Liệu pháp miễn dịch trong ung thư vòm họng: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Khi nghe đến ung thư vòm họng và các phương pháp điều trị mới, nhiều người cảm thấy vừa hy vọng vừa lo lắng. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về liệu pháp miễn dịch, một hướng điều trị đang được nghiên cứu và ứng dụng ngày càng nhiều, để bạn có thể trao đổi thuận lợi hơn với bác sĩ của mình.
Liệu pháp miễn dịch là gì và vì sao được quan tâm
Liệu pháp miễn dịch (immunotherapy) là cách điều trị giúp hệ miễn dịch của cơ thể nhận diện và tấn công tế bào ung thư tốt hơn. Trong ung thư vòm họng, nhóm thuốc được nghiên cứu nhiều nhất là các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors), đặc biệt là thuốc ức chế PD-1 và PD-L1 [3].
Theo các tổng quan hiện nay, liệu pháp miễn dịch đã trở thành một phần quan trọng trong điều trị cả ung thư vòm họng tái phát hoặc di căn lẫn ung thư vòm họng tiến triển tại chỗ và vùng [3]. Điều này cho thấy đây không còn là hướng thử nghiệm đơn lẻ mà đang dần được đưa vào thực hành.
Ứng dụng ở giai đoạn tiến triển tại chỗ và vùng
Với ung thư vòm họng tiến triển tại chỗ và vùng (locoregionally advanced NPC), các nghiên cứu cho thấy việc kết hợp thuốc ức chế PD-1 vào những giai đoạn khác nhau của điều trị có thể mang lại lợi ích. Cụ thể, thuốc có thể được dùng trong giai đoạn hóa trị dẫn đầu (induction), giai đoạn hóa xạ trị đồng thời, hoặc giai đoạn duy trì sau điều trị [3][9].
Một phân tích gộp từ bảy nghiên cứu tiến cứu với 1.788 người bệnh ghi nhận các phác đồ có chứa thuốc ức chế miễn dịch liên quan đến tỷ lệ sống còn khá cao, với tỷ lệ sống còn toàn bộ 3 năm khoảng 96,4% và tỷ lệ sống không thất bại điều trị 3 năm khoảng 88,2% [8]. Một nghiên cứu khác so sánh 256 người dùng thuốc ức chế PD-1 kết hợp hóa xạ trị với 256 người chỉ hóa xạ trị, nhằm tìm hiểu thời điểm phối hợp thuốc phù hợp [9].
Một hướng đáng chú ý là giảm độc tính điều trị: thay hóa chất cisplatin (vốn có thể gây nhiều tác dụng phụ) trong giai đoạn hóa xạ đồng thời bằng thuốc ức chế PD-1, với kết quả về an toàn tốt hơn mà hiệu quả không thua kém rõ rệt trong dữ liệu 3 năm [4]. Bên cạnh đó, liệu pháp miễn dịch bổ trợ có thể giúp cải thiện kết quả cho nhóm người bệnh có nguy cơ cao [4].
Ứng dụng ở giai đoạn tái phát hoặc di căn
Với ung thư vòm họng tái phát hoặc di căn, thuốc ức chế PD-1 có thể được dùng đơn độc hoặc kết hợp với hóa trị hay thuốc kháng tạo mạch, và cách này có thể cải thiện kết quả điều trị [3]. Phác đồ bước một hiện thường phối hợp thuốc ức chế PD-1 với hóa chất gemcitabine và cisplatin [7].
Một điểm cần lưu ý là khi bệnh tiến triển sau khi đã dùng liệu pháp miễn dịch, các lựa chọn tiếp theo còn hạn chế [2]. Đây là lý do nhiều nghiên cứu đang tìm hướng đi mới:
Với người bệnh có EGFR dương tính và bệnh kháng lại liệu pháp miễn dịch, một thử nghiệm pha II dùng irinotecan dạng liposome kết hợp nimotuzumab ghi nhận tỷ lệ đáp ứng khách quan khoảng 36,1% và thời gian sống còn toàn bộ trung vị khoảng 14,1 tháng [2].
Liệu pháp miễn dịch kép nhắm cả TIM-3 và PD-1 (TQB2618 kết hợp penpulimab) đang được thử nghiệm; khi phối hợp thêm hóa chất gemcitabine và cisplatin ở người chưa điều trị, tỷ lệ đáp ứng khách quan đạt tới 86,2% trong một nhóm nghiên cứu [6].
Một báo cáo ca bệnh mô tả thuốc onatasertib giúp làm cho một trường hợp kháng trị đáp ứng trở lại với liệu pháp miễn dịch, với thời gian sống không tiến triển khoảng 16 tháng [7].
Những kết quả này đến từ các nghiên cứu ở quy mô và giai đoạn khác nhau, nên cần thêm dữ liệu trước khi áp dụng rộng rãi.
Ai có thể hưởng lợi và vai trò của xét nghiệm chỉ dấu
Không phải ai cũng đáp ứng như nhau với liệu pháp miễn dịch. Một số người bệnh đáp ứng tốt, trong khi nhiều người khác lại không, và lý do vẫn đang được tìm hiểu [5]. Để giúp phân nhóm nguy cơ và cá thể hóa điều trị, các bác sĩ đang nghiên cứu một số chỉ dấu sinh học, trong đó có mức biểu hiện PD-L1 và nồng độ ADN virus Epstein-Barr trong huyết tương [3].
Nghiên cứu cơ bản cũng đang mở ra hướng mới. Ví dụ, một protein tên TPPP3 khi được tăng cường trong tế bào ung thư đã giúp làm chậm sự phát triển khối u và thu hút thêm các tế bào miễn dịch chống ung thư trong mô hình thí nghiệm, gợi ý một cách tiếp cận tiềm năng để cải thiện hiệu quả liệu pháp miễn dịch [5].
