Tiên lượng và khả năng sống còn trong ung thư đại trực tràng: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập
Nhận chẩn đoán ung thư đại trực tràng có thể khiến người bệnh và gia đình lo lắng rất nhiều, đặc biệt khi nghe đến các từ như “tiên lượng”, “nguy cơ tái phát” hoặc “khả năng sống còn”. Đây là những vấn đề quan trọng, nhưng cũng cần được hiểu theo cách phù hợp: tiên lượng là ước tính dựa trên thông tin từ nhiều người bệnh, không phải lời khẳng định chắc chắn cho riêng một cá nhân.
Ung thư đại trực tràng không phải là một bệnh hoàn toàn giống nhau ở mọi người. Đặc điểm của khối u, giai đoạn bệnh, sức khỏe tổng thể, đáp ứng với điều trị, tình trạng dinh dưỡng và các xét nghiệm phân tử đều có thể ảnh hưởng đến diễn biến lâu dài. Vì vậy, bác sĩ thường xem xét nhiều yếu tố cùng lúc thay vì chỉ dựa vào một kết quả xét nghiệm hay một con số đơn lẻ.
“Khả năng sống còn” nghĩa là gì?
Trong các nghiên cứu ung thư, hai khái niệm thường được dùng là thời gian sống còn toàn bộ, tiếng Anh là overall survival, và thời gian sống không tiến triển, tiếng Anh là progression free survival.
Thời gian sống còn toàn bộ đề cập đến thời gian người bệnh còn sống sau một mốc được xác định, chẳng hạn từ lúc được chẩn đoán hoặc bắt đầu điều trị. Thời gian sống không tiến triển đề cập đến khoảng thời gian bệnh chưa lớn thêm, chưa lan rộng hơn hoặc chưa xuất hiện tổn thương mới theo đánh giá của bác sĩ.
Các chỉ số này giúp nhóm điều trị hiểu hiệu quả của một phương án và so sánh các nhóm người bệnh trong nghiên cứu. Tuy nhiên, chúng không thể dự báo chính xác một người sẽ sống được bao lâu. Cùng một giai đoạn bệnh, có người đáp ứng điều trị tốt và kiểm soát bệnh lâu hơn, trong khi người khác có thể gặp diễn biến khác do đặc điểm sinh học của khối u hoặc sức khỏe nền.
Giai đoạn bệnh vẫn là yếu tố rất quan trọng
Giai đoạn ung thư cho biết khối u đã phát triển và lan đến đâu. Khi bệnh còn khu trú, mục tiêu điều trị thường là loại bỏ hoàn toàn khối u và giảm nguy cơ tái phát. Phẫu thuật là lựa chọn điều trị chủ yếu đối với nhiều người bệnh ung thư đại trực tràng [3].
Khi bệnh ở giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc đã lan đến hạch bạch huyết, bác sĩ có thể phối hợp phẫu thuật với hóa trị, xạ trị hoặc cả hai tùy vị trí ung thư, đặc biệt là ung thư trực tràng. Một nghiên cứu về các dấu ấn bệnh học ở người đã phẫu thuật với mục tiêu điều trị triệt căn cho thấy tuổi cao hơn và bệnh giai đoạn III là những yếu tố được xem xét trong phân tích sống còn [4]. Điều này phản ánh rằng giai đoạn bệnh có ý nghĩa lớn, song vẫn không phải là yếu tố duy nhất quyết định kết quả của mỗi người.
Ở bệnh di căn, tức ung thư đã lan đến cơ quan khác, điều trị thường nhằm kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống, giảm triệu chứng và duy trì chất lượng sống. Dù vậy, một số trường hợp có tổn thương di căn giới hạn, nhất là tại gan, vẫn có thể được cân nhắc điều trị tại chỗ bằng phẫu thuật hoặc xạ trị định vị thân thể, tiếng Anh là stereotactic body radiotherapy, viết tắt là SBRT [7].
Di căn gan và cơ hội điều trị cá thể hóa
Gan là vị trí ung thư đại trực tràng thường lan đến. Với di căn gan, phẫu thuật và xạ trị định vị thân (SBRT) là hai phương pháp có thể mang mục tiêu điều trị triệt căn trong những tình huống phù hợp [7]. Phẫu thuật thường được cân nhắc khi tổn thương có thể cắt bỏ an toàn và người bệnh đủ sức khỏe để trải qua cuộc mổ.
