Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư dạ dày

Ung thư dạ dày giai đoạn cuối: điều cần biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư dạ dày giai đoạn cuối thường được hiểu là ung thư đã tiến triển rộng hoặc di căn đến cơ quan khác, còn gọi là giai đoạn IV. Tuy nhiên, “giai đoạn cuối” không đồng nghĩa với việc không còn lựa chọn điều trị; mục tiêu thường là kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng, duy trì chất lượng sống và kéo dài thời gian sống phù hợp với mong muốn của người bệnh. Mỗi trường hợp rất khác nhau, nên tiên lượng và phương án điều trị cần được bác sĩ đánh giá riêng.

Giai đoạn cuối có nghĩa là gì?

Ung thư dạ dày có thể lan tại chỗ, vào hạch bạch huyết hoặc di căn xa đến gan, phổi, phúc mạc, xương hay não. Khi đã có di căn xa, bệnh thường không còn phù hợp với phẫu thuật triệt căn ngay từ đầu. Dù vậy, mức độ lan rộng, vị trí di căn, tốc độ tiến triển, thể trạng và đặc điểm sinh học của khối u rất khác nhau giữa từng người.

Một điểm quan trọng là cần phân biệt ung thư dạ dày nguyên phát với ung thư từ cơ quan khác di căn đến dạ dày. Ví dụ, di căn từ ung thư đại trực tràng đến dạ dày được xem là rất hiếm, thường xuất hiện sau một khoảng thời gian từ vài tháng đến nhiều năm kể từ khi phát hiện ung thư ban đầu. Chẩn đoán cần phối hợp hình ảnh, nội soi, sinh thiết và hóa mô miễn dịch, trong đó các dấu ấn như CK7, CK20, CDX2 và SATB2 có thể giúp xác định nguồn gốc khối u [1]. Vì vậy, khi bệnh nhân có tiền sử ung thư khác, bác sĩ có thể cần xem xét lại mẫu mô thay vì mặc nhiên kết luận đó là ung thư dạ dày nguyên phát.

Bác sĩ thường đánh giá những gì?

Trước khi quyết định điều trị, người bệnh thường được đánh giá qua các nhóm thông tin sau:

  1. Mức độ lan rộng của bệnh: Thường gồm chụp cắt lớp vi tính, đôi khi cộng hưởng từ, chụp PET/CT trong tình huống phù hợp, nội soi và sinh thiết. Nếu nghi ngờ có dịch hoặc tổn thương phúc mạc, bác sĩ có thể chỉ định nội soi ổ bụng chẩn đoán.

  2. Thể trạng và khả năng sinh hoạt: Người bệnh còn tự đi lại, ăn uống và chăm sóc bản thân đến mức nào là yếu tố rất quan trọng. Người thể trạng yếu có thể không chịu được phác đồ mạnh và cần ưu tiên kiểm soát triệu chứng, dinh dưỡng và sự an toàn.

  3. Đặc điểm phân tử của khối u: Một số xét nghiệm có thể tìm HER2, PD-L1, tình trạng sửa chữa bắt cặp sai hoặc mất ổn định vi vệ tinh, và CLDN18.2. Các dấu ấn này có thể giúp bác sĩ cân nhắc thuốc nhắm trúng đích hoặc miễn dịch, nhưng không phải ai có dấu ấn cũng chắc chắn đáp ứng.

  4. Các vấn đề cần xử trí ngay: Chảy máu, thiếu máu, tắc nghẽn đường ăn, nôn nhiều, đau, vàng da, dịch ổ bụng, suy dinh dưỡng hoặc nhiễm trùng cần được nhận diện sớm. Điều trị những vấn đề này đôi khi quan trọng không kém điều trị khối u.

Ung thư dạ dày có tính không đồng nhất theo vị trí và vùng mô. Một tổng quan về các “vi môi trường” trong khối u nhấn mạnh rằng chỉ thấy một loại tế bào hoặc một dấu ấn xuất hiện nhiều chưa đủ để kết luận về nguy cơ di căn hay kháng thuốc [2]. Nói đơn giản, kết quả xét nghiệm cần được đặt trong toàn bộ bối cảnh của bệnh nhân, không nên dựa vào một chỉ số riêng lẻ.

Những hướng điều trị có thể được cân nhắc

Với ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển, hóa trị toàn thân thường là nền tảng nếu người bệnh đủ thể trạng. Tùy kết quả xét nghiệm và điều kiện cụ thể, bác sĩ có thể phối hợp thuốc miễn dịch hoặc thuốc nhắm trúng đích. Mục tiêu là làm chậm bệnh, giảm kích thước u hoặc giảm triệu chứng. Sau mỗi một số chu kỳ, bệnh thường được đánh giá lại bằng thăm khám và hình ảnh học để xem có đáp ứng, ổn định hay tiến triển.

