Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư đại trực tràng

Ung thư đại trực tràng có tái phát không và làm sao theo dõi?

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 7 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Có, ung thư đại trực tràng có thể tái phát sau phẫu thuật hoặc sau khi đã hoàn tất hóa trị, xạ trị. Tái phát có thể xuất hiện tại vùng khối u ban đầu, trong các hạch vùng hoặc ở cơ quan khác như gan, phổi, phúc mạc và những vị trí hiếm gặp hơn. Tuy nhiên, nguy cơ và thời điểm tái phát khác nhau ở từng người, vì vậy người bệnh cần được theo dõi lâu dài theo kế hoạch cá nhân hóa của bác sĩ.

Tái phát ung thư đại trực tràng là gì?

Tái phát nghĩa là ung thư xuất hiện trở lại sau một thời gian không phát hiện bệnh. Có ba dạng thường được nhắc đến:

  1. Tái phát tại chỗ hoặc tại vùng: khối u xuất hiện ở khu vực đại tràng, trực tràng đã phẫu thuật, vùng nối ruột hoặc các hạch lân cận.

  2. Tái phát di căn xa: tế bào ung thư đi đến cơ quan khác, thường được quan tâm ở gan, phổi hoặc phúc mạc. Một số trường hợp có thể di căn đến vị trí rất hiếm gặp. Chẳng hạn, một báo cáo ghi nhận ung thư trực tràng di căn đồng thời đến hai vú và phúc mạc, được phát hiện sau khi người bệnh đã phẫu thuật, hóa trị và hóa xạ trị bổ trợ [1]. Một báo cáo khác mô tả di căn từ ung thư trực tràng đến ống mật chủ, gây vàng da tắc mật [3].

  3. Tái phát phối hợp: bệnh xuất hiện đồng thời tại vùng chậu và ở cơ quan xa. Một trường hợp ung thư vùng nối trực tràng và đại tràng sigma có di căn gan, âm đạo, sau đó xuất hiện tổn thương ở phổi; người bệnh được điều trị bằng nhiều phương pháp và vẫn kiểm soát bệnh trong thời gian dài [7].

Các báo cáo này chủ yếu là những trường hợp hiếm, không phản ánh nguy cơ chung của tất cả người bệnh. Chúng cho thấy lý do cần đánh giá toàn diện khi có triệu chứng mới, thay vì chỉ tập trung vào đường tiêu hóa.

Những yếu tố làm nguy cơ tái phát khác nhau

Nguy cơ tái phát phụ thuộc vào giai đoạn bệnh ban đầu, vị trí khối u, tình trạng hạch, đặc điểm mô bệnh học, mức độ xâm lấn và đáp ứng với điều trị. Kết quả xét nghiệm sau phẫu thuật thường cho biết ung thư đã xâm lấn đến đâu, có hạch hay không và diện cắt có còn tế bào ung thư hay không. Đây là những thông tin quan trọng để bác sĩ lập lịch theo dõi và cân nhắc điều trị bổ trợ.

Một đặc điểm mô bệnh học được quan tâm là xâm lấn quanh thần kinh, tức tế bào ung thư lan dọc theo các dây thần kinh trong mô. Một phân tích tổng hợp cho biết đặc điểm này có liên quan với hành vi u tích cực hơn, tiên lượng kém hơn và nguy cơ tái phát hoặc di căn sau mổ cao hơn, dù mức độ bằng chứng giữa các nghiên cứu còn chưa hoàn toàn đồng nhất [5]. Vì vậy, kết quả giải phẫu bệnh cần được đọc cùng nhiều yếu tố khác, không nên dùng một đặc điểm đơn lẻ để dự đoán chắc chắn diễn biến.

Ở người đã có di căn phúc mạc hoặc các tổn thương nghi ngờ, chẩn đoán cũng cần thận trọng. Một nghiên cứu tình huống cho thấy các nốt bắt thuốc trên hình ảnh có thể là u hạt lành tính do phản ứng với vật liệu thức ăn hoặc tổn thương niêm mạc, chứ không phải di căn phúc mạc [2]. Khi kết quả hình ảnh chưa rõ, bác sĩ có thể cần sinh thiết, nội soi hoặc nội soi ổ bụng để xác nhận trước khi quyết định điều trị lớn.

Theo dõi sau điều trị thường gồm những gì?

Lịch cụ thể phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, phương pháp đã điều trị, tuổi, bệnh đi kèm và khả năng tái khám. Thông thường, trong những năm đầu sau điều trị, người bệnh được khám định kỳ dày hơn, sau đó có thể giãn khoảng cách nếu ổn định. Việc theo dõi thường gồm các nội dung sau:

Khám lâm sàng

Bác sĩ hỏi về đại tiện, đau bụng, đau vùng chậu, chảy máu hậu môn, sụt cân, ăn uống, sức khỏe chung và các tác dụng kéo dài sau điều trị. Với ung thư trực tràng, thăm khám vùng chậu hoặc thăm trực tràng có thể được chỉ định trong một số trường hợp.

Người bệnh nên báo sớm các dấu hiệu mới kéo dài hoặc tăng dần như thay đổi thói quen đi tiêu, phân nhỏ hơn trước, táo bón hoặc tiêu chảy dai dẳng, máu trong phân, đau bụng, đầy bụng bất thường, sụt cân không chủ ý, ho kéo dài, đau xương, vàng da hoặc xuất hiện khối bất thường. Những triệu chứng này không đồng nghĩa chắc chắn là tái phát, nhưng cần được kiểm tra.

