Liệu pháp miễn dịch trong ung thư buồng trứng: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nếu bạn hoặc người thân đang tìm hiểu về ung thư buồng trứng, có thể bạn đã nghe tới cụm từ "liệu pháp miễn dịch" (immunotherapy). Đây là hướng điều trị đang được nghiên cứu nhiều, với mục tiêu giúp chính hệ miễn dịch của cơ thể nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Bài viết này tổng hợp những hiểu biết hiện nay để bạn có thêm thông tin khi trao đổi với bác sĩ.
Vì sao ung thư buồng trứng khó điều trị
Ung thư buồng trứng là một trong những bệnh ung thư phụ khoa có tiên lượng nặng, phần lớn do được phát hiện muộn, khối u có nhiều dạng khác nhau và thường xuất hiện tình trạng kháng hóa chất (chemoresistance) [1][2]. Bệnh cũng có thể tái phát sau điều trị ban đầu [1].
Một khó khăn đặc biệt là môi trường quanh khối u thường có tính "ức chế miễn dịch", nghĩa là nó cản trở các tế bào miễn dịch làm việc [2]. Điều này giúp lý giải vì sao một số phương pháp miễn dịch hiệu quả ở các loại ung thư khác lại chưa đạt kết quả tương tự trong ung thư buồng trứng [2][5].
Liệu pháp ức chế điểm kiểm soát miễn dịch là gì
Một nhóm thuốc được nghiên cứu nhiều là chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors), tác động lên trục PD-1/PD-L1. Bình thường, tế bào ung thư có thể dùng phân tử PD-L1 như một cách "lẩn tránh" hệ miễn dịch [5]. Thuốc này nhằm gỡ bỏ rào cản đó để tế bào miễn dịch nhận ra khối u.
Tuy nhiên, khi dùng đơn độc, nhóm thuốc này cho thấy hiệu quả còn hạn chế trong ung thư buồng trứng [2][5]. Một phần lý do là PD-L1 có thể đóng vai trò phức tạp hơn, không chỉ giúp khối u trốn miễn dịch mà còn có thể liên quan đến khả năng sống sót và kháng điều trị của tế bào ung thư, dù bằng chứng trực tiếp trong ung thư buồng trứng vẫn đang được làm rõ [5].
Hướng phối hợp nhiều phương pháp
Vì dùng riêng lẻ chưa mang lại nhiều lợi ích, nghiên cứu hiện nay chuyển sang các chiến lược phối hợp và điều trị chính xác hơn [2]. Các hướng đang được tìm hiểu bao gồm:
- Kết hợp ức chế điểm kiểm soát với hóa trị, thuốc chống tăng sinh mạch, hoặc thuốc ức chế PARP [2].
- Dùng đồng thời hai loại thuốc ức chế điểm kiểm soát (dual checkpoint blockade) [2].
- Liệu pháp tế bào (adoptive cell therapy), vắc xin ung thư và virus ly giải khối u (oncolytic viruses) [2].
Theo tổng hợp hiện có, lợi ích rõ hơn của ức chế điểm kiểm soát thường xuất hiện trong các phác đồ kết hợp với hóa trị, ở nhóm bệnh có PD-L1 dương tính và kháng platinum [2]. Ngược lại, vai trò của nó trong điều trị duy trì cùng thuốc ức chế PARP hoặc bevacizumab dường như còn hạn chế [2].
Với ung thư buồng trứng kháng hoặc trơ platinum
Đối với bệnh tái phát kháng hoặc trơ platinum, giá trị của các phác đồ kết hợp có chất ức chế điểm kiểm soát được ghi nhận là còn phụ thuộc vào từng phác đồ và chưa hoàn toàn chắc chắn [4]. Một tổng quan hệ thống đã thu thập 21 báo cáo tiến cứu, gồm 14 báo cáo không ngẫu nhiên và 7 thử nghiệm ngẫu nhiên, cho thấy bằng chứng vẫn đang được củng cố và cần đánh giá thận trọng [4].
Ngoài ra, phối hợp thuốc miễn dịch với hóa chất, chẳng hạn pembrolizumab cùng paclitaxel có hoặc không kèm bevacizumab, cũng nằm trong các hướng được nghiên cứu cho nhóm bệnh này [6].
Vai trò của xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học
Một điểm quan trọng là không phải ai cũng đáp ứng giống nhau, nên việc chọn đúng người bệnh phù hợp đang được chú trọng. Các dấu ấn sinh học (biomarker) đang được đánh giá gồm PD-L1, gánh nặng đột biến khối u (tumor mutational burden), mất ổn định vi vệ tinh mức cao (MSI-high), và mức độ tế bào miễn dịch xâm nhập khối u [2].
Xét nghiệm gen cũng có thể mang ý nghĩa thực tế. Có báo cáo về một người bệnh ung thư buồng trứng tiến triển được phát hiện hội chứng Lynch do biến thể dòng mầm MSH6 trong quá trình điều trị, và pembrolizumab đã đạt đáp ứng kéo dài khi bệnh tái phát [3]. Trường hợp này cho thấy giá trị của việc đánh giá di truyền ở người bệnh trẻ tuổi [3].
