Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư vòm họng

Hoá trị trong điều trị ung thư vòm họng

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Khi bạn hoặc người thân được chẩn đoán ung thư vòm họng (nasopharyngeal carcinoma, viết tắt NPC), việc nghe bác sĩ nhắc đến hoá trị có thể khiến bạn lo lắng và có nhiều câu hỏi. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của hoá trị trong điều trị căn bệnh này, dựa trên các nghiên cứu gần đây.

Hoá trị được dùng như thế nào trong ung thư vòm họng

Với những trường hợp ung thư vòm họng đã tiến triển tại chỗ và tại vùng (locally advanced), cách điều trị thường được áp dụng là hoá trị dẫn đầu (induction chemotherapy) trước, sau đó là hoá xạ trị đồng thời (concurrent chemoradiotherapy), tức là kết hợp hoá trị cùng lúc với xạ trị [2]. Đây là hướng tiếp cận nhằm kiểm soát khối u và giảm nguy cơ bệnh quay trở lại.

Các thuốc hoá trị thường được nhắc đến trong điều trị ung thư vòm họng bao gồm cisplatin phối hợp với 5-FU, hoặc phác đồ có taxane phối hợp cisplatin dùng trước khi xạ trị [3][7]. Trong giai đoạn hoá xạ trị đồng thời, cisplatin có thể được dùng theo liều hàng tuần trong nhiều tuần liên tiếp [3].

Câu chuyện về liều hoá trị, đặc biệt ở người trẻ tuổi

Một điều đáng quan tâm là ung thư vòm họng ở trẻ em và thanh thiếu niên khá hiếm gặp, và phác đồ hoá trị cho nhóm tuổi này phần lớn được suy ra từ phác đồ dành cho người lớn [1]. Điều này có thể gây ra tác dụng phụ đáng kể ở người trẻ.

Một nghiên cứu đã tìm hiểu liệu có thể giảm cường độ liều hoá trị (relative dose intensity, RDI) một cách an toàn ở nhóm bệnh nhân trẻ hay không. Kết quả cho thấy ở nhóm này, việc dùng liều thấp hơn mức 85% dường như không đi kèm với kết quả sống còn xấu hơn một cách rõ rệt [1]. Phát hiện này gợi ý rằng việc điều chỉnh liều có thể được cân nhắc trong một số trường hợp, nhưng đây là quyết định cần bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ trên từng người bệnh.

Xu hướng giảm độc tính, tăng hiệu quả

Nghiên cứu gần đây đang hướng tới việc làm cho điều trị bớt độc hại hơn mà vẫn giữ hiệu quả. Một chiến lược mới nổi lên là thay thế hoá trị cisplatin đồng thời (vốn khá độc) bằng liệu pháp ức chế PD-1, giúp cải thiện độ an toàn trong khi vẫn duy trì kết quả sống còn không thua kém trong khoảng thời gian theo dõi 3 năm [5].

Bên cạnh đó, với những người bệnh thuộc nhóm nguy cơ cao, việc bổ sung liệu pháp miễn dịch sau điều trị chính (adjuvant immunotherapy) có thể giúp cải thiện khả năng sống còn [5]. Đây là một phần của xu hướng điều trị cá thể hoá, nghĩa là chọn cách điều trị phù hợp với đặc điểm riêng của từng người bệnh.

Khi hoá trị kết hợp với liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch (immunotherapy), đặc biệt là các thuốc ức chế PD-1/PD-L1, đang trở thành một phần quan trọng trong điều trị ung thư vòm họng, cả với thể tái phát hoặc di căn lẫn thể tiến triển tại chỗ và tại vùng [4]. Các thuốc này có thể được dùng đơn độc hoặc kết hợp với hoá trị hay các thuốc chống tạo mạch máu [4].

Với ung thư vòm họng tái phát hoặc di căn, một số nghiên cứu cho thấy việc phối hợp thuốc miễn dịch với hoá trị mang lại lợi ích kéo dài. Ví dụ, phối hợp tislelizumab với hoá trị cho thấy lợi ích duy trì về thời gian sống không tiến triển bệnh và sống còn toàn bộ [6]. Một thử nghiệm khác phối hợp liệu pháp miễn dịch kép cùng với gemcitabine và cisplatin ghi nhận tỷ lệ đáp ứng khách quan cao ở nhóm bệnh nhân chưa từng điều trị [9].

