Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư đại trực tràng

Các phương pháp điều trị ung thư đại trực tràng hiện nay

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 7 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Điều trị ung thư đại trực tràng hiện nay thường là sự phối hợp giữa phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, thuốc nhắm trúng đích và miễn dịch trị liệu. Phương án phù hợp phụ thuộc vị trí u ở đại tràng hay trực tràng, giai đoạn bệnh, khả năng phẫu thuật, thể trạng và đặc điểm gen của khối u; vì vậy không có một phác đồ giống nhau cho mọi người bệnh.

Phẫu thuật là nền tảng khi khối u còn có thể cắt bỏ

Với ung thư đại tràng hoặc trực tràng còn khu trú, phẫu thuật thường là phương pháp quan trọng nhất với mục tiêu lấy trọn khối u cùng vùng hạch bạch huyết lân cận. Bác sĩ có thể cắt một đoạn ruột chứa u rồi nối lại hai đầu ruột. Trong một số trường hợp, người bệnh cần làm hậu môn nhân tạo tạm thời hoặc lâu dài, đặc biệt khi u nằm thấp ở trực tràng hoặc có nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng đi tiêu sau mổ.

Mục tiêu của phẫu thuật là điều trị triệt căn khi có thể, nghĩa là cố gắng loại bỏ hoàn toàn ung thư. Tuy nhiên, kết quả không chỉ phụ thuộc kỹ thuật mổ mà còn liên quan mức độ lan rộng của bệnh, đặc điểm mô bệnh học và sức khỏe tổng thể. Các yếu tố như giai đoạn bệnh, độ ác tính của tế bào và xâm lấn mạch máu có thể giúp đánh giá tiên lượng sau mổ [7].

Dinh dưỡng trước phẫu thuật là phần rất quan trọng nhưng đôi khi bị bỏ sót. Suy dinh dưỡng, giảm khối cơ và tình trạng gầy mòn gặp khá phổ biến ở người bệnh ung thư đại trực tràng, với tỷ lệ được báo cáo từ 24% đến 65%. Người có dinh dưỡng kém trước mổ có nguy cơ biến chứng sau mổ cao hơn [5]. Vì vậy, bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng có thể đánh giá cân nặng, khả năng ăn uống, khối cơ và nhu cầu năng lượng trước khi phẫu thuật.

Một kế hoạch dinh dưỡng được cá thể hóa, bảo đảm đủ năng lượng và protein, có thể hỗ trợ duy trì cơ bắp và phục hồi sau mổ. Một số chiến lược như dinh dưỡng tăng cường miễn dịch với các chất dinh dưỡng chuyên biệt đã được nghiên cứu nhằm hỗ trợ lành vết thương, giảm nhiễm trùng và biến chứng phẫu thuật, nhưng cần được bác sĩ chỉ định phù hợp [5]. Người bệnh không nên tự mua thực phẩm bổ sung thay cho bữa ăn hoặc dùng khi chưa thông báo với ekip điều trị.

Hóa trị và xạ trị được dùng theo giai đoạn bệnh

Hóa trị là điều trị toàn thân, nghĩa là thuốc đi theo máu để tác động lên các tế bào ung thư còn sót lại hoặc đã lan đến nơi khác. Hóa trị có thể được dùng sau phẫu thuật để giảm nguy cơ tái phát, đặc biệt khi có nguy cơ cao hoặc ung thư đã lan đến hạch. Đây thường được gọi là điều trị bổ trợ.

Ở một số người bệnh, hóa trị có thể được dùng trước mổ để làm khối u nhỏ lại, tạo điều kiện phẫu thuật thuận lợi hơn. Khi ung thư đã di căn, hóa trị thường giúp kiểm soát bệnh, làm giảm triệu chứng và kéo dài thời gian bệnh không tiến triển ở những người đáp ứng. Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào thể trạng, chức năng gan thận, bệnh đi kèm, điều trị trước đó và đặc điểm sinh học của khối u.

Xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để phá hủy tế bào ung thư tại vùng chiếu. Phương pháp này có vai trò rõ hơn trong ung thư trực tràng so với đa số ung thư đại tràng, vì u trực tràng nằm trong khung chậu hẹp, gần nhiều cơ quan quan trọng. Xạ trị có thể phối hợp cùng hóa trị trước mổ để giảm kích thước u và giảm nguy cơ tái phát tại chỗ. Một số trường hợp có thể dùng sau mổ hoặc nhằm giảm triệu chứng như đau, chảy máu, chèn ép.

Tác dụng không mong muốn của hóa trị và xạ trị rất khác nhau giữa từng người. Mệt mỏi, buồn nôn, tiêu chảy, loét miệng, giảm tế bào máu, tê bì đầu ngón tay chân hoặc kích ứng da vùng xạ trị có thể xảy ra tùy thuốc và vùng chiếu. Điều quan trọng là báo sớm cho bác sĩ thay vì cố chịu đựng, vì nhiều triệu chứng có thể được phòng ngừa, điều chỉnh liều hoặc điều trị hỗ trợ.

Thuốc nhắm trúng đích và miễn dịch trị liệu cho bệnh tiến triển

Khi ung thư đại trực tràng di căn hoặc không thể phẫu thuật triệt căn, điều trị toàn thân có thể bao gồm thuốc nhắm trúng đích. Đây là nhóm thuốc tác động vào những con đường giúp ung thư phát triển, chẳng hạn con đường tạo mạch máu nuôi khối u. Việc có dùng thuốc nào, phối hợp với hóa trị ra sao và dùng ở giai đoạn nào cần dựa trên xét nghiệm gen của u, vị trí u và các điều trị người bệnh đã nhận trước đó.

