Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư vòm họng

Phẫu thuật trong điều trị ung thư vòm họng: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Khi nghe đến chẩn đoán ung thư vòm họng (nasopharyngeal carcinoma), nhiều người thường lo lắng và có nhiều câu hỏi về các lựa chọn điều trị. Phẫu thuật là một trong những phương pháp có thể được cân nhắc, tùy vào giai đoạn bệnh, loại khối u và tình trạng cụ thể của mỗi người. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn phẫu thuật được sử dụng khi nào và như thế nào, dựa trên các nghiên cứu hiện có.

Phẫu thuật không phải lúc nào cũng là lựa chọn đầu tiên

Với ung thư vòm họng đã tiến triển tại chỗ (locally advanced), phương pháp điều trị hiện nay thường là hóa trị dẫn đầu (induction chemotherapy) rồi tiếp đến hóa xạ trị đồng thời (concurrent chemoradiotherapy), chứ không phải phẫu thuật ngay từ đầu [1]. Điều này khác với một số loại ung thư khác, chẳng hạn ung thư trực tràng, nơi phẫu thuật thường đóng vai trò trung tâm sau khi điều trị bổ trợ [1].

Tuy nhiên, phẫu thuật có thể trở thành lựa chọn quan trọng trong một số tình huống nhất định, và các kỹ thuật hiện đại đang mở ra thêm nhiều khả năng.

Phẫu thuật nội soi qua đường mũi

Một hướng đang được quan tâm là phẫu thuật cắt vòm họng qua nội soi đường mũi (endoscopic nasopharyngectomy). Kỹ thuật này đưa dụng cụ và camera qua đường mũi để tiếp cận và loại bỏ khối u, không cần rạch mở lớn từ bên ngoài.

Với những trường hợp ung thư vòm họng tái phát hoặc còn tồn tại sau điều trị (recurrent hoặc persistent), một nghiên cứu theo dõi 10 năm trên 42 người bệnh cho thấy phẫu thuật nội soi có tỷ lệ biến chứng thấp, với kết quả sống còn tương đương các trung tâm khác [4]. Trong nghiên cứu này, tỷ lệ sống còn toàn bộ sau 5 năm là 77% và tỷ lệ sống không bệnh sau 5 năm là 60% [4]. Một yếu tố quan trọng được ghi nhận là việc cắt được khối u với bờ diện cắt sạch (không còn tế bào ung thư ở rìa) có liên quan đến kết quả tốt hơn [4].

Với ung thư vòm họng nguyên phát ở giai đoạn sớm, đặc biệt giai đoạn I (T1N0M0), một tổng quan hệ thống và phân tích gộp trên 164 người bệnh cho thấy phẫu thuật nội soi có thể là một lựa chọn đáng cân nhắc [7]. Tỷ lệ sống còn toàn bộ sau 5 năm gộp lại đạt khoảng 90,6% ở nhóm được phẫu thuật (có hoặc không kèm hóa xạ trị) [7]. Một điểm được nhấn mạnh là phẫu thuật có thể giúp giảm các độc tính liên quan đến xạ trị [7]. Cần lưu ý rằng các nghiên cứu này đều là nghiên cứu hồi cứu, nên kết quả vẫn cần được nhìn nhận một cách thận trọng [7].

Kỹ thuật kết hợp với robot hỗ trợ

Ở những vị trí khó tiếp cận, các phương pháp thông thường đôi khi bị hạn chế. Một số trung tâm đã thử nghiệm cách kết hợp nội soi qua mũi với phẫu thuật robot hỗ trợ qua đường miệng (transoral robotic surgery, viết tắt TORS) [3]. Cách kết hợp này được mô tả là cho hình ảnh ba chiều rõ nét và bóc tách chính xác, đồng thời có thể tránh được việc phải xẻ vòm miệng [3]. Đây là những kỹ thuật còn khá mới và thường được áp dụng trong các tình huống chọn lọc.

Vai trò của phẫu thuật với các khối u hiếm và lành tính

Không phải mọi khối u ở vùng vòm họng đều là ung thư vòm họng thể thông thường. Có những loại u hiếm mà cách xử trí lại xoay quanh phẫu thuật:

  • Với các u tuyến hiếm gặp ở vòm họng như ung thư biểu mô tuyến nhú (papillary adenocarcinoma) hay ung thư dạng tuyến nước bọt, một nghiên cứu trên 20 người bệnh cho thấy tất cả đều được phẫu thuật nội soi qua đường mũi, trong đó một số chỉ cần phẫu thuật đơn thuần, số còn lại được xạ trị bổ trợ sau mổ [2]. Các biến chứng sau mổ nhìn chung nhẹ [2].
  • Với ung thư biểu mô dạng lympho biểu mô (lymphoepithelial carcinoma) ở tuyến nước bọt, điều trị thường dựa trên nền tảng phẫu thuật kèm xạ trị sau mổ [5].
  • Một số khối u lành tính, như u xơ mạch vòm mũi họng ở người trẻ (juvenile nasopharyngeal angiofibroma) [6], u mỡ vòm họng (lipoma) [9], hay tăng sản lympho phản ứng (reactive lymphoid hyperplasia) [8], cũng có thể được xử trí bằng cắt bỏ qua nội soi. Điều đáng chú ý là những tổn thương lành tính này đôi khi dễ bị nhầm với ung thư vòm họng, nên việc lấy mẫu mô để xác định chẩn đoán có ý nghĩa quan trọng nhằm tránh điều trị quá mức [8][9].

