Phẫu thuật trong điều trị ung thư buồng trứng
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nếu bạn hoặc người thân vừa nhận chẩn đoán ung thư buồng trứng, việc nghe đến phẫu thuật có thể khiến bạn lo lắng và có nhiều câu hỏi. Đây là điều hoàn toàn dễ hiểu. Bài viết này giúp bạn hình dung vai trò của phẫu thuật trong quá trình điều trị, dựa trên các nghiên cứu hiện có, để bạn cảm thấy vững vàng hơn khi trao đổi cùng bác sĩ.
Vì sao phẫu thuật lại quan trọng
Phẫu thuật thường là một phần trung tâm trong điều trị ung thư buồng trứng, đặc biệt khi bệnh đã tiến triển. Một mục tiêu quan trọng của phẫu thuật là lấy đi càng nhiều mô ung thư nhìn thấy được càng tốt, gọi là phẫu thuật giảm khối u (cytoreductive surgery hay debulking surgery) [4][8][9]. Kết quả phẫu thuật được xem là tối ưu khi phần khối u còn sót lại rất nhỏ; ngược lại, nếu còn lại khối lớn hơn khoảng 2 cm nhìn thấy được thì được coi là chưa đạt lý tưởng [4].
Sau phẫu thuật, phần lớn người bệnh sẽ tiếp tục điều trị bằng hóa trị bổ trợ, thường dựa trên nhóm thuốc platinum kết hợp taxane [8][9]. Phẫu thuật và hóa trị thường phối hợp với nhau, cùng các phương pháp khác như thuốc ức chế PARP, thuốc kháng tạo mạch và liệu pháp miễn dịch, tùy từng trường hợp [9].
Các hình thức phẫu thuật thường gặp
Tùy vào mức độ lan rộng của bệnh, cuộc mổ có thể bao gồm nhiều bước. Một ca phẫu thuật cho bệnh lan rộng có thể gồm mở bụng thăm dò (exploratory laparotomy), cắt tử cung toàn phần (total abdominal hysterectomy), cắt cả hai buồng trứng và vòi trứng (bilateral salpingo oophorectomy), cắt mạc nối (omentectomy) và cắt bỏ các tổn thương khác nếu có [7]. Với một số dạng ung thư buồng trứng ít gặp như u tế bào mầm, phẫu thuật lấy khối u tối ưu cũng là bước đầu quan trọng trước khi hóa trị [5].
Không phải lúc nào cũng có thể lấy sạch hoàn toàn khối u. Trong một số trường hợp, bệnh lan rộng ở phúc mạc hoặc dính vào những vị trí khó can thiệp khiến việc giảm khối u hoàn toàn không thực hiện được [7]. Điều này không có nghĩa là điều trị dừng lại, mà bác sĩ sẽ cân nhắc các hướng đi khác phù hợp với tình trạng của bạn.
Khi hóa trị được thực hiện trước phẫu thuật
Với một số người bệnh ở giai đoạn tiến triển, bác sĩ có thể đề nghị hóa trị trước rồi mới phẫu thuật. Cách này gọi là hóa trị tân bổ trợ, tiếp theo là phẫu thuật giảm khối u trì hoãn (neoadjuvant chemotherapy followed by interval debulking surgery) [3]. Mục tiêu là thu nhỏ khối u để cuộc mổ sau đó thuận lợi và an toàn hơn. Đây là một chiến lược đã được áp dụng cho những người bệnh được lựa chọn phù hợp với ung thư biểu mô buồng trứng giai đoạn tiến triển [3].
Các nhà nghiên cứu cũng đang tìm cách đánh giá tiên lượng sau kiểu điều trị này, chẳng hạn bằng một chỉ số dựa trên mức độ bệnh trước hóa trị và giai đoạn giải phẫu bệnh sau mổ [3]. Những công cụ như vậy còn đang trong quá trình nghiên cứu và không thay thế cho đánh giá cá nhân của bác sĩ dành cho bạn.
Quyền quyết định của bạn về phẫu thuật
Bạn có quyền được giải thích rõ ràng và cùng tham gia vào quyết định điều trị. Trên thực tế, có những người bệnh chọn không phẫu thuật. Một trường hợp được ghi nhận là người bệnh từ chối phẫu thuật giảm khối u trì hoãn dù đã được đề nghị, và được theo dõi bằng chụp cắt lớp và xét nghiệm CA 125 định kỳ [2]. Điều này cho thấy quyết định điều trị nên được cân nhắc kỹ lưỡng giữa bạn và đội ngũ y tế, dựa trên tình trạng cụ thể và mong muốn của bạn.
Phẫu thuật và mong muốn có con
Nếu bạn còn trẻ và mong muốn sinh con trong tương lai, đây là điều rất đáng để trao đổi sớm với bác sĩ. Vì phẫu thuật ung thư buồng trứng có thể liên quan đến việc cắt buồng trứng, nên có những kỹ thuật bảo tồn khả năng sinh sản đang được tìm hiểu. Một hướng đang được nghiên cứu là thu nhận và trưởng thành trứng non từ mô buồng trứng ngay tại thời điểm phẫu thuật ung thư (OTO IVM), dành cho những phụ nữ mà các phương pháp bảo tồn thông thường khó áp dụng [6]. Cần lưu ý rằng bằng chứng về em bé sinh ra từ kỹ thuật này còn hạn chế, nên hiện vẫn được xem là mang tính thử nghiệm [6].
