Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư phổi

Ung thư phổi có lây không, có di truyền không?

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư phổi không lây từ người bệnh sang người thân qua tiếp xúc, ăn uống chung, ho, hắt hơi, quan hệ tình dục hay chăm sóc hằng ngày. Ung thư phổi có thể liên quan đến yếu tố gen, nhưng đa số không phải là bệnh di truyền trực tiếp từ cha mẹ sang con; các thay đổi gen thường phát sinh trong tế bào phổi của chính người bệnh trong quá trình sống.

Ung thư phổi không phải bệnh truyền nhiễm

Nhiều gia đình lo lắng khi sống cùng hoặc chăm sóc người mắc ung thư phổi, nhất là khi người bệnh ho kéo dài, sụt cân hoặc điều trị bằng hóa chất, xạ trị. Tuy nhiên, ung thư là tình trạng tế bào của cơ thể phát triển mất kiểm soát, không phải do vi khuẩn, virus hay ký sinh trùng gây ra theo cách có thể truyền từ người này sang người khác.

Vì vậy, người thân không bị ung thư phổi do:

  • Hít chung không khí trong nhà với người bệnh
  • Dùng chung bát đũa, quần áo, nhà vệ sinh
  • Ôm, hôn, nắm tay hay chăm sóc trực tiếp
  • Tiếp xúc với đờm, nước bọt hoặc máu trong sinh hoạt thông thường
  • Quan hệ tình dục

Người bệnh không cần tự cách ly khỏi gia đình chỉ vì chẩn đoán ung thư phổi. Sự gần gũi, hỗ trợ tinh thần và giúp đỡ trong sinh hoạt có ý nghĩa rất quan trọng. Tổng quan về chăm sóc người sống cùng ung thư phổi cho thấy bệnh và điều trị có thể ảnh hưởng không chỉ người bệnh mà cả người chăm sóc, gồm triệu chứng kéo dài, áp lực tâm lý, xã hội và tài chính [1]. Vì thế, gia đình nên tập trung vào việc hỗ trợ người bệnh đi khám đúng hẹn, dùng thuốc đúng hướng dẫn, ăn uống phù hợp và chia sẻ cảm xúc.

Cần phân biệt ung thư phổi với một số bệnh hô hấp có thể lây, chẳng hạn cúm, Covid 19 hoặc lao phổi. Một người mắc ung thư phổi vẫn có thể đồng thời bị nhiễm trùng đường hô hấp. Khi đó, tác nhân gây nhiễm trùng có thể lây, chứ không phải tế bào ung thư lây. Nếu người bệnh sốt, ho đàm nhiều, khó thở tăng, hoặc có xét nghiệm xác định bệnh nhiễm trùng, bác sĩ sẽ hướng dẫn biện pháp phòng lây phù hợp.

Di căn không có nghĩa là ung thư lây sang người khác

Một nhầm lẫn khá phổ biến là cho rằng ung thư đã “lan” sang xương, não, gan hoặc hạch thì có thể lây sang người thân. Thực tế, đây là hiện tượng di căn. Tế bào ung thư từ khối u phổi di chuyển qua máu hoặc hệ bạch huyết đến cơ quan khác trong chính cơ thể người bệnh, rồi tiếp tục phát triển tại đó.

Di căn là một đặc tính sinh học của bệnh ung thư tiến triển, không phải sự truyền bệnh giữa người với người. Nghiên cứu về cơ chế tiến triển ung thư phổi cũng ghi nhận một số phân tử có thể liên quan đến khả năng tăng sinh và di chuyển của tế bào ung thư [3]. Các thông tin này giúp giới nghiên cứu tìm hiểu điều trị, nhưng không đồng nghĩa ung thư phổi có khả năng lây nhiễm trong cộng đồng.

Ngay cả khi người bệnh ho ra máu, có dịch dẫn lưu màng phổi, hoặc có vết thương sau phẫu thuật, người chăm sóc vẫn không bị ung thư do tiếp xúc thông thường. Tuy vậy, để giữ vệ sinh và phòng các bệnh nhiễm trùng khác, người chăm sóc nên rửa tay sau khi tiếp xúc với dịch cơ thể, dùng găng khi được nhân viên y tế hướng dẫn và xử lý chất thải theo chỉ dẫn của cơ sở điều trị.

“Có gen” không đồng nghĩa với “có di truyền”

Từ “gen” thường khiến người bệnh và gia đình nghĩ ngay đến di truyền. Trong ung thư phổi, cần phân biệt hai khái niệm.

