Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư vú

Tác dụng phụ khi điều trị ung thư vú và cách giảm nhẹ

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Điều trị ung thư vú có thể gây tác dụng phụ, nhưng không phải ai cũng gặp giống nhau và đa số có thể được dự phòng, theo dõi hoặc giảm nhẹ nếu báo sớm cho đội ngũ điều trị. Loại tác dụng phụ phụ thuộc vào phương pháp điều trị, liều thuốc, thời gian dùng, đặc điểm khối u và sức khỏe nền của từng người bệnh.

Những tác dụng phụ thường gặp theo từng phương pháp điều trị

Phẫu thuật ung thư vú có thể gây đau vùng mổ, sưng, hạn chế vận động vai tay, tê bì vùng ngực hoặc cánh tay. Một số người có nguy cơ phù bạch huyết, tức là tay hoặc vùng ngực bên phẫu thuật bị sưng do dịch bạch huyết lưu thông kém, đặc biệt khi có can thiệp hạch nách. Sau tái tạo vú, cảm giác căng tức, đau hoặc thay đổi hình dạng vùng mổ cũng có thể cần thời gian để ổn định.

Hóa trị thường tác động lên các tế bào phân chia nhanh, vì vậy ngoài tế bào ung thư, thuốc có thể ảnh hưởng đến nang tóc, niêm mạc miệng, hệ tiêu hóa và tủy xương. Các biểu hiện hay gặp gồm rụng tóc, mệt mỏi, buồn nôn, nôn, loét miệng, tiêu chảy hoặc táo bón, tê bì đầu ngón tay chân và thay đổi vị giác. Hóa trị cũng có thể làm giảm bạch cầu, hồng cầu hoặc tiểu cầu, từ đó tăng nguy cơ nhiễm trùng, thiếu máu hoặc chảy máu.

Mức độ ảnh hưởng lên tế bào máu có thể rất khác nhau giữa các thuốc. Trong một nghiên cứu nhỏ ở người bệnh ung thư vú HER2 âm tính giai đoạn tiến xa dùng E7389 LF, rụng tóc và giảm bạch cầu trung tính đều được ghi nhận ở 88,5% người tham gia; giảm tiểu cầu xảy ra ở 84,6%. Giảm bạch cầu trung tính nặng được ghi nhận ở 76,9%, còn giảm tiểu cầu nặng là 34,6% [1]. Bạch cầu trung tính là nhóm bạch cầu giúp cơ thể chống nhiễm khuẩn, nên chỉ số này giảm cần được theo dõi sát.

Xạ trị có thể gây đỏ da, sạm da, khô rát, ngứa hoặc bong da tại vùng chiếu xạ, cùng với mệt mỏi tăng dần trong quá trình điều trị. Nếu xạ trị vùng ngực hoặc hạch, người bệnh đôi khi có thể thấy căng tức vùng vú, cứng mô hoặc khó chịu khi nuốt tùy vị trí điều trị. Các phản ứng trên da thường khu trú tại vùng chiếu tia và cần được bác sĩ hoặc điều dưỡng hướng dẫn chăm sóc cụ thể.

Liệu pháp nội tiết được dùng cho một số ung thư vú có thụ thể nội tiết dương tính. Thuốc có thể gây bốc hỏa, ra mồ hôi đêm, khô âm đạo, giảm ham muốn, đau khớp, thay đổi tâm trạng hoặc rối loạn giấc ngủ. Một số thuốc cũng cần theo dõi riêng về sức khỏe xương hoặc nguy cơ huyết khối. Không nên tự dùng estrogen hay sản phẩm nội tiết để giảm triệu chứng mãn kinh khi chưa hỏi bác sĩ ung bướu, vì sự phù hợp phụ thuộc vào loại ung thư và phác đồ đang dùng.

Các thuốc điều trị trúng đích, gồm thuốc nhắm HER2 hoặc thuốc uống ức chế tyrosine kinase, có tác dụng phụ khác nhau tùy hoạt chất và cách phối hợp. Nghiên cứu tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên về nhóm thuốc này nhấn mạnh rằng hiệu quả và độ an toàn giữa các lựa chọn điều trị không hoàn toàn giống nhau, do đó việc chọn thuốc cần được cá thể hóa [2]. Người bệnh có thể gặp tiêu chảy, phát ban, mệt mỏi, bất thường xét nghiệm máu hoặc ảnh hưởng đến tim với một số phác đồ. Vì vậy, tái khám và làm xét nghiệm đúng hẹn rất quan trọng.

Cách giảm nhẹ những khó chịu thường gặp

Với buồn nôn và nôn, bác sĩ có thể kê thuốc chống nôn dự phòng trước hoặc sau hóa trị. Người bệnh nên ăn thành nhiều bữa nhỏ, chọn thức ăn mềm, ít mùi, uống từng ngụm nước trong ngày. Nếu không ăn uống được, nôn liên tục hoặc có dấu hiệu mất nước như tiểu ít, khô miệng nhiều, chóng mặt, cần liên hệ cơ sở điều trị sớm.

Khi mệt mỏi, hãy ưu tiên nghỉ ngơi nhưng không nằm một chỗ suốt ngày nếu sức khỏe cho phép. Đi bộ nhẹ, các động tác giãn cơ, vận động vai tay theo hướng dẫn phục hồi chức năng có thể giúp duy trì thể lực, giấc ngủ và tinh thần. Người bệnh nên chia nhỏ việc nhà, nhờ người thân hỗ trợ và lựa chọn việc quan trọng nhất trong ngày. Mệt nhiều cũng có thể liên quan thiếu máu, đau, mất ngủ, dinh dưỡng kém hoặc trầm cảm, vì vậy cần báo bác sĩ thay vì cố chịu đựng.

