Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư dạ dày

Người bệnh ung thư dạ dày nên ăn gì và kiêng gì?

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Người bệnh ung thư dạ dày nên ưu tiên thức ăn mềm, dễ tiêu, giàu năng lượng và giàu đạm để duy trì thể lực, hạn chế sụt cân và hỗ trợ hồi phục trong quá trình điều trị. Không có thực phẩm nào chữa được ung thư, nhưng ăn uống phù hợp có thể giúp giảm triệu chứng, cải thiện dung nạp điều trị và chất lượng sống; chế độ ăn cần được điều chỉnh theo vị trí khối u, phương pháp điều trị và khả năng ăn của từng người.

Mục tiêu dinh dưỡng: đủ năng lượng, đủ đạm và tránh suy dinh dưỡng

Ung thư dạ dày và các điều trị như phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị có thể làm người bệnh nhanh no, chán ăn, buồn nôn, đau vùng thượng vị, thay đổi vị giác hoặc tiêu chảy. Vì vậy, mục tiêu quan trọng không phải là kiêng khem quá mức mà là giúp cơ thể nhận đủ năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất trong khả năng dung nạp.

Tình trạng dinh dưỡng có liên quan đến miễn dịch, thiếu máu và phản ứng viêm của cơ thể. Chỉ số HALP kết hợp hemoglobin, albumin, tế bào lympho và tiểu cầu, được nghiên cứu như một chỉ dấu phản ánh đồng thời tình trạng thiếu máu, dinh dưỡng, miễn dịch và viêm toàn thân. Các tổng quan cho thấy HALP thấp thường liên quan với tiên lượng kém hơn ở nhiều loại ung thư đặc, dù ngưỡng áp dụng còn khác nhau giữa các nghiên cứu và chưa nên tự dùng để đánh giá bệnh tại nhà [1]. Một nghiên cứu theo dõi người bệnh ung thư dạ dày và đại trực tràng cũng đánh giá HALP trước mổ nhằm tìm hiểu liên hệ giữa tình trạng dinh dưỡng, miễn dịch và kết quả sau điều trị [4].

Ý nghĩa thực tế là người bệnh cần được phát hiện sớm nguy cơ suy dinh dưỡng, thiếu máu hoặc ăn quá ít. Nếu sụt cân, ăn kém kéo dài, mệt nhiều, chóng mặt, phù chân, tiêu chảy dai dẳng hoặc nôn thường xuyên, nên báo bác sĩ điều trị và gặp chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng. Không nên chờ đến khi quá yếu mới bổ sung dinh dưỡng.

Nên ăn gì để dễ dung nạp và duy trì thể lực?

Nguyên tắc chung là ăn ít một nhưng ăn nhiều lần trong ngày. Thay vì cố ăn ba bữa lớn, người bệnh có thể chia thành các bữa nhỏ và thêm bữa phụ khi cảm thấy dễ ăn hơn. Cách này đặc biệt hữu ích sau phẫu thuật dạ dày, khi dung tích chứa thức ăn giảm hoặc thức ăn xuống ruột nhanh hơn.

Nên ưu tiên nguồn đạm dễ ăn trong mỗi bữa. Có thể chọn thịt nạc băm hoặc hầm mềm, cá, trứng, sữa và chế phẩm từ sữa nếu dung nạp được, đậu phụ, đậu đỗ nấu nhừ. Đạm giúp duy trì khối cơ, hỗ trợ lành vết thương và phục hồi sau điều trị. Với người nhanh no, có thể thêm đạm vào món quen thuộc như cháo thịt, súp cá, trứng hấp, sữa chua, đậu phụ sốt mềm hoặc sinh tố có sữa.

Tinh bột vẫn cần thiết để cung cấp năng lượng. Cơm mềm, cháo, bún, phở, mì, khoai, bánh mì mềm hoặc ngũ cốc nấu kỹ thường dễ dung nạp hơn khi đang mệt, đau hoặc buồn nôn. Nên chọn dạng thức ăn phù hợp với khả năng nhai nuốt và tiêu hóa thay vì ép bản thân ăn gạo lứt, ngũ cốc nguyên hạt hay rau sống nếu chúng làm đầy bụng, đau bụng hoặc tiêu chảy.

Rau quả cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ, nhưng cách chế biến rất quan trọng. Khi dạ dày nhạy cảm, có thể dùng rau nấu chín mềm, canh rau, bí đỏ, cà rốt, mướp, rau ngót, rau cải nấu kỹ; trái cây chín mềm như chuối, đu đủ hoặc lê hấp. Nếu bị tiêu chảy, đầy hơi hoặc đau bụng, nên giảm tạm thời các loại rau nhiều xơ cứng, quả chưa chín, thực phẩm dễ sinh hơi và trao đổi với nhân viên y tế để điều chỉnh.

