Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư buồng trứng

Cập nhật hướng dẫn điều trị ung thư buồng trứng: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 7 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư buồng trứng là một hành trình không dễ dàng, và bạn không đơn độc trong quá trình này. Những năm gần đây, các nghiên cứu đã mở ra thêm nhiều lựa chọn điều trị, đặc biệt cho những trường hợp bệnh tái phát hoặc khó đáp ứng với phương pháp thông thường. Bài viết này tổng hợp một số cập nhật để bạn hiểu rõ hơn và trao đổi thuận lợi hơn với bác sĩ.

Điều trị nền tảng và khi bệnh kháng thuốc

Với ung thư buồng trứng giai đoạn tiến triển, phác đồ hóa trị kết hợp carboplatin và paclitaxel vẫn được xem là nền tảng của điều trị. Tuy nhiên, dù ban đầu có thể đáp ứng tốt, một số trường hợp về sau xuất hiện tình trạng kháng thuốc [3].

Khi bệnh trở nên kháng platinum, hướng dẫn của NCCN đã bổ sung thêm lựa chọn kết hợp ixabepilone, có thể dùng cùng hoặc không cùng bevacizumab [3]. Các nhà nghiên cứu cũng đang tìm những dấu ấn sinh học (biomarker) để dự đoán ai có khả năng đáp ứng với từng phác đồ, hướng tới việc chọn thuốc phù hợp hơn cho mỗi người [3].

Liệu pháp nhắm trúng đích theo đột biến gen

Một hướng đi đáng chú ý là điều trị dựa trên đặc điểm di truyền của khối u. Ung thư buồng trứng dạng thanh dịch độ thấp (low-grade serous ovarian carcinoma) là một thể hiếm, tiến triển chậm và thường ít nhạy với hóa trị thông thường, nên khi tái phát nhiều lần thì các lựa chọn có thể bị hạn chế [2].

Một báo cáo ca lâm sàng mô tả một người bệnh mang đột biến KRAS G12C, sau năm dòng điều trị trước đó, đã dùng thuốc ức chế phân tử nhỏ sotorasib. Trường hợp này ghi nhận đáp ứng một phần trên hình ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT), chỉ số CA-125 trở về mức bình thường và không xuất hiện tác dụng phụ đáng kể [2]. Đây mới là kết quả từ một ca đơn lẻ, nên chưa thể coi là kết luận chung, nhưng nó gợi mở một hướng điều trị nhắm trúng đích tiềm năng cho nhóm người bệnh có đột biến này [2].

Liệu pháp tế bào miễn dịch: hướng nghiên cứu mới

Với ung thư buồng trứng tái phát, vốn còn nhiều nhu cầu chưa được đáp ứng, một thử nghiệm lâm sàng pha I trên người lần đầu tiên đã đánh giá liệu pháp tế bào lympho thấm nhập khối u (tumor-infiltrating lymphocyte, viết tắt là TIL) có tên GC203, kết hợp với kháng thể kháng PD-1 [7].

Trong nghiên cứu này, 18 người bệnh đã trải qua nhiều dòng điều trị trước đó. Kết quả cho thấy phác đồ có tính an toàn khả quan, với các tác dụng phụ chủ yếu liên quan đến hệ máu và thường hồi phục trong khoảng bảy ngày. Tỷ lệ đáp ứng khách quan đạt khoảng 33,3% và tỷ lệ kiểm soát bệnh đạt 83,3% [7]. Vì đây là thử nghiệm giai đoạn sớm với số lượng người tham gia còn ít, kết quả cần được nghiên cứu thêm trước khi áp dụng rộng rãi.

Xét nghiệm gen và ý nghĩa với gia đình

Đột biến gen BRCA đóng vai trò quan trọng trong việc sửa chữa tổn thương DNA, và khi bị đột biến, chúng liên quan đến nguy cơ ung thư buồng trứng và ung thư vú [1]. Việc biết mình có mang đột biến hay không có thể ảnh hưởng đến nhiều quyết định, từ điều trị, cân nhắc phẫu thuật dự phòng, cho đến các lựa chọn liên quan đến sinh sản [1].

Ngoài ra, phân tích di truyền sâu như giải trình tự toàn bộ vùng mã hóa (whole-exome sequencing) đang được nghiên cứu nhằm giúp phân biệt những người có khả năng đáp ứng hoặc kháng với từng phác đồ điều trị [3]. Đây là một phần của xu hướng cá thể hóa điều trị.

Bảo tồn khả năng sinh sản

Nhờ chẩn đoán và điều trị sớm, tỷ lệ sống của người bệnh ung thư đã cải thiện đáng kể, nên nhiều người quan tâm đến việc giữ khả năng sinh sản trước khi bắt đầu các liệu pháp có thể ảnh hưởng đến buồng trứng [4].

Một số phương pháp được nhắc đến gồm:

  • Đông lạnh phôi (embryo cryopreservation), hiện được xem là tiêu chuẩn khi còn đủ thời gian để kích thích buồng trứng và lấy trứng [4].
  • Đông lạnh trứng (oocyte freezing), là lựa chọn phù hợp cho phụ nữ độc thân muốn giữ trứng cho tương lai [4].
  • Đông lạnh mô buồng trứng (ovarian tissue cryopreservation), hiện là phương pháp khả thi duy nhất cho bé gái trước tuổi dậy thì hoặc những người không thể trì hoãn điều trị [4].

