Điều trị nhắm trúng đích và miễn dịch cho ung thư vòm họng
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị nhắm trúng đích và điều trị miễn dịch đang mở rộng lựa chọn cho người bệnh ung thư vòm họng, đặc biệt khi bệnh tái phát hoặc di căn. Hiện nay, thuốc ức chế PD-1 thường được phối hợp với hóa trị trong bệnh tái phát hoặc di căn; còn ở bệnh tiến triển tại chỗ, miễn dịch có thể được nghiên cứu hoặc đưa vào các giai đoạn khác nhau của phác đồ tùy nguy cơ và tình trạng từng người bệnh [2]. Tuy nhiên, không phải ai cũng đáp ứng, và việc lựa chọn thuốc cần do bác sĩ ung bướu đánh giá toàn diện.
Điều trị nhắm trúng đích là gì?
Điều trị nhắm trúng đích sử dụng thuốc tác động vào một phân tử hoặc con đường sinh học cụ thể giúp tế bào ung thư phát triển. Cách này khác với hóa trị truyền thống, vốn thường ảnh hưởng đến nhiều tế bào đang phân chia. Nhờ tác động có mục tiêu hơn, thuốc nhắm trúng đích có thể được sử dụng riêng lẻ hoặc phối hợp với hóa trị, xạ trị hay miễn dịch.
Một hướng đáng chú ý trong ung thư vòm họng là nhắm vào thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì, gọi tắt là EGFR. EGFR có thể góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng và tồn tại của tế bào ung thư. Nimotuzumab là một kháng thể đơn dòng chống EGFR. Trong một nghiên cứu giai đoạn II trên người bệnh ung thư vòm họng tái phát hoặc di căn, dương tính với EGFR và đã kháng thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, nimotuzumab được phối hợp với irinotecan dạng liposome. Có 13 trong 36 người bệnh đạt đáp ứng khách quan, tương ứng 36,1%, và 22 trong 36 người đạt kiểm soát bệnh, tương ứng 61,1% [1]. Đây là nghiên cứu một nhánh, số người tham gia còn hạn chế, vì vậy kết quả có ý nghĩa gợi mở nhưng chưa thể áp dụng giống nhau cho mọi bệnh nhân.
Một số thuốc khác vẫn đang ở giai đoạn nghiên cứu. Chẳng hạn, onatasertib ức chế kép mTOR1 và mTOR2, là các phân tử tham gia điều hòa tăng trưởng tế bào. Một báo cáo ca bệnh mô tả người bệnh ung thư vòm họng tái phát, đã tiến triển sau nhiều dòng điều trị, đạt gần như lui bệnh hoàn toàn khi dùng onatasertib kết hợp toripalimab trong một nghiên cứu giai đoạn I và II; thời gian sống không tiến triển được báo cáo là 16 tháng [5]. Tuy nhiên, đây chỉ là kết quả ở một trường hợp, không đủ để khẳng định thuốc phù hợp rộng rãi.
Điều trị miễn dịch hoạt động như thế nào?
Hệ miễn dịch vốn có khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào bất thường. Tuy nhiên, tế bào ung thư có thể sử dụng các “điểm kiểm soát” để làm tế bào T, một loại tế bào miễn dịch, giảm hoạt động. Thuốc ức chế PD-1 hoặc PD-L1 giúp tháo một phần “phanh” này, từ đó khôi phục khả năng tấn công ung thư của hệ miễn dịch.
Ở ung thư vòm họng tái phát hoặc di căn, các thuốc ức chế PD-1 đã trở thành một thành phần quan trọng. Chúng có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp hóa trị, thuốc chống tạo mạch và một số phương pháp khác [2]. Một phác đồ thường được nhắc đến trong nghiên cứu là thuốc ức chế PD-1 phối hợp gemcitabine và cisplatin. Lợi ích thực tế có thể khác nhau tùy người bệnh, mức độ lan rộng của ung thư, điều trị trước đó và sức khỏe tổng quát.
Miễn dịch cũng đang được nghiên cứu ở ung thư vòm họng tiến triển tại chỗ. Thuốc có thể được đưa vào giai đoạn hóa trị cảm ứng trước hóa xạ trị, phối hợp trong các giai đoạn điều trị, hoặc dùng bổ trợ sau điều trị chính. Mục tiêu là tăng đáp ứng chống ung thư và giảm nguy cơ tái phát [2]. Một tổng quan gần đây cho biết chiến lược thay thế cisplatin dùng đồng thời bằng thuốc tác động lên PD-1 đang được nghiên cứu nhằm giảm độc tính, trong khi vẫn duy trì hiệu quả kiểm soát bệnh không kém hơn trong một số bối cảnh được đánh giá. Tuy nhiên, đây không có nghĩa mọi người bệnh đều nên thay cisplatin bằng miễn dịch [3].
Khi nào có thể cân nhắc các phương pháp này?
Việc lựa chọn phụ thuộc trước hết vào giai đoạn bệnh.
Với ung thư còn khu trú hoặc tiến triển tại chỗ, xạ trị kết hợp hóa trị vẫn là nền tảng trong nhiều phác đồ. Một số người bệnh có thể được hóa trị trước, sau đó hóa xạ trị đồng thời, rồi điều trị bổ trợ. Miễn dịch có thể được cân nhắc trong thử nghiệm lâm sàng hoặc các phác đồ đã được bác sĩ đánh giá phù hợp. Bác sĩ có thể xem xét nguy cơ tái phát, kích thước và vị trí u, hạch cổ, tình trạng di căn, chức năng thận, thính lực và khả năng chịu hóa trị.
