Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư đại trực tràng

Ung thư đại trực tràng có mấy giai đoạn?

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư đại trực tràng thường được chia thành 5 mức: giai đoạn 0 và 4 giai đoạn chính từ I đến IV. Cách phân giai đoạn giúp bác sĩ đánh giá khối u đã lan đến đâu, từ đó lựa chọn điều trị và tư vấn tiên lượng phù hợp, nhưng mỗi người bệnh vẫn có đặc điểm riêng nên không nên chỉ dựa vào tên giai đoạn để tự kết luận.

Phân giai đoạn ung thư đại trực tràng dựa trên những gì?

Bác sĩ thường dùng hệ thống TNM để mô tả mức độ lan rộng của ung thư. Đây là hệ thống được áp dụng rộng rãi cho ung thư đại tràng và trực tràng.

Chữ T mô tả khối u nguyên phát đã ăn sâu đến đâu trong thành ruột, hoặc đã lan ra cấu trúc lân cận hay chưa. Thành đại trực tràng gồm nhiều lớp, nên khối u càng xâm lấn sâu thì chỉ số T thường càng cao.

Chữ N cho biết có tế bào ung thư trong các hạch bạch huyết vùng hay không. Hạch bạch huyết là những cấu trúc nhỏ thuộc hệ miễn dịch, có thể nằm gần đại tràng hoặc trực tràng. Khi ung thư lan đến hạch vùng, bệnh thường được xếp từ giai đoạn III nếu chưa có di căn xa.

Chữ M cho biết có di căn xa hay không, tức ung thư đã lan đến cơ quan hoặc vị trí ở xa khối u ban đầu. Các vị trí có thể gặp gồm gan, phổi, phúc mạc. Phúc mạc là lớp màng bao phủ mặt trong ổ bụng và bề mặt nhiều cơ quan trong bụng.

Việc xác định giai đoạn thường dựa vào khám bệnh, nội soi, sinh thiết, xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh. Sau mổ, kết quả xét nghiệm mô bệnh học của mẫu ruột và hạch lấy ra có thể cho biết giai đoạn chính xác hơn. Một báo cáo ca bệnh ghi nhận người bệnh có khối u đại tràng với phân loại T3N1M0 sau phẫu thuật, nghĩa là khối u đã phát triển qua một số lớp của thành ruột, có hạch vùng nhưng chưa thấy di căn xa [2].

Ý nghĩa của từng giai đoạn từ 0 đến IV

Giai đoạn 0 còn được gọi là ung thư tại chỗ. Tế bào bất thường mới nằm ở lớp niêm mạc trong cùng của ruột, chưa xâm nhập sâu vào thành ruột. Trong nhiều trường hợp, tổn thương có thể được lấy bỏ qua nội soi nếu phù hợp.

Giai đoạn I là khi ung thư đã xâm lấn sâu hơn giai đoạn 0 nhưng chưa lan đến hạch bạch huyết vùng và chưa di căn xa. Phẫu thuật thường đóng vai trò rất quan trọng ở giai đoạn này. Tùy vị trí khối u và kết quả mô bệnh học, bác sĩ sẽ quyết định người bệnh có cần điều trị bổ sung hay không.

Giai đoạn II thường có nghĩa khối u đã phát triển sâu qua thành ruột, có thể lan đến bề mặt ngoài của ruột hoặc cơ quan lân cận, nhưng chưa thấy ung thư trong hạch vùng và chưa có di căn xa. Giai đoạn II không hoàn toàn giống nhau ở mọi người. Một số đặc điểm nguy cơ trên mẫu bệnh phẩm có thể khiến bác sĩ cân nhắc hóa trị sau mổ, trong khi một số trường hợp khác có thể chỉ cần theo dõi sát sau phẫu thuật.

Giai đoạn III là khi ung thư đã lan đến một hay nhiều hạch bạch huyết vùng, nhưng chưa có di căn xa. Đây vẫn có thể là giai đoạn điều trị với mục tiêu triệt căn ở nhiều người bệnh. Điều trị thường bao gồm phẫu thuật và hóa trị, còn với ung thư trực tràng, xạ trị hoặc hóa xạ trị có thể được dùng trước hay sau mổ tùy tình huống. Một nghiên cứu về các yếu tố tiên lượng ở ung thư đại trực tràng cũng ghi nhận giai đoạn III là một yếu tố được xem xét trong phân tích sống còn, bên cạnh tuổi, độ mô học và xâm lấn mạch máu [1].

Giai đoạn IV nghĩa là ung thư đã di căn xa. Điều này không đồng nghĩa rằng mọi lựa chọn điều trị đều không còn. Mục tiêu điều trị sẽ được cá thể hóa: kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng, kéo dài thời gian sống, và trong một số tình huống chọn lọc, điều trị tích cực vào các ổ di căn có thể được cân nhắc. Ví dụ, với di căn phúc mạc được chọn lọc cẩn thận, một số trung tâm có thể áp dụng phẫu thuật giảm tối đa khối u kết hợp hóa trị làm nóng trong ổ bụng. Tuy nhiên, đây là phương pháp chuyên sâu, có nguy cơ biến chứng và vai trò vẫn đang được tiếp tục đánh giá [4].

