Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư tinh hoàn

Phẫu thuật trong điều trị ung thư tinh hoàn: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Nhận được thông tin có khối u ở tinh hoàn có thể khiến bạn lo lắng, bối rối hoặc sợ hãi. Phẫu thuật thường giữ vai trò rất quan trọng trong quá trình đánh giá và điều trị nhiều trường hợp ung thư tinh hoàn. Tuy vậy, mục tiêu của phẫu thuật không chỉ là lấy bỏ khối bất thường. Mô bệnh học từ mẫu phẫu thuật có thể giúp xác định chính xác loại u, từ đó hỗ trợ bác sĩ xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp, bao gồm theo dõi, hóa trị, xạ trị hoặc những can thiệp phẫu thuật khác khi cần.

Các nghiên cứu được tóm tắt cho thấy ung thư và khối u tinh hoàn không phải là một bệnh duy nhất. Có thể gặp u tế bào mầm tinh hoàn, u tế bào Leydig, tổn thương di căn từ ung thư ở cơ quan khác, hoặc thậm chí bệnh lành tính có biểu hiện rất giống ung thư. Vì vậy, việc đánh giá kỹ trước và sau mổ có ý nghĩa lớn đối với mỗi người bệnh [3][4][5].

Phẫu thuật lấy tinh hoàn và vai trò chẩn đoán

Khi có khối ở tinh hoàn nghi ngờ ác tính, một dạng phẫu thuật được nhắc đến trong các báo cáo là cắt tinh hoàn đường bẹn cao triệt căn, còn gọi là radical high inguinal orchiectomy. Trong những trường hợp được mô tả, phẫu thuật này đã giúp lấy được mô để xét nghiệm dưới kính hiển vi, qua đó xác định bản chất của khối u [3][5][7].

Ví dụ, một người bệnh 24 tuổi có khối ở bìu phải đã được cắt tinh hoàn phải. Kết quả giải phẫu bệnh cho thấy ung thư biểu mô phôi, tức embryonal carcinoma. Sau đó, chẩn đoán hình ảnh phát hiện bệnh đã lan đến hạch cạnh động mạch chủ, giúp xác định đây không chỉ là tổn thương khu trú tại tinh hoàn [1].

Ở một báo cáo khác, phẫu thuật cắt tinh hoàn trái xác nhận seminoma đơn thuần, một loại u tế bào mầm. Người bệnh có hạch cạnh động mạch chủ lớn và được xếp giai đoạn IIC sau khi đánh giá toàn diện [7]. Những ví dụ này cho thấy phẫu thuật có thể là bước then chốt để làm rõ loại ung thư, đồng thời kết hợp với hình ảnh học để đánh giá mức độ lan tràn.

Kết quả mô bệnh học đặc biệt quan trọng vì các loại u khác nhau có diễn tiến và cách điều trị khác nhau. Chẳng hạn, u tế bào Leydig là loại u hiếm, được báo cáo chiếm khoảng 1% đến 2% tổng số u tinh hoàn. Trong một trường hợp người bệnh 51 tuổi đau tinh hoàn trái, siêu âm phát hiện khối u và phẫu thuật cắt tinh hoàn triệt căn xác định đó là u tế bào Leydig [4]. Bài báo này cũng nhấn mạnh sự cần thiết của chẩn đoán hình ảnh để đánh giá khả năng bệnh đã lan rộng hoặc để phân biệt với một ung thư khác xuất hiện đồng thời.

Không phải mọi khối tinh hoàn đều là ung thư nguyên phát

Một điều có thể khiến người bệnh ngạc nhiên là khối trong tinh hoàn chưa chắc luôn là ung thư bắt đầu từ tinh hoàn. Một số tổn thương rất hiếm có thể là di căn từ ung thư khác hoặc là bệnh viêm, xơ hóa lành tính nhưng có hình ảnh giống ác tính.

Trong một báo cáo, một người bệnh 76 tuổi từng điều trị ung thư tuyến tiền liệt di căn xuất hiện khối ở tinh hoàn trái. Các chất chỉ điểm u tế bào mầm âm tính, trong khi chỉ số PSA tăng. Chụp PET/CT PSMA cho thấy vùng bắt thuốc ở tinh hoàn và quanh bìu. Người bệnh được cắt tinh hoàn đường bẹn triệt căn. Xét nghiệm mô bệnh học và hóa mô miễn dịch xác nhận tổn thương này có nguồn gốc từ ung thư tuyến tiền liệt, không phải ung thư tinh hoàn nguyên phát [3].

