Ung thư đại trực tràng giai đoạn cuối: điều cần biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư đại trực tràng giai đoạn cuối thường được hiểu là ung thư đã di căn đến cơ quan xa như gan, phổi, phúc mạc hoặc vị trí khác. Đây là tình trạng nghiêm trọng, nhưng không có nghĩa mọi người bệnh đều có diễn tiến giống nhau hoặc không còn lựa chọn điều trị. Mục tiêu điều trị có thể là kiểm soát bệnh lâu dài, làm giảm triệu chứng, duy trì chất lượng sống và trong một số trường hợp có tổn thương khu trú, vẫn hướng đến điều trị triệt căn.
Giai đoạn cuối có nghĩa là gì?
Ung thư đại trực tràng giai đoạn IV là khi tế bào ung thư đã rời khỏi đại tràng hoặc trực tràng và lan đến cơ quan xa. Bác sĩ thường đánh giá bằng chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ, đôi khi chụp PET, nội soi và xét nghiệm mô bệnh học. Tuy nhiên, hình ảnh nghi ngờ di căn không phải lúc nào cũng là di căn thật sự. Một báo cáo cho thấy các nốt ở phúc mạc bắt thuốc trên chụp PET đã được xác định là u hạt lành tính do dị vật, không phải ung thư di căn. Vì vậy, trong những tình huống có thể làm thay đổi hoàn toàn hướng điều trị, bác sĩ có thể cân nhắc sinh thiết hoặc nội soi ổ bụng để xác nhận [5].
Mức độ lan rộng rất khác nhau. Một người có vài tổn thương chỉ ở gan có thể có lựa chọn phẫu thuật hoặc xạ trị định vị, trong khi người khác có bệnh lan rộng ở nhiều cơ quan chủ yếu được điều trị toàn thân. Sức khỏe chung, tuổi, chức năng gan thận, tình trạng dinh dưỡng, triệu chứng và mong muốn cá nhân cũng ảnh hưởng đến kế hoạch điều trị.
Các phương pháp điều trị thường được cân nhắc
Điều trị toàn thân là nền tảng ở phần lớn trường hợp bệnh di căn. Thuốc có thể gồm hóa trị, thuốc nhắm trúng đích và miễn dịch. Việc lựa chọn phụ thuộc vào vị trí di căn, các thuốc đã dùng trước đó, khả năng đáp ứng, bệnh kèm theo và kết quả xét nghiệm phân tử của khối u.
Xét nghiệm phân tử thường được dùng để tìm các đặc điểm như RAS, BRAF, tình trạng sửa chữa bắt cặp sai hoặc mất ổn định vi vệ tinh (MSI), HER2 và một số thay đổi gen khác. Các thông tin này giúp bác sĩ chọn thuốc phù hợp hơn. Ở người bệnh có RAS và BRAF kiểu hoang dã, thuốc kháng EGFR như cetuximab hoặc panitumumab có thể được cân nhắc trong những bối cảnh thích hợp. Một nghiên cứu thực tế trên 374 người bệnh thuộc nhóm này đã đánh giá các kết quả khi điều trị bằng cetuximab hoặc panitumumab [4]. Tuy nhiên, một dấu ấn dự báo hiệu quả điều trị không đồng nghĩa thuốc chắc chắn có tác dụng ở từng cá nhân.
Miễn dịch trị liệu cũng có thể phù hợp với một số nhóm ung thư có đặc điểm phân tử nhất định. Một nghiên cứu hồi cứu trên 221 người bệnh ung thư đại trực tràng di căn được điều trị miễn dịch kháng PD-1 hoặc PD-L1 kết hợp hóa trị cho thấy nhóm có tải lượng đột biến khối u cao, gọi là TMB cao, có thời gian sống không tiến triển và thời gian sống toàn bộ tốt hơn nhóm gánh nặng đột biến khối u thấp. Nhóm gánh nặng đột biến khối u cao cũng có điểm số tốt hơn ở các lĩnh vực chức năng và chất lượng sống trong bảng hỏi EORTC QLQ C30 [2]. Đây là bằng chứng về mối liên quan trong một nhóm bệnh nhân, không phải lời bảo đảm rằng mọi người có gánh nặng đột biến khối u cao đều đáp ứng.
Với thuốc nhắm vào VEGFR như fruquintinib, bác sĩ thường đặc biệt theo dõi huyết áp, tổn thương da ở lòng bàn tay và bàn chân, protein trong nước tiểu, chảy máu và huyết khối tĩnh mạch. Đây là những nhóm độc tính được một tổng quan phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên xác định là cần chú ý khi sử dụng thuốc [1]. Nếu đang dùng thuốc này hoặc thuốc tương tự, người bệnh không nên tự ngừng thuốc, nhưng cần báo sớm các triệu chứng bất thường để bác sĩ điều chỉnh.
Khi nào có thể điều trị tại chỗ?
Một số người bệnh có di căn gan hoặc phổi với số lượng, kích thước và vị trí phù hợp có thể được hội chẩn giữa bác sĩ ung bướu, ngoại khoa, chẩn đoán hình ảnh và xạ trị. Các lựa chọn có thể gồm phẫu thuật, đốt u, nút mạch hoặc xạ trị định vị thân (SBRT). Không phải tất cả trường hợp đều phù hợp với các phương pháp này.