Đột biến gen trong khối u là thay đổi xảy ra ở các tế bào ung thư. Những thay đổi này thường xuất hiện trong quá trình tế bào phân chia, chịu tác động của môi trường hoặc do các cơ chế sinh học tích lũy theo thời gian. Chúng chủ yếu hiện diện trong khối u, không nhất thiết có ở toàn bộ cơ thể và thường không truyền sang con cái.

Đột biến gen di truyền là thay đổi có sẵn từ khi sinh ra, có thể hiện diện trong nhiều tế bào của cơ thể và được truyền trong gia đình. Đây là tình huống khác với xét nghiệm gen trên mẫu u để chọn thuốc điều trị.

Ở ung thư phổi không tế bào nhỏ, là nhóm chiếm khoảng 85% các trường hợp ung thư phổi, các bác sĩ ngày càng tìm thấy nhiều biến đổi gen có thể định hướng điều trị [4]. Ví dụ, đột biến BRAF được ghi nhận ở khoảng 3 đến 4% người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ [4]. Nghiên cứu trên hơn 27.000 mẫu thực tế cũng nhận thấy các thành phần của enzym RNR tăng cao ở nhóm ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến TP53, đồng thời liên quan tiên lượng kém hơn trong một số bối cảnh [2].

Các thông tin về BRAF, TP53 hoặc các gen khác thường được dùng để phân tích đặc điểm của khối u, lựa chọn thuốc nhắm trúng đích hoặc đánh giá hướng điều trị. Chúng không tự động kết luận rằng cha mẹ, anh chị em hoặc con của người bệnh đã mang cùng đột biến hay chắc chắn sẽ mắc ung thư phổi.

Khi nào nên nghĩ đến yếu tố gia đình và cần làm gì?

Thông tin chung trong y học cho thấy nguy cơ ung thư phổi có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cùng lúc, như hút thuốc lá, hít khói thuốc thụ động, ô nhiễm không khí, tiếp xúc nghề nghiệp với chất độc hại, bệnh phổi mạn tính và tiền sử gia đình. Có người không hút thuốc vẫn có thể mắc bệnh, trong khi nhiều người có tiếp xúc nguy cơ lại không mắc. Vì vậy, không nên quy kết ung thư phổi chỉ do “gen xấu” hoặc chỉ do một nguyên nhân duy nhất.

Nên trao đổi kỹ hơn với bác sĩ nếu trong gia đình có nhiều người mắc ung thư, đặc biệt khi bệnh xuất hiện ở tuổi trẻ, có nhiều người cùng huyết thống mắc ung thư phổi, hoặc có các loại ung thư khác lặp lại qua nhiều thế hệ. Bác sĩ có thể xem xét tiền sử gia đình, loại ung thư, tuổi chẩn đoán và quyết định liệu có cần tư vấn di truyền hay xét nghiệm gen từ máu hoặc mô lành hay không.

Người thân của bệnh nhân không nên tự làm xét nghiệm gen theo quảng cáo rồi tự diễn giải kết quả. Một biến thể gen có thể không rõ ý nghĩa, trong khi kết quả xét nghiệm lại có thể ảnh hưởng đến tâm lý và quyết định của cả gia đình. Nếu cần xét nghiệm, nên thực hiện tại cơ sở có bác sĩ ung bướu hoặc chuyên gia tư vấn di truyền giải thích trước và sau xét nghiệm.

Dù có hay không có tiền sử gia đình, điều thiết thực nhất là tránh thuốc lá và khói thuốc, sử dụng phương tiện bảo hộ nếu làm việc trong môi trường có bụi hoặc hóa chất, duy trì lối sống lành mạnh và đi khám khi có triệu chứng hô hấp kéo dài. Mỗi trường hợp ung thư phổi có nguyên nhân, đặc điểm gen và đáp ứng điều trị khác nhau. Người bệnh và gia đình nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được giải thích đúng về xét nghiệm gen, nguy cơ gia đình và kế hoạch theo dõi phù hợp.

Nguồn tham khảo

  1. Lung Cancer Survivorship: Challenges and Care Needs. PMC
  2. Ribonucleotide Reductase Inhibition Triggers Ferroptosis in Genetically Defined Subsets of Non–Small Cell Lung Cancer. PMC
  3. The hsa_circ_0084050/miR-373-3p Axis Controls Bone Sialoprotein-Induced ADAM9 Upregulation to Drive Lung Cancer Progression and Metastasis. PMC
  4. Unveiling BRAF Mutations in Non-small Cell Lung Cancer: State of the Art and Future Perspectives. PMC