Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư cổ tử cung

Các phương pháp điều trị ung thư cổ tử cung hiện nay

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Điều trị ung thư cổ tử cung hiện nay có thể gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, điều trị phối hợp hóa xạ trị, và trong một số trường hợp là thuốc điều trị toàn thân như miễn dịch trị liệu hoặc thuốc nhắm trúng đích. Lựa chọn phương pháp không giống nhau cho mọi người bệnh, mà phụ thuộc chủ yếu vào giai đoạn ung thư, kích thước và vị trí khối u, hạch bạch huyết, thể mô bệnh học, sức khỏe tổng thể và mong muốn sinh sản của người bệnh.

Mục tiêu có thể là chữa khỏi khi bệnh còn khu trú hoặc kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng và kéo dài thời gian sống khi ung thư đã lan rộng. Người bệnh nên được đánh giá bởi nhóm đa chuyên khoa gồm bác sĩ ung bướu phụ khoa, xạ trị, nội khoa ung bướu, chẩn đoán hình ảnh và chăm sóc giảm nhẹ khi cần thiết.

Điều trị được quyết định như thế nào?

Trước khi xây dựng phác đồ, bác sĩ cần xác định chính xác giai đoạn bệnh. Việc này dựa trên khám phụ khoa, sinh thiết để xác nhận ung thư, cùng các xét nghiệm hình ảnh nhằm đánh giá khối u ở cổ tử cung, các cơ quan lân cận và hạch bạch huyết.

Giai đoạn sớm thường là khi ung thư còn giới hạn tại cổ tử cung hoặc vùng rất gần cổ tử cung. Giai đoạn tiến triển tại chỗ có thể bao gồm khối u lớn hơn, lan tới các mô xung quanh, hoặc có hạch vùng. Khi ung thư lan đến cơ quan xa, bệnh được xem là di căn. Tuy nhiên, tên gọi giai đoạn không phải là yếu tố duy nhất. Ví dụ, ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư tuyến cổ tử cung có thể có đặc điểm sinh học cũng như đáp ứng điều trị khác nhau.

Sự phát triển của kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh cũng có thể làm thay đổi việc ghi nhận mức độ bệnh. Một nghiên cứu tại Serbia cho thấy ở nhóm người bệnh điều trị hóa xạ trị trong giai đoạn gần đây, tình trạng hạch và giai đoạn IIIC được ghi nhận thường xuyên hơn so với nhóm trước đó. Các tác giả cho rằng một phần khác biệt có thể liên quan đến cải thiện hình ảnh học và thay đổi hệ thống phân giai đoạn, chứ không chỉ phản ánh bệnh nặng hơn [1]. Vì vậy, người bệnh không nên tự so sánh đơn thuần “giai đoạn” của mình với một trường hợp khác.

Phẫu thuật trong ung thư giai đoạn sớm

Phẫu thuật thường là một lựa chọn quan trọng cho ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm. Tùy mức độ xâm lấn, bác sĩ có thể chỉ cắt một phần cổ tử cung ở người bệnh được chọn lọc và còn mong muốn sinh con, hoặc thực hiện cắt tử cung kèm đánh giá hạch bạch huyết vùng chậu. Với bệnh rộng hơn nhưng vẫn có thể mổ, phẫu thuật có thể cần lấy thêm mô xung quanh cổ tử cung và phần trên âm đạo.

Ưu điểm của phẫu thuật là lấy được khối u để đánh giá trực tiếp dưới kính hiển vi. Kết quả giải phẫu bệnh sau mổ giúp nhận biết các yếu tố nguy cơ như bờ cắt còn tế bào ung thư, hạch có di căn, khối u xâm lấn sâu hoặc lan vào mạch máu, mạch bạch huyết. Những yếu tố này quyết định người bệnh có cần điều trị bổ sung hay không.

Một nghiên cứu sử dụng dữ liệu của 13.687 người bệnh ung thư cổ tử cung giai đoạn I đến II đã phẫu thuật so sánh ba hướng sau mổ: theo dõi đơn thuần, xạ trị sau mổ, và hóa xạ trị đồng thời sau mổ [5]. Nghiên cứu này cho thấy đây là quyết định cần phân tầng theo nguy cơ bệnh lý, thay vì mặc định mọi người sau phẫu thuật đều phải xạ trị hoặc hóa trị.

Một nghiên cứu hồi cứu khác ghi nhận ở các trường hợp được điều trị với mục tiêu chữa khỏi, kết quả sống còn khác nhau giữa nhóm phẫu thuật và xạ trị, đồng thời thể ung thư tuyến có tiên lượng kém hơn thể tế bào vảy trong dữ liệu nghiên cứu đó [4]. Tuy nhiên, đây không phải bằng chứng để kết luận phẫu thuật luôn tốt hơn xạ trị. Trong thực tế, người được chỉ định xạ trị thường có khối u lớn hơn, bệnh phức tạp hơn hoặc không phù hợp để mổ, nên việc so sánh trực tiếp có thể bị ảnh hưởng bởi sự khác biệt sẵn có giữa các nhóm.

Xạ trị và hóa xạ trị đồng thời

Xạ trị là phương pháp dùng tia năng lượng cao để phá hủy tế bào ung thư. Đây có thể là điều trị chính cho ung thư tiến triển tại chỗ, hoặc là điều trị bổ sung sau phẫu thuật khi nguy cơ tái phát cao. Xạ trị thường gồm hai phần.

