Cập nhật hướng dẫn điều trị ung thư tiền liệt tuyến: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nhận chẩn đoán ung thư tiền liệt tuyến (prostate cancer) có thể khiến bạn lo lắng và bối rối trước nhiều lựa chọn điều trị. Tin tốt là cách chẩn đoán và điều trị bệnh này đang thay đổi theo hướng cá nhân hóa hơn, dựa trên đặc điểm riêng của từng người và từng khối u. Bài viết này tổng hợp một số cập nhật gần đây từ các nghiên cứu, giúp bạn hiểu rõ hơn để trao đổi với bác sĩ.
Chẩn đoán và đánh giá giai đoạn chính xác hơn nhờ chụp PSMA-PET
Một tiến bộ đáng chú ý là kỹ thuật chụp PSMA-PET (chụp cắt lớp phát xạ positron gắn kháng nguyên màng đặc hiệu tuyến tiền liệt). Kỹ thuật này giúp phát hiện tế bào ung thư tốt hơn so với các phương pháp hình ảnh quen thuộc như chụp cắt lớp vi tính (CT), cộng hưởng từ (MRI) hay xạ hình xương [5].
PSMA-PET đặc biệt hữu ích trong việc tìm những ổ di căn nhỏ ở hạch bạch huyết hoặc các vị trí xa, nhất là ở nhóm nguy cơ trung bình và cao [5]. Ở người mới chẩn đoán, việc phát hiện sớm các ổ di căn nhỏ có thể làm thay đổi hướng điều trị, giúp bác sĩ chọn giữa điều trị tại chỗ hay điều trị toàn thân [5]. Khi bệnh tái phát sau điều trị (biểu hiện qua chỉ số PSA tăng trở lại), khả năng phát hiện của PSMA-PET liên quan chặt với mức PSA, giúp xác định vị trí bệnh sớm hơn và cá nhân hóa chiến lược điều trị cứu vãn [5]. Nhiều hướng dẫn lâm sàng lớn hiện đã đưa PSMA-PET vào quy trình đánh giá giai đoạn và tái phát [5].
Lựa chọn điều trị theo nhóm nguy cơ
Với nhóm ung thư nguy cơ cao và rất cao, việc chọn phương pháp điều trị phù hợp có thể ảnh hưởng nhiều đến kết quả lâu dài. Một nghiên cứu theo dõi trong 25 năm trên 220 người bệnh cho thấy, ở nhóm nguy cơ cao, những người được phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt tận gốc (radical prostatectomy) có thời gian sống còn toàn bộ tốt hơn so với nhóm chỉ dùng liệu pháp ức chế androgen (ADT) đơn thuần [3]. Ở nhóm nguy cơ rất cao, kết quả sống còn liên quan đến ung thư ở nhóm chỉ dùng ADT cũng kém hơn so với nhóm phẫu thuật [3].
Những kết quả này không có nghĩa là một phương pháp luôn tốt cho tất cả mọi người. Lựa chọn điều trị còn phụ thuộc vào tuổi, sức khỏe tổng thể và đặc điểm khối u của riêng bạn, nên rất cần thảo luận kỹ với bác sĩ.
Tăng cường điều trị để trì hoãn kháng cắt tinh hoàn
Liệu pháp ức chế androgen (ADT) vẫn là nền tảng điều trị ung thư tiền liệt tuyến tiến triển, nhưng gần như mọi trường hợp bệnh tiến triển cuối cùng đều chuyển sang giai đoạn kháng cắt tinh hoàn (castration-resistant), khi bệnh không còn đáp ứng với việc giảm hormone nam [6]. Do đó, xu hướng hiện nay là tăng cường điều trị, tức phối hợp thêm thuốc từ sớm để cố gắng làm chậm quá trình này [6].
