Ung thư vú có mấy giai đoạn?
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 7 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư vú thường được chia thành 5 giai đoạn chính, từ giai đoạn 0 đến giai đoạn IV. Trong đó, giai đoạn 0 là ung thư tại chỗ, còn giai đoạn IV là ung thư đã di căn đến cơ quan ở xa. Tuy nhiên, giai đoạn chỉ là một phần của bức tranh tổng thể, vì kế hoạch điều trị và tiên lượng còn phụ thuộc vào đặc điểm sinh học của khối u và sức khỏe riêng của mỗi người bệnh.
Giai đoạn ung thư vú được xác định như thế nào?
Bác sĩ thường xếp giai đoạn ung thư vú theo hệ thống TNM, được sử dụng rộng rãi trong thực hành ung thư học. Một nghiên cứu về ung thư vú nguyên phát thứ hai cũng cho biết việc đánh giá giai đoạn được thực hiện theo hệ thống TNM của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ, phiên bản thứ 8 [7].
Hệ thống phân giai đoạn TNM là viết tắt của ba yếu tố chính:
T, tức Tumor, là kích thước và mức độ xâm lấn tại chỗ của khối u ở vú. Khối u càng lớn hoặc lan rộng hơn vào mô xung quanh thì mức T thường càng cao.
N, tức Node, là tình trạng hạch bạch huyết vùng. Hạch là một phần của hệ miễn dịch, có thể nằm ở nách, trên xương đòn hoặc gần xương ức. Khi tế bào ung thư xuất hiện trong các hạch này, điều đó có thể làm thay đổi giai đoạn bệnh.
M, tức Metastasis, là tình trạng di căn xa. Di căn xa nghĩa là ung thư đã lan từ vú đến cơ quan khác, chẳng hạn xương, gan, phổi hoặc não.
Bác sĩ không chỉ dựa vào khám lâm sàng. Người bệnh có thể cần chụp nhũ ảnh, siêu âm, cộng hưởng từ, chụp cắt lớp, xét nghiệm bệnh phẩm sau sinh thiết hoặc sau phẫu thuật. Vì vậy, giai đoạn trước điều trị đôi khi có thể thay đổi sau khi có kết quả phẫu thuật và giải phẫu bệnh đầy đủ.
Cần phân biệt giữa giai đoạn lâm sàng và giai đoạn bệnh lý. Giai đoạn lâm sàng được ước tính trước điều trị bằng thăm khám, hình ảnh học và sinh thiết. Giai đoạn bệnh lý được xác định chính xác hơn từ mô lấy ra khi phẫu thuật. Chẳng hạn, một báo cáo ca bệnh mô tả người bệnh ung thư vú bộ ba âm tính có khối u khoảng 5 cm, chưa thấy hạch vùng hay di căn xa trên đánh giá ban đầu, được xếp là cT2N0M0, tương ứng giai đoạn lâm sàng IIB [2].
Ý nghĩa của từng giai đoạn từ 0 đến IV
Giai đoạn 0 còn được gọi là ung thư biểu mô tại chỗ. Phổ biến hơn là ung thư biểu mô ống tuyến tại chỗ. Ở giai đoạn này, tế bào bất thường vẫn nằm trong ống tuyến vú và chưa xâm lấn mô vú xung quanh. Đây không phải là ung thư vú xâm lấn, nhưng vẫn cần được bác sĩ đánh giá và theo dõi hoặc điều trị phù hợp vì một số trường hợp có thể tiến triển theo thời gian.
Giai đoạn I thường là ung thư vú xâm lấn ở mức sớm. Khối u nhìn chung còn nhỏ và chưa lan hạch, hoặc chỉ ảnh hưởng rất ít đến hạch vùng. Mục tiêu điều trị thường hướng đến chữa khỏi, có thể bao gồm phẫu thuật bảo tồn vú hoặc cắt tuyến vú, đánh giá hạch, xạ trị và điều trị toàn thân tùy đặc điểm u.
Giai đoạn II thường cho thấy khối u lớn hơn giai đoạn I, có hạch nách hoặc kết hợp cả hai. Tuy vậy, bệnh vẫn thường còn khu trú ở vú và vùng hạch lân cận, chưa có bằng chứng di căn xa. Một số người bệnh có thể mổ trước, trong khi người khác được điều trị thuốc trước phẫu thuật để làm nhỏ khối u hoặc đánh giá mức đáp ứng.
Giai đoạn III còn được gọi là ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc tại vùng. Bệnh có thể liên quan nhiều hạch hơn, khối u xâm lấn da hoặc thành ngực, hoặc có đặc điểm khiến phẫu thuật ngay từ đầu khó đạt hiệu quả tối ưu. Điều trị thường cần phối hợp nhiều phương pháp, ví dụ hóa trị hoặc điều trị toàn thân trước, sau đó phẫu thuật và xạ trị. Một nghiên cứu mô phỏng theo dõi tái phát tập trung riêng vào người bệnh ung thư vú bộ ba âm tính giai đoạn II và III còn có thể phẫu thuật, cho thấy hai giai đoạn này là nhóm cần được theo dõi điều trị sát sao [4].
