Ung Thư Info
Thông tin các loại thuốc

Thuốc nhắm trúng đích

Sotorasib (Lumakras, Lumykras)

Nhóm:
Thuốc nhắm trúng đích
Đích tác động:
KRAS G12C
Đường dùng:
uống
Dùng cho:
Ung thư đại trực tràng, Ung thư phổi

Bài viết tổng hợp từ thông tin thuốc của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và các thử nghiệm lâm sàng. Không nêu liều dùng: liều và cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Thuốc này là gì và hoạt động thế nào

Sotorasib là thuốc nhắm trúng đích dạng viên uống, biệt dược gốc là Lumakras (tại Hoa Kỳ), còn gọi là Lumykras ở một số nước. Thuốc thuộc nhóm thuốc ức chế KRAS và là thuốc đầu tiên của nhóm này được phê duyệt. [1][2][3]

KRAS là một gen điều khiển tín hiệu phát triển của tế bào, hoạt động như một công tắc bật tắt. Khi gen KRAS bị đột biến, công tắc bị kẹt ở trạng thái "bật", khiến tế bào ung thư liên tục nhận tín hiệu sinh sôi. Trong nhiều năm, KRAS được coi là đích gần như không thể tác động bằng thuốc. Sotorasib được thiết kế để khóa riêng dạng đột biến KRAS G12C, qua đó chặn tín hiệu bất thường và giúp ngăn hoặc làm chậm sự lan rộng của tế bào ung thư. [2][3]

Thuốc chỉ phù hợp với người có khối u mang đúng đột biến KRAS G12C, được phát hiện bằng xét nghiệm gen trên mô u hoặc mẫu máu. [3] Đột biến G12C gặp tương đối nhiều ở ung thư phổi của người có tiền sử hút thuốc; các dạng đột biến KRAS khác không thuộc chỉ định của thuốc này.

Dùng cho ai

Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) và nhãn thuốc, sotorasib được phê duyệt cho người lớn có ung thư mang đột biến KRAS G12C: [1][3]

  • Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) tiến triển tại chỗ hoặc di căn, đã dùng ít nhất một liệu pháp toàn thân trước đó: dùng đơn độc. Chỉ định này được cấp theo chương trình phê duyệt nhanh, dựa trên tỷ lệ đáp ứng và thời gian đáp ứng; việc duy trì phê duyệt phụ thuộc thử nghiệm xác nhận.
  • Ung thư đại trực tràng di căn đã hóa trị với fluoropyrimidine, oxaliplatin và irinotecan: phối hợp với panitumumab.

Thuốc cũng đang được nghiên cứu ở các loại ung thư khác. [1]

Hiệu quả theo nghiên cứu

Trong nghiên cứu một nhánh CodeBreaK 100, 124 người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến KRAS G12C, hầu hết đã dùng cả hóa trị có platinum và thuốc miễn dịch, được điều trị bằng sotorasib. [3] Tỷ lệ đáp ứng khách quan (khối u thu nhỏ đáng kể) là 36%, trong đó 2% đáp ứng hoàn toàn. [3] Khoảng 21% người bệnh đã có di căn não lúc tham gia. [3]

Vì đây là nghiên cứu một nhánh, chưa thể so sánh trực tiếp với các điều trị khác; các thử nghiệm ngẫu nhiên đang được tiến hành để xác nhận lợi ích lâm sàng. Với ung thư đại trực tràng, thuốc được phê duyệt khi phối hợp với panitumumab, vì dùng đơn độc ở ung thư đại trực tràng thường kém hiệu quả hơn. Hãy hỏi bác sĩ về các lựa chọn khác phù hợp với bạn.

Tác dụng phụ thường gặp và khi nào cần báo bác sĩ ngay

Khi dùng đơn độc trong ung thư phổi, tác dụng phụ thường gặp nhất là tiêu chảy, đau cơ xương, buồn nôn, mệt mỏi, tổn thương gan và ho. [3] Khi phối hợp với panitumumab trong ung thư đại trực tràng, thường gặp phát ban, khô da, tiêu chảy, lở miệng, mệt mỏi và đau cơ xương; một số người bị giảm magiê, kali, canxi trong máu. [3] MedlinePlus ghi nhận thêm nôn, táo bón, chán ăn, đau bụng, phù. [2]

Hai cảnh báo quan trọng trên nhãn thuốc: [3]

  • Tổn thương gan: gặp ở khoảng một phần tư người bệnh ung thư phổi dùng đơn độc, thường xuất hiện trong vài tháng đầu (trung vị khoảng 6 tuần). Nguy cơ cao hơn rõ rệt ở người vừa dùng thuốc miễn dịch trong vòng 3 tháng trước đó. Phần lớn trường hợp cải thiện khi điều chỉnh thuốc, có hoặc không kèm corticoid.
  • Bệnh phổi kẽ hoặc viêm phổi do thuốc.

