Liệu pháp nhắm trúng đích trong ung thư buồng trứng: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nếu bạn hoặc người thân đang sống chung với ung thư buồng trứng, có lẽ bạn đã nghe nhắc tới cụm từ "liệu pháp nhắm trúng đích". Đây là hướng điều trị đang được nghiên cứu và ứng dụng ngày càng nhiều, với mong muốn tấn công đúng vào những đặc điểm riêng của khối u thay vì ảnh hưởng lan rộng như hóa trị truyền thống. Bài viết này tổng hợp một số thông tin từ các nghiên cứu gần đây để giúp bạn hiểu rõ hơn, từ đó có thể trao đổi thuận lợi hơn với bác sĩ.
Liệu pháp nhắm trúng đích là gì?
Khác với hóa trị tác động lên nhiều loại tế bào đang phân chia, liệu pháp nhắm trúng đích hướng vào những "điểm yếu" cụ thể của tế bào ung thư, chẳng hạn một gen bị đột biến hay một loại protein xuất hiện nhiều trên bề mặt tế bào. Các tài liệu tổng quan cho thấy hướng điều trị này nằm trong nhóm các chiến lược nhắm vào sinh học nội tại của khối u, cùng với miễn dịch, chuyển hóa và điều hòa biểu sinh (epigenetic) [9].
Khi khối u có đột biến gen BRCA và vai trò của thuốc ức chế PARP
Một số bệnh nhân ung thư buồng trứng mang đột biến ở gen BRCA1 hoặc BRCA2, vốn liên quan đến khả năng sửa chữa DNA của tế bào. Đây là nhóm có thể hưởng lợi từ nhóm thuốc ức chế PARP (poly ADP-ribose polymerase), ví dụ như olaparib [3].
Một báo cáo ca lâm sàng mô tả một phụ nữ 50 tuổi được phát hiện đột biến gây bệnh trên gen BRCA1. Sau hóa trị bước đầu, bệnh nhân dùng olaparib và đạt thời gian sống không bệnh tiến triển khoảng 23 tháng, dung nạp tốt và chưa thấy dấu hiệu tái phát tại thời điểm báo cáo [3]. Đây là ví dụ cho thấy việc xét nghiệm gen có thể mở ra lựa chọn điều trị phù hợp hơn cho từng người.
Nhắm vào đột biến KRAS trong thể ung thư ít gặp
Ung thư buồng trứng thanh dịch độ thấp (low-grade serous ovarian carcinoma) là một thể hiếm, tiến triển chậm nhưng thường kém đáp ứng với hóa trị thông thường và hay tái phát [1]. Với những trường hợp đã dùng qua nhiều bước điều trị, việc tìm hướng đi mới là điều rất cần thiết.
Một báo cáo ca lâm sàng ghi nhận một bệnh nhân mang đột biến KRAS G12C, sau 5 bước điều trị trước, được dùng thuốc ức chế phân tử nhỏ sotorasib. Kết quả cho thấy khối u đáp ứng một phần trên phim chụp cắt lớp, chỉ số CA-125 trở về mức bình thường và duy trì ổn định, đồng thời bệnh nhân không gặp tác dụng phụ đáng kể [1]. Đây mới là báo cáo trên một ca đơn lẻ, nên cần thêm nghiên cứu để hiểu rõ mức độ hữu ích trên nhiều người bệnh.
Liên hợp kháng thể thuốc: đưa thuốc đến đúng tế bào ung thư
Liên hợp kháng thể thuốc (antibody-drug conjugate, viết tắt ADC) là một tiến bộ đáng chú ý, nhất là khi hóa trị nền tảng platinum không còn là lựa chọn phù hợp [4]. Cách hoạt động là dùng kháng thể như một "người dẫn đường" để đưa thuốc gây độc tế bào đến trực tiếp khối u, nhằm giảm ảnh hưởng lên mô lành.
