Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư vòm họng

Liệu pháp nhắm trúng đích trong ung thư vòm họng: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 7 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Nếu bạn hoặc người thân đang điều trị ung thư vòm họng, có lẽ bạn đã nghe bác sĩ nhắc tới cụm từ "liệu pháp nhắm trúng đích" (targeted therapy). Đây là hướng điều trị đang được nghiên cứu nhiều và có thể mở thêm lựa chọn cho một số người bệnh. Bài viết này giúp bạn hiểu cách tiếp cận đó theo ngôn ngữ dễ nắm bắt, để bạn tự tin hơn khi trao đổi với đội ngũ chăm sóc.

Liệu pháp nhắm trúng đích là gì

Khác với hóa trị tác động lên nhiều loại tế bào, liệu pháp nhắm trúng đích cố gắng tấn công vào những đặc điểm riêng của tế bào ung thư. Một trong những đích được quan tâm ở ung thư vòm họng là thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì, viết tắt là EGFR (epidermal growth factor receptor). Nhiều tế bào ung thư vòm họng có EGFR, nên các thuốc gắn vào và ức chế thụ thể này được xem là một hướng điều trị có cơ sở [1][3].

Ung thư vòm họng còn có mối liên hệ chặt chẽ với virus Epstein Barr (EBV). Vì vậy, ngoài EGFR, các nhà nghiên cứu cũng đang tìm cách nhắm vào chính virus này, chẳng hạn bằng liệu pháp tế bào hoặc các thuốc phân tử nhỏ kích hoạt miễn dịch kháng virus hoặc tác động trực tiếp vào vòng đời của EBV [4].

Vai trò trong bức tranh điều trị chung

Điều trị ung thư vòm họng thường phối hợp nhiều phương pháp, trong đó xạ trị vẫn giữ vai trò nền tảng, có thể kèm hóa trị hoặc liệu pháp nhắm trúng đích [7]. Với ung thư vòm họng tiến xa tại vùng, các phương pháp chuẩn hiện nay đã cải thiện đáng kể khả năng sống còn, nhưng vẫn còn một nhóm người bệnh tiến triển bệnh dù đã điều trị triệt để [4].

Một phân tích tổng hợp mạng lưới trên 12 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đã so sánh ba hướng là hóa trị dẫn nhập, liệu pháp nhắm trúng đích và xạ trị, nhằm tìm hiểu hiệu quả tương đối của từng cách lên khả năng sống còn và đáp ứng điều trị. Nghiên cứu này cho thấy đồng thuận về vị trí của từng phương pháp vẫn chưa rõ ràng, nên việc lựa chọn cần cân nhắc theo từng ca cụ thể [2]. Điều này giải thích vì sao bác sĩ có thể đưa ra kế hoạch khác nhau cho từng người.

Kết quả từ một số nghiên cứu gần đây

Một thử nghiệm pha II tại Trung Quốc đã thử phối hợp irinotecan dạng liposome với nimotuzumab (một kháng thể nhắm vào EGFR) ở người bệnh ung thư vòm họng tái phát hoặc di căn, có EGFR dương tính, và đã tiến triển sau điều trị bằng thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch. Nhóm này gồm những người đã trải qua nhiều đợt điều trị trước đó. Trong nghiên cứu này, 13 trong 36 người có đáp ứng khách quan (tỷ lệ khoảng 36,1%) và 22 trong 36 người kiểm soát được bệnh (khoảng 61,1%). Thời gian sống thêm không tiến triển trung vị là 3,0 tháng và thời gian sống thêm toàn bộ trung vị là 14,1 tháng [1]. Đây là kết quả trên một nhóm nhỏ, đã điều trị nặng trước đó, nên chưa thể xem là kết luận chung cho mọi người bệnh.

Ở tình huống ung thư vòm họng tiến xa tại vùng, một nghiên cứu hồi cứu trên 512 người bệnh đã xem xét việc kết hợp thuốc ức chế PD-1 với hóa xạ trị, đồng thời phân tích thêm vai trò của các liệu pháp kháng tạo mạch hoặc kháng EGFR trong phác đồ [3]. Điều này cho thấy liệu pháp nhắm trúng đích thường được nghiên cứu như một phần trong phác đồ phối hợp, chứ ít khi đứng một mình.

Những hướng đang phát triển

Nhiều hướng mới đang được khám phá và có thể sẽ mở rộng lựa chọn trong tương lai:

Xét nghiệm EBV DNA trong huyết tương đang cho thấy tiềm năng trong phát hiện sớm, tiên lượng và định hướng điều trị thích ứng, giúp tối ưu hiệu quả trong khi hạn chế tác dụng phụ liên quan điều trị [4].

Các liệu pháp nhắm vào EBV, gồm liệu pháp tế bào và thuốc phân tử nhỏ, được xem là hướng đầy hứa hẹn cho nhóm người bệnh khó điều trị [4].

