Các phương pháp điều trị ung thư buồng trứng hiện nay
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị ung thư buồng trứng hiện nay thường là sự phối hợp giữa phẫu thuật, hóa trị và các thuốc điều trị đích, tùy loại ung thư, giai đoạn bệnh, sức khỏe tổng thể, khả năng sinh con và đặc điểm sinh học của khối u. Không có một phác đồ phù hợp cho tất cả mọi người, vì ung thư buồng trứng rất đa dạng và có thể thay đổi đáp ứng theo thời gian điều trị.
Mục tiêu có thể là chữa khỏi bệnh khi ung thư còn khả năng điều trị triệt để, hoặc kiểm soát bệnh lâu dài, giảm triệu chứng và duy trì chất lượng sống khi bệnh đã lan rộng hay tái phát. Người bệnh nên được điều trị bởi nhóm đa chuyên khoa gồm bác sĩ ung bướu phụ khoa, bác sĩ nội ung bướu, giải phẫu bệnh, chẩn đoán hình ảnh và chăm sóc giảm nhẹ.
Phẫu thuật và hóa trị: nền tảng của điều trị
Phẫu thuật là một trong các phương pháp quan trọng nhất, đặc biệt với ung thư biểu mô buồng trứng, là nhóm thường gặp nhất. Bác sĩ có thể phẫu thuật để lấy khối u, đánh giá mức độ lan tràn của bệnh và cố gắng loại bỏ tối đa tổ chức ung thư có thể nhìn thấy. Khi bệnh lan trong ổ bụng, phẫu thuật có thể bao gồm cắt buồng trứng, vòi trứng, tử cung, mạc nối lớn và các vị trí nghi ngờ có ung thư.
Ở một số người bệnh trẻ, ung thư được phát hiện sớm và thuộc nhóm phù hợp, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật bảo tồn khả năng sinh sản. Tuy nhiên, quyết định này cần được cá thể hóa rất kỹ vì ưu tiên an toàn ung thư vẫn là quan trọng nhất. Người bệnh đang mong muốn có con nên trao đổi sớm với bác sĩ điều trị và chuyên gia hỗ trợ sinh sản trước khi bắt đầu các phương pháp có thể ảnh hưởng đến buồng trứng.
Hóa trị thường được sử dụng sau phẫu thuật, hoặc trước phẫu thuật trong một số trường hợp bệnh lan rộng, sức khỏe chưa phù hợp cho ca mổ lớn hoặc cần thu nhỏ khối u trước. Hóa trị nền tảng hiện nay thường có thuốc nhóm platinum, ví dụ carboplatin, phối hợp với một thuốc khác. Thuốc platinum gây tổn thương DNA của tế bào ung thư để làm tế bào chết đi.
Tuy vậy, một khó khăn lớn là nhiều ung thư buồng trứng có thể tái phát và dần trở nên kháng với hóa trị platinum. Các nghiên cứu cho thấy đây là một đặc điểm quan trọng góp phần làm việc điều trị bệnh di căn trở nên phức tạp hơn [1], [3]. Kháng thuốc nghĩa là tế bào ung thư thích nghi để không còn bị thuốc tiêu diệt hiệu quả như trước, chứ không phải người bệnh “không đáp ứng tốt” do lỗi của bản thân.
Tác dụng không mong muốn của hóa trị có thể gồm mệt, buồn nôn, giảm tế bào máu, dễ nhiễm trùng, rụng tóc, tê bì đầu ngón tay chân hoặc thay đổi vị giác. Nhóm điều trị có nhiều cách hỗ trợ như thuốc chống nôn, theo dõi xét nghiệm máu, điều chỉnh liều hoặc thay đổi lịch điều trị khi cần. Người bệnh cần báo sớm nếu sốt, khó thở, đau ngực, chảy máu bất thường, nôn nhiều hoặc không ăn uống được.