Hai loại ADC được nhắc đến gồm mirvetuximab soravtansine nhắm vào thụ thể folate alpha (FRα), và trastuzumab deruxtecan (T-DXd) nhắm vào HER2 [4]. T-DXd đã được FDA phê duyệt cho các khối u đặc có biểu hiện HER2 [5]. Một nghiên cứu dữ liệu thực tế trên 40 bệnh nhân ung thư buồng trứng và nội mạc tử cung cho thấy tỷ lệ đáp ứng có xu hướng tăng lên khi mức biểu hiện HER2 cao hơn [5]. Điều này gợi ý rằng việc đo lường biểu hiện HER2 có thể giúp xác định ai phù hợp hơn với thuốc này.
Ngoài các ADC đã có, giới nghiên cứu cũng đang phát triển những phiên bản mới, ví dụ một liên hợp trastuzumab với triptolide nhắm vào HER2, hiện đang ở giai đoạn nghiên cứu trên tế bào [8].
Miễn dịch và những đích mới đang được khám phá
Bên cạnh hướng nhắm vào gen và protein khối u, các nghiên cứu cũng quan tâm đến việc "gỡ phanh" cho hệ miễn dịch. Một hướng đang được khám phá là trục PVR-TIGIT/CD96/CD226, liên quan đến phân tử CD155 thường tăng biểu hiện trong ung thư buồng trứng và góp phần giúp khối u né tránh hệ miễn dịch [6]. Các chiến lược như kháng thể đơn dòng, cấu trúc kháng thể kép hoặc tế bào miễn dịch được biến đổi đang được thử nghiệm, đặc biệt khi kết hợp với các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch sẵn có [6].
Các tài liệu tổng quan cũng nhắc tới những kết hợp giữa miễn dịch và hóa trị, chẳng hạn pembrolizumab phối hợp paclitaxel có hoặc không kèm bevacizumab, cùng với việc thêm thuốc đối kháng thụ thể glucocorticoid relacorilant vào nab-paclitaxel [4].
Vì sao đề kháng điều trị vẫn là thách thức lớn
Một thực tế mà nhiều người bệnh gặp phải là khối u có thể dần trở nên kháng thuốc. Với các ADC, tình trạng kháng có thể xuất hiện qua nhiều cơ chế khác nhau, như kháng phần thuốc gây độc hoặc giảm biểu hiện của đích mà thuốc nhắm vào [4]. Với hóa trị platinum, việc tế bào sửa chữa tổn thương DNA hiệu quả là một rào cản; nghiên cứu về protein HMGB2 cho thấy protein này có thể liên quan đến cách tế bào xử lý tổn thương do cisplatin gây ra [7].
Chính vì vậy, việc tìm ra các dấu ấn sinh học (biomarker) để dự đoán đáp ứng và xây dựng các phác đồ phối hợp hợp lý đang được xem là ưu tiên nghiên cứu [4][9]. Đáng lưu ý, trong một phân tích dữ liệu thực tế, việc từng dùng thuốc ức chế PARP trước đó lại liên quan đến thời gian không tiến triển ngắn hơn khi dùng T-DXd [5], cho thấy thứ tự và sự kết hợp các thuốc là điều cần cân nhắc kỹ.
Yếu tố môi trường và nguy cơ
Ngoài chuyện điều trị, một nghiên cứu cũng quan tâm đến yếu tố môi trường. Các hợp chất PFAS (per- và polyfluoroalkyl), vốn tồn tại rộng rãi và khó phân hủy, được ghi nhận có liên hệ với sự gia tăng tỷ lệ ung thư buồng trứng, thông qua các cơ chế liên quan đến biểu sinh và rối loạn nội tiết [2]. Đây là hướng nghiên cứu về nguyên nhân và cơ chế, không phải về điều trị, nhưng cho thấy bức tranh về căn bệnh này khá phức tạp.
Hướng tới điều trị cá thể hóa
Điểm chung mà nhiều nghiên cứu nhấn mạnh là xu hướng lựa chọn điều trị cá thể hóa, dựa trên đặc điểm gen và sinh học riêng của từng khối u, kết hợp với phát triển dấu ấn sinh học và các phác đồ phối hợp hợp lý [9]. Nói cách khác, không có một công thức chung cho tất cả mọi người, và việc xét nghiệm để hiểu rõ đặc điểm khối u của bạn có thể đóng vai trò quan trọng.
