Ung thư phổi có mấy giai đoạn?
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư phổi thường được chia thành 4 giai đoạn chính, từ I đến IV. Tuy nhiên, cách xếp giai đoạn còn phụ thuộc vào loại ung thư phổi, kích thước khối u, mức độ lan đến hạch bạch huyết và việc ung thư đã di căn đến cơ quan khác hay chưa.
Việc biết giai đoạn giúp bác sĩ ước tính mức độ bệnh, lựa chọn điều trị phù hợp và trao đổi về mục tiêu chăm sóc. Dù vậy, giai đoạn không phải là yếu tố duy nhất quyết định tiên lượng, vì đặc điểm sinh học của khối u, sức khỏe phổi và toàn trạng của mỗi người cũng rất quan trọng.
Ung thư phổi được chia loại trước khi xếp giai đoạn
Trước hết, bác sĩ cần xác định loại ung thư phổi qua kết quả sinh thiết, tức lấy mẫu mô u để xét nghiệm. Hai nhóm chính là ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ.
Ung thư phổi không tế bào nhỏ là nhóm thường gặp hơn, gồm các dạng như ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào vảy và một số dạng khác. Nhóm này thường được xếp thành các giai đoạn từ I đến IV. Ở bệnh giai đoạn sớm, phẫu thuật cắt u là một phương pháp điều trị tiêu chuẩn nếu người bệnh có đủ chức năng hô hấp và sức khỏe để mổ [2].
Ung thư phổi tế bào nhỏ thường phát triển và lan nhanh hơn. Trong thực hành, bệnh có thể được mô tả theo hai mức độ lớn là bệnh khu trú, nghĩa là còn trong một vùng ngực có thể điều trị bằng một trường xạ trị, và bệnh lan rộng, nghĩa là đã lan xa hơn. Tuy nhiên, bác sĩ vẫn có thể dùng hệ thống giai đoạn I đến IV trong một số trường hợp để mô tả chi tiết.
Để xếp giai đoạn, bác sĩ thường dựa vào nguyên tắc hệ thống phân giai đoạn TNM. T là kích thước và mức độ xâm lấn tại chỗ của khối u. N là tình trạng hạch bạch huyết, tức các hạch gần phổi hoặc trong lồng ngực có tế bào ung thư hay không. M là di căn xa, nghĩa là ung thư đã lan đến cơ quan như não, xương, gan, tuyến thượng thận hoặc vị trí khác. Chụp cắt lớp, chụp cộng hưởng từ, chụp PET, xét nghiệm và sinh thiết có thể được phối hợp để đánh giá các yếu tố này. Chụp PET cũng có thể giúp phát hiện vùng nghi ngờ ác tính và lựa chọn vị trí cần sinh thiết [3].
Ý nghĩa của các giai đoạn I đến IV
Giai đoạn I là giai đoạn sớm. Khối u còn nằm trong phổi, chưa ghi nhận lan đến hạch bạch huyết. Giai đoạn này có thể được chia nhỏ như IA và IB, dựa vào kích thước u và một số đặc điểm xâm lấn. Với nhiều người bệnh phù hợp, mục tiêu điều trị ở giai đoạn này là chữa khỏi bằng phẫu thuật. Một số trường hợp không thể mổ do chức năng phổi yếu, bệnh tim mạch hoặc vấn đề sức khỏe khác có thể được cân nhắc xạ trị định vị thân, là kỹ thuật chiếu tia tập trung liều cao vào khối u.
Giai đoạn II nghĩa là khối u có thể lớn hơn, xâm lấn sâu hơn vào mô lân cận, hoặc đã lan đến một số hạch gần bên phổi. Bệnh vẫn thường được xem là có khả năng điều trị triệt căn ở nhiều người. Điều trị có thể gồm phẫu thuật, kết hợp hóa trị trước hoặc sau mổ. Tùy đặc điểm khối u, một số người bệnh còn có thể được chỉ định thuốc miễn dịch hoặc thuốc nhắm trúng đích quanh thời điểm phẫu thuật.
Giai đoạn III là giai đoạn tiến triển tại chỗ. Ung thư có thể lan đến các hạch nằm sâu hơn trong trung thất, là vùng giữa hai phổi, hoặc xâm lấn các cấu trúc lân cận. Giai đoạn III rất đa dạng, gồm IIIA, IIIB và IIIC, nên không phải ai cũng có cùng hướng điều trị. Một số trường hợp vẫn có thể phẫu thuật sau khi được điều trị ban đầu. Nhiều trường hợp khác được điều trị bằng hóa xạ trị đồng thời, sau đó có thể dùng thuốc miễn dịch tùy chỉ định. Vì tính chất phức tạp, người bệnh giai đoạn III thường cần được hội chẩn bởi bác sĩ ung bướu, phẫu thuật lồng ngực, xạ trị và chuyên khoa hô hấp.
