Xạ trị trong điều trị ung thư tiền liệt tuyến: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Khi nghe tin mình mắc ung thư tiền liệt tuyến, có lẽ bạn đang có nhiều lo lắng và câu hỏi. Xạ trị là một trong những phương pháp điều trị phổ biến, và hiểu rõ về nó có thể giúp bạn cảm thấy vững vàng hơn khi cùng bác sĩ đưa ra quyết định. Bài viết này tổng hợp những thông tin từ các nghiên cứu gần đây để bạn tham khảo.
Xạ trị là gì và được dùng khi nào
Xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Với ung thư tiền liệt tuyến, đây có thể là lựa chọn điều trị chính hoặc được kết hợp với các phương pháp khác.
Cách chọn phương pháp điều trị thường phụ thuộc vào mức độ nguy cơ của bệnh. Theo một nghiên cứu quy mô lớn tại Hàn Quốc trên hơn 27.000 nam giới, ở giai đoạn bệnh khu trú, phẫu thuật thường được dùng nhiều nhất, trong khi theo dõi chủ động phổ biến ở nhóm nguy cơ thấp. Xạ trị và liệu pháp ức chế nội tiết tố nam (androgen deprivation therapy, viết tắt ADT) có xu hướng được dùng nhiều hơn khi bệnh ở mức nguy cơ cao hơn [9].
Các hình thức xạ trị
Xạ trị chiếu ngoài với kỹ thuật hiện đại
Một trong những kỹ thuật thường được nhắc đến là xạ trị điều biến cường độ (IMRT) kết hợp với xạ trị hướng dẫn bằng hình ảnh hàng ngày (IGRT). Kỹ thuật này giúp tập trung tia xạ vào khối u trong khi hạn chế ảnh hưởng đến các vùng lành xung quanh.
Một báo cáo ca bệnh mô tả một người đàn ông 70 tuổi mắc ung thư tiền liệt tuyến nguy cơ trung bình thuận lợi, đồng thời có rò cạnh hậu môn từ trước. Ông được điều trị bằng IMRT kèm IGRT với tổng liều 70 Gy chia thành 28 lần, đồng thời được lập kế hoạch cẩn thận để giảm liều xạ đến vùng cạnh hậu môn. Trước khi xạ trị, một ống dẫn lưu (seton) được đặt để giảm nguy cơ nhiễm trùng. Sau 26 tháng theo dõi, người bệnh không tái phát về mặt sinh hóa và không tái phát tình trạng rò. Ca này cho thấy với kế hoạch phối hợp cẩn thận giữa nhiều chuyên khoa và kỹ thuật xạ trị hiện đại, một số người bệnh có tình trạng phức tạp vẫn có thể được điều trị [1].
Xạ trị áp sát (brachytherapy)
Đây là hình thức đặt nguồn phóng xạ trực tiếp vào hoặc gần khối u. Một nghiên cứu theo dõi kéo dài 16 năm đánh giá xạ trị áp sát liều thấp (LDR brachytherapy) dùng đơn độc ở người bệnh ung thư tiền liệt tuyến Gleason 7 (nguy cơ trung bình). Kết quả cho thấy tỷ lệ sống chung cao và ít biến chứng liên quan đến điều trị ở cả nhóm nguy cơ trung bình thuận lợi và không thuận lợi.
Điểm đáng chú ý là nhóm nguy cơ trung bình không thuận lợi có xu hướng tái phát sinh hóa thường xuyên hơn và di căn xương sớm hơn so với nhóm thuận lợi. Tuy nhiên, tỷ lệ sống liên quan đến ung thư tiền liệt tuyến không khác biệt đáng kể giữa hai nhóm. Điều này gợi ý rằng nhóm không thuận lợi có thể cần theo dõi sát hơn [6].
Xạ trị thích ứng hướng dẫn bằng cộng hưởng từ
Một số trung tâm sử dụng xạ trị thích ứng hướng dẫn bằng cộng hưởng từ (MR guided adaptive radiotherapy), cho phép điều chỉnh kế hoạch điều trị mỗi ngày dựa trên hình ảnh. Một nghiên cứu đa trung tâm ghi nhận rằng thể tích tuyến tiền liệt có thể thay đổi (sưng lên) trong quá trình xạ trị, điều này có thể ảnh hưởng đến việc bao phủ vùng cần điều trị. Nghiên cứu so sánh giữa phác đồ chia nhiều lần hơn và phác đồ xạ trị định vị thân (SBRT) với số lần ít hơn, nhằm tìm ra các yếu tố dự đoán tình trạng sưng đáng kể. Đây là lý do việc theo dõi hình ảnh trong quá trình điều trị có ý nghĩa quan trọng [7].
Kết hợp xạ trị với các phương pháp khác
Xạ trị không phải lúc nào cũng đi một mình. Trong nhóm ung thư nguy cơ cao và rất cao, một nghiên cứu theo dõi 25 năm đã so sánh các phương pháp khác nhau, bao gồm phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt triệt căn, xạ trị kết hợp ADT, và ADT đơn thuần. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về kết cục sống còn giữa các phương pháp tùy theo nhóm nguy cơ, cho thấy việc lựa chọn điều trị cần được cá thể hóa [4].
Với những dạng bệnh hiếm gặp và khó điều trị hơn, xạ trị cũng có vai trò. Một báo cáo ca bệnh mô tả một người đàn ông 72 tuổi có di căn hiếm gặp ở niệu đạo từ dạng ung thư tiền liệt tuyến thần kinh nội tiết do điều trị (một biến thể hung hãn). Việc kết hợp hóa trị nền tảng platinum với xạ trị chiếu ngoài đã giúp kiểm soát tại chỗ bền vững, dù bệnh sau đó vẫn tiến triển ở nơi khác [5].
