Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư tinh hoàn

Tác dụng phụ khi điều trị ung thư tinh hoàn và cách giảm nhẹ

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Điều trị ung thư tinh hoàn thường đạt hiệu quả rất cao, nhưng vẫn có thể gây tác dụng phụ trước mắt và ảnh hưởng lâu dài đến khả năng sinh sản, nội tiết, thần kinh hoặc tim mạch. Mức độ tác dụng phụ phụ thuộc vào loại u, giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị, liều thuốc và sức khỏe từng người; vì vậy, bạn nên trao đổi sớm với bác sĩ để vừa kiểm soát ung thư, vừa hạn chế điều trị quá mức.

Những tác dụng phụ có thể gặp

Phẫu thuật

Phẫu thuật cắt tinh hoàn chứa khối u là phương pháp thường dùng để chẩn đoán và điều trị ban đầu. Sau mổ, người bệnh có thể đau, sưng vùng bẹn, bìu, mệt mỏi, tê quanh vết mổ hoặc lo lắng về hình thể và khả năng sinh sản. Nếu chỉ cắt một bên và tinh hoàn còn lại hoạt động tốt, nhiều người vẫn duy trì được testosterone và khả năng sinh sản, nhưng cần đánh giá riêng từng trường hợp.

Một số người bệnh cần phẫu thuật lấy hạch sau phúc mạc, thường gọi là RPLND. Đây là phẫu thuật phức tạp, nhất là sau hóa trị. Các biến chứng có thể liên quan đến mạch máu lớn, thận, niệu quản hoặc ruột. Trong một nghiên cứu trên người bệnh u tế bào mầm tiến triển được phẫu thuật RPLND sau hóa trị, có 67 thủ thuật bổ sung được thực hiện ở 56 người bệnh; thường gặp nhất là can thiệp mạch máu, tiếp theo là cắt thận cùng khối u, sửa tổn thương ruột hoặc niệu quản [6]. Những con số này không có nghĩa mọi người bệnh đều gặp biến chứng, nhưng cho thấy cần được phẫu thuật tại trung tâm có kinh nghiệm.

Sau mổ, bác sĩ có thể hướng dẫn dùng thuốc giảm đau, chăm sóc vết mổ, hạn chế vận động nặng trong thời gian phù hợp và theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng. Người bệnh cần báo ngay nếu sốt, đau tăng nhanh, vết mổ đỏ nóng chảy dịch, bí tiểu, đau bụng dữ dội hoặc sưng bìu nhiều.

Hóa trị

Các thuốc hóa trị, đặc biệt phác đồ có cisplatin, có thể gây buồn nôn, nôn, chán ăn, thay đổi vị giác, mệt mỏi, rụng tóc, giảm tế bào máu và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Cisplatin còn có thể gây tổn thương thận, giảm thính lực hoặc ù tai, tê bì và đau rát ở bàn tay, bàn chân do ảnh hưởng thần kinh. Một số tác dụng phụ xuất hiện trong thời gian điều trị, trong khi một số khác có thể kéo dài sau khi kết thúc.

Cisplatin cũng có khả năng ảnh hưởng đến tinh hoàn, làm giảm sản xuất tinh trùng và đôi khi ảnh hưởng testosterone. Nghiên cứu trên chuột cho thấy cisplatin gây rối loạn chức năng tinh hoàn, còn ramelteon, một thuốc tác động lên thụ thể melatonin, có biểu hiện bảo vệ trong mô hình thực nghiệm [2]. Tuy nhiên, đây là bằng chứng trên động vật, không đủ để tự dùng ramelteon nhằm phòng độc tính tinh hoàn ở người. Người bệnh không nên tự mua thuốc ngủ, thuốc nội tiết, thuốc chống oxy hóa hoặc thực phẩm bổ sung trong thời gian hóa trị.

Để giảm nhẹ, bác sĩ có thể kê thuốc chống nôn trước và sau mỗi đợt hóa trị. Uống đủ nước theo hướng dẫn, ăn thành nhiều bữa nhỏ, lựa chọn thức ăn dễ tiêu và vệ sinh răng miệng nhẹ nhàng thường giúp giảm khó chịu. Lượng nước cần thiết có thể khác nhau, đặc biệt nếu người bệnh có bệnh tim, bệnh thận hoặc đang được truyền dịch, nên cần làm theo hướng dẫn của ê kíp điều trị.

Nếu sốt, rét run, khó thở, chảy máu bất thường, nôn liên tục, tiểu ít, ù tai mới xuất hiện hoặc tê bì tăng nhanh, cần liên hệ cơ sở điều trị ngay. Không nên tự dùng thuốc hạ sốt để che lấp tình trạng nhiễm trùng khi đang hóa trị.

Xạ trị và theo dõi chủ động

Một số trường hợp u seminoma giai đoạn sớm có thể được cân nhắc xạ trị, nhưng lựa chọn phụ thuộc vào đặc điểm bệnh và đánh giá của bác sĩ. Xạ trị có thể gây mệt, buồn nôn, thay đổi tiêu hóa hoặc kích ứng da tại vùng chiếu. Nguy cơ ảnh hưởng lâu dài phụ thuộc vùng chiếu và liều điều trị.

