Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư nội mạc tử cung

Tác dụng phụ khi điều trị ung thư nội mạc tử cung và cách giảm nhẹ

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Tác dụng phụ khi điều trị ung thư nội mạc tử cung phụ thuộc vào phương pháp được sử dụng, giai đoạn bệnh, tuổi, bệnh kèm theo và thể trạng từng người. Những vấn đề thường gặp có thể liên quan đến phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, thuốc nội tiết hoặc miễn dịch; phần lớn có cách phòng ngừa và giảm nhẹ nếu được báo sớm cho nhân viên y tế.

Tác dụng phụ sau phẫu thuật

Phẫu thuật thường là phương pháp chính trong nhiều trường hợp ung thư nội mạc tử cung, thường bao gồm cắt tử cung và có thể lấy hai buồng trứng, vòi trứng hoặc đánh giá hạch. Sau mổ, người bệnh có thể gặp đau vùng bụng hoặc vùng chậu, mệt mỏi, buồn nôn, táo bón, khó tiểu, chảy máu âm đạo nhẹ và hạn chế vận động. Việc cắt buồng trứng có thể gây các triệu chứng mãn kinh sớm như bốc hỏa, đổ mồ hôi ban đêm, khô âm đạo, rối loạn giấc ngủ và thay đổi cảm xúc.

Các biến chứng cần được theo dõi gồm nhiễm trùng, chảy máu, tổn thương đường tiết niệu hoặc ruột, phù bạch huyết ở chân và huyết khối tĩnh mạch. Ung thư, phẫu thuật, tình trạng thừa cân béo phì và viêm liên quan đến chuyển hóa đều có thể làm tăng nguy cơ huyết khối ở người bệnh ung thư nội mạc tử cung [3]. Béo phì cũng liên quan đến phẫu thuật phức tạp hơn và nhiều biến chứng quanh mổ hơn trong điều trị ung thư phụ khoa [1].

Phẫu thuật nội soi hoặc robot thường giúp vết mổ nhỏ hơn và có thể giảm một số biến chứng liên quan đến vết mổ. Tuy nhiên, phương pháp này không phải lúc nào cũng ít rủi ro hơn ở mọi khía cạnh. Một phân tích gồm 29 thử nghiệm ngẫu nhiên với 6.127 người bệnh cho thấy phẫu thuật xâm lấn tối thiểu có nguy cơ tổn thương bàng quang cao hơn phẫu thuật mở, trong khi nguy cơ bục vết mổ thấp hơn [5]. Vì vậy, lựa chọn phương pháp cần dựa vào vị trí và mức độ lan rộng của bệnh, thể trạng, tiền sử phẫu thuật và kinh nghiệm của ê kíp.

Để giảm khó chịu sau mổ, người bệnh nên dùng thuốc giảm đau đúng hướng dẫn, ăn từng ít một nếu buồn nôn, uống đủ nước khi bác sĩ cho phép và vận động nhẹ sớm. Không nên tự ý nằm bất động lâu. Bác sĩ có thể chỉ định vớ áp lực hoặc thuốc phòng huyết khối cho người có nguy cơ. Cần báo ngay khi chân sưng đau một bên, đau ngực, khó thở đột ngột, sốt, đau tăng nhanh, vết mổ đỏ chảy dịch hoặc chảy máu âm đạo nhiều.

Tác dụng phụ của xạ trị

Xạ trị có thể được chỉ định sau phẫu thuật hoặc trong một số tình huống bệnh tái phát. Xạ trị vùng chậu thường gây mệt mỏi, kích ứng da, tiêu chảy, đau quặn bụng, mót rặn, đi tiêu nhiều lần, tiểu buốt hoặc tiểu gấp. Một số người có thể bị khô âm đạo, đau khi quan hệ hoặc hẹp âm đạo về sau. Xạ trị cũng có thể làm giảm chức năng buồng trứng nếu buồng trứng còn hiện diện trong vùng chiếu.

Để giảm tác dụng phụ, người bệnh nên hỏi trước về chế độ ăn phù hợp. Khi tiêu chảy, thường có thể tạm thời giảm thức ăn nhiều chất xơ thô, món nhiều dầu mỡ, rượu bia và các thực phẩm từng làm triệu chứng nặng hơn. Uống đủ nước và dung dịch bù điện giải nếu được hướng dẫn. Không tự dùng thuốc cầm tiêu chảy nếu có sốt, đau bụng nhiều hoặc đi ngoài ra máu. Với kích ứng da, nên rửa nhẹ bằng nước ấm, tránh chà xát, không tự bôi kem hoặc dùng túi chườm nóng lạnh lên vùng xạ trị nếu chưa hỏi nhân viên y tế.

Mệt mỏi do xạ trị thường không chỉ do thiếu ngủ mà còn có thể liên quan đến thiếu máu, đau, dinh dưỡng kém hoặc lo âu. Người bệnh nên chia nhỏ công việc, nghỉ xen kẽ, duy trì đi bộ nhẹ nếu có thể và báo bác sĩ khi mệt tăng rõ rệt.