Điều trị đích và điều trị duy trì
Điều trị đích là thuốc tác động vào một đặc điểm sinh học cụ thể của tế bào ung thư hoặc môi trường nuôi dưỡng khối u. Khác với hóa trị truyền thống tác động lên nhiều tế bào đang phân chia, điều trị đích có thể giúp lựa chọn thuốc phù hợp hơn với một số nhóm người bệnh.
Một hướng quan trọng là thuốc ức chế PARP. PARP là một protein tham gia sửa chữa tổn thương DNA. Khi tế bào ung thư vốn đã có khiếm khuyết ở các gen sửa chữa DNA, chẳng hạn một số thay đổi liên quan BRCA, việc ức chế PARP có thể khiến tế bào ung thư khó sống sót hơn. Các thuốc này thường được dùng trong điều trị duy trì, tức tiếp tục dùng sau khi người bệnh đã đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc điều trị tái phát, nhằm kéo dài thời gian kiểm soát bệnh.
Vì vậy, xét nghiệm gen trong khối u và đôi khi xét nghiệm gen di truyền từ máu hoặc nước bọt có vai trò rất thiết thực. Kết quả có thể góp phần lựa chọn điều trị, đánh giá nguy cơ ung thư trong gia đình và tư vấn cho người thân. Không phải ai mắc ung thư buồng trứng cũng có đột biến di truyền, và không phải mọi thay đổi gen đều dẫn đến cùng một lựa chọn thuốc.
Một nhóm điều trị đích khác là thuốc chống tạo mạch. Khối u cần hình thành mạch máu mới để nhận oxy và chất dinh dưỡng. Thuốc chống tạo mạch nhằm cản trở quá trình này, thường được phối hợp với hóa trị hoặc dùng duy trì trong các hoàn cảnh phù hợp. Bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ nguy cơ tăng huyết áp, protein trong nước tiểu, chảy máu, huyết khối và các biến chứng hiếm nhưng nghiêm trọng ở đường tiêu hóa.
Sự khác biệt giữa các khối u, kể cả giữa các vùng khác nhau trong cùng một khối u, là lý do điều trị đích không phải lúc nào cũng hiệu quả như mong muốn. Nghiên cứu đang hướng đến việc phối hợp nhiều mục tiêu trên bề mặt tế bào ung thư, hoặc dùng liên hợp kháng thể với thuốc, gọi tắt là ADC. ADC có thể được hiểu như “phương tiện đưa thuốc”: kháng thể tìm đến dấu hiệu trên tế bào u, rồi đưa thuốc độc tế bào vào đúng vị trí hơn. Cách tiếp cận này có tiềm năng giảm tác động toàn thân, nhưng vẫn có thể gây độc tính và chưa phù hợp với mọi người bệnh [1].
Miễn dịch trị liệu và các lựa chọn khi bệnh tái phát
Miễn dịch trị liệu giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công ung thư. Nhóm thuốc được nhắc đến nhiều là thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, có thể “gỡ phanh” cho tế bào miễn dịch. Tuy nhiên, hiệu quả của nhóm thuốc này trong ung thư buồng trứng nhìn chung còn hạn chế hơn so với một số ung thư đặc khác, do khối u không đồng nhất và môi trường xung quanh khối u có xu hướng ức chế miễn dịch [5].
Lợi ích rõ hơn hiện được ghi nhận ở một số chiến lược phối hợp hóa trị với thuốc miễn dịch, nhất là trong bệnh kháng platinum có biểu hiện PD-L1 dương tính. PD-L1 là một dấu ấn có thể giúp tế bào ung thư né tránh miễn dịch, nhưng chỉ riêng xét nghiệm này thường chưa đủ để quyết định điều trị cho mọi trường hợp [5]. Các hướng như phối hợp nhiều thuốc miễn dịch, kết hợp với thuốc chống tạo mạch, thuốc PARP, vaccine ung thư, tế bào miễn dịch nuôi cấy và virus tiêu diệt ung thư vẫn đang được nghiên cứu [5].
