Ung Thư Info
Thông tin các loại thuốc

Thuốc nhắm trúng đích

Abemaciclib (Verzenio)

Nhóm:
Thuốc nhắm trúng đích
Đích tác động:
CDK4/6
Đường dùng:
uống
Dùng cho:
Ung thư vú

Bài viết tổng hợp từ thông tin thuốc của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và các thử nghiệm lâm sàng. Không nêu liều dùng: liều và cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Thuốc này là gì và hoạt động thế nào

Abemaciclib là thuốc điều trị ung thư theo cơ chế nhắm trúng đích, thuộc nhóm thuốc ức chế kinase. Biệt dược gốc của thuốc là Verzenio. Thuốc được dùng bằng đường uống và hiện được sử dụng trong điều trị ung thư vú ở một số tình huống cụ thể.

Trong tế bào ung thư, các protein kinase phụ thuộc cyclin 4 và 6 (CDK4/6) tham gia kiểm soát tốc độ phát triển và phân chia của tế bào. Abemaciclib ức chế hoạt động của CDK4 và CDK6, từ đó có thể làm chậm hoặc ngăn tế bào ung thư phát triển. Đây là một thuốc phân tử nhỏ, có khả năng đi vào bên trong tế bào. [1]

Abemaciclib thường được phối hợp với thuốc nội tiết như tamoxifen, thuốc ức chế aromatase hoặc fulvestrant. Trong một số trường hợp ung thư vú tiến triển hoặc đã di căn, thuốc có thể được sử dụng đơn độc theo chỉ định của bác sĩ. [1] [2]

Thuốc không phù hợp với mọi người bệnh ung thư vú. Việc lựa chọn abemaciclib phụ thuộc vào đặc điểm sinh học của khối u, tình trạng hạch, giai đoạn bệnh, các điều trị đã dùng trước đó, sức khỏe tổng thể và nguy cơ tác dụng phụ.

Dùng cho ai

Abemaciclib được phê duyệt cho người trưởng thành mắc ung thư vú có thụ thể hormone dương tính (HR dương tính) và thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người 2 âm tính (HER2 âm tính). [1] [3]

Ở ung thư vú giai đoạn sớm, thuốc được dùng phối hợp với điều trị nội tiết bổ trợ cho người bệnh có các đặc điểm sau:

• Ung thư đã lan đến hạch bạch huyết vùng nách, còn gọi là ung thư có hạch dương tính.

• Nguy cơ bệnh tái phát cao dựa trên đặc điểm lâm sàng và giải phẫu bệnh.

• Người bệnh đã được phẫu thuật điều trị ung thư vú. Thuốc có thể được phối hợp với tamoxifen hoặc thuốc ức chế aromatase theo lựa chọn của bác sĩ. [1] [3]

Trong nghiên cứu then chốt monarchE, người tham gia có ung thư vú giai đoạn sớm, HR dương tính, HER2 âm tính, có hạch dương tính và nguy cơ tái phát cao. Một số tiêu chí nguy cơ cao bao gồm số lượng hạch bị di căn nhiều, khối u có độ mô học cao hoặc kích thước lớn. Một nhóm người bệnh được đánh giá thêm dựa trên chỉ số Ki 67, là chỉ dấu phản ánh mức độ tăng sinh của tế bào ung thư. [3]

Ở ung thư vú tiến triển hoặc ung thư vú đã di căn, abemaciclib có thể được dùng trong những tình huống sau:

• Phối hợp với thuốc ức chế aromatase như điều trị nội tiết ban đầu.

• Phối hợp với fulvestrant khi bệnh tiến triển sau điều trị nội tiết.

