Cập nhật hướng dẫn điều trị ung thư vòm họng: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nhận chẩn đoán ung thư vòm họng (nasopharyngeal carcinoma, NPC) có thể khiến bạn lo lắng và có nhiều câu hỏi. Tin đáng mừng là những năm gần đây, đặc biệt là năm 2025, việc điều trị căn bệnh này đã có nhiều tiến bộ đáng chú ý. Xu hướng chung là hướng tới điều trị chính xác hơn, hiệu quả hơn và ít gây tác dụng phụ hơn cho người bệnh [1]. Bài viết này tóm lược những cập nhật mới để bạn hiểu rõ hơn về các lựa chọn hiện nay.
Điều trị chính xác hơn, ít độc tính hơn
Một hướng đi mới cho những trường hợp ung thư đã lan rộng tại chỗ và tại vùng là cân nhắc giảm bớt hóa chất gây độc. Cụ thể, một số nghiên cứu ghi nhận việc thay hóa chất cisplatin dùng cùng lúc với xạ trị bằng liệu pháp miễn dịch ức chế PD-1 (PD-1 blockade) có thể mang lại độ an toàn tốt hơn, trong khi vẫn giữ được hiệu quả sống thêm không thất bại trong 3 năm ở mức không thua kém [1]. Với người bệnh nguy cơ cao, liệu pháp miễn dịch bổ trợ (adjuvant immunotherapy) đang được xem là cách để cải thiện cơ hội sống thêm [1]. Đây là một phần của xu hướng điều trị "theo nguy cơ", tức là chọn phác đồ phù hợp với mức độ nặng nhẹ của từng người [1].
Xạ trị: bảo vệ mô lành nhiều hơn
Xạ trị vẫn là nền tảng chính trong điều trị ung thư vòm họng [4]. Với các kỹ thuật hiện đại như xạ trị điều biến cường độ (IMRT) và xạ trị điều biến thể tích cung tròn (VMAT), tỷ lệ kiểm soát khối u tại chỗ trong 5 năm đã vượt trên 90% ở bệnh giai đoạn tiến triển tại chỗ [7]. Nhờ đó, mục tiêu điều trị đang dịch chuyển từ "bảo đảm sống còn" sang "nâng cao chất lượng cuộc sống" sau điều trị [7].
Các hướng dẫn đồng thuận quốc tế hiện khuyến nghị thu nhỏ thể tích chiếu xạ và bảo vệ mô lành nhằm giảm tác dụng phụ [1]. Một cách tiếp cận là điều chỉnh vùng chiếu xạ dựa trên mức độ đáp ứng của khối u sau hóa trị dẫn đường (induction chemotherapy) [7]. Tuy nhiên, cách làm này phụ thuộc nhiều vào hình ảnh chính xác và việc vẽ vùng điều trị nhất quán giữa các bác sĩ [7]. Nghiên cứu về việc vẽ ranh giới khối u cũng cho thấy độ chính xác có thể khác nhau, nên việc chuẩn hóa quy trình vẫn đang được quan tâm [3].
Khi bệnh tái phát hoặc di căn
Với các trường hợp ung thư vòm họng tái phát hoặc di căn, một số phương pháp mới đang cho thấy triển vọng, bao gồm liên hợp kháng thể thuốc (antibody-drug conjugates, ADCs) và các phối hợp liệu pháp miễn dịch mới [1]. Những hướng đi này nhằm giúp vượt qua tình trạng kháng điều trị và mở rộng thêm lựa chọn cho người bệnh [1].
Tác dụng phụ cần lưu ý
Một tác dụng phụ thường gặp sau xạ trị là viêm tai giữa tiết dịch (otitis media with effusion, OME), có thể xảy ra ở khoảng 32,4% người bệnh và là dạng tổn thương tai hay gặp nhất sau xạ trị [9]. Việc hiểu về nguy cơ này giúp bạn và bác sĩ theo dõi và xử trí sớm nếu có dấu hiệu như ù tai hay giảm thính lực. Nhìn chung, giảm độc tính của điều trị đang là một ưu tiên lớn để bảo vệ chất lượng sống lâu dài [7].
Các dấu hiệu giúp tiên lượng
Một số chỉ dấu trong máu liên quan đến tình trạng viêm của cơ thể có thể gợi ý về tiên lượng. Các chỉ số như tỷ lệ bạch cầu trung tính trên tế bào lympho (NLR) hay chỉ số miễn dịch viêm hệ thống (SII) khi tăng cao thường liên quan đến tiên lượng kém hơn [5]. Đây là những thông tin hỗ trợ, và bác sĩ sẽ xem xét cùng nhiều yếu tố khác.
