Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư đại trực tràng

Người bệnh ung thư đại trực tràng nên ăn gì và kiêng gì?

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 3 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Người bệnh ung thư đại trực tràng thường không cần kiêng tuyệt đối một nhóm thực phẩm nào nếu chưa có chỉ định riêng từ bác sĩ. Mục tiêu quan trọng nhất là ăn đủ năng lượng, đủ đạm, giữ cơ bắp và điều chỉnh món ăn theo triệu chứng, giai đoạn điều trị, vị trí u, phẫu thuật hay có hậu môn nhân tạo hay không.

Vì sao dinh dưỡng đặc biệt quan trọng?

Ung thư đại trực tràng và các điều trị như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị có thể làm người bệnh chán ăn, thay đổi vị giác, buồn nôn, tiêu chảy, táo bón hoặc đau bụng. Khi ăn uống không đủ kéo dài, cơ thể có thể mất cân nặng và khối cơ. Suy dinh dưỡng, giảm cơ và hội chứng suy mòn khá thường gặp ở nhóm người bệnh này, được ghi nhận với tỷ lệ từ 24% đến 65% trong một tổng quan nghiên cứu [1].

Tình trạng dinh dưỡng kém trước phẫu thuật có liên quan đến nguy cơ biến chứng sau mổ cao hơn. Một phân tích trong tổng quan cho thấy người bệnh có dinh dưỡng suy giảm có nguy cơ biến chứng cao hơn, với OR là 1,84 [1]. OR là chỉ số cho biết mức độ liên quan giữa một yếu tố và một kết quả, ở đây là giữa suy dinh dưỡng và biến chứng.

Vì vậy, ăn uống không chỉ nhằm “bồi bổ” mà còn giúp người bệnh duy trì sức lực, có khả năng chịu đựng điều trị tốt hơn và hỗ trợ hồi phục. Tuy nhiên, nhu cầu ăn của mỗi người rất khác nhau. Người đang tiêu chảy, tắc ruột, mới mổ, đang có hậu môn nhân tạo hoặc đang dùng hóa trị cần cách lựa chọn thực phẩm khác nhau.

Nên ưu tiên ăn gì?

Nền tảng là chế độ ăn đa dạng, dễ tiêu và cung cấp đủ năng lượng cùng protein, còn gọi là chất đạm. Protein giúp duy trì cơ bắp, sửa chữa mô và hỗ trợ lành vết thương. Tổng quan về dinh dưỡng trước mổ nhấn mạnh việc bảo đảm năng lượng và protein phù hợp để chống tình trạng cơ thể phá hủy cơ, còn gọi là dị hóa, đồng thời bảo tồn khối cơ [1].

Người bệnh nên cố gắng có thực phẩm giàu đạm trong các bữa chính và bữa phụ. Có thể chọn cá, thịt gia cầm bỏ da, thịt nạc, trứng, sữa và chế phẩm từ sữa nếu dung nạp được, đậu hũ, các loại đậu đã nấu mềm. Nếu ăn một bữa lớn khó khăn, có thể chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày. Món mềm, ấm, ít mùi như cháo thịt cá, súp có thịt hoặc đậu hũ, trứng hấp, cơm mềm với thức ăn hầm có thể dễ ăn hơn khi mệt hoặc buồn nôn.

Rau quả vẫn có vai trò cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ. Khi đường ruột ổn định, người bệnh có thể dùng nhiều loại rau củ quả khác nhau, ưu tiên món đã nấu chín mềm nếu bụng nhạy cảm. Trái cây chín, mềm cũng thường dễ dung nạp hơn. Chất xơ cần được điều chỉnh chứ không phải luôn bị loại bỏ. Chất xơ hòa tan, có trong một số loại quả chín, yến mạch hoặc các thực phẩm mềm phù hợp, có thể hữu ích cho một số người bị phân lỏng. Ngược lại, các loại rau sống, vỏ quả dai, hạt cứng hoặc thực phẩm nhiều xơ thô có thể làm đầy bụng, đau quặn hay tăng lượng phân ở một số giai đoạn.

Chất béo lành mạnh từ cá, dầu thực vật, quả bơ hoặc các loại hạt xay nhuyễn có thể giúp tăng năng lượng cho người ăn ít. Tuy nhiên, nếu tiêu chảy hoặc đầy bụng sau món nhiều dầu mỡ, nên giảm lượng chất béo trong từng bữa và trao đổi với chuyên gia dinh dưỡng.

Với người chuẩn bị mổ, bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng đôi khi có thể cân nhắc các sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt. Một số nghiên cứu được tổng hợp cho thấy công thức chứa các chất như acid béo không bão hòa đa, arginine, glutamine, nucleotide hoặc acid amin chuỗi nhánh có thể hỗ trợ giảm biến chứng và nhiễm trùng liên quan phẫu thuật, cải thiện lành vết thương và rút ngắn thời gian nằm viện ở một số bối cảnh [1]. Đây không phải là sản phẩm ai cũng cần tự mua dùng. Việc chọn loại, thời điểm và cách dùng cần theo chỉ định của đội ngũ điều trị.

Những thực phẩm nên hạn chế hoặc điều chỉnh

Không nên áp dụng chế độ nhịn ăn, chỉ uống nước ép, chỉ ăn thực phẩm “thanh lọc” hay kiêng đạm với mong muốn làm khối u nhỏ đi. Các cách này có thể khiến cơ thể thiếu năng lượng và mất cơ, đặc biệt nguy hiểm khi đang hóa trị, xạ trị hoặc chuẩn bị phẫu thuật. Hiện dinh dưỡng trong chăm sóc ung thư đại trực tràng cần được cá thể hóa và chủ động từ sớm, thay vì chỉ can thiệp khi người bệnh đã suy kiệt [3].