Với người mang đột biến BRCA, các phương pháp bảo tồn sinh sản cũng đang được nghiên cứu về mức độ an toàn và hiệu quả, đồng thời có thể cân nhắc chẩn đoán di truyền trước làm tổ nhằm giảm nguy cơ truyền đột biến cho con [1].

Chăm sóc sau điều trị: triệu chứng mãn kinh

Do nhiều người sống lâu hơn sau điều trị, việc quản lý các triệu chứng mãn kinh liên quan đến điều trị trở nên quan trọng, ví dụ như bốc hỏa, hội chứng niệu dục và ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ [6].

Theo một tài liệu quan điểm của Ủy ban FIGO, liệu pháp hormone mãn kinh (menopausal hormone therapy) toàn thân có thể phù hợp với một số người sống sót được lựa chọn cẩn thận sau các loại ung thư phụ khoa không phụ thuộc hormone, trong đó có phần lớn ung thư buồng trứng biểu mô [6]. Ngược lại, những người mang khối u nhạy cảm với hormone thường được khuyên tránh liệu pháp hormone toàn thân, và có thể cân nhắc các lựa chọn tại chỗ hoặc không dùng hormone [6]. Quyết định này cần được cá thể hóa dựa trên loại mô học, giai đoạn và độ nhạy hormone của khối u.

Vai trò của trí tuệ nhân tạo

Trí tuệ nhân tạo (AI) cũng đang được nghiên cứu trong lĩnh vực sức khỏe buồng trứng, bao gồm ứng dụng trong chẩn đoán hình ảnh ung thư buồng trứng [5]. Đây là hướng đang phát triển và cách thức kết nối các thông tin này với quyết định điều trị vẫn còn được đánh giá thêm [5].

Lời kết

Những cập nhật trên cho thấy điều trị ung thư buồng trứng đang mở rộng theo hướng cá thể hóa hơn, dựa trên đặc điểm gen của khối u và nhu cầu riêng của từng người, bao gồm cả mong muốn giữ khả năng sinh sản và chăm sóc chất lượng sống sau điều trị. Tuy nhiên, nhiều phương pháp trong số này vẫn đang được nghiên cứu và không phải lựa chọn nào cũng phù hợp với tất cả mọi người.

Mỗi trường hợp là khác nhau, vì vậy điều quan trọng là bạn hãy trao đổi cởi mở với bác sĩ điều trị về tình trạng cụ thể, các lựa chọn phù hợp và những băn khoăn của mình. Bác sĩ sẽ là người đồng hành giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất.

Bối cảnh tại Việt Nam

Theo GLOBOCAN 2024, ung thư buồng trứng tại Việt Nam có 4.057 ca mắc mới, xếp thứ 9 trong các loại ung thư và chiếm 2,3% tổng số ca ung thư. Bệnh gây 2.744 ca tử vong, xếp thứ 8, và có 10.711 người sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy đây là bệnh cần được phát hiện, đánh giá và điều trị kịp thời.

Ung thư buồng trứng thường khó nhận biết sớm vì triệu chứng có thể mơ hồ như khó tiêu, mệt mỏi, chán ăn. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể đau hoặc nặng bụng dưới, chướng bụng, sờ thấy khối ở bụng, chảy máu âm đạo bất thường, rối loạn tiêu hóa hoặc tiểu tiện. Hướng dẫn Bộ Y tế nhấn mạnh xét nghiệm mô bệnh học từ sinh thiết hoặc phẫu thuật là căn cứ quyết định chẩn đoán. Siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI), xét nghiệm chất chỉ điểm khối u và một số xét nghiệm gen có thể được dùng để đánh giá bệnh, lựa chọn điều trị và theo dõi.

Nếu có triệu chứng kéo dài hoặc phát hiện khối u buồng trứng, hãy khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ. Người bệnh và gia đình nên hỏi bác sĩ về mục tiêu điều trị, các xét nghiệm cần thiết, cũng như quyền lợi và thủ tục bảo hiểm y tế trước khi bắt đầu điều trị.

Nguồn tham khảo

  1. Reproductive Challenges in Mutated BRCA Gene Carriers: A Narrative Review. PMC
  2. Response to Sotorasib in a patient with recurrent KRAS G12C-mutated low-grade serous ovarian cancer: a case report and literature review. PMC
  3. Whole-Exome Sequencing Identifies Candidate Genomic Features Associated with Response to Platinum-Based Chemotherapy and Ixabepilone-Based Treatment in Ovarian Cancer. PMC
  4. Fertility Preservation in Female Patients with Cancer. Part III: Royan
  5. From static snapshots to longitudinal trajectories: artificial intelligence in women’s reproductive and ovarian health. PMC
  6. Menopausal hormone therapy and comprehensive postmenopausal care in gynecologic cancer survivors: A position paper from the FIGO Committee on Women at Menopausal Age. PMC
  7. PiggyBac-Engineered Membrane-Bound IL7 TILs Combined with Anti–PD-1 Antibody Demonstrates Efficacy in Recurrent Ovarian Cancer: A First-in-Human Phase I Trial. PMC