Trường hợp này rất hiếm, nhưng minh họa vì sao bác sĩ cần xem xét toàn bộ tiền sử bệnh, kết quả xét nghiệm chất chỉ điểm, hình ảnh học và mô bệnh học. Sau mổ, điều trị toàn thân cho ung thư tuyến tiền liệt được tăng cường và chỉ số PSA giảm rõ rệt [3]. Như vậy, phẫu thuật trong tình huống này vừa góp phần xác định chẩn đoán, vừa là một phần của chiến lược điều trị tổng thể.

Cũng có những bệnh lành tính có thể dẫn đến phẫu thuật vì biểu hiện quá giống ung thư. Bệnh liên quan IgG4 tại tinh hoàn là một ví dụ rất hiếm. Một người bệnh 49 tuổi bị sưng tinh hoàn phải không đau, có khối chắc; các chất chỉ điểm u gồm beta hCG, chỉ số AFP (alpha fetoprotein) và LDH đều bình thường. Siêu âm cho thấy nhiều tổn thương giảm âm, khiến bác sĩ nghi ngờ ác tính và thực hiện cắt tinh hoàn đường bẹn cao. Tuy nhiên, mô bệnh học lại xác định bệnh liên quan IgG4, một bệnh viêm xơ hóa, chứ không phải ung thư [5].

Báo cáo này không có nghĩa là người có khối tinh hoàn nên trì hoãn đánh giá hoặc tự cho rằng đó là bệnh lành tính. Ngược lại, nó cho thấy chẩn đoán có thể phức tạp và việc quyết định phẫu thuật đôi khi được đưa ra khi hình ảnh lâm sàng và siêu âm nghi ngờ ung thư. Kết quả mô bệnh học sau phẫu thuật mới giúp xác định chắc chắn bản chất tổn thương trong trường hợp này [5].

Phẫu thuật hạch sau phúc mạc khi bệnh đã lan đến hạch

Một số người bệnh có tổn thương còn lại tại vùng hạch sau phúc mạc sau hóa trị. Sau phúc mạc là vùng nằm sâu phía sau ổ bụng, nơi có các hạch cạnh động mạch chủ. Phẫu thuật nạo hạch sau phúc mạc, tiếng Anh là retroperitoneal lymph node dissection, có thể được thực hiện trong bối cảnh bệnh di căn chọn lọc.

Trong trường hợp người bệnh trẻ mắc ung thư biểu mô phôi kèm hội chứng loạn sản tủy, bệnh nhân có tình trạng giảm cả ba dòng tế bào máu, hay pancytopenia. Sau khi cắt tinh hoàn, chẩn đoán hình ảnh cho thấy di căn hạch cạnh động mạch chủ. Người bệnh được hóa trị với điều chỉnh liều và kéo dài thời gian điều trị vì vấn đề huyết học, sau đó được nạo hạch sau phúc mạc. Mẫu bệnh phẩm phẫu thuật vẫn còn tế bào u sống. Người bệnh tiếp tục hóa trị bổ trợ, rồi ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài để điều trị hội chứng loạn sản tủy. Sau hai năm kể từ phẫu thuật, báo cáo ghi nhận chưa có tái phát ung thư tinh hoàn [1].

Đây là một trường hợp đơn lẻ, nên không thể áp dụng nguyên xi cho tất cả người bệnh. Tuy nhiên, trường hợp này cho thấy phẫu thuật hạch có thể cung cấp thông tin quan trọng về việc còn hay không còn tế bào u sống sau điều trị toàn thân. Nó cũng cho thấy kế hoạch điều trị có thể cần được cá thể hóa rất kỹ khi người bệnh đồng thời có bệnh lý khác ảnh hưởng đến khả năng dung nạp hóa trị [1].

Các nghiên cứu khác về u tế bào mầm tinh hoàn cũng đề cập nhóm người bệnh đã đáp ứng hoàn toàn với hóa trị nền platinum, cũng như nhóm có teratoma còn lại cần được cắt bỏ sau hóa trị. Điều này phản ánh rằng phẫu thuật sau điều trị thuốc có thể có vai trò trong một số hoàn cảnh có tổn thương tồn lưu, nhưng chỉ định cụ thể phụ thuộc vào tình trạng từng người và đánh giá của nhóm điều trị [8].

