Ung Thư Info
Từ điển ung thư

Phương pháp điều trị

Xạ trị điều biến cường độ (IMRT)

Xạ trị điều biến cường độ là kỹ thuật xạ trị ngoài dùng máy tính chỉnh hình dạng và cường độ từng chùm tia, để tập trung liều vào khối u và bớt chiếu vào cơ quan lành xung quanh.

Bài giải thích thuật ngữ giúp bạn hiểu giấy tờ khám bệnh và trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Xạ trị điều biến cường độ là gì

Xạ trị điều biến cường độ (IMRT) là một kiểu xạ trị ba chiều. Máy tính dựng hình ảnh để thấy rõ kích thước và hình dạng khối u, rồi nhiều chùm tia mảnh với cường độ khác nhau được chiếu vào khối u từ nhiều góc. Nhờ vậy, kỹ thuật này giảm tổn thương cho mô lành gần khối u. [1]

So với xạ trị ba chiều theo hình dạng khối u (xạ trị 3D), xạ trị điều biến cường độ dùng nhiều chùm tia nhỏ hơn, và cường độ ở từng vùng có thể được điều chỉnh để cho liều cao hơn vào những phần nhất định của khối u. [2]

Có thể hình dung như tưới cây bằng vòi phun có thể chỉnh từng tia: chỗ cây cần nhiều nước thì phun mạnh, chỗ có hoa dễ dập thì phun nhẹ hoặc tránh hẳn.

Xạ trị điều biến thể tích hình cung (VMAT) là một dạng nâng cao của kỹ thuật này: máy quay liên tục thành vòng quanh người bệnh trong lúc chiếu, đồng thời liên tục chỉnh cường độ và hình dạng chùm tia. Mỗi buổi chiếu chỉ mất vài phút. [3] [4] Chưa rõ kỹ thuật này có hiệu quả hơn xạ trị điều biến cường độ thông thường hay không, dù thuận tiện hơn. [4]

Vì sao điều này quan trọng với người bệnh

Nhiều khối u nằm sát các cơ quan quan trọng. Kỹ thuật chiếu càng chính xác thì càng có thể cho liều cao vào khối u mà vẫn hạn chế tác dụng phụ. [3]

  • Ung thư vùng đầu cổ: xạ trị điều biến cường độ là kỹ thuật xạ trị ngoài được dùng phổ biến nhất cho ung thư khoang miệng và họng miệng. [3] Một mục tiêu quan trọng là bớt chiếu vào tuyến nước bọt, vì tuyến nước bọt bị tổn thương có thể gây khô miệng kéo dài, khó ăn nuốt, sâu răng và tổn thương xương hàm. [3]
  • Ung thư tuyến tiền liệt: đây cũng là kiểu xạ trị ngoài phổ biến nhất, giúp hạn chế liều tới các mô lành lân cận. [4]

Kỹ thuật này cũng được dùng ở nhiều ung thư khác như cổ tử cung, vòm họng, não, tuỳ khả năng của từng cơ sở.

Quá trình điều trị

  • Mô phỏng: người bệnh được chụp cắt lớp vi tính ở đúng tư thế sẽ nằm khi điều trị, thường có mặt nạ hoặc đệm cố định. Bác sĩ vẽ khối u và các cơ quan cần bảo vệ, kỹ sư vật lý tính toán kế hoạch.
  • Chiếu xạ: đa số người bệnh chiếu mỗi ngày một lần, từ thứ Hai đến thứ Sáu. Số buổi tuỳ loại, giai đoạn, kích thước và vị trí khối u. [2]
  • Kèm dẫn đường bằng hình ảnh: kỹ thuật này thường được dùng kèm chụp hình ngay trước mỗi buổi để chỉnh vị trí chính xác. [2] [4]

Việc chiếu xạ không gây đau, người bệnh không phát ra phóng xạ và có thể gần gũi người nhà bình thường.

Tác dụng phụ

Dù chính xác hơn, xạ trị điều biến cường độ vẫn gây tác dụng phụ tại vùng chiếu. Với vùng miệng họng, tác dụng phụ ngắn hạn có thể gồm đỏ da như cháy nắng, khàn tiếng, mất vị giác, đau và loét miệng họng, khô miệng, khó nuốt và mệt mỏi. [3] Về lâu dài có thể gặp khô miệng kéo dài, khó nuốt, suy tuyến giáp, phù bạch huyết vùng đầu cổ. [3]

Với ung thư vùng miệng họng, người bệnh nên khám răng trước khi xạ trị, vì răng hư có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và tổn thương xương hàm về sau. [3]

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Tôi được xạ trị điều biến cường độ hay xạ trị điều biến thể tích hình cung, và vì sao?
  • Những cơ quan nào gần khối u của tôi cần được bảo vệ?
  • Tôi sẽ cần bao nhiêu buổi chiếu?
  • Tác dụng phụ nào có thể kéo dài sau điều trị, và làm sao giảm bớt?
  • Tôi có cần khám răng hay chuẩn bị gì trước khi bắt đầu không?

Nguồn tham khảo

  1. NCI Dictionary of Cancer Terms, intensity-modulated radiation therapy: https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/intensity-modulated-radiation-therapy
  2. National Cancer Institute, External Beam Radiation Therapy for Cancer: https://www.cancer.gov/about-cancer/treatment/types/radiation-therapy/external-beam
  3. American Cancer Society, Radiation Therapy for Oral Cavity and Oropharyngeal Cancers: https://www.cancer.org/cancer/types/oral-cavity-and-oropharyngeal-cancer/treating/radiation-therapy.html
  4. American Cancer Society, Radiation Therapy for Prostate Cancer: https://www.cancer.org/cancer/types/prostate-cancer/treating/radiation-therapy.html

Thuật ngữ cùng nhóm