Hoá trị trong điều trị ung thư buồng trứng: điều bạn nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nếu bạn hoặc người thân vừa được chẩn đoán ung thư buồng trứng, việc nghe nói đến hoá trị có thể khiến bạn lo lắng và có nhiều câu hỏi. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn vai trò của hoá trị, những thách thức thường gặp và các hướng điều trị đang được nghiên cứu, dựa trên các tài liệu khoa học gần đây.
Vì sao hoá trị quan trọng trong ung thư buồng trứng
Ung thư buồng trứng là một bệnh khó điều trị, phần lớn do bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn, dễ tái phát và có xu hướng nhanh chóng kháng lại thuốc [1][9]. Hoá trị dựa trên hợp chất platinum (platinum-based chemotherapy) từ lâu đã là một trong những phương pháp điều trị nền tảng cho căn bệnh này [1][6][7].
Các thuốc trong nhóm platinum, chẳng hạn cisplatin và carboplatin, hoạt động bằng cách gây tổn thương ADN của tế bào ung thư, khiến chúng khó tồn tại và phân chia. Một số nghiên cứu cho thấy hoá trị platinum còn có thể tác động qua cơ chế thúc đẩy tế bào ung thư đi vào trạng thái "già hoá tế bào" (cellular senescence), tức là ngừng phân chia [6].
Thách thức lớn nhất: tình trạng kháng thuốc
Một trong những khó khăn thường gặp là tế bào ung thư có thể trở nên kháng với hoá trị theo thời gian [1][7]. Các nhà khoa học đang tìm hiểu vì sao điều này xảy ra.
Ví dụ, một số nghiên cứu chỉ ra rằng một loại protein tên là SETX có thể liên quan đến tình trạng kháng cisplatin và tiên lượng kém hơn; khi giảm SETX trong thí nghiệm, tế bào ung thư trở nên nhạy cảm hơn với thuốc [7]. Bên cạnh đó, hiện tượng già hoá tế bào có vai trò hai mặt: vừa có thể giúp ức chế khối u, vừa có thể góp phần thúc đẩy kháng thuốc và tái phát, tuỳ thuộc vào các yếu tố mà tế bào già hoá tiết ra [6]. Đây là lý do vì sao việc điều trị không phải lúc nào cũng đơn giản.
Kết hợp hoá trị với các liệu pháp khác
Nghiên cứu hiện nay đang hướng nhiều đến việc phối hợp hoá trị với các phương pháp khác để tăng hiệu quả.
Thuốc ức chế PARP (PARP inhibitors) là một hướng đáng chú ý. Nhóm thuốc này có thể giúp thu nhỏ khối u và kéo dài thời gian bệnh không tiến triển, đặc biệt ở những người có đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2 [4]. Tuy nhiên, tình trạng kháng thuốc vẫn có thể xuất hiện, và các nhà khoa học đang tìm cách khắc phục [4]. Thuốc ức chế PARP và một số thuốc khác như nhóm ức chế CDK4/6 cũng có thể phát huy tác dụng thông qua việc gây già hoá tế bào [6].
Về liệu pháp miễn dịch (immunotherapy), hiệu quả của các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch trong ung thư buồng trứng còn khá hạn chế, một phần do đặc điểm phức tạp của khối u [3]. Lợi ích rõ ràng hơn thường được ghi nhận khi kết hợp với hoá trị ở một số trường hợp nhất định, chẳng hạn bệnh có PD-L1 dương tính và kháng platinum [3].
Những hướng điều trị mới đang được nghiên cứu
Ngoài các phương pháp truyền thống, nhiều hướng đi mới đang được khám phá.
Liên hợp kháng thể thuốc (antibody-drug conjugates, viết tắt ADC) là một cách tiếp cận thú vị. Loại thuốc này đưa hoạt chất mạnh trực tiếp đến tế bào ung thư, nhờ đó có thể giảm bớt độc tính lên toàn cơ thể so với hoá trị thông thường [1]. ADC cũng được xem xét như một tác nhân vừa tiêu diệt tế bào vừa điều hoà miễn dịch [3].
Một số nghiên cứu cũng đang xem xét việc dùng lại các thuốc sẵn có cho mục đích mới. Chẳng hạn, metformin (một thuốc điều trị tiểu đường) trong thí nghiệm cho thấy khả năng hạn chế sự di căn của tế bào ung thư buồng trứng và làm tăng nhẹ độ nhạy với carboplatin [2]. Artesunate, vốn được dùng để điều trị sốt rét, cũng đang được nghiên cứu về tác dụng chống ung thư [9]. Cần lưu ý rằng những hướng này phần lớn vẫn ở giai đoạn nghiên cứu, chưa phải là điều trị chuẩn [2][9].