• Dùng đơn độc khi bệnh đã tiến triển sau điều trị nội tiết và người bệnh đã từng hóa trị trong bối cảnh ung thư di căn. [1] [2] [3]

Ung thư vú HR dương tính thường phụ thuộc một phần vào hormone, chẳng hạn estrogen, để phát triển. Vì vậy, bác sĩ có thể kết hợp abemaciclib với điều trị nội tiết nhằm tác động vào cả quá trình truyền tín hiệu tăng sinh và kích thích nội tiết của tế bào ung thư. [2]

Hiệu quả theo nghiên cứu

Hiệu quả của abemaciclib trong ung thư vú giai đoạn sớm nguy cơ cao được đánh giá trong nghiên cứu monarchE. Đây là nghiên cứu ngẫu nhiên, đa trung tâm, so sánh abemaciclib phối hợp với tamoxifen hoặc thuốc ức chế aromatase với điều trị nội tiết đơn thuần. Tiêu chí chính là thời gian sống không bệnh xâm lấn, tức khoảng thời gian người bệnh không xuất hiện ung thư vú xâm lấn tái phát tại chỗ, tái phát vùng, di căn xa, ung thư vú đối bên hoặc một ung thư xâm lấn nguyên phát khác. [3]

Trong nhóm người bệnh thuộc nhóm tiêu chí chính của nghiên cứu, sau thời gian theo dõi được báo cáo, tỷ lệ sống không bệnh xâm lấn tại mốc 48 tháng là 85,5% ở nhóm dùng abemaciclib phối hợp điều trị nội tiết, so với 78,6% ở nhóm điều trị nội tiết đơn thuần. Tỷ số nguy cơ biến cố được báo cáo là 0,65, với khoảng tin cậy 95% từ 0,57 đến 0,75. [3]

Kết quả này cho thấy việc bổ sung abemaciclib có thể giúp giảm nguy cơ xuất hiện biến cố liên quan đến tái phát hoặc ung thư mới trong nhóm người bệnh được lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, hiệu quả quan sát trong nghiên cứu không có nghĩa mọi người bệnh ung thư vú đều nhận được lợi ích giống nhau. Khả năng đáp ứng còn phụ thuộc vào đặc điểm khối u, mức độ lan rộng của bệnh, điều trị đi kèm và tình trạng sức khỏe.

Ở bệnh tiến triển hoặc di căn, mục tiêu điều trị có thể là làm chậm tiến triển bệnh, kiểm soát triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống. Bác sĩ sẽ đánh giá đáp ứng qua thăm khám, xét nghiệm và hình ảnh học khi cần thiết. Không nên tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi điều trị chỉ dựa trên cảm nhận triệu chứng.

Tác dụng phụ thường gặp và khi nào cần báo bác sĩ ngay

Tác dụng phụ thường gặp của abemaciclib gồm tiêu chảy, giảm bạch cầu trung tính, buồn nôn, đau bụng, nhiễm trùng, mệt mỏi, thiếu máu, giảm bạch cầu, chán ăn, nôn, đau đầu, rụng tóc và giảm tiểu cầu. [3]

Một số triệu chứng khác có thể gặp gồm táo bón, loét hoặc đau ở môi, miệng hay họng, sụt cân, ngứa, phát ban, thay đổi vị giác, chóng mặt và đau khớp. [2]

Tiêu chảy là tác dụng phụ cần đặc biệt lưu ý. Tiêu chảy có thể xuất hiện sớm, đôi khi trong tháng đầu điều trị, và có thể trở nên nặng, gây mất nước hoặc nhiễm trùng. Khi bắt đầu đi ngoài phân lỏng, người bệnh cần báo cho nhân viên y tế, uống đủ dịch theo hướng dẫn và sử dụng thuốc chống tiêu chảy nếu được bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn. [2] [3]

Cần báo bác sĩ ngay khi có một trong các dấu hiệu sau:

• Tiêu chảy nhiều, kéo dài, khát dữ dội, khô miệng hoặc khô da, tiểu ít, tim đập nhanh. Đây có thể là dấu hiệu mất nước. [2]

• Sốt, rét run, ho hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng khác, đặc biệt khi kèm mệt nhiều. Abemaciclib có thể làm giảm bạch cầu trung tính, khiến cơ thể khó chống lại nhiễm trùng. [2] [3]

• Khó thở, thở nhanh, đau ngực, ho mới xuất hiện hoặc ho tăng lên. Những biểu hiện này có thể liên quan đến bệnh phổi mô kẽ hoặc viêm phổi do thuốc, một biến cố hiếm nhưng có thể nghiêm trọng. [2] [3]

• Vàng da, vàng mắt, đau vùng bụng phía trên bên phải, chán ăn nhiều hoặc mệt mỏi bất thường. Đây có thể là dấu hiệu tổn thương gan. [2] [3]

• Dễ bầm tím hoặc chảy máu bất thường, da nhợt, sưng tay, bàn chân, cẳng chân hoặc mắt cá chân.