Giai đoạn IV là khi đã có di căn xa. Điều này không đồng nghĩa mọi người bệnh đều có diễn tiến giống nhau. Tốc độ tiến triển, mức độ đáp ứng thuốc và thời gian kiểm soát bệnh khác nhau đáng kể giữa từng cá nhân. Mục tiêu điều trị thường là kiểm soát ung thư lâu nhất có thể, giảm triệu chứng, duy trì chức năng sống và chất lượng cuộc sống. Các lựa chọn có thể gồm nội tiết, thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch trị liệu, hóa trị, xạ trị giảm nhẹ hoặc điều trị tại vị trí di căn khi cần thiết. Nghiên cứu về hóa trị bước một ở bệnh ung thư vú HER2 âm tính tiến triển hoặc di căn cũng phản ánh rằng đây là nhóm bệnh cần điều trị toàn thân, với lựa chọn thuốc dựa trên đặc điểm u và khả năng dung nạp của người bệnh [1].
Vì sao cùng một giai đoạn nhưng điều trị và tiên lượng có thể khác nhau?
Giai đoạn rất quan trọng, nhưng không phải yếu tố duy nhất. Hiện nay, bác sĩ còn xem xét các dấu ấn sinh học của khối u, đặc biệt là thụ thể nội tiết estrogen, progesterone và tình trạng HER2.
Ung thư vú có thụ thể nội tiết dương tính thường có thể hưởng lợi từ điều trị nội tiết. Ung thư HER2 dương tính có thể có chỉ định thuốc nhắm trúng đích HER2. Trong khi đó, ung thư vú bộ ba âm tính là loại không biểu hiện các thụ thể nội tiết và HER2 theo tiêu chuẩn thông thường, nên chiến lược điều trị thường khác. Báo cáo ca bệnh ở người bệnh giai đoạn IIB bộ ba âm tính cho thấy hóa trị kết hợp pembrolizumab trước mổ có thể giúp đạt đáp ứng hoàn toàn về mặt bệnh lý trong trường hợp cụ thể đó [2]. Tuy nhiên, đây là một ca bệnh, không có nghĩa mọi người bệnh đều phù hợp hoặc đạt kết quả tương tự.
Bác sĩ cũng quan tâm đến độ mô học, tức mức độ tế bào ung thư trông bất thường và phát triển nhanh đến đâu dưới kính hiển vi; chỉ số Ki 67, phản ánh hoạt động phân chia tế bào; và tình trạng xâm lấn mạch máu hoặc mạch bạch huyết. Một nghiên cứu ghi nhận ý nghĩa tiên lượng của Ki 67, độ mô học và xâm lấn mạch máu có thể khác nhau tùy nhóm sinh học của ung thư vú [6].
Tuổi, bệnh nền, thể trạng, dinh dưỡng và mức độ suy yếu cơ thể cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn điều trị. Ở người cao tuổi, một nghiên cứu đã xây dựng mô hình tiên lượng bao gồm tuổi, giai đoạn TNM, chỉ số dinh dưỡng, mức độ dễ bị suy yếu và điều trị nội tiết [5]. Điều này nhấn mạnh rằng cùng là giai đoạn II hoặc III, hai người bệnh có thể cần kế hoạch khác nhau.
Người bệnh nên hiểu kết quả giai đoạn của mình ra sao?
Khi nhận kết quả, bạn có thể hỏi bác sĩ một cách cụ thể: “Tôi đang ở giai đoạn lâm sàng hay giai đoạn bệnh lý?”, “T, N, M của tôi là gì?”, “Khối u có thụ thể nội tiết hay HER2 không?”, và “Mục tiêu điều trị của tôi là chữa khỏi, giảm nguy cơ tái phát hay kiểm soát bệnh?”
Không nên tự suy ra tiên lượng chỉ từ con số giai đoạn. Ví dụ, một người bệnh giai đoạn sớm vẫn cần điều trị đầy đủ theo chỉ định để giảm nguy cơ tái phát. Ngược lại, người bệnh giai đoạn IV có thể vẫn sống ổn định trong thời gian dài nếu đáp ứng điều trị tốt. Ngoài ra, ung thư xuất hiện ở vú còn lại sau nhiều năm có thể là một ung thư nguyên phát mới chứ không nhất thiết là tái phát. Một nghiên cứu định nghĩa ung thư vú nguyên phát mới ở bên đối diện là trường hợp được chẩn đoán sau ung thư vú đầu tiên ít nhất 12 tháng [3].
Tóm lại, ung thư vú có 5 giai đoạn chính từ 0 đến IV. Giai đoạn giúp bác sĩ định hướng điều trị, nhưng cần được đọc cùng với loại ung thư, xét nghiệm thụ thể, kết quả hạch, thể trạng và mong muốn của người bệnh. Bạn nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được giải thích chính xác giai đoạn và kế hoạch phù hợp với trường hợp của mình.
Nguồn tham khảo
- E7389-LF as a first-line chemotherapy for patients with metastatic/advanced HER2-negative breast cancer: results from the phase 1 dose-expansion part of study 114. PMC
- Combining Pembrolizumab and Ofatumumab in Triple-Negative Breast Cancer and Multiple Sclerosis: A Case Report. PMC
- Clinicopathological characteristics and potential impact of previous treatment history in metachronous contralateral breast cancer: Insights from a real-world retrospective study. PMC
- Recurrence detection in patients with triple-negative breast cancer following the current standard of care: a microsimulation model. PMC
- The FINE Index: A Frailty‐ and Immunonutrition‐Based Nomogram for Survival in Geriatric Breast Cancer: A Retrospective Study. PMC
- Subtype-dependent prognostic significance of Ki-67, histological grade, and vascular invasion in breast and colorectal cancer. PMC
- Clinicopathological features and diagnostic intervals of second primary breast cancer following a prior malignancy: a single-center retrospective study. PMC