Rụng tóc do một số hóa chất thường gây ảnh hưởng lớn đến hình ảnh cơ thể. Có thể cắt tóc ngắn trước điều trị, dùng khăn, mũ hoặc tóc giả nếu điều đó khiến bạn tự tin hơn. Da đầu nên được chăm sóc nhẹ nhàng, tránh uốn, nhuộm, kéo giật tóc. Tóc có thể mọc lại sau khi kết thúc một số phác đồ, nhưng thời điểm và đặc điểm tóc mọc lại không giống nhau ở mọi người.

Để hạn chế loét miệng, nên đánh răng bằng bàn chải mềm, súc miệng nhẹ nhàng theo hướng dẫn của nhân viên y tế, tránh thức ăn quá cay, chua, nóng hoặc cứng. Nếu đau miệng làm khó ăn uống, bác sĩ có thể đánh giá để kê thuốc giảm đau hoặc điều trị nhiễm nấm, nhiễm trùng nếu có.

Với tiêu chảy, cần bù nước và báo bác sĩ nếu đi ngoài nhiều lần, có máu, đau bụng tăng hoặc kèm sốt. Với táo bón, uống đủ nước nếu không bị hạn chế dịch, tăng vận động nhẹ và hỏi bác sĩ trước khi dùng thuốc nhuận tràng. Không nên tự dùng thuốc cầm tiêu chảy, thuốc nhuận tràng hay thực phẩm chức năng kéo dài mà không báo nơi điều trị.

Những dấu hiệu cần liên hệ bác sĩ ngay

Sốt trong thời gian hóa trị, đặc biệt khi kèm rét run, là tình huống cần được đánh giá khẩn vì có thể liên quan giảm bạch cầu và nhiễm trùng. Cũng cần liên hệ sớm nếu có khó thở, đau ngực, hồi hộp rõ, chảy máu hoặc bầm tím bất thường, nôn không kiểm soát, tiêu chảy nặng, đau tăng nhanh, lú lẫn, phát ban lan rộng hoặc sưng đau một bên chân.

Người bệnh không nên tự giảm liều, bỏ thuốc hoặc trì hoãn đợt điều trị chỉ vì tác dụng phụ mà chưa trao đổi với bác sĩ. Đôi khi bác sĩ có thể thay đổi lịch dùng thuốc, điều chỉnh liều, bổ sung thuốc hỗ trợ hoặc chuyển hướng điều trị để cân bằng hiệu quả và an toàn.

Chăm sóc tinh thần, dinh dưỡng và các phương pháp hỗ trợ

Lo âu, mất ngủ, sợ tái phát, thay đổi hình ảnh cơ thể và áp lực thời gian đi khám là những khó khăn rất thực tế. Một báo cáo định tính về hành trình điều trị ung thư vú cho thấy gánh nặng thời gian không chỉ nằm ở các buổi khám và điều trị mà còn ảnh hưởng đến cảm xúc, sinh hoạt và trải nghiệm của người bệnh [4]. Hãy cho phép bản thân nhờ hỗ trợ từ gia đình, nhân viên xã hội, chuyên gia tâm lý hoặc nhóm người bệnh phù hợp.

Về ăn uống, đây là thông tin chăm sóc chung: ưu tiên bữa ăn đủ năng lượng và đạm, chọn thực phẩm dễ ăn khi buồn nôn hoặc đau miệng, bảo đảm vệ sinh thực phẩm và uống đủ nước theo khả năng. Không có một chế độ ăn hoặc sản phẩm nào được xem là thay thế cho phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hay thuốc điều trị ung thư.

Châm cứu, yoga, thiền, thư giãn và các liệu pháp tâm thân có thể giúp một số người giảm đau, mệt mỏi, lo âu, mất ngủ hoặc buồn nôn. Tổng quan nghiên cứu về y học bổ sung cho thấy một số phương pháp này có vai trò hỗ trợ triệu chứng và sức khỏe tinh thần, nhưng không thay thế điều trị ung thư chuẩn [3]. Đặc biệt, thảo dược, thuốc nam, thuốc bắc hoặc thực phẩm bổ sung có thể tương tác với thuốc ung thư. Vì vậy, hãy đưa bác sĩ xem tất cả sản phẩm bạn đang dùng trước khi tiếp tục.

Mỗi người bệnh có phác đồ và nguy cơ riêng. Hãy ghi lại triệu chứng, thời điểm xuất hiện, mức độ ảnh hưởng đến ăn uống, ngủ nghỉ và sinh hoạt để trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị trong mỗi lần tái khám.

Nguồn tham khảo

  1. E7389-LF as a first-line chemotherapy for patients with metastatic/advanced HER2-negative breast cancer: results from the phase 1 dose-expansion part of study 114. PMC
  2. Efficacy and Safety Ranking of HER2-Targeted TKIs in Advanced Breast Cancer: A Bayesian Network Meta-Analysis. PMC
  3. Evidence-Based Perspectives on Complementary and Alternative Medicine in Cancer Treatment: Current Advances and Clinical Relevance. PMC
  4. A patient journey map study on time toxicity among young and middle-aged patients with breast cancer. PMC