Với bệnh tái phát hoặc di căn, thuốc ức chế PD-1 phối hợp hóa trị thường được xem xét nếu người bệnh chưa dùng các thuốc này và đủ điều kiện điều trị. Nếu bệnh tiến triển sau miễn dịch, lựa chọn tiếp theo có thể gồm hóa trị khác, thuốc nhắm EGFR, thử nghiệm lâm sàng hoặc phối hợp thuốc mới. Trong nghiên cứu trên người bệnh đã kháng thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, phối hợp irinotecan dạng liposome và nimotuzumab cho thấy tín hiệu kiểm soát bệnh [1]. Tuy vậy, đây chưa phải là bằng chứng để người bệnh tự tìm mua hoặc tự thay đổi phác đồ.
Một số dấu ấn sinh học có thể hỗ trợ quyết định. Biểu hiện PD-L1 và nồng độ DNA của virus Epstein Barr trong huyết tương đang được nghiên cứu để phân tầng nguy cơ và cá thể hóa điều trị [2]. Những xét nghiệm này không phải lúc nào cũng dự đoán chính xác ai sẽ đáp ứng. Kết quả cần được giải thích cùng với bệnh sử, hình ảnh học và các xét nghiệm khác.
Lợi ích, giới hạn và tác dụng phụ
Miễn dịch có ưu điểm là tạo ra đáp ứng bền vững ở một số người bệnh, nhưng không phải ai cũng đáp ứng. Ung thư có thể không nhạy với thuốc ngay từ đầu hoặc trở nên kháng thuốc sau một thời gian. Các nghiên cứu hiện nay đang tìm cách vượt qua tình trạng này bằng cách phối hợp nhiều thuốc. Ví dụ, nghiên cứu về TQB2618 kết hợp penpulimab nhằm đồng thời tác động lên TIM 3 và PD-1. Trong nhóm đã dùng thuốc ức chế PD-1 hoặc PD-L1 trước đó, 10 trong 17 người đạt kiểm soát bệnh, nhưng không ghi nhận đáp ứng hoàn toàn hoặc một phần trong nhóm được báo cáo [4]. Kết quả này vẫn cần được xác nhận trong các nghiên cứu lớn hơn.
Tác dụng phụ của miễn dịch có thể khác hóa trị. Do hệ miễn dịch bị kích hoạt, người bệnh có thể gặp viêm da, viêm ruột gây tiêu chảy, viêm gan, rối loạn tuyến giáp, viêm phổi hoặc các phản ứng viêm ở cơ quan khác. Những biểu hiện này không phải lúc nào cũng xảy ra, nhưng cần báo sớm cho bác sĩ. Khó thở, tiêu chảy nhiều, vàng da, sốt kéo dài, phát ban lan rộng hoặc mệt bất thường cần được đánh giá nhanh.
Thuốc nhắm trúng đích cũng có độc tính riêng. Thuốc tác động EGFR có thể gây phát ban dạng mụn, khô da, viêm quanh móng hoặc các vấn đề khác. Irinotecan có thể gây tiêu chảy và giảm tế bào máu. Mức độ nặng nhẹ thay đổi tùy thuốc, liều dùng và sức khỏe từng người. Người bệnh không nên tự ngừng thuốc, tự dùng thuốc cầm tiêu chảy hoặc thuốc chống viêm khi chưa hỏi đội ngũ điều trị.
Người bệnh nên chuẩn bị gì?
Trước khi điều trị, nên hỏi bác sĩ mục tiêu của phác đồ là chữa khỏi, kiểm soát bệnh lâu dài hay giảm triệu chứng. Người bệnh cũng nên biết thuốc được đề xuất là phương pháp đã được áp dụng thường quy hay đang trong thử nghiệm, lợi ích kỳ vọng, tác dụng phụ quan trọng và kế hoạch theo dõi bằng khám, xét nghiệm hoặc chụp chiếu.
Thông tin ăn uống, vận động, nghỉ ngơi và hỗ trợ tâm lý dưới đây là hướng dẫn chung, không thay thế chỉ định cá nhân. Nên duy trì chế độ ăn đủ năng lượng và đạm nếu có thể, giữ vệ sinh răng miệng, tránh hút thuốc và hạn chế rượu bia. Nếu nuốt đau, khô miệng, sụt cân hoặc mệt nhiều, hãy báo sớm để được hỗ trợ dinh dưỡng và kiểm soát triệu chứng.
Mỗi ca ung thư vòm họng có đặc điểm khác nhau. Người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để xác định có phù hợp với thuốc miễn dịch, thuốc nhắm trúng đích, hóa xạ trị hay thử nghiệm lâm sàng hay không.
Nguồn tham khảo
- Efficacy and safety of liposomal irinotecan plus nimotuzumab in immune checkpoint inhibitor-refractory recurrent or metastatic nasopharyngeal carcinoma: a single-arm, open-label, phase II trial. PMC
- The current role of immunotherapy in treating nasopharyngeal carcinoma. PMC
- Advances in the Research of Nasopharyngeal Carcinoma: A Perspective. PMC
- TQB2618 plus Penpulimab, Alone or in Combination with Chemotherapy, for Recurrent or Metastatic Nasopharyngeal Carcinoma: A Multicenter, Two-Cohort, Phase II Trial. PMC
- Onatasertib re-sensitizes refractory nasopharyngeal carcinoma to immunotherapy: a Case Report. PMC
