Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư dạ dày

Tác dụng phụ khi điều trị ung thư dạ dày và cách giảm nhẹ

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Điều trị ung thư dạ dày có thể gây tác dụng phụ khác nhau tùy phương pháp, liều thuốc, giai đoạn bệnh và thể trạng từng người. Các biểu hiện thường gặp gồm mệt mỏi, buồn nôn, chán ăn, sụt cân, rối loạn tiêu hóa, thay đổi xét nghiệm máu và các phản ứng đặc hiệu với phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc miễn dịch. Không phải người bệnh nào cũng gặp tất cả tác dụng phụ, và nhiều triệu chứng có thể được phòng ngừa hoặc kiểm soát nếu báo sớm cho bác sĩ.

Vì sao điều trị gây tác dụng phụ?

Điều trị ung thư thường tác động lên tế bào ung thư nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến một số mô lành. Hóa trị chẳng hạn có thể làm tổn thương các tế bào phát triển nhanh ở niêm mạc miệng, đường tiêu hóa, nang tóc và tủy xương. Vì vậy, người bệnh có thể buồn nôn, tiêu chảy hoặc táo bón, rụng tóc, loét miệng và giảm tế bào máu.

Phẫu thuật có thể gây đau, mệt, nhiễm trùng, chảy máu hoặc thay đổi khả năng ăn uống. Sau cắt một phần hoặc toàn bộ dạ dày, người bệnh có thể nhanh no, khó dung nạp bữa ăn lớn, sụt cân hoặc gặp hội chứng ăn nhanh qua dạ dày, biểu hiện bằng đầy bụng, vã mồ hôi, hồi hộp hay tiêu chảy sau ăn.

Xạ trị vùng dạ dày có thể làm mệt, buồn nôn, đau rát hoặc khó chịu ở vùng bụng và ảnh hưởng đến đường tiêu hóa. Mức độ thường phụ thuộc vùng chiếu, liều điều trị và việc xạ trị có kết hợp với hóa trị hay không.

Miễn dịch trị liệu, gồm các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch như thuốc tác động lên PD-1 hoặc PD-L1, giúp hệ miễn dịch nhận diện tế bào ung thư tốt hơn. Tuy nhiên, hệ miễn dịch cũng có thể tấn công cơ quan lành, tạo ra các tác dụng phụ liên quan miễn dịch. Các báo cáo nghiên cứu cho thấy phối hợp hóa trị với miễn dịch có thể đem lại lợi ích sống còn ở ung thư dạ dày tiến triển, nhưng cần cân nhắc cùng với nguy cơ độc tính [4].

Tác dụng phụ thường gặp và cách giảm nhẹ

Buồn nôn, nôn, chán ăn

Buồn nôn có thể xuất hiện sau hóa trị, phẫu thuật hoặc xạ trị. Bác sĩ thường kê thuốc chống nôn trước và sau điều trị. Người bệnh nên dùng thuốc đúng hướng dẫn, không chờ đến khi nôn nhiều mới uống.

Có thể ăn thành nhiều bữa nhỏ, chọn thức ăn mềm, dễ tiêu và giàu năng lượng. Nên ăn chậm, tránh nằm ngay sau ăn, hạn chế món nhiều dầu mỡ, mùi quá nồng hoặc cay nếu những món này làm triệu chứng nặng hơn. Khi không ăn được, nôn liên tục hoặc tiểu ít, cần liên hệ cơ sở điều trị vì nguy cơ mất nước và suy dinh dưỡng.

Sau phẫu thuật dạ dày, việc chia nhỏ bữa ăn đặc biệt quan trọng. Người bệnh nên theo dõi cân nặng, lượng ăn và các biểu hiện sau bữa ăn. Chuyên gia dinh dưỡng có thể giúp điều chỉnh khẩu phần, bổ sung đạm và năng lượng phù hợp.

Tiêu chảy, táo bón và đau bụng

Tiêu chảy có thể liên quan đến hóa trị, xạ trị, thuốc miễn dịch, kháng sinh hoặc thay đổi chế độ ăn. Người bệnh cần uống đủ dịch theo khả năng, có thể dùng dung dịch bù nước nếu bác sĩ hoặc nhân viên y tế hướng dẫn. Tránh tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy khi có sốt, đau bụng nhiều hoặc đi ngoài ra máu.

Táo bón thường liên quan đến thuốc giảm đau nhóm opioid, ít vận động, ăn uống kém hoặc mất nước. Vận động nhẹ nếu thể trạng cho phép, uống đủ nước và bổ sung chất xơ từ từ có thể hữu ích. Tuy nhiên, nếu người bệnh vừa phẫu thuật hoặc có tắc nghẽn tiêu hóa, cần hỏi bác sĩ trước khi tăng chất xơ hay dùng thuốc nhuận tràng.

Đau bụng, chướng bụng tăng dần, nôn kèm không trung tiện hoặc không đi ngoài có thể là dấu hiệu biến chứng cần cấp cứu, không nên chỉ tự điều trị tại nhà.

