Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư đại trực tràng

Tác dụng phụ khi điều trị ung thư đại trực tràng và cách giảm nhẹ

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Điều trị ung thư đại trực tràng có thể gây nhiều tác dụng phụ, nhưng không phải ai cũng gặp giống nhau và đa số có thể được theo dõi, phòng ngừa hoặc giảm nhẹ nếu báo sớm cho nhân viên y tế. Tác dụng phụ phụ thuộc vào phương pháp điều trị, thuốc sử dụng, liều, tình trạng dinh dưỡng, bệnh kèm theo và khả năng đáp ứng riêng của từng người bệnh.

Những tác dụng phụ thường gặp theo từng phương pháp điều trị

Phẫu thuật là điều trị quan trọng đối với nhiều người bệnh ung thư đại trực tràng. Sau mổ, người bệnh có thể đau vết mổ, mệt nhiều, chán ăn, đầy bụng, thay đổi số lần đi tiêu hoặc tiêu phân lỏng. Nếu phải tạo hậu môn nhân tạo, người bệnh có thể lo lắng về việc chăm sóc túi hậu môn, kích ứng da quanh lỗ mở, mùi hoặc rò rỉ phân.

Một số trường hợp ung thư đã lan vào phúc mạc, tức lớp màng bao phủ ổ bụng, có thể được cân nhắc phẫu thuật giảm u kết hợp hóa trị trong ổ bụng có gia nhiệt. Đây là kỹ thuật lớn, chỉ dành cho người bệnh được chọn lọc kỹ. Trong một nghiên cứu tại một trung tâm, biến chứng nặng xảy ra ở 18% người bệnh sau phương pháp này, dù không ghi nhận tử vong trong 30 ngày sau phẫu thuật [4]. Vì vậy, người bệnh cần hiểu rõ lợi ích, nguy cơ và thời gian hồi phục trước khi quyết định.

Hóa trị có thể gây mệt mỏi, buồn nôn, nôn, chán ăn, tiêu chảy hoặc táo bón. Một số thuốc gây tê, kiến bò, đau rát đầu ngón tay chân, tăng nhạy cảm với lạnh. Một số thuốc khác làm giảm tế bào máu, từ đó tăng nguy cơ nhiễm trùng, thiếu máu hoặc chảy máu. Rụng tóc, sạm da, loét miệng cũng có thể xảy ra tùy phác đồ.

Xạ trị, thường được dùng nhiều hơn trong ung thư trực tràng, có thể gây mệt, tiêu chảy, đau quặn bụng, kích ứng da vùng chiếu xạ, tiểu buốt hoặc tiểu nhiều lần. Vùng chậu là khu vực nhạy cảm, do đó một số người có thể gặp ảnh hưởng tình dục hoặc sinh sản. Các vấn đề này cần được trao đổi trước điều trị để bác sĩ có kế hoạch hỗ trợ phù hợp.

Điều trị nhắm trúng đích và miễn dịch có cơ chế khác hóa trị nên kiểu tác dụng phụ cũng khác. Ví dụ, fruquintinib là thuốc ức chế thụ thể yếu tố tăng trưởng mạch máu, được dùng cho một số người bệnh ung thư đại trực tràng di căn đã điều trị trước đó. Các vấn đề cần theo dõi gồm tăng huyết áp, đạm trong nước tiểu, chảy máu, huyết khối tĩnh mạch và phản ứng da bàn tay bàn chân [1]. Điều trị miễn dịch có thể kích hoạt hệ miễn dịch tấn công không chỉ khối u mà đôi khi cả cơ quan lành, như ruột, da, gan, phổi hoặc tuyến nội tiết. Đây là nhóm tác dụng phụ cần được báo sớm vì có thể diễn tiến nhanh ở một số người.

Dấu hiệu cần báo ngay cho bác sĩ

Không nên cố chịu đựng hoặc tự mua thuốc điều trị khi chưa hỏi ý kiến đội ngũ ung bướu. Hãy liên hệ sớm nếu sốt, rét run, khó thở, đau ngực, ho nhiều, lơ mơ, chóng mặt nhiều hoặc yếu bất thường. Đây có thể là dấu hiệu nhiễm trùng, thiếu máu nặng, huyết khối hoặc một biến chứng khác cần đánh giá khẩn.

Tiêu chảy kéo dài, đi ngoài nhiều hơn bình thường, đau bụng tăng, phân có máu, phân đen, nôn liên tục hoặc không uống được nước cũng cần được báo ngay. Người bệnh có thể mất nước nhanh, đặc biệt khi đang dùng hóa trị, xạ trị vùng chậu hoặc thuốc miễn dịch.

Với thuốc nhắm trúng đích như fruquintinib, cần chú ý đo huyết áp theo hướng dẫn, quan sát tình trạng bầm tím, chảy máu cam, chảy máu chân răng, nước tiểu có bọt kéo dài hoặc phù chân. Đau, sưng, nóng một bên chân; đau ngực hoặc khó thở đột ngột có thể gợi ý huyết khối và cần cấp cứu [1].

Phản ứng da bàn tay bàn chân thường biểu hiện bằng đỏ da, khô, nứt nẻ, tê rát hoặc đau lòng bàn tay, lòng bàn chân. Nếu da phồng rộp, đau đến mức khó đi lại hay cầm nắm, người bệnh nên báo bác sĩ. Can thiệp sớm có thể giúp tránh phải gián đoạn điều trị lâu hơn.

