Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư vòm họng

Xạ trị trong điều trị ung thư vòm họng: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Nếu bạn hoặc người thân vừa nhận chẩn đoán ung thư vòm họng (nasopharyngeal carcinoma), có thể bạn đang lo lắng và có nhiều câu hỏi về xạ trị. Bài viết này tổng hợp một số thông tin từ các nghiên cứu gần đây, mong giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của xạ trị và những gì có thể diễn ra trong quá trình điều trị.

Xạ trị nằm ở đâu trong kế hoạch điều trị

Với ung thư vòm họng tiến triển tại chỗ vùng (locally advanced), phương pháp điều trị thường được nhắc đến là hóa trị dẫn đầu (induction chemotherapy) rồi tiếp theo là hóa xạ trị đồng thời (concurrent chemoradiotherapy), tức là dùng hóa chất và tia xạ cùng lúc để tăng hiệu quả [2]. Một số phác đồ khác dùng hóa trị tân bổ trợ trước rồi mới xạ trị điều trị triệt để bằng kỹ thuật xạ điều biến cường độ (intensity-modulated radiotherapy, IMRT) [9].

Cách tiếp cận này linh hoạt theo từng người bệnh. Ví dụ, trong một trường hợp trẻ em, bệnh nhân được truyền hóa chất cisplatin/5-FU dẫn đầu, sau đó hóa xạ trị đồng thời với cisplatin hằng tuần, và kết quả giúp kiểm soát bệnh dù giai đoạn đã tiến xa [3]. Điều này cho thấy xạ trị thường được kết hợp với các phương pháp khác chứ hiếm khi đứng một mình.

Kỹ thuật hiện đại giúp tia xạ chính xác hơn

Một trong những mối quan tâm khi xạ trị là làm sao để tia xạ tập trung vào khối u mà hạn chế ảnh hưởng tới mô lành xung quanh. Trong quá trình điều trị, người bệnh có thể có sai số về tư thế nằm, và điều này có thể làm thay đổi vùng được chiếu xạ cũng như khiến mô bình thường nhận liều tia không cần thiết [1].

Để giảm vấn đề này, xạ trị hướng dẫn bằng hình ảnh (image-guided radiation therapy) sử dụng chụp cắt lớp chùm tia hình nón (cone-beam CT, CBCT) để kiểm tra và điều chỉnh tư thế trước mỗi buổi chiếu. Một nghiên cứu so sánh cách điều chỉnh ba chiều (3D) với sáu chiều (6D) cho thấy cả hai đều giúp bao phủ tốt vùng cần điều trị, với tỷ lệ bao phủ khá cao ở các mức liều khác nhau [1]. Bạn không cần nhớ các con số kỹ thuật này, nhưng có thể yên tâm rằng đội ngũ điều trị có các công cụ để kiểm soát độ chính xác.

Ngoài ra, hướng dẫn đồng thuận quốc tế hiện khuyến nghị thu nhỏ thể tích cần chiếu xạ và bảo tồn mô lành nhằm giảm tác dụng phụ [7]. Đây là xu hướng chung nhằm giữ hiệu quả điều trị mà giảm gánh nặng cho người bệnh.

Theo dõi đáp ứng trong và sau xạ trị

Bác sĩ có thể theo dõi khối u đáp ứng ra sao với điều trị. Một nghiên cứu dùng cộng hưởng từ định lượng (quantitative MRI) đo tại nhiều thời điểm gồm trước, giữa và sau xạ trị, để đánh giá mức độ xâm lấn và sự thu nhỏ của khối u [5]. Việc theo dõi này giúp đội ngũ điều trị hiểu tình trạng bệnh thay đổi thế nào theo thời gian.

Kết hợp với liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch (immunotherapy), đặc biệt là các thuốc ức chế PD-1/PD-L1, đang ngày càng được nghiên cứu trong ung thư vòm họng. Với bệnh tiến triển tại chỗ vùng, việc đưa liệu pháp miễn dịch vào các giai đoạn dẫn đầu, đồng thời với hóa xạ trị, hoặc bổ trợ sau đó cho thấy tiềm năng tăng cường đáp ứng miễn dịch chống u và giảm nguy cơ tái phát [4].

Một hướng đáng chú ý là thay thế hóa chất cisplatin đồng thời, vốn có nhiều độc tính, bằng thuốc ức chế PD-1, với mục tiêu an toàn hơn mà vẫn giữ hiệu quả sống còn không thua kém, cùng với dùng miễn dịch bổ trợ cho nhóm nguy cơ cao [7]. Tuy vậy, các nhà nghiên cứu lưu ý vẫn còn những thách thức như xác định nhóm người bệnh phù hợp, thời điểm và thời gian dùng thuốc, cũng như quản lý tác dụng phụ liên quan miễn dịch [4].

Tác dụng phụ và biến chứng muộn cần lưu ý

Xạ trị có thể đi kèm một số biến chứng muộn xuất hiện sau nhiều năm. Các tài liệu mô tả những tình trạng như hoại tử xương do tia xạ (osteoradionecrosis), sarcoma xương do tia xạ (radiation-induced osteosarcoma), và giả phình mạch sau xạ trị (post-radiotherapy pseudoaneurysm) [8]. Trong một trường hợp, người bệnh sống sót sau xạ trị ung thư vòm họng phát triển biến chứng ở vùng cổ khoảng 15 năm sau đó [8]. Điều này cho thấy vì sao việc tái khám và theo dõi lâu dài có ý nghĩa quan trọng.