Có thể tăng năng lượng cho khẩu phần bằng cách thêm dầu thực vật, bơ hạt nếu không dị ứng, sữa, phô mai, trứng hoặc các sản phẩm dinh dưỡng y học theo chỉ định. Đây là thông tin dinh dưỡng chung. Loại sản phẩm, lượng dùng và thời điểm sử dụng cần cá thể hóa, nhất là ở người đái tháo đường, bệnh thận, tiêu chảy hoặc sau cắt dạ dày.

Những thực phẩm và thói quen nên hạn chế

Người bệnh thường không cần kiêng hoàn toàn mọi loại thịt, đường hay trái cây. Kiêng quá nghiêm ngặt có thể khiến khẩu phần nghèo năng lượng và làm suy dinh dưỡng nặng hơn. Tuy nhiên, nên hạn chế những thực phẩm gây kích ứng, làm tăng triệu chứng hoặc có nguy cơ mất an toàn thực phẩm.

Nên tránh rượu bia, thuốc lá và các đồ uống có cồn. Chúng có thể gây kích thích niêm mạc đường tiêu hóa, làm buồn nôn, ảnh hưởng ăn uống và không có lợi cho quá trình hồi phục. Cũng nên hạn chế đồ quá cay, quá chua, quá mặn, nhiều dầu mỡ, chiên rán, thức ăn hun khói, cháy xém hoặc chế biến sẵn nếu chúng làm đau bụng, ợ nóng hay đầy hơi.

Thực phẩm sống hoặc chưa chín kỹ cần được thận trọng, đặc biệt trong thời gian hóa trị khi bạch cầu có thể giảm. Người bệnh nên tránh tiết canh, thịt cá tái, trứng lòng đào, sữa chưa tiệt trùng, rau sống rửa không kỹ và thức ăn để lâu ở nhiệt độ phòng. Nên ăn chín, uống sôi, bảo quản thức ăn đúng cách và dùng món mới nấu.

Sau phẫu thuật dạ dày, một số người có thể gặp hội chứng thức ăn xuống ruột quá nhanh, biểu hiện bằng đầy bụng, vã mồ hôi, hồi hộp, đau quặn hoặc tiêu chảy sau ăn. Khi đó, thường nên hạn chế đồ ngọt đậm như nước ngọt, chè, bánh kẹo, sữa đặc và nước trái cây quá ngọt. Ăn chậm, chia bữa nhỏ, nhai kỹ và không uống quá nhiều nước ngay trong bữa có thể hữu ích. Nhưng triệu chứng và chế độ phù hợp khác nhau ở mỗi người, vì vậy cần được bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng hướng dẫn cụ thể.

Vitamin D, hệ vi sinh và các sản phẩm bổ sung

Vitamin D được quan tâm trong nghiên cứu về ung thư dạ dày, nhưng bằng chứng hiện chưa đồng nhất. Một tổng quan hệ thống ghi nhận nồng độ vitamin D trong máu ở người bệnh ung thư dạ dày có xu hướng thấp hơn, song kết quả chưa có ý nghĩa thống kê rõ ràng [2]. Vì vậy, người bệnh không nên tự dùng vitamin D liều cao với kỳ vọng điều trị ung thư. Nếu nghi ngờ thiếu vitamin D, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm và hướng dẫn bổ sung phù hợp.

Hệ vi sinh đường tiêu hóa cũng có liên quan đến sức khỏe tiêu hóa và quá trình viêm. Thành phần vi sinh vật chịu ảnh hưởng bởi chế độ ăn, tuổi, thuốc sử dụng, lối sống, di truyền và môi trường; sự mất cân bằng hệ vi sinh được xem là một yếu tố được nghiên cứu trong ung thư đường tiêu hóa [3]. Tuy nhiên, chưa có một loại men vi sinh, thực phẩm lên men hay chế độ ăn “thải độc” nào được chứng minh có thể thay thế điều trị ung thư dạ dày.

Người bệnh nên thận trọng với thuốc nam, thực phẩm chức năng, nước ép cô đặc hoặc sản phẩm quảng cáo “diệt tế bào ung thư”. Một số sản phẩm có thể tương tác với thuốc hóa trị, thuốc chống đông hoặc làm tổn thương gan thận. Hãy mang toàn bộ sản phẩm đang dùng đến buổi khám để bác sĩ kiểm tra.

Ăn uống trong ung thư dạ dày cần linh hoạt theo triệu chứng và giai đoạn điều trị. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị và chuyên gia dinh dưỡng để có thực đơn phù hợp nhất với tình trạng phẫu thuật, xét nghiệm, cân nặng và khả năng dung nạp của chính bạn.

Nguồn tham khảo

  1. HALP score in solid tumors: Prognostic value, heterogeneity, and translational considerations. PMC
  2. Vitamin D and Gastric Cancer: A Systematic Review and Meta-Analysis. PMC
  3. Gastrointestinal Microbiome Dysbiosis in Cancer Development: Mechanisms and Biomarker Potential. PMC
  4. The preoperative hemoglobin, albumin, lymphocyte, and platelet score as a prognostic Indicator for survival in gastric and colorectal cancer patients. PMC