Theo dõi và tiên lượng

Một số chỉ số trong máu đang được nghiên cứu để dự đoán đáp ứng với điều trị. Chẳng hạn, mức LDH (lactate dehydrogenase) và VEGF-A trong máu trước điều trị được tìm hiểu về khả năng liên quan đến đáp ứng với hoá trị dẫn đầu và xạ trị [7]. Ngoài ra, nồng độ EBV-DNA trong huyết tương và biểu hiện PD-L1 cũng được xem là những công cụ có triển vọng giúp phân tầng nguy cơ và điều chỉnh phác đồ phù hợp với từng người [4].

Điều quan trọng là ung thư vòm họng đôi khi có thể di căn tới những vị trí ít gặp, nên việc theo dõi sát và đánh giá kịp thời trong và sau điều trị là cần thiết [8].

Lời kết

Hoá trị vẫn giữ vai trò trung tâm trong điều trị ung thư vòm họng, thường phối hợp cùng xạ trị và ngày càng kết hợp thêm liệu pháp miễn dịch. Các nghiên cứu gần đây cho thấy xu hướng hướng tới điều trị ít độc tính hơn, hiệu quả hơn và phù hợp hơn với đặc điểm riêng của mỗi người bệnh.

Mỗi trường hợp ung thư vòm họng là khác nhau, tuỳ vào giai đoạn bệnh, độ tuổi, thể trạng và nhiều yếu tố khác. Vì vậy, bạn hãy trao đổi cụ thể với bác sĩ điều trị để hiểu rõ phác đồ phù hợp nhất cho tình trạng của mình, cũng như những lợi ích và tác dụng phụ có thể gặp. Bác sĩ là người đồng hành đáng tin cậy để cùng bạn đưa ra quyết định điều trị.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, GLOBOCAN 2024 ghi nhận 177.404 ca ung thư mới và 111.015 ca tử vong do ung thư trong năm 2024. Ung thư vòm họng không được tách thành một con số riêng trong bảng thống kê này, vì vậy chưa thể dùng số liệu trên để xác định riêng gánh nặng của bệnh. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, ung thư vòm mũi họng có thể gặp ở mọi lứa tuổi, thường đạt đỉnh trong khoảng 30 đến 50 tuổi. Phát hiện sớm và điều trị đúng giúp cải thiện tiên lượng, kể cả ở giai đoạn muộn.

Với ung thư vòm họng, xạ trị là phương pháp điều trị cơ bản, còn hóa trị thường được phối hợp để tăng hiệu quả. Hóa xạ trị đồng thời được áp dụng từ giai đoạn II, đồng thời hóa trị có thể được chỉ định sau xạ trị ở một số trường hợp giai đoạn III, IV, khối u T3, T4, hạch N1, N2, hoặc bệnh tái phát, di căn. Việc lựa chọn thuốc và thời điểm điều trị cần dựa vào giai đoạn bệnh, mô bệnh học và thể trạng.

Người bệnh nên khám và điều trị tại cơ sở chuyên khoa ung bướu, nơi có thể phối hợp chẩn đoán, xạ trị và hóa trị. Hãy trao đổi rõ với bác sĩ về mục tiêu điều trị, tác dụng không mong muốn, dinh dưỡng và chăm sóc răng miệng trong quá trình điều trị. Đồng thời, nên hỏi cơ sở y tế về quyền lợi và mức chi trả của bảo hiểm y tế cho từng dịch vụ, thuốc và đợt điều trị.

Nguồn tham khảo

  1. Chemotherapy relative dose intensity and survival outcomes in pediatric and adolescent locoregionally advanced nasopharyngeal carcinoma: A retrospective cohort study. PMC
  2. Synchronous Nasopharyngeal Carcinoma and Rectal Adenocarcinoma Treated With Integrated Multimodal Therapy: A Case Report and Literature Review. PMC
  3. Nasopharyngeal carcinoma with osseous metastases in an 8-year-old girl: a case report. PMC
  4. The current role of immunotherapy in treating nasopharyngeal carcinoma. PMC
  5. Advances in the Research of Nasopharyngeal Carcinoma: A Perspective. PMC
  6. B cells in nasopharyngeal carcinoma: From prognostic signal to therapeutic hypothesis—A critical appraisal of the RATIONALE-309 biomarker analysis. PMC
  7. Serum lactate dehydrogenase and vascular endothelial growth factor A level as a predictor of treatment response in locally advanced-stage World Health Organisation type 3 nasopharyngeal carcinoma. PMC
  8. Nasopharyngeal carcinoma with inguinal lymph node metastasis: A case report. PMC
  9. TQB2618 plus Penpulimab, Alone or in Combination with Chemotherapy, for Recurrent or Metastatic Nasopharyngeal Carcinoma: A Multicenter, Two-Cohort, Phase II Trial. PMC