Trong một số trường hợp, phẫu thuật vẫn có thể được xem xét sau khi điều trị toàn thân làm bệnh thu nhỏ rõ rệt và việc cắt bỏ toàn bộ tổn thương trở nên khả thi. Đây được gọi là phẫu thuật chuyển đổi, nhưng chỉ phù hợp với một nhóm bệnh nhân được tuyển chọn kỹ. Một báo cáo ca bệnh mô tả người bệnh ung thư dạ dày xâm lấn tụy, có CLDN18.2 mạnh, đã đáp ứng với hóa trị phối hợp zolbetuximab và sau đó được phẫu thuật đạt diện cắt không còn tế bào ung thư [3]. Đây là minh chứng cho khả năng điều trị ở một trường hợp đặc biệt, không phải bằng chứng rằng mọi người bệnh giai đoạn cuối đều có thể phẫu thuật hoặc khỏi bệnh.

Nếu có HER2, PD-L1, CLDN18.2 hoặc các đặc điểm phân tử phù hợp, lựa chọn thuốc sẽ phụ thuộc vào kết quả xét nghiệm, các thuốc đã dùng, chức năng gan thận và khả năng tiếp cận điều trị. Một báo cáo khác ghi nhận người bệnh có di căn não, HER2 mức thấp, sau xạ phẫu tổn thương não và điều trị tiếp theo đã đạt đáp ứng hoàn toàn kéo dài [4]. Tuy nhiên, đây là báo cáo một trường hợp. Chính bài viết cũng nêu rằng di căn não từ ung thư dạ dày thường có tiên lượng rất xấu, với thời gian sống trung vị được báo cáo khoảng 3 đến 6 tháng, nhưng con số này không thể dùng để dự đoán chính xác cho từng cá nhân [4].

Chăm sóc triệu chứng và chất lượng sống

Chăm sóc giảm nhẹ nên được bắt đầu sớm, song song với điều trị ung thư, chứ không chỉ dành cho những ngày cuối đời. Nhóm chăm sóc có thể hỗ trợ giảm đau, buồn nôn, khó thở, mất ngủ, lo âu, táo bón, chảy máu và mệt mỏi. Nếu dạ dày bị hẹp khiến người bệnh không ăn uống được, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc, đặt stent, mở thông nuôi ăn hoặc những biện pháp can thiệp khác tùy tình hình.

Dinh dưỡng cần được cá thể hóa. Người bệnh có thể chia thành nhiều bữa nhỏ, chọn thức ăn mềm, giàu năng lượng và đạm nếu dung nạp được. Không nên tự ý dùng thuốc bổ, thuốc nam hoặc thực phẩm chức năng thay cho điều trị, vì một số sản phẩm có thể làm tổn thương gan, tương tác với thuốc hoặc khiến người bệnh trì hoãn chăm sóc cần thiết. Đây là hướng dẫn chung, người bị nôn nhiều, tắc nghẽn hoặc sụt cân nhanh cần được chuyên gia dinh dưỡng và bác sĩ trực tiếp hướng dẫn.

Gia đình cũng nên trao đổi sớm về mong muốn điều trị, mức độ can thiệp người bệnh chấp nhận, người được ủy quyền quyết định khi bệnh nặng và kế hoạch chăm sóc tại nhà. Việc này giúp giảm những quyết định vội vàng trong tình huống khẩn cấp.

Khi nào cần đưa người bệnh đi khám ngay?

Cần liên hệ cơ sở y tế khi có nôn liên tục, không uống được nước, đau tăng nhanh, đi ngoài phân đen hoặc nôn ra máu, lơ mơ, yếu liệt, co giật, khó thở, sốt, vàng da rõ, bụng trướng nhanh hoặc tiểu rất ít. Nếu người bệnh đang dùng hóa trị hay miễn dịch, sốt và rét run cũng cần được báo ngay, vì có thể là dấu hiệu nhiễm trùng nghiêm trọng.

Ung thư dạ dày giai đoạn cuối là tình trạng nặng, nhưng kế hoạch chăm sóc vẫn có thể được điều chỉnh theo đáp ứng và ưu tiên của người bệnh. Hãy mang theo toàn bộ kết quả nội soi, mô bệnh học, xét nghiệm dấu ấn và phim chụp khi đi khám. Người bệnh và gia đình nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ ung bướu điều trị để hiểu rõ mục tiêu, lợi ích, nguy cơ của từng lựa chọn và quyết định phù hợp nhất với hoàn cảnh thực tế.

Nguồn tham khảo

  1. Gastric metastasis from colorectal cancer: an updated comprehensive review of epidemiology, mechanisms, diagnosis, and management. PMC
  2. Candidate Spatial Niches Associated with Gastric Cancer Metastasis and Treatment Resistance: Functional Classification, Evidence Boundaries, and a Translational Framework. PMC
  3. Successful Conversion Surgery after S-1 plus oxaliplatin Plus Zolbetuximab for Initially Unresectable Gastric Cancer with Pancreatic Invasion: A Case Report. PMC
  4. Complete and durable remission in a patient with brain metastasis from gastric cancer treated with SRS followed by RC48 plus camrelizumab after progression on chemo-immunotherapy: a case report and literature review. PMC