Phẫu thuật trong điều trị ung thư tụy: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nhận chẩn đoán ung thư tụy có thể khiến bạn cảm thấy choáng ngợp và lo lắng. Phẫu thuật là một trong những phương pháp quan trọng để điều trị bệnh này, và việc hiểu rõ hơn về nó có thể giúp bạn cảm thấy chủ động hơn khi trao đổi với đội ngũ chăm sóc. Bài viết này tổng hợp một số thông tin từ các nghiên cứu gần đây, với mong muốn đồng hành cùng bạn trên hành trình điều trị.
Phẫu thuật là gì và khi nào có thể áp dụng
Phẫu thuật cắt bỏ khối u tụy (pancreatectomy) là cách điều trị được cân nhắc khi khối u còn có khả năng lấy bỏ được. Tùy vị trí và mức độ lan của khối u, bác sĩ có thể lựa chọn các phương pháp khác nhau, chẳng hạn như cắt khối tá tụy (pancreaticoduodenectomy) khi khối u nằm ở đầu tụy [5][7], cắt tụy đoạn xa (distal pancreatectomy) khi khối u ở đuôi tụy [3][7], hoặc cắt toàn bộ tụy (total pancreatectomy) trong những trường hợp có nhiều tổn thương rải rác ở nhiều vị trí [9].
Ung thư tụy dạng ống tuyến (pancreatic ductal adenocarcinoma) vẫn được xem là một trong những loại ung thư khó điều trị, dù đã có nhiều tiến bộ về phẫu thuật, chăm sóc quanh phẫu thuật và điều trị toàn thân [1]. Điều này cho thấy phẫu thuật thường không đứng một mình mà nằm trong một kế hoạch điều trị phối hợp nhiều phương pháp.
Điều trị trước phẫu thuật có thể giúp gì
Trong một số trường hợp, khối u ban đầu chưa thể mổ ngay do liên quan đến mạch máu lớn. Có nghiên cứu cho thấy việc dùng xạ trị bằng ion carbon (carbon ion radiotherapy) trước phẫu thuật ở những người bệnh có khối u xâm lấn động mạch có thể giúp việc phẫu thuật trở nên khả thi, với tỷ lệ lấy bỏ hết khối u ở mức cao trong nhóm được nghiên cứu [7]. Ngoài ra, hóa trị trước mổ (neoadjuvant chemotherapy) cũng được sử dụng ở một số người bệnh trước khi tiến hành cắt tụy [9]. Đây là những hướng đi cho thấy điều trị trước phẫu thuật có thể mở rộng cơ hội cho một số người bệnh.
Vai trò của dinh dưỡng và thể trạng
Sức khỏe cơ thể trước và sau phẫu thuật có thể ảnh hưởng đến quá trình điều trị. Tình trạng giảm khối cơ (sarcopenia) được phát hiện qua hình ảnh học trước điều trị được xem là một yếu tố liên quan đến kết quả điều trị kém hơn ở người bệnh ung thư tụy, đặc biệt là liên quan đến thời gian sống [1]. Các nghiên cứu ghi nhận rằng những can thiệp về vận động, dinh dưỡng và chăm sóc suy mòn (cachexia) có vẻ khả thi và có thể mang lại lợi ích về chức năng hoặc dinh dưỡng, tuy nhiên bằng chứng hiện chưa đủ để khẳng định chúng kéo dài thời gian sống [1].
Dinh dưỡng cũng có thể ảnh hưởng đến việc duy trì cường độ điều trị sau mổ. Một nghiên cứu ghi nhận rằng những thay đổi thuận lợi về các chỉ số dinh dưỡng trong giai đoạn quanh phẫu thuật có liên quan đến khả năng duy trì liều hóa trị bổ trợ (adjuvant chemotherapy) bằng thuốc S 1, và điều này lại liên quan đến kết quả sống còn tốt hơn [6]. Vì vậy, chăm sóc dinh dưỡng có thể là một phần quan trọng trong hành trình điều trị của bạn.
Điều trị sau phẫu thuật và theo dõi
Sau khi cắt bỏ khối u, nhiều người bệnh được điều trị hóa trị bổ trợ nhằm giảm nguy cơ bệnh quay lại [6]. Việc theo dõi sau mổ vẫn rất cần thiết, vì ung thư tụy vẫn có thể tái phát. Có nghiên cứu tìm hiểu về các chỉ số phản ánh tình trạng dinh dưỡng, miễn dịch và viêm, chẳng hạn như chỉ số CALLY, và ghi nhận chúng có thể giúp tiên lượng ở người bệnh ung thư tụy tái phát sau phẫu thuật cắt tụy [2]. Những công cụ này có thể hỗ trợ bác sĩ trong việc đánh giá tình hình, dù chúng vẫn đang được nghiên cứu thêm.
