫu thuật, một số người bệnh có thể được đề nghị hoá trị bổ trợ (adjuvant chemotherapy). Mục tiêu là điều trị các tế bào ung thư nhỏ có thể còn tồn tại nhưng chưa nhìn thấy trên hình ảnh hoặc trong lúc phẫu thuật. Việc có cần hoá trị hay không thường phụ thuộc vào kết quả mô bệnh học, giai đoạn, mức độ ác tính và nguy cơ tái phát.

Các nghiên cứu hiện có cho thấy cách điều trị không đồng nhất giữa mọi trường hợp. Trong một nghiên cứu về ung thư nội mạc tử cung độ mô học cao nhưng chưa xâm lấn cơ tử cung, chỉ một phần người bệnh được dùng hoá trị, trong khi một số khác được xạ trị [4]. Điều này cho thấy việc điều trị cần được cá thể hoá, thay vì chỉ dựa vào tên bệnh.

Một trường hợp ung thư phụ khoa có nhiều loại ung thư nguyên phát khác nhau đã được điều trị bằng paclitaxel kết hợp carboplatin trước phẫu thuật, sau đó tiếp tục hoá trị bổ trợ với các thuốc platinum và paclitaxel [1]. Đây là báo cáo ca bệnh đặc biệt, không nên xem như phác đồ áp dụng cho tất cả người bệnh ung thư nội mạc tử cung. Tuy vậy, trường hợp này minh họa rằng bác sĩ có thể thay đổi thuốc hoặc trình tự điều trị dựa trên diễn biến bệnh, kết quả phẫu thuật và khả năng dung nạp.

Trong nghiên cứu về người bệnh lớn tuổi mắc ung thư phụ khoa, trong đó có ung thư nội mạc tử cung, điều trị ban đầu được lựa chọn dựa trên loại ung thư, giai đoạn và bệnh đi kèm. Gánh nặng bệnh đi kèm có liên quan đến việc người bệnh có nhận được điều trị tiêu chuẩn phù hợp với bệnh hay không [6]. Vì vậy, việc không sử dụng hoá trị hoặc lựa chọn phác đồ nhẹ hơn không nhất thiết có nghĩa là điều trị bị bỏ qua. Đôi khi đó là quyết định nhằm cân bằng lợi ích dự kiến và nguy cơ đối với sức khỏe tổng thể.

Khi bệnh tái phát hoặc tiến triển

Hoá trị cũng có thể được dùng khi ung thư nội mạc tử cung tái phát hoặc lan rộng. Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào những điều trị người bệnh đã nhận trước đó, vị trí và mức độ lan bệnh, tình trạng toàn thân, kết quả xét nghiệm mô bệnh học và các dấu ấn sinh học của khối u.

Một nghiên cứu giai đoạn II đánh giá sacituzumab govitecan ở người bệnh ung thư tử cung tái phát hoặc tiến triển sau ít nhất một đợt hoá trị trước đó. Đây là một kháng thể liên hợp thuốc, có khả năng đưa thuốc chống ung thư hướng đến protein Trop 2 trên tế bào u. Nghiên cứu bao gồm nhiều trường hợp ung thư thanh dịch, carcinosarcoma và ung thư dạng nội mạc tử cung độ 3 [7]. Kết quả của nghiên cứu này cần được bác sĩ đặt trong bối cảnh cụ thể của từng người bệnh, vì đây là điều trị ở giai đoạn bệnh đã qua các phương pháp trước đó và không phải lựa chọn đầu tay cho tất cả mọi người.

Một báo cáo khác mô tả người bệnh có di căn hạch nách do ung thư nội mạc tử cung. Sau điều trị ban đầu, người bệnh được dùng thêm sáu chu kỳ hoá trị và tiếp tục được theo dõi [5]. Đây là tình huống hiếm gặp. Báo cáo ca bệnh không thể dự đoán kết quả cho mọi người, nhưng nhắc rằng vị trí tái phát hoặc di căn có thể rất khác nhau và kế hoạch điều trị cần được điều chỉnh theo từng trường hợp.