Kết hợp phẫu thuật với các phương pháp khác

Phẫu thuật thường không đứng một mình. Tùy vào loại u và kết quả giải phẫu bệnh, người bệnh có thể được điều trị thêm sau mổ. Ví dụ, xạ trị điều biến cường độ (intensity-modulated radiation therapy, IMRT) được dùng cho một số người bệnh sau phẫu thuật [2]. Trong trường hợp bệnh phức tạp hoặc có nhiều loại ung thư cùng lúc, việc phối hợp nhiều phương pháp đòi hỏi lập kế hoạch và theo dõi kỹ lưỡng để đạt kết quả tốt với độc tính có thể kiểm soát được [1].

Một điểm cần lưu ý: trong nghiên cứu về phẫu thuật nội soi cho ung thư vòm họng tái phát, việc xạ trị bổ trợ sau mổ cho các trường hợp bờ diện cắt dương tính hoặc sát rìa không cho thấy lợi ích rõ về sống còn ở nhóm người bệnh đó [4]. Điều này cho thấy quyết định điều trị bổ sung cần được cá thể hóa cho từng người.

Lời nhắn cuối

Phẫu thuật trong điều trị ung thư vòm họng là một lĩnh vực đang có nhiều tiến bộ, đặc biệt với các kỹ thuật nội soi ít xâm lấn. Nhưng lựa chọn phù hợp với bạn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố: loại khối u, giai đoạn bệnh, bệnh đã tái phát hay chưa, cũng như tình trạng sức khỏe chung của bạn. Những con số và kết quả trong bài đến từ các nghiên cứu cụ thể, và có thể không phản ánh đúng hoàn cảnh riêng của mỗi người.

Nếu bạn hoặc người thân đang đối mặt với chẩn đoán này, hãy trao đổi kỹ với bác sĩ chuyên khoa ung bướu và tai mũi họng của mình. Đội ngũ điều trị sẽ giúp bạn hiểu rõ các lựa chọn, cân nhắc lợi ích và rủi ro, và cùng bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư vòm mũi họng không được GLOBOCAN 2024 nêu số liệu riêng trong các thống kê tóm tắt. Tuy vậy, đây là bệnh cần được phát hiện và điều trị sớm vì tiên lượng có thể tốt hơn khi người bệnh được chẩn đoán đúng, điều trị kịp thời. Những dấu hiệu như ù tai một bên, ngạt mũi kéo dài, chảy máu mũi, đau đầu hoặc nổi hạch cổ cần được đi khám sớm.

Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, chẩn đoán xác định cần có kết quả mô bệnh học, thường từ sinh thiết khối u vòm hoặc hạch cổ. Bác sĩ sẽ đánh giá giai đoạn bệnh bằng khám lâm sàng và các phương tiện hình ảnh phù hợp để xây dựng kế hoạch điều trị. Xạ trị là phương pháp điều trị cơ bản; hóa trị có thể được phối hợp tùy giai đoạn bệnh, loại mô bệnh học và thể trạng.

Người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu hoặc trung tâm có kinh nghiệm điều trị ung thư vùng đầu mặt cổ. Khi được tư vấn về phẫu thuật hay các thủ thuật lấy mẫu, hãy hỏi rõ mục đích, lợi ích, nguy cơ và vai trò của phương án đó trong kế hoạch chung. Đồng thời, nên trao đổi với bệnh viện về quyền lợi bảo hiểm y tế, giấy chuyển tuyến và các khoản chi dự kiến trước khi điều trị.

Nguồn tham khảo

  1. Synchronous Nasopharyngeal Carcinoma and Rectal Adenocarcinoma Treated With Integrated Multimodal Therapy: A Case Report and Literature Review. PMC
  2. Rare glandular tumors of the nasopharynx: A retrospective cohort study of papillary adenocarcinoma and salivary gland–type carcinomas. PMC
  3. A novel combined approach: trans-nasal endoscopic and transoral robotic-assisted resection of nasopharyngeal amyloidosis. PMC
  4. Endoscopic nasopharyngectomy for recurrent or persistent nasopharyngeal carcinoma: a 10-year outcome from a tertiary centre in Hong Kong. PMC
  5. Case Report: Epidemiology, clinical features and progress in disease management for lymphoepithelial carcinoma of salivary glands: report of 3 cases. PMC
  6. Juvenile Nasopharyngeal Angiofibroma in an Adult Patient: A Rare Presentation with Fahr Syndrome and Multiple Comorbidities—A Case Report and Literature Review. PMC
  7. Primary endoscopic nasopharyngectomy for nasopharyngeal carcinoma: systematic review & meta-analysis. PMC
  8. Reactive lymphoid hyperplasia of the eustachian tube orifice presenting with aural fullness: a case report. PMC
  9. Nasopharyngeal Lipoma Anterior to the Eustachian Tube Orifice: A Case Report. PMC