• Đau ở tay hoặc chân, khó thở đột ngột, đau ngực, tim đập nhanh hoặc không đều. Những triệu chứng này có thể liên quan đến cục máu đông hoặc thuyên tắc phổi. [2] [3]

Tùy mức độ tác dụng phụ và đáp ứng của từng người, bác sĩ có thể tạm ngừng, điều chỉnh hoặc chấm dứt điều trị. Người bệnh không nên tự xử trí bằng cách bỏ thuốc, uống bù hoặc thay đổi lịch dùng thuốc.

Theo dõi trong quá trình dùng thuốc

Trước và trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm máu để đánh giá công thức máu, đặc biệt là bạch cầu trung tính, hồng cầu và tiểu cầu. Việc này giúp phát hiện sớm suy giảm tế bào máu và quyết định có cần điều chỉnh điều trị hay không. [2] [3]

Chức năng gan cũng cần được kiểm tra trước khi bắt đầu dùng thuốc và tiếp tục theo dõi trong quá trình điều trị. Abemaciclib có thể làm tăng men gan ở một số người bệnh. [3]

Người bệnh nên ghi lại số lần đi ngoài, tính chất phân, lượng nước uống, tình trạng sốt, ho, khó thở, đau bụng, vàng da, bầm tím hoặc sưng chân. Những thông tin này giúp bác sĩ đánh giá mức độ an toàn của thuốc chính xác hơn.

Cần đi khám đúng hẹn để bác sĩ đánh giá:

• Thuốc có đang kiểm soát bệnh hay không.

• Các tác dụng phụ có ảnh hưởng đến ăn uống, sinh hoạt và chất lượng cuộc sống hay không.

• Kết quả xét nghiệm máu và chức năng gan.

• Có cần thay đổi thuốc phối hợp hoặc điều chỉnh kế hoạch điều trị hay không.

Nếu nôn sau khi uống thuốc, không tự ý uống lại liều khác. Nếu quên dùng thuốc, không tự ý dùng gấp đôi để bù. Hãy tiếp tục theo hướng dẫn đã được kê và hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ nếu chưa rõ cách xử trí. [2]

Tương tác và lưu ý khi dùng

Không ăn bưởi chùm hoặc uống nước bưởi chùm trong thời gian dùng abemaciclib vì có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong cơ thể. [2]

Cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin, thực phẩm bổ sung và sản phẩm thảo dược. Một số thuốc có thể làm tăng hoặc giảm nồng độ abemaciclib, từ đó làm tăng tác dụng phụ hoặc làm giảm hiệu quả điều trị. [2] [3]

Đặc biệt, cần báo cho bác sĩ nếu đang dùng hoặc dự định dùng St. John’s wort, một sản phẩm thảo dược có thể tương tác với abemaciclib. Không tự ý bắt đầu sản phẩm này trong khi điều trị. [2]

Một số thuốc ức chế hoặc cảm ứng enzyme chuyển hóa thuốc có thể tương tác đáng kể với abemaciclib. Nhãn thuốc khuyến cáo tránh phối hợp với ketoconazole và tránh các thuốc cảm ứng mạnh hoặc trung bình của enzyme CYP3A, trừ khi có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ. [3]

Abemaciclib có thể gây hại cho thai nhi. Người có khả năng mang thai cần làm xét nghiệm thai trước khi bắt đầu điều trị và sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian dùng thuốc và ít nhất 3 tuần sau liều cuối cùng. Nếu mang thai trong khi đang dùng thuốc, cần báo ngay cho bác sĩ. [2] [3]

Không nên cho con bú trong thời gian dùng abemaciclib và ít nhất 3 tuần sau liều cuối cùng. Thuốc cũng có thể làm giảm khả năng sinh sản ở nam giới, vì vậy người bệnh nên trao đổi với bác sĩ nếu có kế hoạch sinh con. [2]

Về bảo quản, nên giữ thuốc trong bao bì gốc, đóng kín, ở nhiệt độ phòng, tránh nhiệt và ẩm quá mức, đồng thời để xa tầm tay trẻ em. Thuốc không dùng nữa không nên xả vào bồn cầu. Hãy hỏi dược sĩ về cách thu hồi và tiêu hủy thuốc an toàn tại địa phương. [2]

Thông tin về khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc cần được trao đổi với bác sĩ nếu người bệnh bị chóng mặt, mệt mỏi hoặc có triệu chứng ảnh hưởng đến sự tỉnh táo. Không nên lái xe khi cảm thấy không đủ an toàn.