Hãy gọi bác sĩ ngay hoặc đi cấp cứu nếu có: vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu, chảy máu hoặc bầm tím bất thường, chán ăn, mệt lả, đau bụng bên phải; khó thở, ho hoặc sốt mới xuất hiện hay nặng lên. [2]

Theo dõi trong quá trình dùng thuốc

Bác sĩ sẽ cho xét nghiệm chức năng gan trước khi bắt đầu, định kỳ vài tuần một lần trong 3 tháng đầu, sau đó hằng tháng hoặc khi cần; xét nghiệm dày hơn nếu men gan tăng. [3] Nếu bạn vừa dùng thuốc miễn dịch gần đây, hãy nhắc bác sĩ vì điều này liên quan đến nguy cơ tổn thương gan. [3] Bác sĩ cũng theo dõi triệu chứng hô hấp mới. [3]

Tùy mức độ tác dụng phụ, bác sĩ có thể giảm liều, tạm ngừng hoặc ngừng hẳn thuốc. [2][3] Tiếp tục uống thuốc kể cả khi thấy khỏe; không tự ngừng khi chưa hỏi bác sĩ. [2]

Cách dùng: uống vào khoảng cùng thời điểm mỗi ngày, lúc no hoặc lúc đói; nuốt nguyên viên. Nếu không nuốt được, có thể thả viên thuốc vào nước lọc không có ga, khuấy cho rã thành mảnh nhỏ và uống ngay theo hướng dẫn của dược sĩ; không dùng chất lỏng khác. Nếu nôn sau khi uống, không uống bù mà uống liều tiếp theo vào giờ thường lệ ngày hôm sau. [2]

Tương tác và lưu ý khi dùng

  • Thuốc giảm axit dạ dày: tránh dùng cùng thuốc ức chế bơm proton (như omeprazol, esomeprazol, pantoprazol) và thuốc kháng H2 (như famotidin), vì làm giảm hấp thu sotorasib. Nếu bắt buộc, dùng thuốc kháng axit tác dụng tại chỗ và uống cách xa sotorasib theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. [2][3]
  • Thuốc kích thích mạnh men gan CYP3A4 (như rifampicin, một số thuốc chống động kinh): tránh dùng cùng. [3]
  • Thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 hoặc vận chuyển qua P-gp: sotorasib có thể làm thay đổi nồng độ các thuốc này; bác sĩ có thể cần điều chỉnh. [3]
  • Tiền sử bệnh: báo bác sĩ nếu có bệnh gan, bệnh phổi hoặc khó thở không do ung thư phổi. [2]
  • Mang thai và cho con bú: báo bác sĩ nếu có thai hoặc dự định có thai; không cho con bú trong khi điều trị và 1 tuần sau liều cuối. [2]

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Khối u của tôi có đột biến KRAS G12C được xác nhận bằng xét nghiệm nào?
  • Vì sao bác sĩ chọn sotorasib cho tôi, và có lựa chọn nào khác như adagrasib hoặc hóa trị không?
  • Tôi vừa dùng thuốc miễn dịch, vậy nguy cơ tổn thương gan của tôi có cao hơn không?
  • Tôi cần xét nghiệm gan theo lịch nào?
  • Tôi đang dùng thuốc dạ dày, cần đổi sang thuốc nào?
  • Nếu thuốc không còn hiệu quả, bước tiếp theo là gì, và tôi có thể tham gia thử nghiệm lâm sàng không?
  • Thuốc này có sẵn tại Việt Nam không, bảo hiểm y tế có chi trả không?

Nguồn tham khảo

  1. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Sotorasib
  2. MedlinePlus (Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ): Sotorasib
  3. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Lumakras (Sotorasib) Tablet, Coated [Amgen Inc]

Thuốc chính hãng và thuốc generic

Biệt dược gốc (chính hãng): Lumakras, Lumykras (Amgen).

Một số thuốc generic cùng hoạt chất đang được sản xuất ở nước ngoài. Danh sách chỉ để bạn biết tên, mỗi mục có đường dẫn tới nguồn thông tin của nhà sản xuất hoặc cơ quan đăng ký:

Tên thuốcNhà sản xuấtNướcDạngNguồn
SotoxenEverest Pharmaceuticals Ltd.Bangladeshviên 120 mg, 320 mgXem
SotorasBeacon Pharmaceuticals PLCBangladeshTablet 120 mgXem
Sotakras 120Ziska Pharmaceuticals LimitedBangladeshviên nén bao phim 120 mgXem
SolungDrug International LimitedBangladeshviên nén bao phim 120 mgXem
LuciSotLucius Pharmaceuticals (Lao) Co., Ltd.Làoviên nén 120 mgXem

Nếu chi phí thuốc chính hãng là rào cản

Nhiều người bệnh đã tiếp cận được phác đồ phù hợp nhờ thuốc generic cùng hoạt chất với chi phí thấp hơn nhiều. Đừng vì chi phí mà bỏ lỡ một hướng điều trị tốt: hãy tìm hiểu kỹ và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị về khả năng chi trả, bác sĩ có thể tư vấn lựa chọn phù hợp và theo dõi hiệu quả cho bạn.

Nếu cân nhắc thuốc generic, hãy chọn nơi mua uy tín, có hoá đơn, nguồn gốc và hạn dùng rõ ràng; kiểm tra tên hoạt chất, hàm lượng, nhà sản xuất trên bao bì; không mua thuốc trôi nổi hoặc giá rẻ bất thường. Báo bác sĩ khi đổi sang thuốc khác để được theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ.

Lưu ý: Ung Thư Info không bán thuốc, không giới thiệu nơi mua và không nhận lợi ích từ bất kỳ nhà sản xuất nào. Chất lượng và hiệu quả của từng thuốc generic chưa được kiểm chứng tại Việt Nam, nhiều thuốc chưa được cấp phép lưu hành trong nước. Thuốc giả rất phổ biến ở nhóm thuốc ung thư đắt tiền và bao bì có thể bị làm giả rất giống thật, vì vậy việc chọn nơi mua uy tín và theo dõi cùng bác sĩ là rất quan trọng.

Thuốc cùng nhóm

Thuốc nhắm trúng đích đột biến KRAS

Xem hướng dẫn cho: Ung thư đại trực tràng, Ung thư phổi