Với những người mang đột biến gen BRCA, phẫu thuật cắt buồng trứng và vòi trứng dự phòng có thể được khuyến nghị nhằm giảm nguy cơ, và điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch sinh sản [1]. Vì vậy, việc bàn về bảo tồn khả năng sinh sản trước khi điều trị có thể rất quan trọng với những người mang đột biến này [1].
Sau phẫu thuật và theo dõi lâu dài
Sau khi điều trị, việc theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm dấu hiệu bệnh quay lại. Bác sĩ thường dùng xét nghiệm dấu ấn sinh học trong máu như CA 125, cùng với chẩn đoán hình ảnh, để theo dõi tình trạng [2][8]. Cần biết rằng ung thư buồng trứng có thể tái phát, đôi khi ở những vị trí ít gặp và sau một thời gian dài [2], nên việc duy trì lịch tái khám đều đặn có ý nghĩa lớn.
Lời nhắn cuối
Mỗi trường hợp ung thư buồng trứng là khác nhau, và không có một câu trả lời chung cho tất cả mọi người. Loại phẫu thuật, thời điểm mổ, thứ tự giữa mổ và hóa trị, cũng như khả năng bảo tồn sinh sản đều phụ thuộc vào tình trạng riêng của bạn. Hãy dành thời gian đặt câu hỏi và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ chuyên khoa của mình để cùng lựa chọn hướng điều trị phù hợp nhất, và đừng ngần ngại nhờ giải thích lại bất cứ điều gì bạn còn băn khoăn.
Bối cảnh tại Việt Nam
Ung thư buồng trứng là một trong những ung thư phụ khoa thường gặp và là nguyên nhân tử vong đáng kể ở nữ giới. Tại Việt Nam, hướng dẫn Bộ Y tế dẫn số liệu GLOBOCAN 2018 với khoảng 1.500 trường hợp mới mắc và 850 ca tử vong mỗi năm. Trong thống kê GLOBOCAN 2024, ung thư buồng trứng không được tách riêng trong các nhóm ung thư hàng đầu, vì vậy không nên suy ra gánh nặng hiện tại từ các bảng tổng hợp này.
Bệnh thường khó phát hiện sớm vì buồng trứng nằm sâu trong tiểu khung và triệu chứng ban đầu có thể mơ hồ như khó tiêu, mệt mỏi, chán ăn, đầy bụng hoặc đau bụng. Khi đánh giá một khối u buồng trứng, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI), xét nghiệm chất chỉ điểm khối u và đánh giá giai đoạn. Mô bệnh học từ sinh thiết qua nội soi ổ bụng hoặc phẫu thuật là căn cứ quyết định chẩn đoán. Vì vậy, phẫu thuật cần được cân nhắc trong kế hoạch chuyên môn dựa trên loại mô bệnh học và mức độ lan rộng của bệnh.
Người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu, nơi có khả năng phối hợp chẩn đoán, phẫu thuật và các phương pháp điều trị cần thiết. Hãy mang theo toàn bộ kết quả xét nghiệm, phim chụp và hỏi rõ mục tiêu, phạm vi phẫu thuật, thời điểm điều trị tiếp theo cũng như quyền lợi bảo hiểm y tế.
Nguồn tham khảo
- Reproductive Challenges in Mutated BRCA Gene Carriers: A Narrative Review. PMC
- Brain metastases as a manifestation of late relapse in high-grade serous ovarian cancer: Diagnostic and therapeutic challenges. PMC
- Feasibility and Prognostic Value of an Ovarian NAR-like Score in Advanced Ovarian Cancer Treated with Neoadjuvant Chemotherapy and Interval Debulking Surgery. PMC
- TGF-β Is Critical for Ovarian Cancer Migration, Invasion, and Chemosensitivity. PMC
- Successful Management of Ultra-high-risk Mixed Ovarian Germ Cell Tumor Using a Pediatric-inspired Intensive Chemotherapy Regimen: A Case Report. PMC
- The use of ex-vivo in-vitro maturation of ovarian tissues oocytes (OTO-IVM) for fertility preservation in gynaecologic cancers. PMC
- Squamous Cell Carcinoma Arising in a Mature Cystic Teratoma of the Ovary Presenting With a Ruptured Sister Mary Joseph Nodule: A Rare Case Report From Northern Tanzania. PMC
- Tumor Marker Heterogeneity in Ovarian Cancer: Clinical Implications of Pretreatment Monitoring of Serum Biomarkers for Recurrence Prediction. PMC
- Advancing the frontiers of ovarian cancer therapy: a comprehensive synthesis of emerging cell death paradigms. PMC
