Liệu pháp nhắm trúng đích trong ung thư tiền liệt tuyến: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nếu bạn hoặc người thân đang sống chung với ung thư tiền liệt tuyến, việc nghe về nhiều loại điều trị mới có thể vừa mang lại hy vọng vừa gây bối rối. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy), cách các nhà khoa học đang tìm hướng đi mới, và vì sao xét nghiệm để hiểu về khối u của chính bạn lại quan trọng.
Liệu pháp nhắm trúng đích là gì
Khác với hóa trị tác động rộng lên nhiều tế bào, liệu pháp nhắm trúng đích cố gắng tác động vào những đặc điểm riêng của tế bào ung thư. Trong ung thư tiền liệt tuyến, một hướng điều trị quan trọng là nhắm vào tín hiệu nội tiết nam (androgen). Bệnh này vốn phụ thuộc nhiều vào hormone, nên các thuốc thế hệ mới nhắm vào thụ thể androgen (androgen receptor) đã trở thành phần điều trị đáng chú ý [1][3].
Một điểm đáng lưu ý là chi phí và cách chăm sóc ung thư tiền liệt tuyến đã thay đổi rõ trong những năm gần đây. Chi trả liên quan đến điều trị toàn thân (systemic therapy) đã tăng lên đáng kể và trở thành phần lớn nhất, phần nhiều do các thuốc nhắm vào thụ thể androgen thế hệ thứ hai [1]. Điều này cho thấy các thuốc này ngày càng đóng vai trò trung tâm, đặc biệt với bệnh giai đoạn tiến xa.
Vì sao xét nghiệm dấu ấn sinh học lại quan trọng
Để biết một liệu pháp nhắm trúng đích có thể phù hợp hay không, bác sĩ thường cần xét nghiệm dấu ấn sinh học (biomarker testing) nhằm tìm những thay đổi trong khối u mà thuốc có thể tác động.
Một nghiên cứu trên nhóm người bệnh ung thư tiền liệt tuyến di căn cho thấy tỷ lệ được xét nghiệm dấu ấn sinh học còn ở mức khoảng một phần ba, và thời gian từ lúc chẩn đoán đến khi làm xét nghiệm đầu tiên có thể kéo dài hơn so với một số ung thư khác [9]. Trong số người được xét nghiệm, một phần tư có phát hiện thay đổi có thể can thiệp được, và một tỷ lệ trong đó nhận được điều trị nhắm trúng đích [9]. Con số này gợi ý rằng việc chủ động trao đổi với bác sĩ về xét nghiệm có thể là bước có ý nghĩa với nhiều người.
Khi ung thư trở nên kháng điều trị
Một thách thức lớn là ung thư có thể dần không còn đáp ứng với điều trị. Ung thư tiền liệt tuyến kháng cắt tinh hoàn (castration-resistant prostate cancer, CRPC) là giai đoạn bệnh tiếp tục tiến triển dù đã giảm hormone nam.
Các nhà khoa học đang tìm hiểu vì sao điều này xảy ra. Những kỹ thuật phân tích tế bào đơn lẻ và không gian (single-cell, spatial omics) cho thấy khối u không đơn thuần là một khối tế bào giống nhau, mà là một hệ sinh thái phức tạp gồm nhiều loại tế bào, mạch máu và tín hiệu miễn dịch cùng tác động, góp phần vào tiến triển và kháng thuốc [3]. Một cơ chế khác được nghiên cứu là autophagy (quá trình tế bào tự "dọn dẹp"), có thể được khối u lợi dụng như một cách phòng vệ trước áp lực từ điều trị, chẳng hạn khi dùng abiraterone [5]. Việc điều chỉnh các phân tử điều hòa nhỏ như miRNA đang được xem là một hướng tiềm năng nhằm ngăn con đường "thoát hiểm" này [5].
Những hướng nghiên cứu mới đang được khám phá
Có nhiều hướng đang ở giai đoạn nghiên cứu, phần lớn còn trong phòng thí nghiệm chứ chưa phải điều trị thường quy. Hiểu điều này giúp bạn giữ kỳ vọng thực tế.
- Các hợp chất từ thiên nhiên: Nghiên cứu trên tế bào cho thấy magnocurarine có thể làm giảm khả năng di chuyển và xâm lấn của tế bào CRPC [2]. Một nhóm hợp chất khác dựa trên narciclasine được nghiên cứu nhằm vượt qua tình trạng kháng docetaxel, một thuốc hóa trị thường dùng [6].
- Nhắm vào quá trình chuyển dạng biểu mô sang trung mô (EMT): Đây là quá trình liên quan đến khả năng lan rộng của khối u. Một số hợp chất mới được thử nghiệm cho thấy có thể làm giảm sự di chuyển của tế bào ung thư [7].