Trong một nghiên cứu hồi cứu tại một trung tâm, thời gian sống còn toàn bộ sau phẫu thuật dài hơn về mặt số học so với sau xạ trị định vị thân, nhưng khác biệt này chưa đạt ý nghĩa thống kê [7]. Điều đó không có nghĩa hai phương pháp hoàn toàn tương đương, cũng không có nghĩa một phương pháp luôn tốt hơn phương pháp kia. Nhóm người bệnh được chọn phẫu thuật và nhóm được chọn xạ trị định vị thân có thể khác nhau về sức khỏe, vị trí tổn thương hoặc mức độ phức tạp của bệnh.
Nghiên cứu này cũng ghi nhận nguy cơ bệnh tiến triển cao hơn ở những người có khối u liên quan đến nhiều hơn một phần của gan. Tổn thương ở phần trái của gan cũng liên quan với tiến triển bệnh nhiều hơn, không phụ thuộc phương pháp điều trị [7]. Những phát hiện này cho thấy lựa chọn điều trị cần được cá thể hóa. Nếu không thể phẫu thuật, xạ trị định vị thân có thể là một lựa chọn hợp lý cho một số người bệnh [7].
Sinh học phân tử của khối u có thể ảnh hưởng tiên lượng
Các khối u đại trực tràng có sự đa dạng đáng kể về gen và đặc điểm sinh học. Sự không đồng nhất này có thể ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị, khiến một phương pháp không phù hợp như nhau với tất cả mọi người [1].
Một yếu tố đang được nghiên cứu là gánh nặng đột biến khối u, tiếng Anh là tumor mutational burden (TMB). Chỉ số này phản ánh số lượng biến đổi gen trong khối u. Trong một nghiên cứu hồi cứu gồm người bệnh ung thư đại trực tràng di căn không thể phẫu thuật, tất cả đều được điều trị bằng thuốc miễn dịch kháng PD-1 hoặc PD-L1 kết hợp hóa trị chuẩn, nhóm có gánh nặng đột biến khối u cao có thời gian sống không tiến triển và thời gian sống còn toàn bộ tốt hơn nhóm có gánh nặng đột biến khối u thấp [2].
Nhóm gánh nặng đột biến khối u cao trong nghiên cứu này cũng có điểm số tốt hơn ở các lĩnh vực chức năng của bảng đánh giá chất lượng cuộc sống EORTC QLQ C30 sau điều trị [2]. Đây là một kết quả đáng chú ý vì điều trị ung thư không chỉ hướng đến kéo dài sự sống mà còn cần quan tâm người bệnh có thể sinh hoạt, vận động, ăn uống và duy trì vai trò trong cuộc sống hằng ngày như thế nào.
Tuy nhiên, kết quả trên đến từ một nghiên cứu hồi cứu, nghĩa là các nhà nghiên cứu xem lại dữ liệu điều trị đã có. Gánh nặng đột biến khối u cao có thể là một chỉ dấu giúp dự đoán tiên lượng tốt hơn trong bối cảnh điều trị miễn dịch được nêu, nhưng không nên được hiểu là bảo đảm người bệnh sẽ đáp ứng tốt. Việc xét nghiệm và lựa chọn điều trị miễn dịch cần dựa trên đánh giá toàn diện của bác sĩ ung bướu.
Xét nghiệm RAS, BRAF và tình trạng viêm toàn thân
Ở ung thư đại trực tràng di căn, xét nghiệm gen RAS và BRAF thường có vai trò trong định hướng một số điều trị nhắm trúng đích. Một nghiên cứu đời thực tại tám trung tâm ở Anh đã khảo sát 374 người bệnh có khối u không có đột biến RAS và BRAF, được điều trị bằng cetuximab hoặc panitumumab, là các thuốc kháng EGFR [6].
Nghiên cứu đánh giá các chỉ số viêm trong máu gồm tỷ số bạch cầu trung tính trên bạch cầu lympho, gọi là NLR, tỷ số tiểu cầu trên lympho, gọi là PLR, và chỉ số viêm miễn dịch toàn thân, gọi là SII [6]. Các chỉ số này được nghiên cứu nhằm phân biệt tốt hơn nguy cơ tiên lượng giữa những người bệnh vốn có cùng đặc điểm RAS và BRAF dạng hoang dại.
Điều quan trọng là các chỉ số viêm không nên được tự diễn giải một cách tách rời. Viêm có thể chịu ảnh hưởng bởi ung thư, nhiễm trùng, thuốc men, bệnh mạn tính và nhiều tình trạng khác. Bác sĩ sẽ cân nhắc cùng với triệu chứng, kết quả chụp chiếu, xét nghiệm khác và đặc điểm của khối u. Nghiên cứu cũng xem xét mối liên quan của các chỉ số viêm với amphiregulin và epiregulin, thường viết tắt là AREG và EREG, là những dấu ấn liên quan đến hiệu quả của điều trị kháng EGFR [6].