Xét nghiệm máu

Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm công thức máu, chức năng gan và một số xét nghiệm khác tùy tình trạng. Chất chỉ điểm khối u CEA thường được dùng ở người phù hợp để hỗ trợ theo dõi. Chất chỉ điểm khối u CEA tăng có thể do tái phát, nhưng cũng có thể do nguyên nhân khác; ngược lại, chất chỉ điểm khối u CEA không tăng cũng không loại trừ hoàn toàn bệnh. Vì vậy, không nên tự kết luận chỉ từ một lần xét nghiệm.

Chẩn đoán hình ảnh

Chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực, bụng và vùng chậu hoặc các phương tiện khác có thể được dùng để tìm tái phát tại chỗ và di căn xa. Chụp cộng hưởng từ (MRI) thường có vai trò quan trọng hơn trong đánh giá vùng chậu ở một số người bệnh ung thư trực tràng. Chụp PET/CT không phải lúc nào cũng cần thiết và thường được cân nhắc khi kết quả các xét nghiệm khác chưa rõ hoặc cần đánh giá một tổn thương đặc biệt.

Khi hình ảnh cho thấy tổn thương nghi ngờ, bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra lại sau một khoảng thời gian, thực hiện sinh thiết hoặc hội chẩn đa chuyên khoa. Điều này quan trọng vì không phải mọi nốt bất thường đều là ung thư. Trường hợp u hạt phúc mạc trong báo cáo nghiên cứu là một ví dụ về tổn thương lành tính có thể mô phỏng di căn [2].

Nội soi đại tràng

Sau điều trị, người bệnh thường cần nội soi để phát hiện polyp mới, ung thư mới hoặc bất thường tại vùng nối ruột. Thời điểm nội soi đầu tiên và các lần tiếp theo phụ thuộc vào kết quả trước đó, chất lượng lần nội soi và nguy cơ cá nhân. Nếu không thể nội soi đầy đủ trước phẫu thuật, bác sĩ có thể sắp xếp kiểm tra bổ sung sau khi sức khỏe cho phép.

Người bệnh nên làm gì trong quá trình theo dõi?

Trước mỗi lần tái khám, nên ghi lại triệu chứng mới, cân nặng, tình trạng đi tiêu, thuốc đang dùng và các kết quả xét nghiệm ở cơ sở khác. Không nên tự bỏ lịch khám khi cảm thấy khỏe, vì tái phát giai đoạn sớm đôi khi chưa gây triệu chứng. Ngược lại, cũng không nên quá lo lắng trước một chỉ số hoặc hình ảnh bất thường đơn lẻ. Bác sĩ cần xem xét xu hướng theo thời gian, kết hợp khám, xét nghiệm và hình ảnh.

Theo hiểu biết y khoa chung, duy trì vận động phù hợp, ăn đa dạng với nhiều rau quả, tránh hút thuốc, hạn chế rượu bia, giữ cân nặng hợp lý và kiểm soát các bệnh mạn tính có thể hỗ trợ sức khỏe lâu dài. Đây là hướng dẫn chung, không thay thế kế hoạch điều trị hoặc chế độ ăn riêng của từng người. Mệt mỏi cũng có thể kéo dài sau điều trị. Trong một nghiên cứu ở người từng phẫu thuật ung thư trực tràng, tình trạng mệt mỏi vẫn được ghi nhận ở thời điểm 5 năm, cho thấy chăm sóc sống còn không chỉ nhằm phát hiện tái phát mà còn phải cải thiện chất lượng cuộc sống [6].

Nếu phát hiện tái phát, điều đó không có nghĩa mọi lựa chọn điều trị đã hết. Tùy vị trí, số lượng tổn thương, khả năng phẫu thuật, đặc điểm gen của khối u và sức khỏe tổng thể, điều trị có thể gồm phẫu thuật, hóa trị, thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch, xạ trị hoặc phối hợp nhiều phương pháp. Ở một nhóm được lựa chọn có di căn phúc mạc, phẫu thuật giảm khối u kết hợp hóa trị truyền trong ổ bụng tăng nhiệt đã được nghiên cứu, nhưng phương pháp này có thể gây biến chứng và vai trò vẫn cần được cân nhắc thận trọng trong hội chẩn đa chuyên khoa [4].

Mỗi trường hợp ung thư đại trực tràng là khác nhau. Người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để biết lịch khám, xét nghiệm và nội soi phù hợp với giai đoạn bệnh, kết quả giải phẫu bệnh và các phương pháp đã sử dụng.

Nguồn tham khảo

  1. Bilateral breast metastatic rectal cancer with MET gene amplification: A rare case report. PMC
  2. FDG-avid pulse granulomas mimicking peritoneal metastases in colorectal cancer: a case report. PMC
  3. Multidisciplinary Management of Common Bile Duct Metastasis from Rectal Cancer: A Case Report of Long-Term Disease Control and Literature Review. PMC
  4. Cytoreductive surgery and hyperthermic intraperitoneal chemotherapy for colorectal peritoneal metastases: a single-institution experience. PMC
  5. Prognostic and clinicopathological value of perineural invasion in colorectal cancer: a meta-analysis. PMC
  6. Fatigue 5 years after treatment for rectal cancer – results from the QoLiRECT study. PMC
  7. Synchronous Vaginal and Liver Metastases in Rectosigmoid Cancer: Case Report and Literature Review. PMC