Các phương pháp điều trị ung thư tiền liệt tuyến hiện nay
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 7 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị ung thư tiền liệt tuyến hiện nay phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, mức độ nguy cơ, tuổi, bệnh đi kèm, khả năng sống lâu dài và mong muốn của người bệnh. Các lựa chọn có thể gồm theo dõi chủ động, phẫu thuật, xạ trị, điều trị nội tiết, hóa trị, thuốc nhắm trúng đích và chăm sóc giảm nhẹ; nhiều trường hợp cần phối hợp nhiều phương pháp.
Vì sao cần phân loại bệnh trước khi điều trị?
Ung thư tiền liệt tuyến có thể chỉ khu trú trong tuyến tiền liệt, lan ra mô lân cận, hoặc đã di căn đến hạch, xương hay cơ quan khác. Bác sĩ thường đánh giá qua xét nghiệm PSA, thăm khám, sinh thiết, hình ảnh học và đặc điểm tế bào ung thư. Ngoài ra, tình trạng sức khỏe, tuổi thọ dự kiến, chức năng tiểu tiện và tình dục cũng ảnh hưởng đến quyết định điều trị.
Một cách phân loại quan trọng là nguy cơ thấp, trung gian, cao và rất cao. Với bệnh nguy cơ thấp, ung thư có thể phát triển chậm và chưa cần điều trị ngay. Ngược lại, bệnh nguy cơ cao hoặc đã di căn thường cần điều trị tích cực hơn. Những nghiên cứu gần đây cho thấy lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh, phân tầng nguy cơ, xét nghiệm phân tử và điều trị toàn thân đang thay đổi nhanh chóng, nhưng dữ liệu thực tế về chất lượng sống và kết quả lâu dài vẫn đang được tiếp tục xây dựng [2].
Theo dõi chủ động và điều trị tại chỗ
Theo dõi chủ động phù hợp với một số người có ung thư nguy cơ thấp hoặc một phần nhóm nguy cơ trung gian thuận lợi. Đây không phải là bỏ mặc bệnh, mà là theo dõi định kỳ bằng chỉ số PSA, thăm khám, chụp chiếu hoặc sinh thiết khi cần. Nếu bệnh có dấu hiệu tiến triển, người bệnh có thể chuyển sang phẫu thuật hoặc xạ trị.
Một nghiên cứu tại Na Uy trên những người bệnh nguy cơ thấp hoặc trung gian cho thấy một số người ban đầu theo dõi chủ động sau đó vẫn cần phẫu thuật. Nhóm này có đặc điểm u trước mổ kém thuận lợi hơn, một phần vì bệnh đã thay đổi trong thời gian theo dõi [5]. Điều này không có nghĩa theo dõi chủ động là lựa chọn không an toàn, mà nhấn mạnh sự cần thiết của lịch tái khám nghiêm túc và đánh giá cá thể hóa.
Phẫu thuật thường là cắt toàn bộ tuyến tiền liệt, có thể kèm lấy hạch vùng chậu trong một số trường hợp. Mục tiêu là loại bỏ khối u khi bệnh còn khu trú. Phẫu thuật có thể thực hiện bằng phương pháp mổ mở, nội soi hoặc có robot hỗ trợ. Robot giúp bác sĩ thao tác qua các đường mổ nhỏ hơn trong nhiều trường hợp, nhưng không bảo đảm mọi người bệnh đều có kết quả giống nhau. Một phân tích tại Nhật Bản ghi nhận số ca phẫu thuật và số ca phẫu thuật có robot tăng rõ rệt trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2024; đến năm 2024, phẫu thuật có robot chiếm 94,5% tổng số ca phẫu thuật trong dữ liệu nghiên cứu [7]. Đây là xu hướng sử dụng kỹ thuật, không phải bằng chứng rằng robot luôn tốt hơn cho mọi người bệnh.
Xạ trị là phương pháp dùng tia bức xạ để tiêu diệt hoặc kiểm soát tế bào ung thư. Xạ trị ngoài thường được thực hiện qua nhiều buổi, còn xạ trị áp sát đưa nguồn phóng xạ vào trong hoặc gần tuyến tiền liệt ở những trường hợp phù hợp. Với bệnh nguy cơ cao, xạ trị thường được phối hợp với điều trị nội tiết trong thời gian do bác sĩ chỉ định. Tác dụng không mong muốn có thể gồm tiểu khó, kích thích bàng quang, thay đổi đi tiêu, mệt mỏi và ảnh hưởng chức năng cương.
Điều trị nội tiết và các thuốc toàn thân
Điều trị nội tiết, còn gọi là điều trị làm giảm tác động của androgen, nhằm hạ testosterone hoặc ngăn testosterone kích thích tế bào ung thư. Thuốc có thể được tiêm định kỳ hoặc uống. Một lựa chọn khác là phẫu thuật cắt hai tinh hoàn, còn gọi là cắt tinh hoàn hai bên. Phương pháp này có thể hữu ích ở nơi nguồn lực hạn chế hoặc khi cần hạ testosterone nhanh, nhưng gây mất khả năng sản xuất testosterone vĩnh viễn [4].