Việc tăng cường điều trị đang được mở rộng sang cả nhóm tái phát sinh hóa nguy cơ cao và được định hướng theo các dấu ấn sinh học ở một số trường hợp cụ thể [6]. Các thuốc ức chế thụ thể androgen thế hệ mới cũng đang được sử dụng trong những phác đồ phối hợp này. Ví dụ, một báo cáo ca lâm sàng mô tả người bệnh ung thư di căn còn đáp ứng hormone, đồng thời nhiễm HIV, được điều trị bằng ADT phối hợp thuốc ức chế thụ thể androgen mới là rezvilutamide, với chỉ số PSA giảm rất mạnh dưới sự theo dõi đa chuyên khoa chặt chẽ [9]. Trường hợp này cho thấy các rào cản về tương tác thuốc có thể được xử lý qua chiến lược cá nhân hóa và theo dõi chủ động [9].
Chăm sóc sức khỏe xương trong quá trình điều trị
Điều trị bằng hormone có thể ảnh hưởng đến xương ngay từ khi bắt đầu, và khi ung thư di căn vào xương thì nguy cơ biến chứng xương càng tăng [4]. Vì vậy, chăm sóc sức khỏe xương được xem là quan trọng trong suốt quá trình điều trị [4].
Các hướng dẫn hiện nay khuyến nghị đánh giá định kỳ tình trạng mất xương ở người đang dùng ADT, sử dụng các công cụ như đo mật độ xương bằng DXA (dual-energy X-ray absorptiometry) và Trabecular Bone Score [4]. Các thuốc hỗ trợ xương như bisphosphonate (ví dụ acid zoledronic, alendronate) và denosumab được khuyến nghị cho một số nhóm người bệnh nhất định [4]. Bạn cũng cần được theo dõi các tác dụng không mong muốn của những thuốc này, chẳng hạn hoại tử xương hàm và hạ canxi máu [4]. Một số thuốc điều trị bệnh giai đoạn kháng cắt tinh hoàn như abiraterone acetate, enzalutamide và radium-223 cũng có lợi ích liên quan đến xương [4].
Quản lý tác dụng không mong muốn ảnh hưởng chất lượng sống
Điều trị ung thư tiền liệt tuyến có thể đi kèm những tác dụng ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày, và việc chia sẻ với bác sĩ về chúng là hoàn toàn bình thường.
Cơn bốc hỏa và đổ mồ hôi đêm (vasomotor symptoms) là những triệu chứng thường gặp khi dùng ADT [2]. Một tổng quan tài liệu cho thấy mức độ nặng của các triệu chứng này liên quan có ý nghĩa với chất lượng sống, và chúng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng tình dục, các mối quan hệ, năng suất làm việc, đồng thời gây lo âu, mệt mỏi, mất ngủ và ngủ kém [2].
Chức năng tình dục sau điều trị cũng là vấn đề đáng quan tâm. Một tổng quan hệ thống ghi nhận rằng nhóm người thuộc cộng đồng thiểu số tính dục có thể gặp những thách thức riêng, với các tác động về mặt tình dục, tâm lý và quan hệ [8]. Điều này cho thấy nhu cầu chăm sóc và tư vấn phù hợp với hoàn cảnh của từng người.
Yếu tố di truyền và tư vấn gen
Một số trường hợp ung thư tiền liệt tuyến liên quan đến yếu tố di truyền. Một bản tổng hợp bằng chứng đã xây dựng các khuyến nghị về quản lý nguy cơ di truyền, bao gồm việc cung cấp tư vấn gen (genetic counseling) trong suốt quá trình chăm sóc [1]. Nếu trong gia đình bạn có nhiều người mắc ung thư, hãy trao đổi với bác sĩ để cân nhắc tư vấn di truyền phù hợp.
Các thể bệnh hiếm gặp
Bên cạnh dạng ung thư biểu mô tuyến thường gặp, còn có những thể hiếm hơn. Ung thư biểu mô tế bào vảy của tuyến tiền liệt (squamous cell carcinoma) là một thể hiếm gặp, tiên lượng kém và hiện chưa có sự đồng thuận về điều trị [7]. Các nghiên cứu đang tìm hiểu những mục tiêu điều trị mới như phân tử nectin-4 ở thể bệnh này [7]. Đây là hướng nghiên cứu đang tiếp diễn và cần thêm dữ liệu.