Phẫu thuật tại vị trí di căn hiếm gặp

Đa số thông tin về phẫu thuật trong ung thư tinh hoàn tập trung vào tinh hoàn và hạch sau phúc mạc. Tuy nhiên, các báo cáo hiếm cho thấy phẫu thuật có thể được cân nhắc tại vị trí di căn trong những diễn biến phức tạp.

Một người bệnh 37 tuổi có u túi noãn hoàng tinh hoàn, thuộc nhóm u tế bào mầm không seminoma, ban đầu đã cắt tinh hoàn nhưng từ chối điều trị bổ trợ. Về sau, người bệnh có di căn phổi, rồi bệnh tiến triển ở não, cần mổ giải áp sọ khẩn cấp và xạ trị toàn não. Sau các đợt hóa trị, tổn thương phổi vẫn còn. Trong lúc mở ngực, bác sĩ phát hiện một ổ di căn riêng biệt ở tâm nhĩ phải của tim và đã phẫu thuật cắt bỏ. Mô bệnh học xác nhận tổn thương tại các vị trí đều là u túi noãn hoàng di căn [6].

Đây là tình huống rất đặc biệt, không đại diện cho hành trình điều trị thông thường của ung thư tinh hoàn. Dù vậy, báo cáo cho thấy ung thư tế bào mầm không seminoma có thể có biểu hiện lan tràn khó dự đoán. Trong bệnh tiến triển, các chuyên khoa như tiết niệu, ung bướu nội khoa, ngoại lồng ngực, ngoại thần kinh, tim mạch và chẩn đoán hình ảnh có thể cần phối hợp để lựa chọn các bước điều trị [6].

Phẫu thuật là một phần của điều trị đa mô thức

Phẫu thuật thường không đứng riêng lẻ. Tùy loại u và mức độ lan tràn, người bệnh có thể cần điều trị toàn thân hoặc xạ trị trước hay sau phẫu thuật.

Trong trường hợp seminoma di căn ở người bệnh 70 tuổi có bệnh thận mạn và thể trạng không phù hợp với hóa trị cisplatin, người bệnh được cắt tinh hoàn trái trước. Sau đó, ông nhận bốn chu kỳ carboplatin đơn trị, rồi xạ trị củng cố vùng cạnh động mạch chủ. Chụp PET/CT sau điều trị không còn ghi nhận bắt thuốc tồn lưu; báo cáo cho biết người bệnh không có bằng chứng bệnh sau một năm rưỡi theo dõi [7].

Thông tin này nhấn mạnh hai điểm. Thứ nhất, phẫu thuật giúp xác định loại u và tạo nền tảng cho lựa chọn điều trị tiếp theo. Thứ hai, tuổi, chức năng thận, thể trạng và các bệnh đi kèm có thể ảnh hưởng đáng kể đến kế hoạch điều trị. Vì thế, không phải mọi người bệnh đều nhận cùng một phác đồ, kể cả khi cùng có tổn thương tại tinh hoàn [7].

Khả năng sinh sản và chức năng nội tiết sau điều trị

Đối với nhiều người bệnh ung thư tinh hoàn, đặc biệt là người trẻ, khả năng sinh sản và chức năng tạo hormone là những mối quan tâm rất thực tế. Một tổng quan về chức năng tuyến sinh dục trước cắt tinh hoàn cho thấy bất thường về tinh dịch và hormone có thể đã xuất hiện ngay tại thời điểm chẩn đoán, trước cả phẫu thuật hoặc các điều trị có thể ảnh hưởng đến tuyến sinh dục [2].

Các nghiên cứu được tổng hợp trong bài tổng quan này thường ghi nhận giảm nồng độ tinh trùng, tổng số tinh trùng và khả năng di động tiến tới của tinh trùng ở người có u tế bào mầm tinh hoàn. Một số bằng chứng cũng cho thấy chức năng của tế bào Sertoli và tế bào Leydig có thể suy giảm. Tế bào Leydig có vai trò liên quan đến sản xuất testosterone; tế bào Sertoli có liên quan đến quá trình tạo tinh trùng [2].

Điều đáng lưu ý là khối u có thể tiết hCG và làm che lấp phần nào tình trạng dự trữ chức năng tế bào Leydig giảm. Vì vậy, việc đánh giá hormone không phải lúc nào cũng đơn giản. Tổng quan cũng nêu nhiều cơ chế được đề xuất cho các bất thường này, bao gồm sự phát triển bất thường của tinh hoàn, ảnh hưởng ở tinh hoàn bên còn lại, tổn thương tại chỗ do khối u và thay đổi liên quan đến oxy hóa. Tuy nhiên, mức độ bằng chứng cho các cơ chế này không hoàn toàn giống nhau [2].