Thứ nhất là xạ trị ngoài, máy chiếu tia từ bên ngoài cơ thể vào vùng chậu và các hạch cần điều trị. Thứ hai là xạ trị áp sát, còn gọi là đặt nguồn phóng xạ gần cổ tử cung hoặc âm đạo trong thời gian kiểm soát chặt chẽ. Xạ trị áp sát có vai trò rất quan trọng vì giúp đưa liều tia tập trung sát khối u hơn trong khi cố gắng hạn chế tác động đến bàng quang, trực tràng và mô lành.

Với bệnh tiến triển tại chỗ, phác đồ phổ biến là hóa xạ trị đồng thời, nghĩa là hóa chất liều phù hợp được dùng trong giai đoạn xạ trị để tăng độ nhạy của tế bào ung thư với tia xạ. Nghiên cứu tại Serbia mô tả hóa xạ trị triệt căn vẫn là phương pháp điều trị cần thiết cho nhiều phụ nữ được chẩn đoán ung thư cổ tử cung tiến triển tại chỗ [1].

Quá trình này có thể gây mệt mỏi, buồn nôn, tiêu chảy, tiểu buốt, kích ứng da vùng chiếu xạ, giảm tế bào máu và khô hoặc hẹp âm đạo về lâu dài. Không phải ai cũng gặp mọi tác dụng phụ. Bác sĩ sẽ theo dõi xét nghiệm máu, chức năng thận, dinh dưỡng và triệu chứng để điều chỉnh chăm sóc. Người bệnh nên báo sớm khi sốt, tiêu chảy nhiều, đau tăng, nôn không ăn uống được, tiểu ra máu hoặc chảy máu âm đạo bất thường.

Chất lượng điều trị xạ trị còn phụ thuộc vào trang thiết bị và khả năng lập kế hoạch. Trong khảo sát so sánh thực hành tại Pháp và Morocco, việc dùng cộng hưởng từ trước xạ trị áp sát và chụp PET/CT để đánh giá hạch cạnh động mạch chủ khác biệt đáng kể giữa hai nơi [3]. Điều này cho thấy tiếp cận kỹ thuật hiện đại có thể không đồng đều. Dù vậy, bác sĩ vẫn sẽ lựa chọn phương án khả thi và an toàn nhất dựa trên điều kiện thực tế của từng cơ sở.

Điều trị toàn thân, chăm sóc triệu chứng và theo dõi

Khi ung thư tái phát hoặc di căn, điều trị thường cần dùng thuốc toàn thân, nghĩa là thuốc đi vào máu để tác động đến tế bào ung thư ở nhiều vị trí. Hóa trị có thể giúp làm nhỏ khối u, giảm đau, giảm chảy máu hoặc kiểm soát bệnh. Một số người bệnh phù hợp có thể được cân nhắc miễn dịch trị liệu hoặc thuốc nhắm trúng đích, dựa vào vị trí tái phát, điều trị trước đó, xét nghiệm đặc điểm khối u và khả năng tiếp cận thuốc. Đây là thông tin chung; chỉ bác sĩ điều trị mới có thể xác định thuốc nào phù hợp trong từng trường hợp.

Chăm sóc giảm nhẹ không đồng nghĩa với ngừng điều trị ung thư. Đây là chăm sóc nhằm kiểm soát đau, thiếu máu, chảy máu, mệt mỏi, buồn nôn, phù chân, triệu chứng tiết niệu hoặc tâm lý. Chăm sóc này có thể bắt đầu song song với điều trị đặc hiệu ung thư, kể cả khi mục tiêu vẫn là chữa khỏi.

Tuân thủ lịch điều trị đặc biệt quan trọng, nhất là với hóa xạ trị vì các buổi điều trị thường được sắp xếp liên tục theo kế hoạch. Tổng quan nghiên cứu tại các nước thu nhập thấp và trung bình cho thấy việc tuân thủ chịu ảnh hưởng từ hoàn cảnh gia đình xã hội, cách truyền đạt thông tin, sự tương tác giữa người bệnh với nhân viên y tế và hỗ trợ của người thân [2]. Nếu khó khăn vì chi phí, đường đi, tác dụng phụ hoặc tâm lý lo sợ, người bệnh nên nói sớm với cơ sở điều trị để được hỗ trợ thay vì tự ý bỏ dở.

Sau điều trị, tái khám giúp phát hiện tái phát, xử trí tác dụng muộn và hỗ trợ phục hồi sức khỏe. Mỗi ca ung thư cổ tử cung là khác nhau; vì thế, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị về giai đoạn bệnh, mục tiêu điều trị, lợi ích, rủi ro và các lựa chọn phù hợp nhất với bạn.

Nguồn tham khảo

  1. Evolving Clinicopathological Characteristics of Women with Locally Advanced Cervical Cancer Treated with Definitive Chemoradiation Before and After Implementation of Organized Cervical Cancer Screening in Serbia. PMC
  2. Factors, including patient education, that impact cancer treatment adherence in low- and middle-income African countries: a scoping review. PMC
  3. International Western Radiation Therapy Guidelines Applicability in Low- and Middle-Income Countries for Cervical Cancer Management: A Comparative Survey Example from South and North Border of the Mediterranean Area Countries. PMC
  4. The Choice Between Definitive Radiotherapy and Surgery for Cervical Cancer With Different Histology in Current Clinical Practice. PMC
  5. Survival outcomes of postoperative radiotherapy and chemotherapy in early-stage cervical cancer: a Surveillance, Epidemiology, and End Results database-based stratified analysis. PMC