Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học trong ung thư phổi: điều bạn nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nếu bạn hoặc người thân vừa nhận chẩn đoán ung thư phổi, có thể bạn đã nghe bác sĩ nhắc đến những cụm từ như "xét nghiệm gen", "dấu ấn sinh học" hay "sinh thiết". Đây là những công cụ giúp đội ngũ điều trị hiểu rõ hơn về đặc điểm riêng của khối u, từ đó chọn hướng điều trị phù hợp với từng người. Bài viết này giải thích những khái niệm đó theo cách dễ hiểu, dựa trên các nghiên cứu gần đây.
Vì sao cần xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học
Ung thư phổi không giống nhau ở mọi người bệnh. Mỗi khối u có thể mang những đặc điểm phân tử khác nhau, và điều này ảnh hưởng đến việc thuốc nào có khả năng hiệu quả hơn [4][5]. Cách tiếp cận này thường được gọi là "y học chính xác" (precision oncology), nghĩa là điều trị được cá nhân hóa dựa trên đặc điểm sinh học của chính khối u bạn đang mang [4].
Trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (non small cell lung cancer, viết tắt NSCLC), việc tìm hiểu các đột biến gen định hướng (driver mutations) có thể giúp bác sĩ cân nhắc liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy) [3][5]. Với những người bệnh không mang đột biến gen định hướng, các liệu pháp miễn dịch như thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors) có thể là một lựa chọn được xem xét [7].
Sinh thiết: lấy mẫu để phân tích
Để xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học, bác sĩ thường cần một mẫu mô hoặc tế bào từ khối u. Có nhiều cách lấy mẫu khác nhau [4]:
- Sinh thiết lõi kim (core needle biopsy) lấy một mẩu mô nhỏ.
- Chọc hút bằng kim nhỏ (fine needle aspiration, viết tắt FNA), đặc biệt khi kết hợp với đánh giá tại chỗ nhanh (rapid on site evaluation, ROSE), có thể lấy đủ vật liệu để làm các xét nghiệm phân tử.
Một nghiên cứu cho thấy quy trình FNA hiện đại kèm ROSE có tỷ lệ mẫu không đủ để chẩn đoán khá thấp (từ 6% trở xuống) và vẫn hỗ trợ được các xét nghiệm quan trọng như PD-L1 và giải trình tự thế hệ mới (next generation sequencing, NGS), với mức độ tương đồng cao so với mẫu phẫu thuật [4]. FNA cũng có xu hướng ít biến chứng nặng hơn và dễ lấy lại mẫu khi cần [4]. Điều này có thể giúp bạn cảm thấy an tâm hơn về mặt an toàn khi cần lấy mẫu.
Dấu ấn sinh học trong máu và dịch cơ thể
Ngoài mẫu mô, các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu những dấu ấn có thể phát hiện qua máu. Đây đôi khi được gọi là "sinh thiết lỏng" (liquid biopsy), một hướng đang nổi lên như công cụ theo dõi ít xâm lấn [5].
Một nghiên cứu trên người bệnh ung thư phổi ghi nhận rằng các tế bào nội mô có nguồn gốc từ khối u lưu hành trong máu (circulating tumor derived endothelial cells, CTEC) có thể là dấu ấn bổ sung hữu ích. Trong nghiên cứu này, CTEC cho kết quả phân biệt người bệnh ung thư phổi với người khỏe mạnh tốt hơn so với tế bào ung thư lưu hành (circulating tumor cells, CTC), và số lượng CTEC cao trước phẫu thuật có liên quan đến thời gian sống không tiến triển ngắn hơn [1]. Cần lưu ý đây là kết quả từ một nghiên cứu với số lượng người tham gia còn hạn chế, nên vai trò của nó vẫn đang được tìm hiểu thêm [1].
Trong trường hợp ung thư di căn màng não (leptomeningeal metastasis), các bác sĩ có thể phân tích dịch não tủy (cerebrospinal fluid) để tìm đặc điểm phân tử. Một nghiên cứu nhận thấy đôi khi có sự khác biệt giữa đặc điểm gen ở khối u nguyên phát và ở dịch não tủy (khoảng 8,75% số ca), cho thấy việc phân tích thêm mẫu ở vị trí di căn có thể mang lại thông tin bổ sung [3].
Một số gen và đặc điểm liên quan đến tiên lượng
Các nghiên cứu cũng đang làm rõ mối liên hệ giữa một số thay đổi gen và diễn tiến bệnh. Ví dụ, trong ung thư biểu mô tuyến của phổi, hai thành phần của enzyme ribonucleotide reductase (gọi là RRM1 và RRM2) được ghi nhận tăng cao ở những khối u có đột biến gen TP53, và điều này có liên quan đến tiên lượng kém hơn trong một số nhóm [2]. Những phát hiện như vậy đang mở ra hướng tìm kiếm các cách điều trị mới, dù phần lớn vẫn ở giai đoạn nghiên cứu [2].
Bên cạnh gen của tế bào ung thư, môi trường xung quanh khối u (tumor microenvironment) cũng được quan tâm. Một nghiên cứu mô tả vai trò của một nhóm bạch cầu trung tính đặc biệt (HIF1A+CSF3R+) trong việc góp phần gây kháng trị liệu ở ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), cho thấy dấu ấn sinh học không chỉ nằm trong tế bào ung thư mà còn ở các tế bào lân cận [6].