Với một số ung thư tinh hoàn giai đoạn sớm, theo dõi chủ động có thể được ưu tiên nhằm tránh điều trị không cần thiết. Các hướng dẫn điều trị nhấn mạnh rằng bệnh có khả năng chữa khỏi cao, nhưng điều trị quá mức có thể gây độc tính lâu dài đáng kể [1]. Theo dõi chủ động không có nghĩa là bỏ mặc bệnh. Người bệnh phải tái khám đúng lịch, làm xét nghiệm dấu ấn u, khám lâm sàng và chụp chiếu khi được chỉ định. Nếu bỏ hẹn, nguy cơ phát hiện tái phát muộn sẽ tăng.

Ảnh hưởng đến sinh sản và nội tiết

Khả năng sinh sản là vấn đề nên được trao đổi trước khi điều trị, không phải chờ đến khi có khó khăn mới kiểm tra. Hóa trị, xạ trị và một số phẫu thuật có thể làm giảm số lượng hoặc chất lượng tinh trùng. Những người cần điều trị tích cực hơn thường có nguy cơ cao hơn. Các dữ liệu về bệnh ung thư khác cho thấy nguy cơ vô sinh thay đổi theo phương thức điều trị, trong đó ghép tế bào gốc và xạ trị thường liên quan nguy cơ cao hơn so với hóa trị chuẩn đơn thuần [4]. Tuy nhiên, không nên áp dụng trực tiếp các kết quả này cho mọi người bệnh ung thư tinh hoàn.

Nếu còn mong muốn có con, người bệnh nên hỏi về trữ đông tinh trùng trước khi hóa trị hoặc xạ trị, khi điều kiện cho phép. Bác sĩ có thể kiểm tra tinh dịch đồ và xét nghiệm hormone trước, trong và sau điều trị. Không nên tự dùng testosterone để cải thiện sức khỏe hoặc ham muốn khi chưa xét nghiệm, vì testosterone ngoại sinh có thể làm giảm sản xuất tinh trùng.

Các nghiên cứu về bảo tồn mô tinh hoàn, tế bào gốc và phục hồi tế bào sinh dục đang được phát triển. Một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đã tạo được tế bào giống tế bào mầm sinh dục người từ tế bào tinh hoàn được bảo quản lạnh, nhưng đây vẫn là hướng nghiên cứu, chưa phải phương pháp điều trị thường quy [5].

Cách chăm sóc và giảm nhẹ an toàn

Người bệnh nên lập danh sách các triệu chứng, thời điểm xuất hiện và thuốc đang dùng để báo với bác sĩ. Nghỉ ngơi xen kẽ vận động nhẹ, ăn đủ đạm và năng lượng, không hút thuốc, hạn chế rượu bia và giữ vệ sinh tay giúp cơ thể hồi phục. Nếu chán ăn, sụt cân hoặc khó nuốt, hãy đề nghị gặp chuyên gia dinh dưỡng ung thư.

Không tự dùng thảo dược, thuốc bổ hoặc sản phẩm chống oxy hóa với mục đích “giải độc” hóa trị. Nghiên cứu trên chuột về cây Centella asiatica cho thấy khả năng làm giảm tổn thương tinh hoàn do doxorubicin trong mô hình thực nghiệm [3], nhưng chưa đủ bằng chứng để khẳng định hiệu quả và độ an toàn ở người đang điều trị ung thư. Sản phẩm bổ sung cũng có thể tương tác với thuốc hoặc ảnh hưởng đến chức năng gan thận.

Lo âu, buồn bã, giảm ham muốn hoặc mặc cảm về cơ thể là những phản ứng thường gặp. Trao đổi với người thân, nhân viên công tác xã hội, chuyên gia tâm lý hoặc nhóm hỗ trợ có thể hữu ích. Nếu mất ngủ kéo dài, tuyệt vọng hoặc có ý nghĩ tự làm hại bản thân, cần tìm hỗ trợ y tế khẩn cấp.

Cuối cùng, không có một kế hoạch giảm tác dụng phụ phù hợp cho tất cả mọi người. Hãy hỏi bác sĩ về mục tiêu của từng phương pháp, nguy cơ trước mắt, ảnh hưởng lâu dài, lựa chọn bảo tồn sinh sản và lịch theo dõi sau điều trị. Mọi quyết định nên được trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị, đặc biệt trước khi thay đổi thuốc hoặc sử dụng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào.

Nguồn tham khảo

  1. Guideline recommendations versus real-world management in early-stage testicular cancer: a multicenter survey of contemporary practice. PMC
  2. Ramelteon Mitigates Cisplatin-induced Testicular Dysfunction in Rats. PMC
  3. Investigation of the Protective Effect of Centella asiatica Against Doxorubicin-Induced Testicular Damage in Rats. PMC
  4. Fertility Outcomes in Leukemia Survivors by Treatment Modality: A Systematic Review and Meta-Analysis. PMC
  5. Human iPSCs derived from cryopreserved testicular somatic cells enable germline regeneration in childhood cancer survivors. PMC
  6. Are we missing an important point? Risk factors for intraoperative complications and additional procedures when performing post-chemotherapy RPLND for testicular tumors. PMC