Cách giảm nhẹ tác dụng phụ trong sinh hoạt hằng ngày

Mệt mỏi là triệu chứng rất phổ biến. Người bệnh nên chia nhỏ công việc, ưu tiên hoạt động quan trọng, nghỉ xen kẽ nhưng vẫn vận động nhẹ nếu sức khỏe cho phép, chẳng hạn đi bộ chậm hoặc tập các động tác theo hướng dẫn. Vận động phù hợp có thể hỗ trợ giấc ngủ, duy trì cơ lực và cải thiện tâm trạng. Tuy nhiên, không nên gắng sức khi sốt, chóng mặt, khó thở hoặc đau nhiều.

Để giảm buồn nôn, nên dùng thuốc chống nôn đúng đơn, ăn thành nhiều bữa nhỏ, chọn thực phẩm mềm, dễ tiêu và tránh mùi thức ăn quá nồng. Uống nước từng ngụm nhỏ nếu dễ buồn nôn. Khi tiêu chảy, người bệnh cần chú ý bù nước theo tư vấn y tế, lựa chọn thức ăn dễ tiêu và tạm hạn chế món nhiều dầu mỡ, quá cay hoặc gây đầy hơi. Ngược lại, nếu táo bón, cần trao đổi bác sĩ về lượng nước, vận động và thuốc hỗ trợ, vì không phải thuốc nhuận tràng nào cũng phù hợp trong mọi tình huống.

Chăm sóc miệng giúp giảm khó chịu khi khô miệng hoặc loét miệng. Có thể dùng bàn chải mềm, vệ sinh nhẹ nhàng, tránh đồ ăn quá nóng, cứng, chua hoặc cay. Nếu đau miệng làm ăn uống kém, bác sĩ có thể kê thuốc súc miệng hoặc giảm đau phù hợp.

Để bảo vệ da bàn tay bàn chân, nên thoa kem dưỡng ẩm đều đặn, tránh nước quá nóng, tránh cọ xát mạnh và không đi chân trần. Giày dép mềm, rộng và găng tay khi làm việc nhà có thể giúp giảm tổn thương. Không tự chọc vỡ bóng nước hoặc bôi thuốc không rõ thành phần lên vùng da tổn thương.

Dinh dưỡng đặc biệt quan trọng trước và sau phẫu thuật cũng như trong quá trình điều trị toàn thân. Suy dinh dưỡng, giảm khối cơ và suy mòn khá thường gặp ở người bệnh ung thư đại trực tràng, với tỷ lệ được báo cáo từ 24% đến 65% [3]. Tình trạng dinh dưỡng kém trước mổ liên quan nguy cơ biến chứng cao hơn [3]. Vì vậy, người bệnh nên cố gắng duy trì đủ năng lượng và chất đạm theo kế hoạch cá thể hóa của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Nếu ăn ít, sụt cân, nuốt khó, tiêu chảy kéo dài hoặc không dung nạp thức ăn, cần được hỗ trợ sớm thay vì chờ đến khi kiệt sức.

Theo dõi sát để điều trị an toàn hơn

Mỗi lần tái khám, người bệnh nên ghi lại các triệu chứng: bắt đầu từ khi nào, mức độ ra sao, ảnh hưởng ăn ngủ và sinh hoạt thế nào, đã dùng thuốc gì. Danh sách toàn bộ thuốc đang sử dụng, kể cả thuốc nam, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thuốc không kê đơn, cũng rất cần thiết. Một số sản phẩm có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, ảnh hưởng gan thận hoặc tương tác với thuốc ung thư.

Không nên tự ý giảm liều, ngừng thuốc hay dùng thuốc dân gian với hy vọng thay thế điều trị. Khi tác dụng phụ xuất hiện, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh liều, tạm hoãn thuốc, đổi lịch điều trị hoặc kê thuốc hỗ trợ. Mục tiêu không chỉ là kiểm soát ung thư mà còn duy trì chất lượng sống và khả năng tiếp tục điều trị.

Nếu người bệnh đang cân nhắc điều trị miễn dịch, xét nghiệm đặc điểm sinh học khối u có thể giúp bác sĩ lựa chọn hướng điều trị phù hợp. Một nghiên cứu trên người bệnh ung thư đại trực tràng di căn dùng miễn dịch kết hợp hóa trị cho thấy nhóm có gánh nặng đột biến khối u cao có kết quả sống còn và điểm chất lượng sống tốt hơn nhóm có gánh nặng đột biến thấp [2]. Tuy nhiên, đây không phải yếu tố duy nhất quyết định điều trị, và tác dụng phụ vẫn cần được theo dõi riêng ở từng người.

Điều trị ung thư đại trực tràng là hành trình nhiều thử thách, nhưng bạn không cần tự xoay xở một mình. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị về mọi triệu chứng, kể cả những thay đổi tưởng như nhỏ, để nhận được hướng dẫn phù hợp với phác đồ và thể trạng của chính bạn.

Nguồn tham khảo

  1. Toxicities of Fruquintinib in Gastrointestinal Malignancies: A Systematic Review and Meta-Analysis. PMC
  2. Tumor mutational burden as a prognostic biomarker for survival and quality of life in metastatic colorectal cancer patients receiving anti-PD-1/PD-L1 immunotherapy. PMC
  3. Preoperative nutrition in colorectal cancer surgery: mini review. PMC
  4. Cytoreductive surgery and hyperthermic intraperitoneal chemotherapy for colorectal peritoneal metastases: a single-institution experience. PMC