Xét nghiệm giúp định hướng điều trị như thế nào
Thông tin từ xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học có thể hỗ trợ nhiều quyết định:
- Với bệnh giai đoạn sớm, các phương pháp theo dõi ít xâm lấn và phân tích đa tầng (multi omics) đang được đề xuất để điều chỉnh mức độ điều trị theo nguy cơ sinh học của từng người [5].
- Với người mang đột biến EGFR di căn màng não, việc dùng thuốc ức chế EGFR thế hệ ba (EGFR TKI) sau chẩn đoán di căn có liên quan đến kết quả thuận lợi hơn trong nghiên cứu ghi nhận [3].
- Với người bệnh không có đột biến gen định hướng, liệu pháp miễn dịch có thể được cân nhắc; một báo cáo ca ghi nhận đáp ứng kéo dài ở một người bệnh cao tuổi được điều trị bằng nivolumab, dù đây chỉ là kinh nghiệm từ một ca đơn lẻ [7].
Các hướng điều trị mới hơn, như liệu pháp virus ly giải khối u (oncolytic virotherapy), cũng đang được nghiên cứu, đặc biệt cho những khối u ít đáp ứng với liệu pháp miễn dịch, nhưng phần lớn vẫn ở giai đoạn đánh giá lâm sàng [8].
Khi bệnh lan đến não
Ung thư phổi di căn não là một tình huống khó khăn, và các cơ chế kháng trị ở đây có liên quan đến những thay đổi phân tử đặc thù trong môi trường não [9]. Việc điều trị đã có tiến bộ với xạ trị định vị, liệu pháp nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch và các liệu pháp khác, nhưng việc kiểm soát bền vững trong não vẫn còn nhiều thách thức [9]. Hiểu về đặc điểm phân tử ở vị trí di căn có thể là một phần trong việc lựa chọn hướng xử trí [3][9].
Lời kết
Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học đang giúp việc điều trị ung thư phổi ngày càng được cá nhân hóa. Nhiều phát hiện trong bài viết này còn ở giai đoạn nghiên cứu và không phải xét nghiệm nào cũng phù hợp với mọi người bệnh. Kết quả có thể khác nhau tùy tình huống cụ thể của bạn. Vì vậy, hãy trao đổi với bác sĩ điều trị về việc xét nghiệm nào phù hợp với bạn, ý nghĩa của các kết quả, và cách chúng có thể ảnh hưởng đến kế hoạch điều trị. Bác sĩ là người hiểu rõ nhất tình trạng của bạn và có thể cùng bạn đưa ra quyết định phù hợp.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư phổi là một gánh nặng bệnh đáng lưu ý. GLOBOCAN 2024 xếp ung thư phổi đứng thứ hai về số ca mắc mới ở cả hai giới và đứng đầu về số ca tử vong do ung thư. Ở nam giới, đây là loại ung thư đứng đầu cả về mắc mới và tử vong. Bệnh thường được phát hiện khi đã tiến xa, vì vậy việc đánh giá đúng loại mô học và đặc điểm sinh học của khối u có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn điều trị.
Theo hướng dẫn Bộ Y tế, chẩn đoán cần dựa trên bệnh phẩm tế bào học hoặc mô bệnh học. Với ung thư phổi không tế bào nhỏ, xét nghiệm sinh học phân tử có thể tìm đột biến EGFR, tái sắp xếp gen ALK và ROS1, cũng như các bất thường BRAF V600E, HER2, MET, PIK3CA và KRAS. Xét nghiệm PD-1 và PD-L1 bằng hóa mô miễn dịch giúp đánh giá dấu ấn liên quan đến điều trị miễn dịch. Một số dấu ấn như SCC, chất chỉ điểm khối u CEA, Cyfra 21 1, ProGRP và NSE có thể hỗ trợ chẩn đoán, nhưng cần được bác sĩ diễn giải cùng kết quả khám và xét nghiệm khác.
Nếu được chỉ định xét nghiệm gen hoặc dấu ấn sinh học, người bệnh nên hỏi rõ mục đích xét nghiệm, loại bệnh phẩm cần lấy và ý nghĩa đối với hướng điều trị. Hãy khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu, đồng thời hỏi bệnh viện về quyền lợi và mức chi trả của bảo hiểm y tế cho từng xét nghiệm, thủ thuật và phương án điều trị.
Nguồn tham khảo
- Clinical utility of circulating tumor-derived endothelial cells in lung cancer detection and prognosis prediction. PMC
- Ribonucleotide Reductase Inhibition Triggers Ferroptosis in Genetically Defined Subsets of Non–Small Cell Lung Cancer. PMC
- Delayed Occurrence of Lung Cancer Leptomeningeal Metastasis and Era‐Associated Post‐LM Survival: A 14‐Year Single‐Center Cohort Study. PMC
- Economic value and clinical role of minimally invasive, biopsy‐based diagnostics in non‐small cell lung cancer. PMC
- Early stage nonsmall cell lung cancer: Toward a risk‐adaptive paradigm in the era of biologic precision. PMC
- HIF1A+CSF3R+ neutrophils-dominated hypoxic niche induced metabolic reprogramming for neoadjuvant therapy resistance in NSCLC. PMC
- Efficacy and Safety of Initial Low‐Dose, Extended‐Interval Nivolumab Monotherapy in a 91‐Year‐Old Patient With Locally Advanced NSCLC and Poor Performance Status: A Case Report. PMC
- Next-generation oncolytic virotherapy for lung cancer: bridging innovative vector engineering with clinical immunotherapy. PMC
- Lung Cancer Brain Metastasis: Brain Microenvironmental Adaptation, Therapeutic Resistance and Translational Strategies. PMC