Về tác dụng phụ và sự an toàn
Cùng với lợi ích, liệu pháp miễn dịch có thể gây ra các tác dụng phụ liên quan đến miễn dịch, và việc quản lý những tác dụng này vẫn là một thách thức cần lưu tâm [3]. Trong một số phác đồ, việc phối hợp nhiều thuốc có thể đi kèm với tỷ lệ tác dụng phụ nặng cao hơn [8]. Theo dõi sát trong quá trình điều trị và điều chỉnh liều khi cần được xem là quan trọng để hạn chế tác dụng không mong muốn [7].
Xu hướng chung hiện nay là hướng đến giảm độc tính, tăng hiệu quả và điều trị chính xác hơn cho từng người bệnh [4]. Trong xạ trị, các hướng dẫn đồng thuận quốc tế cũng khuyến nghị thu nhỏ thể tích chiếu xạ và bảo vệ mô lành để giảm tác dụng phụ [4].
Điều trị khi có nhiều bệnh ung thư cùng lúc
Trong những tình huống hiếm gặp khi một người mắc đồng thời nhiều loại ung thư, việc phối hợp điều trị đòi hỏi lập kế hoạch và theo dõi rất cẩn thận. Một báo cáo mô tả trường hợp một người đàn ông 63 tuổi mắc đồng thời ung thư vòm họng tiến triển và ung thư trực tràng, được điều trị bằng phác đồ kết hợp hóa trị và liệu pháp miễn dịch với pembrolizumab, sau đó xạ trị và phẫu thuật, và đạt lui bệnh hoàn toàn tại thời điểm theo dõi gần nhất [1]. Đây là một ca đơn lẻ, nên kết quả không thể suy rộng cho mọi người bệnh.
Lời kết
Liệu pháp miễn dịch đang mở ra nhiều hướng điều trị cho ung thư vòm họng, từ giai đoạn tiến triển tại chỗ đến giai đoạn tái phát hoặc di căn, với mục tiêu vừa nâng cao hiệu quả vừa giảm bớt gánh nặng tác dụng phụ. Tuy vậy, nhiều câu hỏi vẫn còn cần nghiên cứu thêm, như xác định nhóm người bệnh phù hợp nhất, thời điểm và thời gian dùng thuốc tối ưu, cũng như cách xử trí tác dụng phụ [3].
Mỗi người bệnh có tình trạng riêng, nên phác đồ phù hợp cần được cá thể hóa. Bạn hãy trao đổi cụ thể với bác sĩ điều trị để hiểu rõ lựa chọn nào phù hợp với mình, những lợi ích và rủi ro có thể gặp, cùng cách theo dõi trong suốt quá trình điều trị.
Bối cảnh tại Việt Nam
Theo GLOBOCAN 2024, ung thư vòm họng tại Việt Nam có 3.354 ca mắc mới, xếp thứ 12 trong các loại ung thư và chiếm 1,9% tổng số ca ung thư. Trong năm, bệnh gây 1.833 ca tử vong, cũng xếp thứ 12; đồng thời có 9.817 người sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy người bệnh không phải đối mặt với hành trình này một mình.
Hướng dẫn của Bộ Y tế nhấn mạnh ung thư vòm họng có tiên lượng tốt hơn khi được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Chẩn đoán xác định cần có kết quả mô bệnh học từ sinh thiết u hoặc hạch. Việc đánh giá giai đoạn có thể cần nội soi, chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI), chụp PET/CT và các xét nghiệm phù hợp. Xạ trị là phương pháp điều trị nền tảng; hóa xạ trị thường được áp dụng từ giai đoạn II, tùy giai đoạn bệnh, loại mô bệnh học và thể trạng.
Nếu có ù tai một bên, ngạt mũi kéo dài, chảy máu mũi, đau đầu dai dẳng hoặc nổi hạch cổ, hãy đi khám sớm tại cơ sở chuyên khoa ung bướu. Khi trao đổi về liệu pháp miễn dịch và các lựa chọn điều trị, người bệnh nên hỏi rõ mục tiêu điều trị, lợi ích, nguy cơ tác dụng phụ và quyền lợi bảo hiểm y tế để chủ động chuẩn bị chi phí và kế hoạch chăm sóc.
Nguồn tham khảo
- Synchronous Nasopharyngeal Carcinoma and Rectal Adenocarcinoma Treated With Integrated Multimodal Therapy: A Case Report and Literature Review. PMC
- Efficacy and safety of liposomal irinotecan plus nimotuzumab in immune checkpoint inhibitor-refractory recurrent or metastatic nasopharyngeal carcinoma: a single-arm, open-label, phase II trial. PMC
- The current role of immunotherapy in treating nasopharyngeal carcinoma. PMC
- Advances in the Research of Nasopharyngeal Carcinoma: A Perspective. PMC
- TPPP3 Overexpression Suppresses Nasopharyngeal Carcinoma Progression and Promotes Immune Microenvironment Remodeling Through HSPA8 Association. PMC
- TQB2618 plus Penpulimab, Alone or in Combination with Chemotherapy, for Recurrent or Metastatic Nasopharyngeal Carcinoma: A Multicenter, Two-Cohort, Phase II Trial. PMC
- Onatasertib re-sensitizes refractory nasopharyngeal carcinoma to immunotherapy: a Case Report. PMC
- Immune checkpoint inhibitor integration in locoregionally advanced nasopharyngeal carcinoma: a prospective evidence synthesis on efficacy, safety, and therapeutic optimization. PMC
- Efficacy and safety analysis of PD-1 inhibitors combined with chemoradiotherapy in the treatment of locally advanced nasopharyngeal carcinoma. PMC