Giai đoạn IV là khi ung thư đã di căn xa. Giai đoạn này lại được chia thành IVA và IVB. IVA thường mô tả ung thư lan trong lồng ngực theo một số hình thức hoặc có di căn xa giới hạn, trong khi IVB thường có di căn đến nhiều vị trí hoặc nhiều cơ quan. Một nghiên cứu về ung thư phổi trên người có bệnh phổi mô kẽ liên quan xơ cứng bì ghi nhận người bệnh có thể được chẩn đoán ở các mức từ IA đến IVB, cho thấy khoảng cách giữa phát hiện sớm và phát hiện muộn rất lớn [3].
Giai đoạn IV thường không ưu tiên phẫu thuật với mục tiêu loại bỏ toàn bộ ung thư. Điều trị thường tập trung kiểm soát bệnh lâu dài, kéo dài thời gian sống, giảm triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống. Các lựa chọn có thể gồm thuốc nhắm trúng đích nếu khối u có đột biến phù hợp, miễn dịch trị liệu, hóa trị, xạ trị vào vị trí gây triệu chứng và chăm sóc giảm nhẹ. Hiện nay, nhờ tiến bộ điều trị, có người bệnh sống cùng ung thư phổi trong nhiều năm và tiếp tục điều trị kéo dài [1].
Vì sao cùng giai đoạn nhưng điều trị và tiên lượng có thể khác nhau?
Hai người cùng được nói là ung thư phổi giai đoạn III hoặc IV vẫn có thể có kế hoạch điều trị rất khác nhau. Lý do là hệ thống TNM mô tả vị trí giải phẫu của ung thư, nhưng chưa phản ánh đầy đủ tính đa dạng về sinh học của khối u [5].
Bác sĩ sẽ xem xét loại tế bào ung thư, kết quả xét nghiệm gen của khối u, mức độ biểu lộ dấu ấn miễn dịch, tình trạng di căn, chức năng phổi, bệnh nền, tuổi sinh học và khả năng chịu đựng điều trị. Ví dụ, trước phẫu thuật ung thư phổi giai đoạn sớm, chức năng hô hấp thường được đánh giá bằng các chỉ số như FEV1 và khả năng khuếch tán khí qua phổi, nhằm cân nhắc mức độ an toàn của cuộc mổ [2].
Một số vị trí di căn cũng cần được đánh giá riêng. Di căn màng não, tức ung thư lan đến lớp màng bao quanh não và tủy sống, là biến chứng nặng của ung thư phổi. Nghiên cứu trên người bệnh có di căn màng não cho thấy phần lớn trường hợp thuộc ung thư biểu mô tuyến và việc điều trị hiện đại có thể làm kéo dài thời gian từ chẩn đoán ung thư phổi giai đoạn IV đến khi xuất hiện biến chứng này ở một số nhóm người bệnh [4].
Người bệnh nên hiểu kết quả xếp giai đoạn như thế nào?
Khi nhận kết quả, bạn có thể hỏi bác sĩ một cách cụ thể: “Tôi thuộc loại ung thư phổi nào?”, “Giai đoạn của tôi là bao nhiêu?”, “Có hạch hay di căn ở đâu không?”, “Mục tiêu điều trị là chữa khỏi hay kiểm soát bệnh?”, và “Tôi có cần xét nghiệm gen khối u không?”. Việc ghi lại câu hỏi hoặc đi cùng người thân có thể giúp bạn tiếp nhận thông tin đầy đủ hơn.
Cũng cần lưu ý rằng giai đoạn ban đầu có thể được điều chỉnh sau phẫu thuật hoặc sau khi có thêm kết quả xét nghiệm. Điều này không nhất thiết có nghĩa bệnh đột ngột nặng hơn, mà có thể vì bác sĩ đã có thông tin chính xác hơn về khối u và hạch.
Bên cạnh điều trị ung thư, kiểm soát khó thở, đau, ho, mệt, lo âu, dinh dưỡng và giấc ngủ đều rất quan trọng ở mọi giai đoạn. Nhu cầu thể chất, tâm lý, xã hội và tài chính có thể xuất hiện từ lúc chẩn đoán đến trong quá trình điều trị lâu dài, đồng thời ảnh hưởng cả người chăm sóc [1]. Mỗi trường hợp ung thư phổi là khác nhau, vì vậy bạn nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để hiểu đúng giai đoạn của mình và lựa chọn kế hoạch phù hợp nhất.
Nguồn tham khảo
- Lung Cancer Survivorship: Challenges and Care Needs. PMC
- New reference equations for lung function can affect eligibility for lung cancer surgery. PMC
- Lung cancer in patients with scleroderma-associated interstitial lung disease: Case series and implications for screening. PMC
- Delayed Occurrence of Lung Cancer Leptomeningeal Metastasis and Era‐Associated Post‐LM Survival: A 14‐Year Single‐Center Cohort Study. PMC
- Early stage nonsmall cell lung cancer: Toward a risk‐adaptive paradigm in the era of biologic precision. PMC