Nên hạn chế rượu bia vì có thể kích thích đường tiêu hóa, làm mất nước, ảnh hưởng gan và tương tác với một số thuốc. Cũng nên tránh hút thuốc. Một khảo sát dịch tễ học ở người bệnh ung thư đại trực tràng ghi nhận tình trạng thừa cân và hút thuốc có xu hướng gia tăng trong nhóm bệnh nhân theo thời gian [2]. Dù nghiên cứu này không chứng minh chế độ ăn cụ thể gây bệnh hay làm bệnh tiến triển, việc tránh thuốc lá và hạn chế rượu vẫn là lựa chọn có lợi cho sức khỏe chung.

Các món chiên rán, quá nhiều dầu mỡ, cay nồng, quá ngọt hoặc chế biến sẵn có thể làm buồn nôn, trào ngược, đầy bụng hay tiêu chảy nặng hơn ở một số người. Không nhất thiết phải cấm hoàn toàn nếu người bệnh dung nạp tốt, nhưng nên ăn ít, theo dõi phản ứng và ưu tiên thực phẩm tươi, nấu chín.

Nếu đang tiêu chảy, tạm giảm thực phẩm nhiều xơ thô, đồ sống, đồ nhiều mỡ, sữa nếu uống vào làm khó chịu, đồ uống có caffeine hoặc quá ngọt. Cần uống đủ nước theo hướng dẫn của bác sĩ. Nếu táo bón mà không có dấu hiệu hẹp ruột hay tắc ruột, có thể tăng dần nước, vận động nhẹ và chất xơ từ thực phẩm mềm. Tuy nhiên, người có khối u gây hẹp lòng ruột, từng tắc ruột hoặc được bác sĩ dặn ăn ít chất xơ cần tuân thủ hướng dẫn riêng.

Điều chỉnh theo điều trị và triệu chứng

Sau mổ đại trực tràng, khả năng ăn uống và loại thức ăn phù hợp phụ thuộc vào vị trí phẫu thuật, chức năng ruột hồi phục và chỉ định của bác sĩ. Người mới mổ thường cần tiến triển chế độ ăn từng bước. Không nên tự ăn lại thức ăn nhiều xơ, khó tiêu hoặc dùng thực phẩm bổ sung khi chưa được cho phép.

Người có hậu môn nhân tạo có thể cần theo dõi thực phẩm nào làm tăng hơi, mùi, tiêu chảy hoặc táo bón. Nhật ký ăn uống đơn giản, ghi món đã ăn và phản ứng trong ngày, giúp nhận diện những món không hợp với chính mình. Một loại thực phẩm gây khó chịu ở người này chưa chắc gây vấn đề ở người khác.

Khi hóa trị gây buồn nôn, hãy chọn bữa nhỏ, thức ăn nguội hoặc ấm nhẹ, tránh mùi nấu nướng nồng. Khi miệng đau hoặc viêm niêm mạc, ưu tiên thức ăn mềm, không chua gắt, không cay, không quá nóng. Khi bạch cầu giảm, đây là thông tin an toàn chung: người bệnh nên ăn chín uống sôi, rửa kỹ thực phẩm, tránh đồ sống hoặc chưa tiệt trùng để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn. Bất cứ khi nào sốt, nôn nhiều, tiêu chảy kéo dài, không ăn uống được, đau bụng tăng hoặc bụng chướng, cần liên hệ cơ sở điều trị sớm.

Lời khuyên thực tế để ăn tốt hơn

Đừng chờ đến khi sụt cân rõ, yếu nhiều hay ăn không nổi mới hỏi về dinh dưỡng. Khảo sát tại Canada cho thấy tư vấn dinh dưỡng trong điều trị ung thư đại trực tràng chưa phải lúc nào cũng được thực hiện chủ động và nhất quán, dù cả người bệnh lẫn nhân viên y tế đều xem đây là phần quan trọng của chăm sóc [3].

Người bệnh nên báo cho bác sĩ nếu có chán ăn, sụt cân, yếu cơ, nuốt khó, tiêu chảy, táo bón hoặc thay đổi lượng phân kéo dài. Có thể xin được gặp chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng để lập thực đơn phù hợp với cân nặng, xét nghiệm, loại điều trị và các bệnh kèm theo như đái tháo đường hay bệnh thận.

Tóm lại, người bệnh ung thư đại trực tràng nên ưu tiên ăn đủ đạm, đủ năng lượng, thực phẩm tươi chín và điều chỉnh chất xơ, chất béo theo triệu chứng; hạn chế rượu bia, thuốc lá, món quá nhiều dầu mỡ và các chế độ kiêng khem cực đoan. Mỗi ca bệnh đều khác nhau, vì vậy hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị và chuyên gia dinh dưỡng để có kế hoạch ăn uống an toàn, thực tế nhất.

Nguồn tham khảo

  1. Preoperative nutrition in colorectal cancer surgery: mini review. PMC
  2. The change in epidemiological characteristics and utilization of health services for the diagnosis and treatment of colorectal cancer: A hospital-based retrospective survey. PMC
  3. Nutrition Care Practices in Colorectal Cancer: A National Survey of Patients, Caregivers, and Healthcare Professionals in Canada. PMC