Lời kết
Điều trị ung thư tiền liệt tuyến đang tiến tới cách tiếp cận cá nhân hóa hơn, từ chẩn đoán bằng hình ảnh chính xác hơn, đến lựa chọn phác đồ theo nhóm nguy cơ và chăm sóc toàn diện về xương, tình dục cũng như chất lượng sống. Mỗi người bệnh có hoàn cảnh riêng, nên không có một hướng đi phù hợp cho tất cả. Bạn nên trao đổi kỹ với bác sĩ điều trị về tình trạng cụ thể của mình, các lựa chọn phù hợp, cũng như cách theo dõi và xử lý tác dụng không mong muốn. Những thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho tư vấn y khoa trực tiếp.
Bối cảnh tại Việt Nam
Ung thư tuyến tiền liệt là một trong những loại ung thư thường gặp ở nam giới Việt Nam. Bệnh có thể diễn tiến âm thầm, không gây triệu chứng rõ ràng trong thời gian dài. Khi có biểu hiện, người bệnh thường gặp khó tiểu, tia tiểu yếu, tiểu nhiều lần, cảm giác tiểu không hết hoặc bí tiểu. Ở giai đoạn tiến triển, đau xương, đau vùng tầng sinh môn, phù chân và suy nhược có thể xuất hiện.
Hướng dẫn của Bộ Y tế khuyến nghị nam giới trên 50 tuổi nên được khám và xét nghiệm; người có tiền sử gia đình mắc bệnh nên bắt đầu trao đổi với bác sĩ từ trên 45 tuổi. Đánh giá thường gồm thăm trực tràng và xét nghiệm PSA toàn phần. Chỉ số PSA cao, đặc biệt trên 4 ng/ml, không đồng nghĩa chắc chắn với ung thư và không phải lúc nào cũng cần sinh thiết ngay. Bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm lại, cân nhắc tỷ lệ chỉ số PSA tự do, chụp cộng hưởng từ hoặc sinh thiết dựa trên tuổi, bệnh kèm theo và nguy cơ điều trị quá mức.
Khi có triệu chứng tiết niệu kéo dài, chỉ số PSA bất thường hoặc tiền sử gia đình, người bệnh nên đến cơ sở chuyên khoa tiết niệu hoặc ung bướu để được đánh giá đầy đủ. Hãy hỏi cơ sở điều trị về quyền lợi bảo hiểm y tế, các xét nghiệm được chi trả và phần chi phí cần chuẩn bị.
Nguồn tham khảo
- Hereditary Prostate Cancer Risk Management: An Evidence-Based Summary to Inform Nursing Practice. PMC
- Burden of Treatment‐Induced Vasomotor Symptoms in Men With Prostate Cancer on Androgen‐Deprivation Therapy: A Systematic Literature Review. PMC
- Clinical Characteristics, Long‐Term Outcomes, and Prognostic Factors in High‐and Very High‐Risk Prostate Cancer: A 25‐Year Institutional Cohort Study. PMC
- Bone health in advanced prostate cancer: pathophysiology and management strategies. PMC
- Clinical Impact of Prostate-Specific Membrane Antigen Positron Emission Tomography (PSMA-PET) on Staging, Biochemical Recurrence Detection, and Treatment Decision-Making in Prostate Cancer. PMC
- Reprogramming the Evolution of High-Risk Prostate Cancer: Multidisciplinary Strategies to Delay Castration Resistance. PMC
- Expression of nectin-4 in squamous cell carcinoma of prostate: a pilot study and case report. PMC
- Sexual function outcomes following prostate cancer treatment in sexual and gender minority populations: a mixed-methods systematic review. PMC
- Rezvilutamide combined with ADT in an HIV-positive patient with high-volume mHSPC on efavirenz-based antiretroviral therapy: a case report. PMC