Công nghệ nano đang được nghiên cứu để chẩn đoán và điều trị chính xác hơn, ví dụ các hệ thống trị liệu nhắm đích có gắn acid folic [5].

Các tổng quan về đổi mới điều trị nhấn mạnh những bước tiến ở xạ trị điều biến cường độ, hóa xạ trị, liệu pháp nhắm trúng đích, miễn dịch và liệu pháp tế bào [6].

Cần lưu ý rằng nhiều hướng trong số này vẫn đang ở giai đoạn nghiên cứu, và việc chúng có phù hợp với từng người bệnh hay không còn phụ thuộc nhiều yếu tố.

Về tác dụng phụ và chất lượng sống

Bất kỳ phương pháp điều trị nào cũng có thể đi kèm tác dụng không mong muốn. Với ung thư vòm họng, xạ trị có thể gây tổn thương tai giữa, tai trong và thần kinh thính giác, dẫn tới giảm thính lực, và điều này ảnh hưởng tới nhận thức, cảm xúc và chất lượng sống của người bệnh sau điều trị [7]. Vì vậy, ngoài việc kiểm soát khối u, việc chăm sóc và phục hồi sau điều trị cũng rất quan trọng. Nếu bạn nhận thấy thay đổi về thính lực hoặc các triệu chứng khác, hãy chia sẻ sớm với bác sĩ.

Trao đổi với bác sĩ của bạn

Liệu pháp nhắm trúng đích là một hướng đang phát triển và có thể mang lại thêm lựa chọn cho một số người bệnh ung thư vòm họng, đặc biệt khi phối hợp trong phác đồ chung. Tuy nhiên, mỗi trường hợp mỗi khác, và các bằng chứng hiện có phần lớn đến từ những nhóm người bệnh cụ thể. Việc quyết định có dùng liệu pháp nhắm trúng đích hay không, cũng như dùng như thế nào, cần dựa trên đặc điểm bệnh của riêng bạn, kết quả xét nghiệm và mục tiêu điều trị. Hãy mang những câu hỏi của bạn về hiệu quả, tác dụng phụ và các lựa chọn thay thế đến gặp bác sĩ chuyên khoa để cùng tìm ra kế hoạch phù hợp nhất với mình.

Bối cảnh tại Việt Nam

Theo GLOBOCAN 2024, ung thư vòm họng tại Việt Nam có 3.354 ca mắc mới, xếp thứ 12 trong các loại ung thư và chiếm 1,9% tổng số ca ung thư mới. Bệnh gây 1.833 ca tử vong, cũng xếp thứ 12; có 9.817 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy người bệnh cần được chẩn đoán và điều trị sớm, theo dõi đều đặn tại cơ sở có chuyên môn ung bướu.

Hướng dẫn của Bộ Y tế nhấn mạnh chẩn đoán xác định cần có kết quả mô bệnh học từ sinh thiết u hoặc hạch. Bác sĩ sẽ kết hợp thăm khám, nội soi, chẩn đoán hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp PET/CT và các xét nghiệm cần thiết để đánh giá giai đoạn bệnh. Xạ trị là phương pháp điều trị nền tảng; hóa xạ trị thường được áp dụng từ giai đoạn II. Với một số trường hợp ung thư biểu mô vảy tiến triển tại chỗ tại vùng, điều trị nhắm trúng đích bằng cetuximab có thể được phối hợp theo chỉ định chuyên môn.

Nếu được đề nghị điều trị nhắm trúng đích, người bệnh nên hỏi bác sĩ về mục tiêu điều trị, lợi ích dự kiến, tác dụng không mong muốn và cách theo dõi. Hãy khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được hội chẩn khi cần, đồng thời hỏi bộ phận tiếp đón hoặc công tác xã hội về quyền lợi bảo hiểm y tế, thủ tục chuyển tuyến và các chi phí có thể phát sinh.

Nguồn tham khảo

  1. Efficacy and safety of liposomal irinotecan plus nimotuzumab in immune checkpoint inhibitor-refractory recurrent or metastatic nasopharyngeal carcinoma: a single-arm, open-label, phase II trial. PMC
  2. Comparative study of three treatment approaches on overall survival and treatment response in nasopharyngeal carcinoma patients: network meta-analysis of RCTs (4221 patients). PMC
  3. Efficacy and safety analysis of PD-1 inhibitors combined with chemoradiotherapy in the treatment of locally advanced nasopharyngeal carcinoma. PMC
  4. Epstein–Barr virus based biomarkers and targeted therapies in nasopharyngeal carcinoma: a narrative review. PMC
  5. A bibliometric analysis of the evolution of nanotechnology research in precision theranostics for nasopharyngeal carcinoma. PMC
  6. Therapeutic Innovations in Nasopharyngeal Carcinoma: Current Strategies and Emerging Perspectives. PMC
  7. Hearing impairment following radiotherapy in patients with nasopharyngeal carcinoma (Review). PMC