Dấu ấn mô bệnh học cũng góp phần đánh giá nguy cơ
Sau phẫu thuật, báo cáo giải phẫu bệnh thường chứa những thông tin quan trọng cho tiên lượng. Ví dụ gồm độ mô học, mức độ biệt hóa tế bào, sự xâm lấn mạch máu và chỉ số Ki 67. Ki 67 là dấu ấn phản ánh mức độ tế bào đang tăng sinh.
Một nghiên cứu đánh giá Ki 67, độ mô học và xâm lấn mạch máu ở ung thư đại trực tràng nhấn mạnh rằng ý nghĩa của các dấu ấn này có thể thay đổi tùy bối cảnh sinh học của khối u, trong đó có tình trạng sửa chữa bắt cặp sai DNA, tiếng Anh là mismatch repair [4]. Vì vậy, một kết quả như Ki 67 cao hoặc có xâm lấn mạch máu cần được hiểu trong toàn bộ báo cáo bệnh học, không nên dùng riêng lẻ để kết luận về triển vọng điều trị.
Bác sĩ có thể dùng những dữ liệu này để thảo luận về nguy cơ tái phát, nhu cầu điều trị bổ trợ sau mổ và kế hoạch theo dõi. Điều này không nhằm làm người bệnh lo sợ hơn, mà để lựa chọn mức điều trị phù hợp nhất với nguy cơ của từng trường hợp.
Dinh dưỡng và khối cơ có liên quan đến kết quả sau mổ
Tình trạng dinh dưỡng là một phần rất thiết thực nhưng đôi khi bị bỏ sót khi nói về tiên lượng. Suy dinh dưỡng, giảm khối cơ, tiếng Anh là sarcopenia, và hội chứng suy mòn có thể gặp ở người bệnh ung thư đại trực tràng. Tổng quan nghiên cứu cho biết các tình trạng này có tỷ lệ hiện diện từ 24% đến 65% [3].
Người bệnh có dinh dưỡng kém trước phẫu thuật có xu hướng gặp biến chứng nhiều hơn. Tổng quan ghi nhận nguy cơ biến chứng tăng với tỷ số chênh là 1,84, khoảng tin cậy từ 1,35 đến 2,48 [3]. Đây không phải là lỗi của người bệnh. Chán ăn, đau, thay đổi thói quen đi tiêu, lo âu, tác dụng phụ điều trị và tình trạng viêm do ung thư đều có thể khiến việc ăn uống khó khăn.
Can thiệp dinh dưỡng trước mổ được thiết kế riêng cho từng người, với mục tiêu cung cấp đủ năng lượng và protein, có thể giúp giảm tình trạng dị hóa và bảo tồn khối cơ, từ đó cải thiện kết quả sau mổ [3]. Một số nghiên cứu cũng gợi ý rằng các công thức dinh dưỡng miễn dịch có những thành phần như acid béo không no đa nối đôi, acid amin chuỗi nhánh, arginine, glutamine và nucleotide có thể hỗ trợ giảm biến chứng, nhiễm trùng, cải thiện lành vết thương và rút ngắn thời gian nằm viện [3].
Người bệnh không nên tự dùng nhiều loại thực phẩm bổ sung với kỳ vọng thay thế điều trị ung thư. Trao đổi với chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ điều trị sẽ giúp xây dựng kế hoạch an toàn, phù hợp với cân nặng, sức cơ, khả năng ăn uống và phương án điều trị sắp tới.
Những thông tin cần thận trọng khi đọc
Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đang xem xét cannabidiol, viết tắt là CBD, cannabigerol, viết tắt là CBG, và sodium pentaborate trên các dòng tế bào ung thư đại trực tràng [1]. Những nghiên cứu như vậy giúp tìm hiểu cơ chế tác động lên sự sống còn của tế bào, chết tế bào theo chương trình và các con đường sinh học khác. Tuy nhiên, kết quả trên tế bào ung thư trong phòng thí nghiệm chưa chứng minh lợi ích sống còn ở người bệnh. Vì vậy, chưa nên xem cannabinoid hoặc các hợp chất boron là phương pháp điều trị ung thư đại trực tràng đã được xác lập chỉ dựa trên dữ liệu này.