Mệt mỏi, thiếu máu và thay đổi tế bào máu

Mệt mỏi có thể do chính bệnh ung thư, thiếu máu, nhiễm trùng, mất ngủ, dinh dưỡng kém hoặc tác dụng của thuốc. Người bệnh nên sắp xếp việc quan trọng vào thời điểm khỏe nhất trong ngày, nghỉ ngắn giữa các hoạt động và duy trì vận động nhẹ phù hợp. Không nên cố gắng quá sức nhưng cũng tránh nằm bất động cả ngày nếu bác sĩ không yêu cầu.

Hóa trị có thể làm giảm bạch cầu, khiến cơ thể dễ nhiễm trùng, hoặc giảm tiểu cầu, làm tăng nguy cơ chảy máu. Sốt trong thời gian điều trị cần được xem là dấu hiệu quan trọng. Người bệnh nên hỏi trước về ngưỡng nhiệt độ cần gọi bệnh viện, vì hướng dẫn có thể khác nhau tùy phác đồ. Chảy máu bất thường, bầm tím lan rộng, khó thở, chóng mặt hoặc mệt đột ngột cũng cần báo ngay.

Tác dụng phụ đặc biệt của miễn dịch trị liệu

Tác dụng phụ liên quan miễn dịch có thể ảnh hưởng đến da, ruột, gan, phổi, tuyến giáp, tuyến thượng thận hoặc các cơ quan khác. Biểu hiện có thể gồm phát ban, ngứa, tiêu chảy kéo dài, đau bụng, vàng da, nước tiểu sẫm màu, ho hoặc khó thở mới xuất hiện, hồi hộp, thay đổi cân nặng và mệt bất thường.

Một nghiên cứu ở người bệnh ung thư phổi và ung thư dạ dày ghi nhận thay đổi tỷ lệ bạch cầu trung tính trên lympho sau bắt đầu miễn dịch trị liệu có liên quan đến các biến cố bất lợi liên quan miễn dịch ở giai đoạn sớm. Đây là dấu hiệu nghiên cứu, không phải công cụ để người bệnh tự dự đoán biến chứng [3]. Hai báo cáo ca bệnh về hóa trị kết hợp miễn dịch cũng ghi nhận người bệnh xuất hiện tác dụng phụ liên quan miễn dịch, dù sau đó có đáp ứng bệnh rất tốt [2]. Điều này cho thấy hiệu quả điều trị và độc tính có thể cùng tồn tại, vì vậy không nên tự ngừng thuốc khi chưa trao đổi với bác sĩ.

Khi nghi ngờ tác dụng phụ do miễn dịch, bác sĩ có thể tạm ngưng thuốc, làm xét nghiệm và sử dụng thuốc kiểm soát phản ứng miễn dịch trong những trường hợp cần thiết. Việc dùng thuốc chống viêm hoặc corticoid phải do bác sĩ chỉ định.

Khi nào cần báo ngay cho nhân viên y tế?

Người bệnh nên liên hệ ngay với cơ sở điều trị khi có sốt, rét run, khó thở, đau ngực, lơ mơ, nôn không kiểm soát, tiêu chảy nhiều, đi ngoài ra máu, nôn ra máu, đau bụng dữ dội, không ăn uống được, tiểu rất ít hoặc dấu hiệu mất nước.

Không nên tự mua thuốc chống nôn, kháng sinh, thuốc cầm tiêu chảy, thuốc bổ hoặc thảo dược mà không hỏi bác sĩ. Một số sản phẩm có thể tương tác với thuốc ung thư hoặc làm che lấp triệu chứng nguy hiểm. Các nghiên cứu về hợp chất nguồn gốc thực vật và thuốc hỗ trợ điều trị ung thư vẫn còn khác nhau về mức độ bằng chứng, nên không thể thay thế phác đồ chuẩn [5].

Điều trị vi khuẩn H. pylori có vai trò trong phòng ngừa một số trường hợp ung thư dạ dày, nhưng đây không phải là biện pháp điều trị thay thế cho ung thư đã được chẩn đoán. Các chương trình sàng lọc H. pylori cần đi kèm xác nhận chẩn đoán, điều trị, kiểm tra tiệt trừ và theo dõi tác dụng phụ; hiệu quả phòng ung thư trong tương lai còn phụ thuộc nhiều yếu tố [1].

Mỗi người bệnh có bệnh nền, phác đồ và mức độ dung nạp khác nhau. Hãy ghi lại triệu chứng, thời điểm xuất hiện, lượng ăn uống và thuốc đã dùng, rồi trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị trước mỗi chu kỳ hoặc ngay khi có biểu hiện bất thường.

Nguồn tham khảo

  1. Adolescent Helicobacter pylori Screening for Gastric Cancer Prevention: Current Evidence and Future Perspectives. PMC
  2. Case Report: Two cases of pathologic complete response after upfront chemoimmunotherapy for initially unresectable gastric cancer. PMC
  3. Dynamic Neutrophil-to-Lymphocyte Ratio Stratifies Survival and Immune-Related Adverse Events in Lung and Gastric Cancer Patients with Immunotherapy. PMC
  4. Survival benefit and toxicity trade-offs of first-line chemoimmunotherapy in advanced gastric and gastroesophageal junction cancer: a meta-analysis of randomized trials. PMC
  5. Alkaloids Mediate Multi-Level Modulation of Gastric Carcinogenesis: From Antibacterial and Anti-Inflammatory Actions to Antitumor Effects. PMC