Khi ung thư tái phát, bác sĩ thường đánh giá thời điểm tái phát, mức độ đáp ứng với platinum trước đó, vị trí bệnh, triệu chứng, các thuốc đã dùng, kết quả xét nghiệm khối u và mong muốn của người bệnh. Điều trị có thể là hóa trị khác, điều trị đích, phẫu thuật chọn lọc ở một số người, xạ trị giảm triệu chứng tại vùng cụ thể hoặc tham gia thử nghiệm lâm sàng.
Metformin, thuốc thường dùng trong đái tháo đường, đã cho thấy khả năng làm giảm sự sống còn, di chuyển và xâm lấn của tế bào ung thư buồng trứng trong nghiên cứu phòng thí nghiệm. Thuốc cũng chỉ làm tăng nhẹ độ nhạy với carboplatin ở mô hình tế bào [2]. Điều này chưa có nghĩa metformin là phương pháp điều trị chuẩn cho ung thư buồng trứng. Người bệnh không nên tự dùng metformin hay bất kỳ thuốc bổ sung nào với mục đích chống ung thư nếu chưa được bác sĩ đánh giá.
Cá thể hóa điều trị và chăm sóc người bệnh toàn diện
Y học chính xác đang cố gắng chọn thuốc dựa trên đặc điểm riêng của khối u thay vì chỉ dựa vào vị trí ung thư. Những biến đổi biểu sinh, tức các thay đổi điều hòa hoạt động gen mà không làm đổi trình tự DNA, có thể góp phần khiến tế bào ung thư trở nên chịu thuốc và tái phát. Đây là hướng phát triển đáng chú ý, nhưng nhiều thuốc tác động biểu sinh vẫn cần thêm nghiên cứu để xác định vị trí trong điều trị thường quy [4].
Một công cụ triển vọng là mô hình cơ quan nhỏ nuôi từ mẫu u của người bệnh, còn gọi là organoid. Các nghiên cứu tổng quan cho thấy mô hình này có tiềm năng dự đoán đáp ứng thuốc; trong các nghiên cứu tiến cứu được báo cáo, độ chính xác dự đoán là 89% và 91,7% [6]. Dù vậy, phương pháp này chưa sẵn có rộng rãi và chưa thay thế được các quyết định điều trị chuẩn.
Bên cạnh thuốc chống ung thư, chăm sóc triệu chứng cần được bắt đầu sớm. Kiểm soát đau, cổ trướng gây chướng bụng, mệt mỏi, dinh dưỡng, giấc ngủ, lo âu, chức năng tình dục và hỗ trợ tâm lý đều có giá trị. Đây là thông tin chăm sóc chung: ăn đủ năng lượng và đạm theo khả năng, vận động nhẹ nếu an toàn, tránh tự ý dùng thảo dược không rõ nguồn gốc và tìm hỗ trợ khi tinh thần quá tải.
Mỗi trường hợp ung thư buồng trứng có diễn tiến riêng. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị về giai đoạn bệnh, kết quả giải phẫu bệnh, xét nghiệm gen, mục tiêu điều trị, tác dụng phụ và các thử nghiệm lâm sàng phù hợp với bạn.
Nguồn tham khảo
- Receptor Co‑targeting Strategies for Personalized Ovarian Cancer Therapy. PMC
- Metformin Suppresses Metastatic Potential and Sensitizes Ovarian Cancer Cells to Chemotherapeutics. PMC
- Context-dependent roles of HtrA2/Omi in ovarian cancer: mitochondrial apoptotic function linking platinum sensitivity and acquired chemoresistance—a narrative review. PMC
- Epigenetic mechanisms and clinical translation in ovarian cancer: from molecular pathways to precision therapy. PMC
- The evolving role of immunotherapy in ovarian cancer. PMC
- Patient-derived organoids as predictor of clinical response in ovarian cancer: a systematic review. PMC