Về virus Epstein-Barr (EBV), nồng độ EBV DNA được dùng trong hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới để tiên lượng ở người lớn [8]. Tuy nhiên, một nghiên cứu ở trẻ em mắc ung thư vòm họng tại các vùng không lưu hành cho thấy chỉ số này không dự đoán được đáp ứng điều trị hay kết quả sống thêm, nên cách áp dụng ở trẻ em có thể cần được đánh giá thêm [8].
Vai trò của trí tuệ nhân tạo
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ứng dụng ngày càng nhiều, kể cả trong hỗ trợ chẩn đoán và phân loại giai đoạn bệnh [1][6]. Dù vậy, một nghiên cứu so sánh cho thấy mức độ đồng thuận giữa các công cụ AI và bác sĩ trong việc phân loại giai đoạn và đề xuất điều trị mới ở mức trung bình đến thấp [2]. Điều này gợi ý rằng AI có thể là công cụ hỗ trợ, nhưng quyết định điều trị vẫn cần dựa vào chuyên môn của đội ngũ y tế [2].
Lời kết
Điều trị ung thư vòm họng đang tiến triển theo hướng cá thể hóa, giảm tác dụng phụ và nâng cao chất lượng sống [1][7]. Mỗi người bệnh có tình trạng riêng, nên phác đồ phù hợp nhất sẽ khác nhau. Những thông tin trên chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho tư vấn y khoa. Bạn nên trao đổi cụ thể với bác sĩ điều trị của mình để hiểu rõ lựa chọn nào phù hợp nhất với hoàn cảnh và mong muốn của bạn.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư vòm họng là bệnh cần được quan tâm vì thường có thể tiến triển âm thầm, với các biểu hiện ban đầu như ù tai một bên, ngạt mũi một bên, nhức đầu âm ỉ hoặc chảy máu mũi. Theo GLOBOCAN 2024, Việt Nam ghi nhận 3.354 ca mắc mới ung thư vòm họng, chiếm 1,9% tổng số ca ung thư và xếp thứ 12 trong các loại ung thư. Bệnh gây 1.833 ca tử vong, xếp thứ 12; có 9.817 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán.
Hướng dẫn của Bộ Y tế nhấn mạnh chẩn đoán xác định cần dựa vào mô bệnh học từ sinh thiết u vòm hoặc hạch cổ, đồng thời đánh giá giai đoạn bằng thăm khám và các phương tiện hình ảnh phù hợp như chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp PET/CT. Điều trị được lựa chọn theo giai đoạn, loại mô bệnh học và thể trạng. Xạ trị là phương pháp nền tảng; từ giai đoạn II, hóa xạ trị có thể được phối hợp, đặc biệt ở bệnh tiến triển. Người bệnh cũng cần được chăm sóc răng miệng, bảo đảm dinh dưỡng và theo dõi đáp ứng điều trị.
Khi có triệu chứng kéo dài hoặc hạch cổ bất thường, nên khám tại cơ sở chuyên khoa tai mũi họng hoặc ung bướu để được đánh giá sớm. Người bệnh và gia đình nên hỏi bệnh viện về quyền lợi bảo hiểm y tế, các khoản đồng chi trả và kế hoạch điều trị cụ thể.
Nguồn tham khảo
- Advances in the Research of Nasopharyngeal Carcinoma: A Perspective. PMC
- Agreement in Staging and Treatment Recommendations Among Clinicians, Text‐Only Clinicians, DeepSeek‐V3 , and ChatGPT‐4o for Nasopharyngeal Carcinoma Patients. PMC
- Impacts of volumetric vs. anatomical accuracies in GTV segmentation for nasopharyngeal carcinoma: a consensus-guideline-based study. PMC
- Comparative study of three treatment approaches on overall survival and treatment response in nasopharyngeal carcinoma patients: network meta-analysis of RCTs (4221 patients). PMC
- Prognostic significance of inflammation-based markers in nasopharyngeal carcinoma: a systematic review and meta-analysis. PMC
- Construction of a diagnostic model for nasopharyngeal carcinoma using a consensus machine learning approach and study of immune infiltration characteristics. PMC
- Strategies and challenges of toxicity reduction in nasopharyngeal carcinoma in the era of precision radiotherapy: from paradigm shift to integrated decision-making. PMC
- Evaluating the Prognostic Relevance of Pre-Treatment Epstein–Barr Virus Levels in Non-Endemic Pediatric Nasopharyngeal Carcinoma. PMC
- Radiotherapy‐Induced Otitis Media With Effusion in Nasopharyngeal Carcinoma: A Meta‐Analysis. PMC