Lời nhắn gửi
Những thông tin trên cho thấy liệu pháp nhắm trúng đích đang mở ra thêm lựa chọn cho người bệnh ung thư buồng trứng, dù phần lớn vẫn cần thêm nghiên cứu và không phải phương pháp nào cũng phù hợp với mọi trường hợp. Mỗi người có tình trạng bệnh, đặc điểm gen và tiền sử điều trị riêng, nên hiệu quả và tác dụng phụ có thể khác nhau. Nếu bạn quan tâm đến việc xét nghiệm gen hay các lựa chọn điều trị nhắm trúng đích, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị của mình. Bác sĩ sẽ giúp bạn cân nhắc dựa trên hoàn cảnh cụ thể và đưa ra quyết định phù hợp nhất cho bạn.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư buồng trứng là một trong những ung thư phụ khoa thường gặp và là nguyên nhân gây tử vong đáng kể ở nữ giới. Gánh nặng bệnh có thể khó nhận biết sớm vì buồng trứng nằm sâu trong tiểu khung, triệu chứng ban đầu thường âm thầm, mơ hồ và dễ nhầm với bệnh tiêu hóa hoặc phụ khoa khác. Khi bệnh biểu hiện rõ, ung thư thường đã ở giai đoạn muộn.
Liệu pháp nhắm trúng đích có thể được cân nhắc dựa trên đặc điểm mô bệnh học, giai đoạn bệnh và kết quả xét nghiệm gen. Hướng dẫn chuyên môn đề cập xét nghiệm BRCA1, BRCA2 cùng một số gen khác để hỗ trợ tiên lượng, đánh giá nguy cơ di truyền và lựa chọn thuốc điều trị nhắm trúng đích. Không phải người bệnh nào cũng phù hợp với phương pháp này, vì vậy quyết định điều trị cần dựa trên đánh giá của bác sĩ ung bướu và kết quả xét nghiệm cụ thể.
Người có triệu chứng như bụng chướng, đau hoặc khó chịu vùng bụng dưới, sờ thấy khối bụng, chảy máu âm đạo, hoặc thay đổi về tiêu hóa và tiết niệu nên đi khám sớm. Người bệnh nên đến cơ sở chuyên khoa ung bướu để được chẩn đoán, phân giai đoạn và tư vấn lựa chọn điều trị. Khi lập kế hoạch điều trị, hãy chủ động hỏi bệnh viện và nhân viên y tế về quyền lợi bảo hiểm y tế, mức chi trả và các xét nghiệm, thuốc có thể được hỗ trợ.
Nguồn tham khảo
- Response to Sotorasib in a patient with recurrent KRAS G12C-mutated low-grade serous ovarian cancer: a case report and literature review. PMC
- Integrative network toxicology and molecular docking reveal epigenetic and endocrine-disrupting mechanisms of PFAS in ovarian cancer. PMC
- A Novel BRCA1 Pathogenic Variant in Tunisian Patient With High Grade Ovarian Cancer: Favorable Therapeutic Response to Olaparib. PMC
- Antibody-drug conjugates and beyond in platinum-resistant ovarian cancer: A comprehensive review of emergent strategies. PMC
- Real-world clinical outcomes of Trastuzumab Deruxtecan in HER2-expressing ovarian and endometrial Cancer. PMC
- The PVR-TIGIT/CD96/CD226 axis: a novel immune checkpoint target in ovarian cancer. PMC
- HMGB2 Impacts Cisplatin-Induced DNA Adduct Processing in Chemoresistant Ovarian Cancer Cells. PMC
- Development of a Homogeneous Trastuzumab-Triptolide Conjugate for Targeted Therapy of HER2-Overexpressing Ovarian Cancer. PMC
- Overcoming Therapy Resistance in Ovarian Cancer: From Molecular Mechanisms to Emerging Therapeutic Strategies. PMC