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

• Tôi có phù hợp dùng abemaciclib dựa trên tình trạng HR, HER2, hạch và giai đoạn ung thư của tôi không?

• Mục tiêu điều trị của tôi là giảm nguy cơ tái phát, kiểm soát bệnh tiến triển hay giảm triệu chứng?

• Tôi sẽ dùng abemaciclib cùng thuốc nội tiết nào, và cần theo dõi hiệu quả điều trị bằng những xét nghiệm hoặc phương tiện chẩn đoán nào?

• Tôi cần làm xét nghiệm máu và kiểm tra chức năng gan như thế nào trong quá trình dùng thuốc?

• Nếu tôi bị tiêu chảy, nôn, sốt hoặc có dấu hiệu mất nước, tôi cần xử trí và liên hệ với bệnh viện ra sao?

• Những thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin hoặc sản phẩm thảo dược tôi đang dùng có tương tác với abemaciclib không?

• Tôi cần tránh những gì liên quan đến bưởi chùm, thai kỳ, cho con bú, khả năng sinh sản và lái xe?

Nguồn tham khảo

  1. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Abemaciclib
  2. MedlinePlus (Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ): Abemaciclib
  3. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Verzenio (Abemaciclib) Tablet [Eli Lilly And Company]

Thuốc chính hãng và thuốc generic

Biệt dược gốc (chính hãng): Verzenio (Eli Lilly).

Một số thuốc generic cùng hoạt chất đang được sản xuất ở nước ngoài. Danh sách chỉ để bạn biết tên, mỗi mục có đường dẫn tới nguồn thông tin của nhà sản xuất hoặc cơ quan đăng ký:

Tên thuốcNhà sản xuấtNướcDạngNguồn
AbemaxenEverest Pharmaceuticals Ltd.Bangladeshviên 150 mg, 200 mgXem
AbezaBeacon Pharmaceuticals PLCBangladeshTablet 150MG,200MGXem
AbeclibEskayef Pharmaceuticals Ltd. (SK+F)Bangladeshviên nén 150 mg, 200 mgXem
LuciAbeLucius Pharmaceuticals (Lao) Co., Ltd.Làoviên nén bao phim 50 mgXem

Nếu chi phí thuốc chính hãng là rào cản

Nhiều người bệnh đã tiếp cận được phác đồ phù hợp nhờ thuốc generic cùng hoạt chất với chi phí thấp hơn nhiều. Đừng vì chi phí mà bỏ lỡ một hướng điều trị tốt: hãy tìm hiểu kỹ và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị về khả năng chi trả, bác sĩ có thể tư vấn lựa chọn phù hợp và theo dõi hiệu quả cho bạn.

Nếu cân nhắc thuốc generic, hãy chọn nơi mua uy tín, có hoá đơn, nguồn gốc và hạn dùng rõ ràng; kiểm tra tên hoạt chất, hàm lượng, nhà sản xuất trên bao bì; không mua thuốc trôi nổi hoặc giá rẻ bất thường. Báo bác sĩ khi đổi sang thuốc khác để được theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ.

Lưu ý: Ung Thư Info không bán thuốc, không giới thiệu nơi mua và không nhận lợi ích từ bất kỳ nhà sản xuất nào. Chất lượng và hiệu quả của từng thuốc generic chưa được kiểm chứng tại Việt Nam, nhiều thuốc chưa được cấp phép lưu hành trong nước. Thuốc giả rất phổ biến ở nhóm thuốc ung thư đắt tiền và bao bì có thể bị làm giả rất giống thật, vì vậy việc chọn nơi mua uy tín và theo dõi cùng bác sĩ là rất quan trọng.

Thuốc cùng nhóm

Thuốc ức chế CDK4/6 trong ung thư vú

Xem hướng dẫn cho: Ung thư vú