Ở người bệnh đã di căn nhưng ung thư vẫn còn nhạy với nội tiết, thường gọi là ung thư tiền liệt tuyến di căn nhạy cảm hormone, điều trị nội tiết có thể được phối hợp với thuốc ức chế đường truyền thụ thể androgen hoặc hóa trị docetaxel. Một nghiên cứu so sánh dữ liệu thực tế tại Nhật Bản và Đức cho thấy các phác đồ phối hợp này được sử dụng phổ biến, trong đó điều trị nội tiết kết hợp thuốc tác động lên thụ thể androgen được dùng nhiều hơn so với phối hợp điều trị nội tiết và docetaxel ở cả hai nhóm [3]. Tuy nhiên, nghiên cứu giữa các quốc gia không thể dùng để khẳng định một phác đồ phù hợp cho tất cả mọi người.
Tác dụng phụ của điều trị nội tiết có thể gồm bốc hỏa, giảm ham muốn, rối loạn cương, mệt mỏi, tăng cân, mất khối cơ, thay đổi chuyển hóa, loãng xương và ảnh hưởng tâm trạng. Bác sĩ có thể theo dõi huyết áp, đường huyết, mỡ máu, sức khỏe xương và tư vấn vận động phù hợp.
Hóa trị, thường dùng docetaxel trong một số bối cảnh, có thể được cân nhắc khi bệnh di căn hoặc có nguy cơ tiến triển cao. Thuốc có thể gây rụng tóc, buồn nôn, giảm tế bào máu, nhiễm trùng và mệt mỏi. Các thuốc nội tiết thế hệ mới có thể kiểm soát bệnh trong thời gian dài ở một số người, nhưng chi phí điều trị toàn thân đang trở thành vấn đề đáng chú ý. Dữ liệu tại Hoa Kỳ cho thấy chi tiêu liên quan đến ung thư tiền liệt tuyến tăng từ 504 triệu đô la năm 2012 lên 1,9 tỷ đô la năm 2021; điều trị toàn thân tăng từ 28% lên 74% tổng chi phí, chủ yếu do các thuốc tác động lên thụ thể androgen thế hệ mới [1].
Khi bệnh kháng nội tiết hoặc có đột biến gen
Sau một thời gian, ung thư có thể tiếp tục tiến triển dù testosterone đã được hạ thấp. Tình trạng này thường gọi là ung thư tiền liệt tuyến kháng thiến. Khi đó, bác sĩ có thể đổi hoặc bổ sung thuốc nội tiết thế hệ mới, dùng hóa trị, thuốc phóng xạ hướng đến tổn thương xương hoặc thuốc điều trị theo đặc điểm phân tử của khối u.
Một số người có thay đổi ở các gen sửa chữa DNA, chẳng hạn nhóm gen liên quan đến sửa chữa tương đồng, có thể được xem xét thuốc ức chế PARP như olaparib. Tuy nhiên, xét nghiệm gen và chỉ định thuốc cần dựa trên kết quả xét nghiệm đáng tin cậy, tình trạng bệnh và phê duyệt điều trị tại nơi người bệnh đang sống. Nghiên cứu trên mô hình chuột cho thấy olaparib và một thuốc thử nghiệm tác động lên mạch máu khối u đều làm giảm sự phát triển u, còn phối hợp hai thuốc chỉ làm tăng mức ức chế một cách khiêm tốn so với thuốc thử nghiệm đơn độc [6]. Đây là nghiên cứu tiền lâm sàng, chưa thể xem là bằng chứng điều trị tiêu chuẩn cho người bệnh.
Chăm sóc hỗ trợ và trao đổi với bác sĩ
Nếu ung thư di căn xương, người bệnh có thể cần thuốc bảo vệ xương, giảm đau, xạ trị giảm đau hoặc điều trị các biến chứng như gãy xương và chèn ép tủy sống. Kiểm soát đau, dinh dưỡng, vận động, giấc ngủ, sức khỏe tinh thần và chức năng tình dục đều là phần quan trọng của điều trị. Các hướng dẫn ăn uống và vận động cần được điều chỉnh theo bệnh nền, thể trạng và tác dụng phụ thuốc, không nên tự dùng thực phẩm chức năng thay cho điều trị chính.
Không có một phương pháp tốt nhất cho mọi người bệnh. Người bệnh nên hỏi bác sĩ về mục tiêu điều trị, lợi ích dự kiến, tác dụng phụ, ảnh hưởng đến tiểu tiện và chức năng tình dục, chi phí, thời gian điều trị và khả năng tham gia thử nghiệm lâm sàng. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị trước khi quyết định, đặc biệt khi cân nhắc phẫu thuật, xạ trị, điều trị nội tiết kéo dài hoặc thuốc nhắm trúng đích.
Nguồn tham khảo
- Patterns of Health Care Spending in Prostate Cancer. PMC
- PROspective Prostate Cancer Infrastructure: study protocol for the ProPCI ‘trials within cohorts’ study. PMC
- Cancer‐Control Outcomes of Japanese Vs. German Metastatic Hormone‐Sensitive Prostate Cancer Patients: A Real‐World Cross‐Country Comparison of Patients Undergoing Combination Therapies. PMC
- Assessing the Level of Prostate Cancer Care in a Low‐Resource Setting: Disease Pattern, Current Situation of Care, and the Need for Reform—A Retrospective Observational Study From East Oncology Centre, Sudan. PMC
- Does active surveillance prior to radical prostatectomy increase the risk of adverse pathological findings or postoperative prostate cancer treatment?. PMC
- Combination of PARP inhibitor olaparib and a vascular disrupting agent reduces tumor growth in a preclinical model of prostate cancer. PMC
- Disproportionate expansion of radical prostatectomy among older men in Japan in the robotic surgery era: a nationwide descriptive time series analysis. PMC
