Các phương pháp điều trị ung thư tụy hiện nay
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 7 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị ung thư tụy phụ thuộc vào loại ung thư, vị trí khối u, mức độ lan rộng, thể trạng và mong muốn của người bệnh. Với ung thư tụy còn có thể phẫu thuật, phẫu thuật kết hợp hóa trị thường là hướng điều trị có khả năng kiểm soát bệnh lâu dài nhất; khi bệnh đã lan rộng, hóa trị, thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch và chăm sóc giảm nhẹ có thể giúp kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Trước tiên cần xác định bệnh thuộc nhóm nào và đang ở giai đoạn nào
Phần lớn ung thư tụy là ung thư biểu mô tuyến của tuyến tụy. Tuy nhiên, một số trường hợp thuộc nhóm u thần kinh nội tiết tụy, có đặc điểm sinh học và cách điều trị khác. Vì vậy, người bệnh thường cần chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ, siêu âm nội soi, xét nghiệm mô bệnh học và đánh giá khả năng phẫu thuật.
Bác sĩ sẽ xem khối u còn khu trú trong tụy hay đã xâm lấn mạch máu lớn, lan đến hạch, gan, phúc mạc hoặc cơ quan khác. Dựa trên đánh giá này, bệnh thường được chia thành các nhóm: có thể phẫu thuật ngay, có khả năng phẫu thuật nhưng cần điều trị trước, tiến triển tại chỗ chưa di căn xa, hoặc đã di căn.
Quyết định điều trị nên được thảo luận bởi nhóm đa chuyên khoa gồm bác sĩ ngoại khoa, ung bướu nội khoa, xạ trị, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, dinh dưỡng và các chuyên ngành liên quan. Một nghiên cứu thử nghiệm trên 45 người bệnh cho thấy khuyến nghị của GPT 4 trùng khớp với hội đồng đa chuyên khoa trong 73,3% trường hợp, nhưng công cụ này vẫn chỉ nên hỗ trợ tham khảo, không thay thế đánh giá trực tiếp của bác sĩ [2].
Phẫu thuật và điều trị quanh phẫu thuật
Phẫu thuật thường được cân nhắc khi ung thư chưa lan rộng và có thể lấy hết khối u với giới hạn an toàn. Nếu u nằm ở đầu tụy, phẫu thuật thường là cắt khối tá tụy, còn gọi là phẫu thuật Whipple. Nếu u nằm ở thân hoặc đuôi tụy, có thể cần cắt thân đuôi tụy, thường đi kèm cắt lách. Một số trường hợp đặc biệt cần cắt toàn bộ tụy.
Phẫu thuật tụy là can thiệp lớn, có thể ảnh hưởng đến tiêu hóa, đường huyết và dinh dưỡng. Sau mổ, người bệnh có thể cần dùng men tụy, theo dõi hoặc điều trị đái tháo đường, đồng thời được theo dõi các biến chứng như rò tụy, nhiễm trùng, chảy máu và chậm làm rỗng dạ dày. Phẫu thuật nội soi hoặc robot có thể phù hợp với một số người bệnh tại trung tâm có kinh nghiệm, nhưng lựa chọn này phải dựa trên vị trí u, mức độ xâm lấn và năng lực của cơ sở điều trị. Báo cáo về tái phát tại vị trí đặt trocar sau phẫu thuật nội soi cho thấy tính an toàn ung thư học của phẫu thuật ít xâm lấn trong một số tình huống vẫn cần được đánh giá thận trọng [6].
Hóa trị có thể được dùng trước phẫu thuật để làm nhỏ hoặc kiểm soát khối u, giúp đánh giá mức độ đáp ứng và điều trị sớm các tế bào ung thư có thể đã lan nhưng chưa thấy trên hình ảnh. Sau phẫu thuật, hóa trị bổ trợ thường được cân nhắc nhằm giảm nguy cơ tái phát. Những phác đồ thường được sử dụng trong thực hành gồm FOLFIRINOX hoặc dạng điều chỉnh, gemcitabine phối hợp nab paclitaxel, và một số phác đồ dựa trên gemcitabine hoặc fluoropyrimidine. Việc chọn phác đồ cần căn cứ vào tuổi, chức năng gan thận, dinh dưỡng, bệnh kèm theo và khả năng chịu độc tính.
Hóa trị, xạ trị và thuốc điều trị toàn thân khi bệnh không mổ được
Với ung thư tiến triển tại chỗ chưa thể phẫu thuật, bác sĩ có thể dùng hóa trị trước để kiểm soát bệnh. Nếu khối u đáp ứng và trở nên có thể cắt bỏ, phẫu thuật có thể được xem xét lại. Xạ trị, đôi khi phối hợp với hóa trị, có thể được lựa chọn trong một số trường hợp cần kiểm soát khối u tại chỗ, giảm đau, giảm chảy máu hoặc xử lý tình trạng chèn ép. Không phải người bệnh nào cũng cần xạ trị, vì lợi ích và tác dụng phụ phụ thuộc vị trí khối u, các cơ quan lân cận và mục tiêu điều trị.