Tương tự, một nghiên cứu đăng ký toàn quốc ở Thụy Điển xem xét mối liên quan giữa loại thuốc mê trong phẫu thuật ung thư đại trực tràng di căn và sống còn [5]. Nghiên cứu ghi nhận tuổi cao hơn và mức phân loại tình trạng sức khỏe trước mổ ASA cao hơn là các yếu tố liên quan đến sống còn trong phân tích. Tuy nhiên, lựa chọn thuốc mê là quyết định chuyên môn phức tạp, phụ thuộc vào tình trạng người bệnh và cuộc phẫu thuật. Không nên tự kết luận rằng một loại gây mê chắc chắn làm thay đổi tiên lượng.
Chẩn đoán và điều trị kịp thời vẫn rất cần thiết
Đại dịch COVID 19 đã gây gián đoạn đáng kể cho sàng lọc, chẩn đoán và điều trị ung thư đại trực tràng tại nhiều nơi. Tổng quan hệ thống cho thấy tỷ lệ tham gia sàng lọc giảm từ 30% đến 80% trong giai đoạn này, kèm theo nguy cơ chẩn đoán muộn hơn và thay đổi đường đi điều trị [8]. Điều này nhấn mạnh giá trị của việc không trì hoãn khám khi có triệu chứng đáng ngại hoặc khi đến lịch sàng lọc, tái khám và theo dõi.
Tiên lượng ung thư đại trực tràng không chỉ là một câu hỏi về thời gian. Đó còn là câu chuyện về kiểm soát bệnh, khả năng điều trị, chất lượng sống, dinh dưỡng, hỗ trợ tinh thần và sự đồng hành của gia đình. Mỗi kết quả xét nghiệm nên được đặt trong bức tranh toàn diện của riêng bạn. Hãy trao đổi cởi mở với bác sĩ điều trị về giai đoạn bệnh, đặc điểm gen của khối u, mục tiêu điều trị, tác dụng phụ, dinh dưỡng và những điều bạn mong muốn trong quá trình chăm sóc.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư đại trực tràng là gánh nặng đáng lưu ý. Theo GLOBOCAN 2024, bệnh có 22.584 ca mắc mới, xếp thứ 3 trong các loại ung thư và chiếm 12,7% tổng số ca ung thư mắc mới. Số ca tử vong là 10.990, cũng xếp thứ 3. Có 56.793 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán, cho thấy nhiều người bệnh vẫn có thể tiếp tục điều trị và theo dõi lâu dài.
Tiên lượng phụ thuộc nhiều vào giai đoạn bệnh, mức độ khối u xâm lấn, tình trạng hạch và di căn xa. Hướng dẫn của Bộ Y tế nhấn mạnh nội soi đại trực tràng kèm sinh thiết là bước quan trọng để chẩn đoán, trong đó mô bệnh học là phương pháp quyết định để khẳng định ung thư. Các phương tiện như chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI) và một số xét nghiệm được dùng để đánh giá giai đoạn, từ đó lựa chọn hướng điều trị phù hợp.
Nếu có thay đổi thói quen đi tiêu, đi ngoài ra máu hoặc nhầy, đau bụng kéo dài, thiếu máu, sụt cân không rõ nguyên nhân, người bệnh nên đi khám sớm tại cơ sở chuyên khoa ung bướu. Khi đã được chẩn đoán, hãy trao đổi rõ với bác sĩ về giai đoạn bệnh, mục tiêu điều trị, xét nghiệm cần thiết và quyền lợi bảo hiểm y tế để chủ động chuẩn bị chi phí.
Nguồn tham khảo
- Enhancing Anti-Cancer Efficacy in Colorectal Cancer Through Cannabinoid and Sodium Pentaborate Co-Therapy. PMC
- Tumor mutational burden as a prognostic biomarker for survival and quality of life in metastatic colorectal cancer patients receiving anti-PD-1/PD-L1 immunotherapy. PMC
- Preoperative nutrition in colorectal cancer surgery: mini review. PMC
- Subtype-dependent prognostic significance of Ki-67, histological grade, and vascular invasion in breast and colorectal cancer. PMC
- Anaesthetic Type and Survival in Metastatic Colorectal Cancer: A Nationwide Registry Study. PMC
- Systemic inflammation and prognosis in patients with
- SBRT for Colorectal Cancer Liver Metastasis Is a Safe and Effective Treatment Option—A Single Institution Retrospective Analysis. PMC
- The multifaceted impact of the COVID-19 pandemic on colorectal cancer care: a systematic review of management disruptions, stage migration, and survival outcomes. PMC