- Công nghệ nano: Các hạt nano vàng (gold nanoparticles) đang được nghiên cứu để đưa thuốc đến đúng khối u, hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh và giảm độc tính lên phần còn lại của cơ thể [4]. Hướng này cho thấy tiềm năng trong các đánh giá tiền lâm sàng và lâm sàng, nhưng vẫn còn những vấn đề cần giải quyết như độc tính lâu dài và khả năng sản xuất quy mô lớn [4].
- Liệu pháp miễn dịch: Trong lĩnh vực ung thư tiết niệu, liệu pháp miễn dịch đã tạo ra thay đổi lớn về cách điều trị, với nhiều thử nghiệm lâm sàng liên quan đến ung thư tiền liệt tuyến đang được tiến hành [8].
Cần nhớ rằng nhiều kết quả nêu trên đến từ nghiên cứu trên tế bào hoặc còn ở giai đoạn sớm, nên chưa thể xem là phương pháp điều trị đã được khẳng định cho người bệnh [2][3][6][7].
Điều này có ý nghĩa gì với bạn
Bức tranh điều trị ung thư tiền liệt tuyến đang thay đổi, với các thuốc nhắm vào tín hiệu androgen ngày càng quan trọng [1] và nhiều hướng mới đang được nghiên cứu. Việc hiểu về đặc điểm riêng của khối u thông qua xét nghiệm dấu ấn sinh học có thể mở ra thêm lựa chọn cho một số người [9].
Mỗi trường hợp bệnh là khác nhau, và không có câu trả lời chung phù hợp cho tất cả. Nếu bạn quan tâm đến liệu pháp nhắm trúng đích, xét nghiệm dấu ấn sinh học, hay các thử nghiệm lâm sàng đang mở, hãy trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị của bạn. Bác sĩ có thể giúp bạn cân nhắc lợi ích, rủi ro và những lựa chọn phù hợp nhất với tình trạng cụ thể của bạn.
Bối cảnh tại Việt Nam
Theo GLOBOCAN 2024, ung thư tuyến tiền liệt tại Việt Nam có 2.045 ca mắc mới, xếp thứ 18 trong các loại ung thư và chiếm 1,2% tổng số ca ung thư. Bệnh gây 924 ca tử vong, cũng xếp thứ 18, đồng thời có 4.282 người sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy việc phát hiện, đánh giá đúng giai đoạn và lựa chọn điều trị phù hợp có ý nghĩa rất quan trọng.
Hướng dẫn của Bộ Y tế cho biết nhiều trường hợp có thể không có triệu chứng ở giai đoạn sớm. Nam giới trên 50 tuổi, hoặc từ 45 tuổi nếu có tiền sử gia đình mắc ung thư tuyến tiền liệt, nên trao đổi với bác sĩ về thăm khám trực tràng và xét nghiệm PSA. Các dấu hiệu như tiểu khó, tia tiểu yếu, tiểu nhiều lần, bí tiểu, đau xương hoặc sụt cân cần được đi khám sớm.
Việc điều trị là một chiến lược tổng thể, có thể kết hợp phương pháp điều trị tại chỗ, điều trị toàn thân và chăm sóc giảm nhẹ tùy từng người bệnh. Hãy khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ trước khi cân nhắc liệu pháp nhắm trúng đích, đồng thời hỏi rõ về quyền lợi và mức chi trả bảo hiểm y tế cho xét nghiệm, thuốc và các đợt điều trị.
Nguồn tham khảo
- Patterns of Health Care Spending in Prostate Cancer. PMC
- Magnocurarine inhibits migration and invasion by suppressing mesenchymal marker expression and MAPK signaling in castration-resistant prostate cancer cells. PMC
- Single-cell and spatial omics of metabolic-immune ecosystems in prostate cancer: from androgen signaling to therapy resistance. PMC
- Gold Nanoparticles in Prostate Cancer: Advances in Targeted Therapy, Diagnostics, and Precision Nanomedicine. PMC
- The Role of Autophagy in Cancer Evolution and Prognosis, Highlighting Its Role in PCa and Its Interaction with Apoptosis and Epigenetic Regulation by miRNAs. PMC
- Overcoming Docetaxel Resistance in Prostate Cancer by Targeting Cell Cycle Progression with Narciclasine-Based Compounds. PMC
- Modulators of epithelial-mesenchymal transitions in prostate cancer: potential for novel therapeutics development. PMC
- Immunotherapy in urological cancers: new paradigms and a systematic review of clinical trials and real-world evidence. PMC
- Biomarker testing patterns among patients newly diagnosed with metastatic non-small cell lung cancer, prostate cancer, and bladder cancer. PMC