Những dữ liệu này là cơ sở để người bệnh được tư vấn về khả năng sinh sản và nội tiết từ sớm, trước khi bắt đầu các điều trị có thể ảnh hưởng thêm đến chức năng sinh dục. Nếu bạn mong muốn có con trong tương lai, đang có thay đổi về ham muốn, cương, mệt mỏi hoặc lo lắng về testosterone, hãy chủ động nói rõ với bác sĩ điều trị.

Những câu hỏi có thể trao đổi trước khi phẫu thuật

Bạn có thể hỏi bác sĩ về mục tiêu phẫu thuật trong trường hợp của mình: nhằm chẩn đoán, điều trị khối u tại tinh hoàn, đánh giá tổn thương hạch còn lại, hay xử trí di căn. Cũng nên hỏi kết quả mô bệnh học dự kiến sẽ cung cấp những thông tin gì, liệu cần chụp hình ảnh để đánh giá hạch hoặc cơ quan khác hay không, và các bước điều trị tiếp theo có thể là gì.

Nếu có bệnh thận, bệnh về máu, bệnh tim mạch hoặc tiền sử ung thư khác, hãy thông báo đầy đủ. Các báo cáo cho thấy bệnh đi kèm có thể làm thay đổi cách dùng hóa trị, thời điểm phẫu thuật và nhu cầu phối hợp nhiều chuyên khoa [1][3][7].

Phẫu thuật trong điều trị ung thư tinh hoàn có thể là bước đầu tiên rất quan trọng, nhưng kế hoạch tốt nhất cần dựa trên loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh, kết quả xét nghiệm và hoàn cảnh sức khỏe riêng của bạn. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ tiết niệu và bác sĩ ung bướu để hiểu rõ lợi ích, giới hạn, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và các lựa chọn điều trị phù hợp nhất.

Bối cảnh tại Việt Nam

Theo GLOBOCAN 2024, ung thư tinh hoàn tại Việt Nam có 211 ca mắc mới, xếp thứ 28 trong các loại ung thư và chiếm 0,12% tổng số ca ung thư. Bệnh gây 62 ca tử vong, xếp thứ 29, đồng thời có 835 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Dù không phải ung thư thường gặp, những con số này cho thấy người bệnh vẫn cần được phát hiện và điều trị kịp thời.

Phẫu thuật thường là một phần quan trọng trong điều trị ung thư tinh hoàn. Khi nhận thấy tinh hoàn to lên, có khối cứng, cảm giác nặng bìu, đau âm ỉ hoặc thay đổi bất thường kéo dài, người bệnh nên đi khám sớm thay vì chờ triệu chứng tự hết. Khám sớm giúp bác sĩ xác định nguyên nhân và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.

Người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu hoặc bệnh viện có kinh nghiệm điều trị ung thư tinh hoàn. Hãy trao đổi rõ với bác sĩ về mục tiêu phẫu thuật, khả năng cần điều trị bổ sung và việc theo dõi sau điều trị. Cũng nên hỏi bộ phận tiếp đón hoặc bảo hiểm y tế về quyền lợi BHYT, giấy chuyển tuyến và các chi phí dự kiến để chủ động chuẩn bị.

Nguồn tham khảo

  1. Metastatic Testicular Cancer Complicated by Myelodysplastic Syndrome. PMC
  2. Before Orchiectomy: Gonadal Function in Testicular Germ Cell Tumors—A Narrative Review. PMC
  3. Solitary Testicular Metastasis as the Only Site of Recurrence in Prostate Adenocarcinoma. PMC
  4. A Case of a Rare Testicular Tumor With Synchronous Malignancy. PMC
  5. Isolated testicular immunoglobulin G4-related disease mimicking malignancy: a rare case report. PMC
  6. Intracardiac Metastasis From a Testicular Yolk Sac Tumor With Brain and Pulmonary Involvement: A Multimodality Management Case Report. PMC
  7. Carboplatin Monotherapy Induced Complete Response in Elderly Metastatic Seminoma and CKD: A Case Report. PMC
  8. NanoString profiling of DNA repair and apoptosis genes in testicular germ cell tumours with divergent chemotherapy outcomes. PMC