Tác dụng phụ của hóa trị và thuốc nội tiết

Hóa trị có thể gây buồn nôn, nôn, chán ăn, thay đổi vị giác, rụng tóc, loét miệng, táo bón hoặc tiêu chảy. Thuốc cũng có thể làm giảm tế bào máu, khiến người bệnh dễ nhiễm trùng, thiếu máu hoặc dễ bầm chảy máu. Một số thuốc gây tê bì, bỏng rát hoặc đau ở bàn tay, bàn chân. Những triệu chứng này có thể xuất hiện trong thời gian điều trị hoặc kéo dài sau đó.

Thuốc chống nôn nên được dùng đúng thời điểm, đôi khi trước khi truyền thuốc dù người bệnh chưa buồn nôn. Người bệnh nên ăn các bữa nhỏ, chọn thức ăn giàu đạm và năng lượng, uống từng ngụm nước, giữ vệ sinh răng miệng và tránh thức ăn có mùi gây khó chịu. Khi sốt, rét run, khó thở, đau họng, tiêu chảy kéo dài, nôn không uống được nước hoặc tê yếu tăng dần, cần liên hệ cơ sở điều trị sớm.

Điều trị nội tiết có thể được sử dụng trong một số trường hợp có đặc điểm phù hợp. Tác dụng phụ tùy thuốc, có thể gồm tăng cân, phù, thay đổi tâm trạng, bốc hỏa, đau khớp hoặc tăng nguy cơ huyết khối. Vì ung thư nội mạc tử cung đã liên quan với béo phì, viêm chuyển hóa và biến cố huyết khối quanh thời điểm phẫu thuật, bác sĩ thường cân nhắc kỹ nguy cơ riêng của từng người trước khi kê thuốc [3].

Tác dụng phụ của miễn dịch và các phương pháp mới

Thuốc miễn dịch, còn gọi là thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Lợi ích của phương pháp này không giống nhau ở mọi người bệnh. Hiệu quả thường phụ thuộc vào đặc điểm sinh học của khối u, chẳng hạn tình trạng sửa chữa sai cặp DNA, và bối cảnh điều trị [2].

Tác dụng phụ của thuốc miễn dịch có thể khác hóa trị vì thuốc làm hệ miễn dịch hoạt động quá mức. Người bệnh có thể bị phát ban, ngứa, viêm tuyến giáp, tiêu chảy hoặc viêm đại tràng, viêm gan, viêm phổi, viêm thận hay rối loạn tuyến thượng thận. Một số biến cố hiếm nhưng nghiêm trọng có thể tiến triển nhanh. Vì vậy, không nên chờ đến lần tái khám nếu xuất hiện khó thở mới, ho dai dẳng, tiêu chảy nhiều lần, vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau đầu dữ dội, lú lẫn hoặc mệt lả.

Các sản phẩm thảo dược được quảng bá cho ung thư cũng cần thận trọng. Một số nghiên cứu tiền lâm sàng về quế chi và dược liệu khối út cho thấy hoạt tính trên tế bào ung thư, nhưng các dữ liệu này chưa đủ để thay thế điều trị chuẩn ở người; các giới hạn về hiệu quả và an toàn vẫn còn [4]. Người bệnh nên báo toàn bộ thuốc, thực phẩm bổ sung và thảo dược đang dùng để tránh tương tác hoặc làm tăng độc tính.

Cách chủ động giảm nhẹ và phối hợp với bác sĩ

Mỗi người bệnh có thể gặp tác dụng phụ khác nhau, vì vậy nên ghi lại thời điểm xuất hiện triệu chứng, mức độ, thuốc đã dùng và yếu tố làm triệu chứng nặng hơn. Không tự ý ngừng thuốc chống ung thư hoặc tự tăng giảm liều. Bác sĩ có thể điều chỉnh lịch điều trị, đổi thuốc hỗ trợ, truyền dịch, điều trị thiếu máu, kiểm soát đau hoặc giới thiệu chuyên gia dinh dưỡng và chăm sóc giảm nhẹ.

Chăm sóc giảm nhẹ không có nghĩa là ngừng điều trị ung thư. Đây là phương pháp hỗ trợ nhằm giảm đau, buồn nôn, mất ngủ, lo âu, mệt mỏi và các khó chịu khác, đồng thời giúp người bệnh duy trì chất lượng cuộc sống. Ăn đủ chất, vận động trong giới hạn an toàn, ngủ theo giờ đều đặn và có người thân đồng hành cũng có thể giúp quá trình điều trị dễ chịu hơn.

Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị trước mỗi thay đổi về thuốc, chế độ ăn, vận động hoặc sử dụng thảo dược. Bác sĩ hiểu rõ loại ung thư, phác đồ và bệnh nền của bạn nên có thể đưa ra kế hoạch giảm tác dụng phụ phù hợp nhất.

Nguồn tham khảo

  1. Impact of Obesity and Adiposity Measures on Perioperative Outcomes in Gynecologic Malignancy Surgery: A Systematic Review. PMC
  2. Immunotherapy in Gynecologic Cancers: Current Evidence, Biomarker-Driven Practice, and Future Directions. PMC
  3. Bad Blood: Navigating VTE Risk in Breast, Ovarian, and Endometrial Cancer. PMC
  4. The Mechanisms of Ramulus Cinnamomi and Rhizoma Paridis in Gynecological Cancers: A Narrative Review. PMC
  5. Complications, recurrence, and survival rates for endometrial and cervical cancer treated by minimally invasive surgery: a systematic review and meta-analysis of randomised controlled trials. PMC