Một phân tích hồi cứu tại một cơ sở y tế trên 40 người bệnh có di căn gan từ ung thư đại trực tràng đã so sánh phẫu thuật với xạ trị định vị thân. Thời gian sống toàn bộ có xu hướng dài hơn sau phẫu thuật, nhưng khác biệt không có ý nghĩa thống kê. Xạ trị định vị thân được xem là lựa chọn hợp lý ở một số người không thể phẫu thuật. Số vùng gan bị tổn thương nhiều hơn và vị trí u ở phần gan trái có liên quan đến nguy cơ bệnh tiến triển cao hơn trong nghiên cứu này [6]. Kết quả này giúp gợi ý lựa chọn điều trị, nhưng do số người bệnh ít và là nghiên cứu hồi cứu, không thể áp dụng máy móc cho tất cả mọi người.
Phẫu thuật cũng có thể cần thiết để giải quyết biến chứng tại chỗ như tắc ruột, thủng ruột hoặc chảy máu. Trong một số trường hợp, phẫu thuật được thực hiện trước hết nhằm giảm nguy hiểm và cải thiện triệu chứng, không nhất thiết để loại bỏ toàn bộ ung thư.
Tiên lượng và những yếu tố ảnh hưởng
Tiên lượng là ước tính về diễn tiến bệnh, nhưng không thể chỉ dựa vào chữ “giai đoạn cuối”. Bác sĩ thường xem xét số lượng và vị trí ổ di căn, khả năng phẫu thuật, đặc điểm gen, đáp ứng với các đợt điều trị trước, tình trạng thể lực và bệnh lý đi kèm.
Các chỉ số viêm trong máu cũng đang được nghiên cứu như yếu tố tiên lượng. Ở nhóm người bệnh RAS và BRAF kiểu hoang dã điều trị kháng EGFR, nghiên cứu [4] đánh giá tỷ lệ bạch cầu trung tính trên lympho, tỷ lệ tiểu cầu trên lympho và chỉ số viêm miễn dịch toàn thân. Những chỉ số này có thể cung cấp thêm thông tin về nguy cơ, nhưng không thay thế xét nghiệm phân tử, hình ảnh học hay đánh giá trực tiếp của bác sĩ.
Một nghiên cứu về loại thuốc gây mê trong phẫu thuật ung thư đại trực tràng di căn trên 1.233 người bệnh không chứng minh rằng lựa chọn thuốc gây mê đơn độc quyết định tiên lượng. Phân tích cho thấy tuổi cao và tình trạng sức khỏe trước mổ có liên quan đến sống còn [3]. Điều này nhấn mạnh rằng nhiều yếu tố cùng tác động đến kết quả, thay vì chỉ một thủ thuật hoặc một loại thuốc.
Người bệnh và gia đình nên làm gì?
Trước mỗi đợt điều trị, nên hỏi bác sĩ mục tiêu hiện tại là làm giảm khối u, kiểm soát triệu chứng, kéo dài thời gian bệnh ổn định hay chuẩn bị cho phẫu thuật. Cũng nên hỏi kết quả xét nghiệm RAS, BRAF, mất ổn định vi vệ tinh (MSI) hoặc các dấu ấn khác đã có chưa, thuốc dự kiến có lợi ích gì, tác dụng phụ nào cần báo ngay và khi nào cần chụp kiểm tra lại.
Người bệnh nên báo sớm các dấu hiệu như đau bụng tăng, nôn kéo dài, không trung tiện hoặc đi ngoài được, chảy máu nhiều, sốt, khó thở, vàng da, lú lẫn, đau hoặc sưng một chân, huyết áp tăng rõ, tiêu chảy nặng hay tổn thương da đau rát. Đây là hướng dẫn chung, không thay thế chỉ định cấp cứu của cơ sở điều trị.
Dinh dưỡng đủ năng lượng, vận động nhẹ theo khả năng, kiểm soát đau, hỗ trợ giấc ngủ và chăm sóc tâm lý có thể giúp duy trì chất lượng sống. Chăm sóc giảm nhẹ có thể được phối hợp ngay từ sớm, song song với điều trị ung thư, chứ không chỉ dành cho giai đoạn ngừng điều trị. Mỗi trường hợp là khác nhau, vì vậy người bệnh và gia đình nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để lập kế hoạch phù hợp nhất.
Nguồn tham khảo
- Toxicities of Fruquintinib in Gastrointestinal Malignancies: A Systematic Review and Meta-Analysis. PMC
- Tumor mutational burden as a prognostic biomarker for survival and quality of life in metastatic colorectal cancer patients receiving anti-PD-1/PD-L1 immunotherapy. PMC
- Anaesthetic Type and Survival in Metastatic Colorectal Cancer: A Nationwide Registry Study. PMC
- Systemic inflammation and prognosis in patients with
- FDG-avid pulse granulomas mimicking peritoneal metastases in colorectal cancer: a case report. PMC
- SBRT for Colorectal Cancer Liver Metastasis Is a Safe and Effective Treatment Option—A Single Institution Retrospective Analysis. PMC