Vì sao kết quả giai đoạn đôi khi thay đổi sau mổ?

Giai đoạn trước điều trị được gọi là giai đoạn lâm sàng. Bác sĩ ước tính dựa trên hình ảnh học, nội soi, sinh thiết và khám bệnh. Giai đoạn sau phẫu thuật dựa trên mô bệnh học thường phản ánh rõ hơn độ sâu xâm lấn và tình trạng hạch.

Tuy nhiên, hình ảnh học không phải lúc nào cũng phân biệt chắc chắn ung thư di căn với các tổn thương lành tính. Một báo cáo đã mô tả các nốt ở phúc mạc bắt thuốc trên chẩn đoán hình ảnh, ban đầu gây lo ngại di căn, nhưng sinh thiết sau đó xác định là phản ứng viêm lành tính do dị vật, không phải ung thư lan tràn [2]. Vì vậy, khi kết quả có thể làm thay đổi hoàn toàn hướng điều trị, bác sĩ có thể cần sinh thiết hoặc phẫu thuật thăm dò để xác nhận.

Ngoài giai đoạn, bác sĩ cũng xem xét loại mô bệnh học, mức độ biệt hóa của tế bào ung thư, có xâm lấn mạch máu hay không, rìa diện cắt sau mổ và các dấu ấn sinh học. Xâm lấn mạch máu nghĩa là tế bào ung thư được thấy trong mạch máu hoặc mạch bạch huyết, có thể liên quan đến nguy cơ tái phát cao hơn ở một số nhóm người bệnh [1].

Dấu ấn sinh học có thay thế giai đoạn bệnh không?

Không. Dấu ấn sinh học không thay thế giai đoạn, nhưng giúp bác sĩ hiểu thêm “tính cách sinh học” của khối u và lựa chọn thuốc phù hợp hơn.

Một dấu ấn quan trọng là mất ổn định vi vệ tinh (MSI). Đây là tình trạng hệ thống sửa chữa lỗi ADN của tế bào hoạt động không bình thường. Xét nghiệm mất ổn định vi vệ tinh có thể hữu ích trong đánh giá nguy cơ di truyền ở một số người bệnh và trong lựa chọn điều trị, đặc biệt ở bệnh tiến xa. Nghiên cứu ở người bệnh được hóa trị trước mổ cũng đánh giá mối liên quan giữa mất ổn định vi vệ tinh, tế bào miễn dịch CD8 trong u và đáp ứng điều trị, cho thấy xu hướng điều trị ung thư đại trực tràng ngày càng cá thể hóa hơn [5].

Điều quan trọng là hai người cùng giai đoạn có thể vẫn có tiên lượng và kế hoạch điều trị khác nhau. Ví dụ, vị trí u ở đại tràng hay trực tràng, sức khỏe tổng quát, bệnh đi kèm, khả năng chịu đựng phẫu thuật hoặc hóa trị, cũng như đặc điểm phân tử của khối u đều cần được cân nhắc.

Người bệnh nên hiểu và trao đổi gì với bác sĩ?

Khi nhận kết quả, bạn có thể hỏi bác sĩ: giai đoạn hiện tại là lâm sàng hay sau mổ; phân loại T, N, M cụ thể là gì; đã có hạch hoặc di căn xa chưa; mục tiêu điều trị là triệt căn hay kiểm soát bệnh; và có cần xét nghiệm dấu ấn sinh học không.

Nếu có triệu chứng như đi ngoài ra máu, thay đổi thói quen đi tiêu kéo dài, đau bụng, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc thiếu máu, nên đi khám sớm. Đây là thông tin sức khỏe chung, không thể tự dùng để chẩn đoán ung thư. Việc phát hiện muộn có thể làm tăng tỷ lệ người bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn nặng hơn, như những gián đoạn trong sàng lọc thời kỳ dịch đã cho thấy [3].

Tóm lại, ung thư đại trực tràng có giai đoạn 0, I, II, III và IV; trong đó giai đoạn IV là có di căn xa. Để hiểu đúng tình trạng của mình, người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị, mang theo đầy đủ kết quả nội soi, sinh thiết, chẩn đoán hình ảnh và hồ sơ phẫu thuật nếu có.

Nguồn tham khảo

  1. Subtype-dependent prognostic significance of Ki-67, histological grade, and vascular invasion in breast and colorectal cancer. PMC
  2. FDG-avid pulse granulomas mimicking peritoneal metastases in colorectal cancer: a case report. PMC
  3. The multifaceted impact of the COVID-19 pandemic on colorectal cancer care: a systematic review of management disruptions, stage migration, and survival outcomes. PMC
  4. Cytoreductive surgery and hyperthermic intraperitoneal chemotherapy for colorectal peritoneal metastases: a single-institution experience. PMC
  5. The Impact of Microsatellite Instability and CD8+ Tumor Infiltrating Lymphocytes on Neoadjuvant Chemotherapy Response in Colorectal Cancer: A Prospective Observational Study. PMC