Với một số phân nhóm hiếm gặp như ung thư buồng trứng thanh dịch độ thấp (low-grade serous ovarian carcinoma), vốn tương đối ít đáp ứng với hoá trị thông thường, các liệu pháp nhắm trúng đích dựa trên đặc điểm gen của khối u đang mở ra thêm lựa chọn. Một báo cáo ca bệnh ghi nhận đáp ứng một phần với thuốc sotorasib ở người bệnh có đột biến KRAS G12C [8].
Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản
Nếu bạn còn mong muốn có con trong tương lai, đây là điều đáng để trao đổi với bác sĩ. Một nghiên cứu trên những người từng điều trị ung thư bằng hoá trị hoặc xạ trị cho thấy họ có thể có đáp ứng buồng trứng thấp hơn, số lượng trứng trưởng thành ít hơn và tỷ lệ phôi chất lượng cao giảm hơn so với nhóm không mắc ung thư [5]. Tuy nhiên, trong các chu kỳ chuyển phôi đông lạnh, tỷ lệ mang thai và sinh con thành công không có sự khác biệt đáng kể [5]. Điều này gợi ý rằng việc bảo tồn khả năng sinh sản trước điều trị có thể là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Lời nhắn gửi
Hoá trị vẫn giữ vai trò trung tâm trong điều trị ung thư buồng trứng, và song đó, nhiều hướng nghiên cứu mới đang từng bước mở rộng thêm lựa chọn cho người bệnh [1][3][4]. Mỗi trường hợp đều có đặc điểm riêng, từ giai đoạn bệnh, đặc điểm di truyền của khối u cho đến mong muốn cá nhân của bạn.
Vì vậy, cách tốt nhất là trao đổi cởi mở với bác sĩ điều trị về phương án phù hợp với tình trạng của mình, những tác dụng phụ có thể gặp, khả năng bảo tồn sinh sản nếu bạn quan tâm, cũng như các thử nghiệm lâm sàng đang có. Bác sĩ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn và cùng bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất.
Bối cảnh tại Việt Nam
Theo GLOBOCAN 2024, ung thư buồng trứng là gánh nặng đáng lưu ý tại Việt Nam, với 4.057 ca mắc mới trong năm, xếp thứ 9 trong các loại ung thư và chiếm 2,3% tổng số ca ung thư. Bệnh gây 2.744 ca tử vong, xếp thứ 8; đồng thời có 10.711 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy việc phát hiện, điều trị và theo dõi lâu dài có ý nghĩa rất quan trọng.
Ung thư buồng trứng thường có triệu chứng ban đầu mơ hồ như khó tiêu, mệt mỏi hoặc chán ăn. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể đau hoặc chướng bụng, cảm giác nặng vùng bụng dưới, sờ thấy khối ở bụng, chảy máu âm đạo, hay có triệu chứng ở đường ruột và tiết niệu. Hướng dẫn Bộ Y tế nhấn mạnh xét nghiệm mô bệnh học từ sinh thiết hoặc phẫu thuật là căn cứ quyết định chẩn đoán. Siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI), xét nghiệm CA 125, HE4 và một số xét nghiệm khác có thể hỗ trợ đánh giá bệnh, đáp ứng điều trị và theo dõi tái phát.
Nếu có triệu chứng kéo dài hoặc đã được chẩn đoán, bạn nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đội ngũ đa chuyên khoa tư vấn kế hoạch điều trị, trong đó có hóa trị khi phù hợp. Hãy chủ động hỏi nhân viên y tế về quyền lợi và thủ tục bảo hiểm y tế để chuẩn bị tốt hơn cho quá trình điều trị.
Nguồn tham khảo
- Receptor Co‑targeting Strategies for Personalized Ovarian Cancer Therapy. PMC
- Metformin Suppresses Metastatic Potential and Sensitizes Ovarian Cancer Cells to Chemotherapeutics. PMC
- The evolving role of immunotherapy in ovarian cancer. PMC
- BCLX L blockade rewires cell fate to overcome PARP inhibitor resistance in ovarian cancer. PMC
- IVF outcomes in cancer survivors: lower ovarian response and early embryo development but comparable success in frozen embryo transfer cycles — a retrospective cohort study. PMC
- The Bidirectional Role of Cellular Senescence in the Treatment of Ovarian Cancer. PMC
- The DNA / RNA Helicase SETX Maintains R‐Loop Homeostasis to Promote Chemoresistance in Ovarian Cancer. PMC
- Response to Sotorasib in a patient with recurrent KRAS G12C-mutated low-grade serous ovarian cancer: a case report and literature review. PMC
- The evaluation of biological effects of artesunate on ovarian cancer using three-dimensional cell culture methods. PMC