Một dạng ung thư nội mạc tử cung rất hiếm có thành phần biệt hoá giống u túi noãn hoàng cũng đã được điều trị bằng phác đồ BEP sau hội chẩn đa chuyên khoa. Nồng độ alpha fetoprotein trong máu được theo dõi trong quá trình điều trị [8]. Đây là ví dụ cho thấy kết quả xét nghiệm mô bệnh học và dấu ấn khối u có thể ảnh hưởng đáng kể đến lựa chọn hoá trị. Không nên tự áp dụng phác đồ này nếu không có chẩn đoán tương ứng.

Các thuốc thường được nhắc đến trong tài liệu

Các nguồn nghiên cứu đề cập đến paclitaxel, carboplatin, cisplatin và một số thuốc khác trong những hoàn cảnh khác nhau. Paclitaxel thường được dùng kết hợp với một thuốc platinum trong các báo cáo về hoá trị trước hoặc sau phẫu thuật [1]. Carboplatin và cisplatin đều thuộc nhóm thuốc platinum, nhưng không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau. Bác sĩ sẽ cân nhắc chức năng thận, sức khỏe chung, các thuốc đã dùng trước đó và mục tiêu điều trị.

Trong một số trường hợp đặc biệt, phác đồ có thể được thay đổi giữa các chu kỳ hoặc phối hợp thêm thuốc khác. Báo cáo về ung thư phụ khoa đồng thời cho thấy người bệnh đã nhận paclitaxel kết hợp carboplatin, sau đó chuyển sang paclitaxel kết hợp cisplatin và có thêm bevacizumab ở một chu kỳ [1]. Đây là bằng chứng từ một ca bệnh, không phải hướng dẫn chung.

Khi bệnh tái phát sau hoá trị hoặc miễn dịch trị liệu, sacituzumab govitecan là một hướng nghiên cứu ở nhóm người bệnh được chọn lọc [7]. Với các khối u có đặc điểm hiếm, chẳng hạn có biệt hoá giống u túi noãn hoàng, bác sĩ có thể sử dụng phác đồ khác với các dạng ung thư nội mạc tử cung thường gặp [8].

Người bệnh có thể gặp điều gì trong quá trình điều trị?

Hoá trị và các phương pháp điều trị ung thư có thể gây căng thẳng tâm lý, ảnh hưởng đến sinh hoạt xã hội và làm giảm chất lượng cuộc sống [2]. Mức độ ảnh hưởng không giống nhau giữa các người bệnh. Nó có thể liên quan đến loại phẫu thuật, hoá trị, xạ trị, điều trị nội tiết và giai đoạn phục hồi.

Ngoài việc theo dõi khối u, người bệnh nên thông báo cho đội ngũ điều trị về các thay đổi trong sức khỏe thể chất và tinh thần. Cảm giác lo lắng, buồn bã, mệt mỏi vì điều trị hoặc khó thích nghi với thay đổi cơ thể đều đáng được trao đổi. Một nghiên cứu về phục hồi tâm lý ở phụ nữ mắc ung thư nội mạc tử cung ghi nhận sự cải thiện ở một số khía cạnh chất lượng cuộc sống sau can thiệp tâm lý kết hợp tư vấn cá nhân, tư vấn nhóm, trị liệu nghệ thuật và các kỹ thuật hướng vào cơ thể [2].

Điều này gợi ý rằng chăm sóc người bệnh không chỉ tập trung vào khối u. Hỗ trợ tâm lý, giao tiếp với gia đình, dinh dưỡng theo hướng dẫn và phục hồi chức năng có thể là những phần quan trọng trong hành trình điều trị. Người bệnh không cần phải tự chịu đựng mọi khó khăn hoặc chờ đến khi vấn đề trở nên nghiêm trọng mới báo cho bác sĩ.