Fruquintinib là một thuốc ức chế thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu, thường được dùng cho ung thư đại trực tràng di căn đã điều trị trước đó [2]. Vì thuốc ảnh hưởng đến hệ mạch máu, bác sĩ cần theo dõi huyết áp, protein trong nước tiểu, chảy máu, huyết khối tĩnh mạch và phản ứng da tay chân trong quá trình dùng thuốc [2]. Người bệnh cần báo ngay nếu đau đầu nhiều, đau ngực, khó thở, sưng đau một chân, đi ngoài phân đen, chảy máu bất thường hoặc da lòng bàn tay bàn chân đau rát, bong tróc.

Miễn dịch trị liệu giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư tốt hơn. Tuy nhiên, không phải mọi ung thư đại trực tràng đều đáp ứng như nhau. Xét nghiệm dấu ấn sinh học từ mô u hoặc đôi khi từ máu có vai trò ngày càng quan trọng để chọn người bệnh có khả năng hưởng lợi.

Gánh nặng đột biến khối u (TMB) phản ánh số lượng thay đổi gen có trong ung thư. Trong một nghiên cứu hồi cứu trên 221 người bệnh ung thư đại trực tràng di căn không thể cắt bỏ, nhóm có gánh nặng đột biến khối u cao điều trị bằng thuốc kháng PD-1 hoặc PD-L1 kết hợp hóa trị có thời gian sống không tiến triển và thời gian sống toàn bộ tốt hơn nhóm gánh nặng đột biến khối u thấp. Nhóm gánh nặng đột biến khối u cao cũng có điểm chất lượng cuộc sống ở các lĩnh vực chức năng cao hơn [3]. Kết quả này cho thấy gánh nặng đột biến khối u có thể hỗ trợ tiên lượng và lựa chọn điều trị, nhưng không nên được hiểu là chỉ cần gánh nặng đột biến khối u cao thì chắc chắn đáp ứng. Bác sĩ còn cần đánh giá tình trạng sửa chữa bắt cặp sai của ADN, các gen liên quan và toàn cảnh bệnh lý của từng người.

Những điều chưa nên xem là phương pháp điều trị chuẩn

Một số hoạt chất tự nhiên đang được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, nhưng chưa phải điều trị chuẩn cho người bệnh. Ví dụ, cannabidiol, cannabigerol kết hợp sodium pentaborate mới được đánh giá trên dòng tế bào ung thư đại trực tràng, nhằm khảo sát tác động lên khả năng sống của tế bào, chết tế bào theo chương trình và các cơ chế liên quan [1]. Tương tự, emodin cho thấy khả năng làm giảm sự tự đổi mới của các tế bào có đặc tính giống tế bào gốc ung thư trong mô hình thí nghiệm [6].

Các kết quả trên có ý nghĩa nghiên cứu, nhưng không chứng minh những chất này có hiệu quả hoặc an toàn khi dùng cho người bệnh thực tế. Tự dùng sản phẩm chứa cannabinoid, thuốc nam, thực phẩm chức năng hoặc chất bổ sung boron có thể gây tương tác với thuốc chống ung thư, thuốc giảm đau, thuốc chống đông hoặc ảnh hưởng gan thận. Người bệnh nên mang toàn bộ sản phẩm đang dùng đến buổi khám để bác sĩ kiểm tra.

Vận động phù hợp và kiểm soát bệnh đi kèm cũng là phần chăm sóc quan trọng. Một nghiên cứu định tính ở người bệnh đang hóa trị và có đái tháo đường cho thấy hành vi tập luyện chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố cá nhân và hoàn cảnh [4]. Thông tin chung an toàn là nên bắt đầu vận động nhẹ theo sức, như đi bộ hoặc các bài tập được nhân viên y tế hướng dẫn, tránh gắng sức khi sốt, chóng mặt, khó thở, đau nhiều hoặc có nguy cơ té ngã. Mục tiêu không phải tập nặng, mà là duy trì khả năng vận động và chất lượng sống.

Mỗi ca ung thư đại trực tràng có đặc điểm riêng. Người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ ung bướu, bác sĩ phẫu thuật và chuyên gia dinh dưỡng để hiểu mục tiêu điều trị, lợi ích, nguy cơ và lựa chọn phù hợp nhất với mình.

Nguồn tham khảo

  1. Enhancing Anti-Cancer Efficacy in Colorectal Cancer Through Cannabinoid and Sodium Pentaborate Co-Therapy. PMC
  2. Toxicities of Fruquintinib in Gastrointestinal Malignancies: A Systematic Review and Meta-Analysis. PMC
  3. Tumor mutational burden as a prognostic biomarker for survival and quality of life in metastatic colorectal cancer patients receiving anti-PD-1/PD-L1 immunotherapy. PMC
  4. Factors promoting and impeding exercise behaviour in patients with colorectal cancer and comorbid diabetes during chemotherapy in Zhejiang, China: a qualitative study. PMC
  5. Preoperative nutrition in colorectal cancer surgery: mini review. PMC
  6. Emodin Induces AIF-Associated Apoptosis and Suppresses Wnt/β-Catenin Signaling in Colorectal Cancer Stem-Like Cells. PMC
  7. Subtype-dependent prognostic significance of Ki-67, histological grade, and vascular invasion in breast and colorectal cancer. PMC