Khi ung thư đã di căn, điều trị chủ yếu thường là thuốc toàn thân. Hóa trị có thể giúp làm chậm tiến triển và giảm triệu chứng. Nếu xét nghiệm cho thấy các biến đổi gen phù hợp, người bệnh có thể được cân nhắc thuốc nhắm trúng đích hoặc miễn dịch. Chẳng hạn, một số trường hợp có bất ổn vi vệ tinh cao hoặc khiếm khuyết sửa chữa bắt cặp sai có thể đáp ứng với thuốc miễn dịch. Người mang biến đổi liên quan đến sửa chữa DNA như BRCA có thể được hưởng lợi từ phác đồ chứa platinum và trong một số tình huống có thể xem xét thuốc ức chế PARP. Một số biến đổi hiếm khác cũng có thuốc tương ứng.
Do đó, xét nghiệm dấu ấn sinh học và giải trình tự gen khối u có thể hữu ích, nhất là khi bệnh tái phát hoặc di căn. Tuy nhiên, không phải phát hiện gen nào cũng đồng nghĩa có thuốc phù hợp. Người bệnh nên hỏi bác sĩ về khả năng tham gia thử nghiệm lâm sàng, đặc biệt khi bệnh không đáp ứng với các lựa chọn chuẩn.
Các sản phẩm như bavachin mới chỉ cho thấy khả năng làm giảm sống còn và sự di chuyển của tế bào ung thư trong thí nghiệm trên dòng tế bào PANC 1 [3]. Một loại hydrogel chứa mangan và chiết xuất chlorella cũng mới được báo cáo trong nghiên cứu tiền lâm sàng, với hiệu quả trên mô hình động vật và khả năng hỗ trợ sửa rò tụy [7]. Những kết quả này chưa đủ để xem là phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho người bệnh. Không nên tự dùng thảo dược hoặc sản phẩm quảng cáo là thay thế hóa trị, phẫu thuật hay xạ trị.
Dinh dưỡng, cơ bắp và kiểm soát triệu chứng
Điều trị ung thư tụy không chỉ là tiêu diệt tế bào ung thư. Người bệnh có thể bị sụt cân, chán ăn, tiêu phân mỡ, đau bụng, vàng da, buồn nôn hoặc rối loạn đường huyết. Bác sĩ có thể kê men tụy khi tụy tiết không đủ enzyme tiêu hóa, hướng dẫn chế độ ăn giàu năng lượng và protein, xử trí buồn nôn, đau, tắc mật hoặc tắc tá tràng. Khi vàng da do tắc mật, đặt stent qua nội soi có thể được cân nhắc.
Giảm khối cơ là vấn đề đáng lưu ý. Tổng quan về sarcopenia trên hình ảnh ở ung thư tụy cho thấy khối cơ thấp thường liên quan đến thời gian sống kém hơn, dù mối liên quan với biến chứng sau mổ và độc tính điều trị toàn thân chưa đồng nhất [1]. Chương trình tiền phục hồi, gồm vận động phù hợp, tư vấn dinh dưỡng và hỗ trợ tâm lý, được khuyến nghị nên bắt đầu từ thời điểm chẩn đoán khi có thể [4]. Người bệnh không nên tự tập nặng; mức độ vận động cần được điều chỉnh theo sức khỏe, thiếu máu, đau, nguy cơ té ngã và hướng dẫn của nhân viên y tế.
Chăm sóc giảm nhẹ có thể bắt đầu ngay trong quá trình điều trị ung thư, không chỉ dành cho giai đoạn cuối. Mục tiêu là giảm đau, kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ tinh thần, dinh dưỡng và giao tiếp về mục tiêu điều trị. Khi ung thư tái phát, các chỉ số dinh dưỡng, viêm và miễn dịch có thể liên quan đến tiên lượng, nhưng không nên dùng riêng một chỉ số để quyết định ngừng hoặc tiếp tục điều trị [5].
Mỗi trường hợp ung thư tụy là khác nhau. Người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị về kết quả mô bệnh học, giai đoạn bệnh, khả năng phẫu thuật, xét nghiệm gen, lợi ích và tác dụng phụ của từng lựa chọn, cũng như cơ hội tham gia thử nghiệm lâm sàng.
Nguồn tham khảo
- Pretherapeutic radiological sarcopenia in pancreatic ductal adenocarcinoma: a narrative review. PMC
- Concordance between GPT-4 and a multidisciplinary tumor board in pancreatic cancer: A prospective pilot study. PMC
- Bavachin inhibits cell viability and migration in human pancreatic cancer cells. PMC
- Exploring facilitators and barriers to the implementation of prehabilitation for individuals with pancreatic cancer: a survey of healthcare professionals. PMC
- Clinical Impact of the C-Reactive Protein-Albumin- Lymphocyte Index as a Prognostic Biomarker in Patients With Recurrent Pancreatic Cancer. PMC
- Isolated Port-Site Recurrence after Laparoscopic Distal Pancreatectomy for Pancreatic Adenosquamous Carcinoma: A Case Report. PMC
- A Manganese-Chlorella Hydrogel for an Integrated “Remove–Remodel–Repair” Strategy in Pancreatic Cancer Therapy. PMC