Những câu hỏi nên trao đổi trước khi bắt đầu

Trước khi nhận hoá trị, người bệnh có thể hỏi bác sĩ:

  1. Mục tiêu của hoá trị trong trường hợp của tôi là gì?

  2. Tôi dùng hoá trị trước phẫu thuật, sau phẫu thuật hay để kiểm soát bệnh tái phát?

  3. Kết quả mô bệnh học, giai đoạn và xét nghiệm phân tử của tôi ảnh hưởng như thế nào đến lựa chọn thuốc?

  4. Tôi sẽ được đánh giá đáp ứng bằng khám, xét nghiệm hay chẩn đoán hình ảnh vào thời điểm nào?

  5. Bệnh đi kèm hoặc các thuốc tôi đang dùng có làm thay đổi kế hoạch điều trị không?

  6. Nếu không thể tiếp tục phác đồ hiện tại, những lựa chọn khác là gì?

  7. Tôi có thể nhận hỗ trợ tâm lý, chăm sóc giảm nhẹ hoặc phục hồi chức năng ở đâu?

Hoá trị trong ung thư nội mạc tử cung có thể đóng vai trò trước phẫu thuật, sau phẫu thuật hoặc khi bệnh tái phát. Tuy nhiên, lợi ích và nguy cơ thay đổi theo từng người. Các nghiên cứu hiện có, đặc biệt là báo cáo ca bệnh và nghiên cứu hồi cứu, chưa thể trả lời chắc chắn cho mọi tình huống. Người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ ung bướu phụ khoa để hiểu rõ mục tiêu, lựa chọn thuốc, kế hoạch theo dõi và phương án phù hợp nhất với tình trạng của mình.

Bối cảnh tại Việt Nam

Theo GLOBOCAN 2024, ung thư thân tử cung, trong đó chủ yếu là ung thư nội mạc tử cung, có 2.262 ca mắc mới tại Việt Nam trong năm, xếp thứ 15 trong các loại ung thư và chiếm 1,3% tổng số ca ung thư. Bệnh gây 733 ca tử vong, xếp thứ 20, đồng thời có 6.614 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy nhu cầu phát hiện sớm, điều trị đúng phác đồ và theo dõi lâu dài là rất quan trọng.

Với người bệnh được chỉ định hóa trị, cần trao đổi rõ với bác sĩ về mục tiêu điều trị, số đợt dự kiến, tác dụng không mong muốn và cách xử trí các triệu chứng như buồn nôn, mệt mỏi, rụng tóc hoặc giảm tế bào máu. Không tự ý dùng thuốc, thực phẩm chức năng hay bỏ dở liệu trình khi chưa trao đổi với nhóm điều trị.

Người bệnh nên khám và điều trị tại cơ sở chuyên khoa ung bướu hoặc bệnh viện có đội ngũ đa chuyên ngành. Khi đi khám, hãy mang đầy đủ hồ sơ xét nghiệm, kết quả giải phẫu bệnh và phim chụp nếu có; đồng thời hỏi nhân viên y tế về quyền lợi bảo hiểm y tế, thủ tục chuyển tuyến và các khoản chi dự kiến để chủ động hơn trong quá trình điều trị.

Nguồn tham khảo

  1. Synchronous Ovarian and Cervical Malignancies: A Case Report of Neoadjuvant Chemotherapy Followed by Interval Debulking Surgery and Niraparib Maintenance. PMC
  2. Psychological rehabilitation of women with endometrial cancer: dynamics of quality of life after psychotherapeutic intervention depending on the type of surgical treatment. PMC
  3. Neoadjuvant Chemotherapy Followed by Interval Debulking for Advanced-Stage Endometrial Cancer: Survival Outcome Based on Surgical and Molecular Characteristics. PMC
  4. Impact of p53 status on recurrence patterns and oncologic outcomes in non-invasive high-grade endometrial cancer. PMC
  5. Axillary metastasis in non-specific molecular profile of endometrial carcinoma: a case report and literature review. PMC
  6. Association of comorbidity burden with initial treatment allocation in older women with gynecologic cancer: a retrospective cohort study. PMC
  7. A Phase II Evaluation of the Efficacy and Safety of Sacituzumab Govitecan in Patients with Recurrent Uterine Cancer. PMC
  8. Case Report: High-grade endometrial adenocarcinoma with somatically derived yolk sac tumor differentiation. PMC