Tình trạng đột biến BRCA cũng liên quan đến bức tranh miễn dịch. Một nghiên cứu trên dịch cổ trướng cho thấy các trường hợp BRCA hoang dại (không đột biến) có xu hướng có nhiều tế bào Treg hơn và thời gian sống ngắn hơn so với nhóm có đột biến BRCA1/2 [7].
Những hướng mới đang được nghiên cứu
Bên cạnh các thuốc quen thuộc, nhiều hướng khác đang được khám phá:
- Thuốc liên hợp kháng thể (antibody drug conjugates), như mirvetuximab soravtansine nhắm FRα và trastuzumab deruxtecan nhắm HER2, đưa thuốc độc tế bào tới đúng khối u; nhóm này còn có thể đóng vai trò điều hòa miễn dịch [2][6].
- Các điểm kiểm soát miễn dịch mới, ví dụ trục CD155 (PVR) với TIGIT/CD96/CD226, đang được tìm hiểu vì có thể liên quan đến việc khối u trốn tránh miễn dịch [8].
- Kết hợp liệu pháp tác động lên biểu sinh (epigenetic therapy) với liệu pháp miễn dịch, dựa trên cơ chế điều hòa miễn dịch và "bắt chước virus" (viral mimicry) [1].
Cần lưu ý rằng nhiều hướng trong số này vẫn đang ở giai đoạn nghiên cứu và chưa phải điều trị thường quy [1][6][8].
Trao đổi với bác sĩ của bạn
Liệu pháp miễn dịch trong ung thư buồng trứng là lĩnh vực đang phát triển, với nhiều kết quả còn tùy thuộc vào từng phác đồ, đặc điểm khối u và tình trạng gen của mỗi người [2][4]. Không có một câu trả lời chung cho tất cả mọi người.
Nếu bạn quan tâm đến khả năng điều trị bằng liệu pháp miễn dịch, xét nghiệm dấu ấn sinh học hay đánh giá di truyền, hãy chủ động hỏi bác sĩ điều trị. Bác sĩ có thể xem xét tình trạng cụ thể của bạn và giải thích những lựa chọn phù hợp, bao gồm cả khả năng tham gia thử nghiệm lâm sàng. Đây là những quyết định nên được thực hiện cùng đội ngũ y tế đang chăm sóc bạn.
Bối cảnh tại Việt Nam
Theo GLOBOCAN 2024, ung thư buồng trứng là ung thư đứng thứ 9 về số ca mắc mới tại Việt Nam, với 4.057 ca, chiếm 2,3% tổng số ca ung thư. Bệnh gây 2.744 ca tử vong, đứng thứ 8 về tử vong do ung thư; đồng thời có 10.711 người sống trong 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy nhu cầu phát hiện, chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời là rất quan trọng.
Ung thư buồng trứng thường có triệu chứng sớm mơ hồ như khó tiêu, mệt mỏi hoặc chán ăn. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể đau hoặc tức vùng bụng dưới, bụng chướng, sờ thấy khối ở bụng, chảy máu âm đạo, hay có rối loạn tiêu hóa và tiết niệu. Hướng dẫn của Bộ Y tế nhấn mạnh mô bệnh học từ sinh thiết hoặc phẫu thuật là xét nghiệm quyết định chẩn đoán. Siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI), xét nghiệm chỉ điểm khối u như CA 125, HE4 và xét nghiệm gen có thể được dùng tùy từng trường hợp để đánh giá bệnh và lựa chọn điều trị.
Nếu có triệu chứng kéo dài hoặc đã được chẩn đoán, người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được phối hợp đánh giá bởi các bác sĩ phù hợp. Hãy chủ động hỏi nhân viên y tế về quyền lợi bảo hiểm y tế, danh mục xét nghiệm, thuốc và chi phí dự kiến trước khi bắt đầu điều trị.
Nguồn tham khảo
- Epigenetic mechanisms and clinical translation in ovarian cancer: from molecular pathways to precision therapy. PMC
- The evolving role of immunotherapy in ovarian cancer. PMC
- Clinical Benefit of Pembrolizumab in Lynch Syndrome‐Associated Advanced Ovarian Cancer With Germline MSH6 Variant: A Case Report. PMC
- Immune checkpoint inhibitor–based combination therapy for platinum-resistant or platinum-refractory recurrent ovarian cancer: a systematic review and meta-analysis of prospective trials. PMC
- PD ‐ L1 in Ovarian Cancer: Immune Evasion, Tumor‐Intrinsic Signaling, and Chemoresistance. PMC
- Antibody-drug conjugates and beyond in platinum-resistant ovarian cancer: A comprehensive review of emergent strategies. PMC
- BRCA1/2 -stratified immune profiling of treatment-naive high-grade serous ovarian cancer ascites identifies a Treg-enriched ascitic immune phenotype. PMC
- The PVR-TIGIT/CD96/CD226 axis: a novel immune checkpoint target in ovarian cancer. PMC
