Liệu pháp nhắm trúng đích trong ung thư cổ tử cung: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư cổ tử cung vẫn là một trong những bệnh ung thư thường gặp ở phụ nữ trên toàn thế giới, và hiện nay đứng thứ tư về mức độ phổ biến [5]. Dù vắc xin HPV và các chương trình tầm soát đã giúp giảm bớt số ca mắc mới, bệnh vẫn còn là mối lo, đặc biệt với những chị em ở các nước có thu nhập thấp và trung bình [5]. Với những trường hợp bệnh tái phát, đã di căn hoặc không còn đáp ứng với điều trị thông thường, các lựa chọn điều trị vẫn còn khá hạn chế [6]. Đây chính là lý do các nhà nghiên cứu đang tìm tòi những hướng điều trị mới, trong đó có liệu pháp nhắm trúng đích.
Liệu pháp nhắm trúng đích là gì?
Nói một cách dễ hiểu, liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy) là cách điều trị tập trung vào những đặc điểm riêng của tế bào ung thư, thay vì tác động lên toàn bộ cơ thể. Một hướng đang được quan tâm là liên hợp kháng thể và thuốc (antibody-drug conjugate), giúp đưa thuốc diệt tế bào ung thư đến gần khối u một cách trực tiếp hơn [1]. Bên cạnh đó, liệu pháp miễn dịch với các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors) hỗ trợ hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư [1].
Điều quan trọng cần biết là những phương pháp này thường phù hợp nhất với một số người bệnh có khối u mang đặc điểm nhất định, ví dụ như suy giảm khả năng sửa chữa ghép cặp (mismatch repair deficiency), biểu hiện PD-L1, hoặc bộc lộ hay khuếch đại HER2 [1]. Việc lựa chọn người bệnh dựa trên các dấu ấn sinh học (biomarker) này đang được nghiên cứu để giúp điều trị đúng người, đúng đích [1].
Mục tiêu HER2 và một số hướng điều trị mới
HER2 là một loại thụ thể liên quan đến sự hình thành và tiến triển của khối u [6]. Loại đích này đã được nghiên cứu kỹ và điều trị thành công trong ung thư vú và dạ dày, nhưng vai trò của nó trong ung thư cổ tử cung vẫn chưa được xác định rõ ràng và có thể thay đổi tùy theo phân nhóm mô học [6].
Theo các bằng chứng hiện có, thay đổi HER2 tương đối ít gặp trong nhóm bệnh nhân ung thư cổ tử cung nói chung, nhưng có thể xuất hiện nhiều hơn ở một số phân nhóm ung thư biểu mô tuyến, bao gồm dạng dạ dày (gastric-type) và các biến thể không phụ thuộc HPV [6]. Một tiến bộ gần đây được chú ý là các liên hợp kháng thể nhắm HER2, đặc biệt là trastuzumab deruxtecan (T-DXd), đã làm dấy lên sự quan tâm trở lại với HER2 như một đích điều trị có thể áp dụng ở một số người bệnh có khối u biểu hiện HER2 [6].
Khi khối u có khiếm khuyết sửa chữa DNA
Một số nghiên cứu đang tìm hiểu những khiếm khuyết trong khả năng sửa chữa DNA của tế bào ung thư. Phân tích di truyền trên một mô hình ung thư cổ tử cung âm tính với HPV đã phát hiện các biến đổi ở những gen liên quan đến sửa chữa tổn thương DNA, bao gồm BRCA2, RAD51 và MLH1 [4].
Điều đáng chú ý là mô hình này cho thấy nhạy cảm với thuốc ức chế PARP là olaparib, và hiệu quả này được tăng thêm khi kết hợp với hóa trị nền tảng platin [4]. Ngược lại, những tế bào không mang khiếm khuyết BRCA1/2 lại đề kháng nhiều hơn với các chiến lược này [4]. Đây là gợi ý cho thấy việc phân tích di truyền chuyên sâu có thể giúp cá thể hóa điều trị cho từng người bệnh [4], mặc dù đây vẫn là kết quả nghiên cứu và cần thêm bước xác nhận.
Những hướng nghiên cứu đang được khám phá
Nhiều cơ chế bên trong tế bào ung thư cũng đang được tìm hiểu để mở ra hướng điều trị mới. Một số nghiên cứu tập trung vào tái lập trình ty thể (mitochondrial reprogramming), một quá trình có thể liên kết giữa sự biến đổi do HPV với khả năng thích nghi chuyển hóa, miễn dịch khối u và tình trạng đề kháng điều trị [2]. Các nhà khoa học cho rằng những tín hiệu stress từ ty thể có thể liên quan đến khả năng đáp ứng với liệu pháp miễn dịch [2].