Một điểm khác là sau xạ trị, đôi khi khó phân biệt giữa ung thư tái phát và hoại tử xương do tia xạ, vì hai tình trạng này có thể trông giống nhau trên hình ảnh. Các nhà nghiên cứu đang phát triển mô hình học sâu (deep learning) dựa trên nhiều chuỗi ảnh cộng hưởng từ để hỗ trợ phân biệt, với kết quả bước đầu khá tốt [6]. Nếu sau điều trị bạn có triệu chứng bất thường, bác sĩ có thể cần thêm các khảo sát hình ảnh để làm rõ.

Điều trị được cá thể hóa

Các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh xu hướng điều trị chính xác hơn, giảm độc tính và cá thể hóa theo từng người [7]. Một số chỉ dấu sinh học như mức PD-L1 và nồng độ DNA virus Epstein-Barr trong huyết tương có thể giúp phân tầng nguy cơ và điều chỉnh phác đồ phù hợp [4]. Ngay cả những trường hợp phức tạp, chẳng hạn khi cùng lúc có thêm một loại ung thư khác, vẫn có thể được lên kế hoạch phối hợp nhiều phương pháp một cách cẩn thận [2].

Lời kết

Xạ trị là một phần quan trọng trong điều trị ung thư vòm họng, thường phối hợp với hóa trị và ngày càng có thêm lựa chọn như liệu pháp miễn dịch. Kỹ thuật hiện đại giúp tia xạ chính xác hơn và giảm ảnh hưởng đến mô lành, dù vẫn có thể có tác dụng phụ và biến chứng muộn cần theo dõi. Mỗi người bệnh có tình trạng riêng, nên kế hoạch điều trị phù hợp nhất sẽ khác nhau. Bạn nên trao đổi kỹ với bác sĩ điều trị về phác đồ, lợi ích, rủi ro và cách theo dõi lâu dài để cùng đưa ra quyết định phù hợp với hoàn cảnh của mình.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư vòm họng là một gánh nặng đáng lưu ý. Theo GLOBOCAN 2024, có 3.354 ca mắc mới, chiếm 1,9% tổng số ca ung thư và xếp thứ 12 trong các loại ung thư. Số người tử vong là 1.833 ca, cũng xếp thứ 12. Ngoài ra, có 9.817 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những triệu chứng như ù tai hoặc nghe kém một bên, ngạt mũi kéo dài, chảy máu mũi, đau đầu dai dẳng hay nổi hạch cổ cần được khám sớm, nhất là khi không đáp ứng với điều trị thông thường.

Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, xạ trị là phương pháp điều trị cơ bản và bắt buộc ở phần lớn người bệnh từ giai đoạn I đến IVA. Bác sĩ sẽ dựa vào kết quả mô bệnh học, thăm khám và các xét nghiệm hình ảnh để xác định giai đoạn, từ đó xây dựng kế hoạch điều trị. Xạ trị thường được lập kế hoạch bằng chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp PET/CT. Kỹ thuật điều biến liều hoặc điều biến thể tích có thể được lựa chọn nhằm giảm các biến chứng do tia xạ. Với bệnh từ giai đoạn II, hóa xạ trị đồng thời thường được cân nhắc, tùy loại mô bệnh học và thể trạng.

Người bệnh nên đến cơ sở chuyên khoa ung bướu để được nội soi, sinh thiết và lập kế hoạch điều trị đầy đủ. Hãy trao đổi với nhân viên y tế về quyền lợi bảo hiểm y tế, các khoản được chi trả và chi phí dự kiến trước khi bắt đầu điều trị.

Nguồn tham khảo

  1. Comparison of Six‐ and Three‐Dimensional Error Corrections for the Planning Target Volume in Patients With Nasopharyngeal Cancer. PMC
  2. Synchronous Nasopharyngeal Carcinoma and Rectal Adenocarcinoma Treated With Integrated Multimodal Therapy: A Case Report and Literature Review. PMC
  3. Nasopharyngeal carcinoma with osseous metastases in an 8-year-old girl: a case report. PMC
  4. The current role of immunotherapy in treating nasopharyngeal carcinoma. PMC
  5. Quantitative MRI in the assessment of clival invasion in locally advanced nasopharyngeal carcinoma. PMC
  6. Multi‐Sequence Fusion MRI Deep Learning Models for Discrimination of Recurrent Nasopharyngeal Carcinoma and Osteoradionecrosis. PMC
  7. Advances in the Research of Nasopharyngeal Carcinoma: A Perspective. PMC
  8. Vertebral artery pseudoaneurysm with recurrent posterior circulation transient ischemic attacks in a post-radiotherapy nasopharyngeal carcinoma survivor: a case report. PMC
  9. Serum lactate dehydrogenase and vascular endothelial growth factor A level as a predictor of treatment response in locally advanced-stage World Health Organisation type 3 nasopharyngeal carcinoma. PMC