Ngoài ra, một số nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đang tìm hiểu cách kết hợp các thuốc mới với xạ trị đối với ung thư tiền liệt tuyến kháng cắt tinh hoàn (castration resistant prostate cancer). Đây vẫn là hướng nghiên cứu và chưa phải là điều trị thường quy [2].
Vai trò của chẩn đoán hình ảnh trong lập kế hoạch xạ trị
Việc biết chính xác vị trí và mức độ lan rộng của bệnh giúp bác sĩ lập kế hoạch xạ trị tốt hơn. Chụp cắt lớp phát xạ positron dùng kháng nguyên màng đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSMA PET) là một kỹ thuật hình ảnh có độ chính xác cao trong việc phát hiện di căn hạch và di căn xa, đặc biệt ở người bệnh nguy cơ trung bình và cao.
Kết quả từ PSMA chụp PET ngày càng ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch xạ trị, lựa chọn các liệu pháp nhắm vào vị trí di căn, và đánh giá tình trạng tái phát sinh hóa. Nhiều hướng dẫn lâm sàng lớn hiện đã đưa PSMA chụp PET vào quy trình đánh giá giai đoạn và tái phát [8].
Điều trị sau xạ trị
Với những người bệnh đã từng được điều trị triệt căn (bao gồm cả xạ trị) nhưng sau đó bệnh tiến triển thành di căn nhạy nội tiết, các phương pháp toàn thân có thể được cân nhắc. Một nghiên cứu thực tế trên 167 người bệnh ghi nhận rằng khoảng 21% trong số đó đã từng nhận điều trị triệt căn trước đó, gồm phẫu thuật và xạ trị. Điều này cho thấy hành trình điều trị ung thư tiền liệt tuyến có thể gồm nhiều giai đoạn khác nhau [3].
Lời nhắn gửi
Xạ trị là một lĩnh vực điều trị đa dạng, với nhiều kỹ thuật và cách kết hợp khác nhau tùy theo tình trạng cụ thể của mỗi người. Không có một lựa chọn duy nhất phù hợp với tất cả mọi người, và quyết định tốt nhất thường đến từ việc cân nhắc kỹ giữa nhóm nguy cơ, đặc điểm bệnh và mong muốn của bạn.
Nếu bạn đang cân nhắc xạ trị hoặc có bất kỳ băn khoăn nào về phương pháp điều trị, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị của bạn. Bác sĩ có thể giải thích rõ hơn về lợi ích, các tác dụng không mong muốn có thể gặp, và giúp bạn chọn hướng đi phù hợp nhất với hoàn cảnh riêng của mình.
Bối cảnh tại Việt Nam
Theo GLOBOCAN 2024, ung thư tuyến tiền liệt tại Việt Nam có 2.045 ca mắc mới, xếp thứ 18 trong các loại ung thư và chiếm 1,2% tổng số ca ung thư. Trong năm này, bệnh gây 924 ca tử vong, cũng xếp thứ 18; đồng thời có 4.282 người sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy người bệnh cần được phát hiện, đánh giá và điều trị đúng thời điểm.
Hướng dẫn của Bộ Y tế lưu ý ung thư tuyến tiền liệt có thể không gây triệu chứng ở giai đoạn sớm. Nam giới trên 50 tuổi, hoặc từ 45 tuổi nếu có tiền sử gia đình mắc bệnh, nên trao đổi với bác sĩ về khám trực tràng và xét nghiệm PSA. Các dấu hiệu như tiểu khó, tia tiểu yếu, tiểu nhiều lần, bí tiểu, đau xương, đau tầng sinh môn hoặc phù chân cần được đi khám sớm. Chỉ số PSA tăng không đồng nghĩa chắc chắn mắc ung thư, vì quyết định sinh thiết cần cân nhắc lợi ích, nguy cơ và hoàn cảnh riêng của từng người.
Khi được chẩn đoán, người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ giai đoạn bệnh, điểm Gleason và các lựa chọn điều trị, trong đó có xạ trị khi phù hợp. Hãy chủ động hỏi nhân viên y tế về quyền lợi BHYT, giấy chuyển tuyến và các chi phí dự kiến để chuẩn bị tốt hơn cho quá trình điều trị.
Nguồn tham khảo
- Concurrent Management of Prostate Cancer and Perianal Fistula: A Case Report, Treatment Considerations, and Review of Literature. PMC
- Castration‐resistant prostate cancer cells are addicted to the high activity of cyclin‐dependent kinase 2. PMC
- IUC26661-86 Real-world outcomes in patients with Metastatic Hormone-Sensitive Prostate Cancer treated with androgen deprivation therapy and Apalutamide - A single centre study. PMC
- Clinical Characteristics, Long‐Term Outcomes, and Prognostic Factors in High‐and Very High‐Risk Prostate Cancer: A 25‐Year Institutional Cohort Study. PMC
- Urethral Metastasis of Therapy‐Induced Neuroendocrine Prostate Cancer Successfully Managed With Chemoradiotherapy: A Case Report. PMC
- Defying the Unfavorable Risk: The Efficacy of LDR Brachytherapy Monotherapy in Gleason 7 Prostate Cancer: A 16-Year Single-Center Retrospective Study. PMC
- IUC25511-7 MERIT AWARD: Prostate volume changes during longer fractionated and ultra-hypofractionated MR-guided adaptive radiotherapy leveraging the MOMENTUM registry. PMC
- Clinical Impact of Prostate-Specific Membrane Antigen Positron Emission Tomography (PSMA-PET) on Staging, Biochemical Recurrence Detection, and Treatment Decision-Making in Prostate Cancer. PMC
- Residential location shapes initial prostate cancer care in Korea (2010–2020): A nationwide stage- and risk-stratified study. PMC