Về phẫu thuật ít xâm lấn
Phẫu thuật ít xâm lấn (minimally invasive surgery), như mổ nội soi, đang được áp dụng ngày càng rộng rãi trên thế giới. Tuy nhiên, mức độ an toàn về mặt ung thư học của phương pháp này trong các bệnh ác tính vẫn còn là vấn đề đang được bàn luận [3]. Có báo cáo về hiện tượng hiếm gặp là tái phát tại vị trí đặt dụng cụ (port site recurrence) sau mổ nội soi cắt tụy đoạn xa, và cơ chế của hiện tượng này hiện vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn [3]. Đây là điều bạn có thể trao đổi thêm với bác sĩ khi cân nhắc lựa chọn phương pháp mổ.
Những tình huống đặc biệt
Ung thư tụy đôi khi xuất hiện trong các bối cảnh phức tạp hơn. Ví dụ, có những trường hợp cần phẫu thuật khi tụy là nơi di căn từ ung thư khác, chẳng hạn từ ung thư buồng trứng, dù đây là tình huống hiếm gặp và đặt ra thách thức trong chẩn đoán [4]. Ngược lại, một số khối u tụy hiếm cũng có thể di căn đến các cơ quan khác [5]. Bên cạnh đó, một số người bệnh mang đột biến gen di truyền như PALB2 có nguy cơ mắc ung thư tụy cao hơn, và việc xét nghiệm gen có thể giúp định hướng theo dõi phù hợp cho cả người bệnh lẫn người thân trong gia đình [8]. Những tình huống này cho thấy vì sao mỗi kế hoạch điều trị cần được cá thể hóa.
Lời kết
Phẫu thuật có thể mang lại cơ hội điều trị quan trọng trong ung thư tụy, nhưng nó thường là một phần trong kế hoạch phối hợp nhiều phương pháp, cùng với dinh dưỡng, điều trị trước và sau mổ, và theo dõi lâu dài. Mỗi người bệnh có hoàn cảnh riêng, nên phương án phù hợp nhất với bạn có thể khác với người khác. Hãy trao đổi cởi mở với bác sĩ điều trị về loại phẫu thuật phù hợp, lợi ích và rủi ro, cũng như cách chuẩn bị thể trạng và dinh dưỡng tốt nhất cho hành trình phía trước. Đội ngũ chăm sóc của bạn là người đồng hành đáng tin cậy để giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn nhất cho tình trạng của mình.
Bối cảnh tại Việt Nam
Theo GLOBOCAN 2024, Việt Nam ghi nhận 2.159 ca ung thư tụy mắc mới, xếp thứ 16 trong các loại ung thư và chiếm 1,2% tổng số ca ung thư. Số ca tử vong là 2.073, xếp thứ 11. Có 2.476 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy ung thư tụy là bệnh cần được phát hiện, đánh giá và điều trị tại cơ sở chuyên khoa càng sớm càng tốt.
Ung thư tụy thường có biểu hiện không đặc hiệu như vàng da, đau bụng, đau lưng, chán ăn hoặc gầy sút cân. Bác sĩ có thể chỉ định siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI), cùng các xét nghiệm cần thiết để xác định vị trí, mức độ xâm lấn và giai đoạn bệnh. Khả năng phẫu thuật phụ thuộc vào việc bệnh còn khu trú hay đã lan đến mạch máu, cơ quan lân cận hoặc cơ quan xa. Với khối u ở đầu tụy, phẫu thuật Whipple có thể bao gồm cắt phần đầu tụy, tá tràng, túi mật và một phần dạ dày. Với ung thư ở thân hoặc đuôi tụy, có thể cắt thân và đuôi tụy cùng lá lách.
Nếu được chỉ định phẫu thuật, người bệnh nên trao đổi rõ với ê kíp ung bướu về mục tiêu điều trị, phạm vi phẫu thuật, khả năng cần hóa trị hoặc xạ trị và chăm sóc sau mổ. Hãy khám tại bệnh viện có chuyên khoa ung bướu và hỏi cơ sở điều trị về quyền lợi, thủ tục BHYT để chủ động chuẩn bị chi phí.
Nguồn tham khảo
- Pretherapeutic radiological sarcopenia in pancreatic ductal adenocarcinoma: a narrative review. PMC
- Clinical Impact of the C-Reactive Protein-Albumin- Lymphocyte Index as a Prognostic Biomarker in Patients With Recurrent Pancreatic Cancer. PMC
- Isolated Port-Site Recurrence after Laparoscopic Distal Pancreatectomy for Pancreatic Adenosquamous Carcinoma: A Case Report. PMC
- Case Report: A diagnostic dilemma: metachronous pancreatic metastasis from high-grade serous ovarian carcinoma. PMC
- Metastasis of Pancreatic Intraductal Oncocytic Papillary Neoplasm to the Ovaries. PMC
- Perioperative Nutritional Changes Predict Adjuvant S-1 Dose Intensity in Resectable Pancreatic Cancer. PMC
- Impact of Histopathological Response on Outcomes After Surgical Resection Following Carbon‐Ion Radiotherapy for Pancreatic Cancer With Arterial Involvement. PMC
- A Heterogeneous Phenotypic Presentation of a PALB2 Mutation Carrier With Multiple Metachronous Primary Malignancies: A Case Report. PMC
- Synchronous Multifocal Intraductal Tubulopapillary Neoplasm of the Pancreas Treated with Total Pancreatectomy: A Case Report. PMC