Một hướng khác nghiên cứu vai trò của protein USP1 trong sự tiến triển của tế bào ung thư cổ tử cung, thông qua việc điều hòa quá trình tự thực bào (autophagy) [3]. Ngoài ra, một số chất đang được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm với vai trò tăng nhạy xạ (radiosensitizer), ví dụ như dihydroquinine, cho thấy khả năng làm tế bào ung thư nhạy cảm hơn với xạ trị trong nghiên cứu tế bào [7]. Cần nhấn mạnh rằng đây là các nghiên cứu ở giai đoạn cơ bản hoặc tiền lâm sàng, chưa phải là điều trị thường quy.
Những trường hợp đặc biệt và thách thức còn lại
Với một số dạng hiếm như ung thư thần kinh nội tiết cổ tử cung (neuroendocrine neoplasms), hiện chưa có hướng dẫn điều trị chuẩn, và phác đồ thường kết hợp nhiều phương pháp dựa trên kinh nghiệm từ các loại ung thư khác [8]. Một số tiến bộ bước đầu đã được ghi nhận với liệu pháp miễn dịch và điều trị nhắm đích ở nhóm này [8].
Bên cạnh đó, tình trạng thiếu oxy trong khối u (hypoxia) có thể gây đề kháng với xạ trị và hóa trị ở ung thư cổ tử cung giai đoạn tiến triển tại chỗ [9]. Các kỹ thuật hình ảnh như cộng hưởng từ tăng cường oxy đang được nghiên cứu nhằm theo dõi và hỗ trợ định hướng điều trị, nhưng vẫn cần thêm bước phát triển và kiểm chứng [9].
Nhìn chung, dù đã có nhiều tiến bộ, các thách thức vẫn còn tồn tại, bao gồm thứ tự phối hợp các phương pháp điều trị, tình trạng đề kháng thuốc, và nhu cầu về những nghiên cứu lâm sàng dựa trên dấu ấn sinh học tốt hơn [1].
Trao đổi với bác sĩ của bạn
Liệu pháp nhắm trúng đích là một lĩnh vực đang phát triển và có thể mang lại thêm lựa chọn cho một số người bệnh, nhất là khi khối u có những đặc điểm phù hợp [1][6]. Tuy nhiên, việc điều trị có phù hợp hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố riêng của từng người, bao gồm loại mô học và các dấu ấn sinh học của khối u [1][6]. Nếu bạn hoặc người thân đang cân nhắc các hướng điều trị này, hãy trao đổi cởi mở với bác sĩ chuyên khoa ung bướu để được tư vấn xét nghiệm dấu ấn sinh học và lựa chọn phương án phù hợp nhất với tình trạng cụ thể của mình.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư cổ tử cung vẫn là bệnh đáng lưu ý ở phụ nữ. Theo hướng dẫn chuyên môn của Bộ Y tế, năm 2018 cả nước ghi nhận 4.177 ca mới mắc và 2.420 ca tử vong. Bệnh có thể biểu hiện bằng ra máu âm đạo bất thường, chẳng hạn sau quan hệ, giữa hai kỳ kinh hoặc sau mãn kinh; khí hư nhiều, lẫn máu, có mùi hôi; đau vùng hạ vị hoặc đau thắt lưng. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể sút cân, phù hai chân hoặc gặp vấn đề về thận, bàng quang, trực tràng.
Chẩn đoán cần dựa trên thăm khám, sinh thiết và xét nghiệm mô bệnh học. Bác sĩ có thể chỉ định soi cổ tử cung, xét nghiệm tế bào học, chụp chiếu để đánh giá giai đoạn và xét nghiệm sinh học phân tử, trong đó có giải trình tự nhiều gen. Điều trị được lựa chọn tùy giai đoạn, thể mô bệnh học và tình trạng cụ thể. Vì vậy, liệu pháp nhắm trúng đích không nên được tự quyết định chỉ dựa trên tên thuốc hoặc quảng cáo; người bệnh cần hỏi bác sĩ về kết quả xét nghiệm, mục tiêu điều trị và khả năng phù hợp với từng phương án.
Khi có triệu chứng bất thường hoặc đã được chẩn đoán, nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ. Người bệnh cũng nên hỏi bệnh viện và nhân viên y tế về quyền lợi, mức chi trả và thủ tục sử dụng bảo hiểm y tế trong quá trình thăm khám, xét nghiệm và điều trị.
Nguồn tham khảo
- Immunotherapy and Relevant Antibody–Drug Conjugates in Gynecologic Oncology: Recent Advances, Ongoing Challenges, and Future Directions. PMC
- Mitochondrial reprogramming in cervical cancer: crosstalk with tumor immunity, HPV oncogenic signaling, and therapeutic resistance. PMC
- USP1 Promotes Malignant Progression of Cervical Cancer Cells by Deubiquitinating and Stabilizing ATG13 to Enhance Autophagic Activity. PMC
- Genomic profiling identifies actionable DNA-repair defects in a new cervical cancer model. PMC
- Global trends and insights in cervical cancer research: a bibliometric analysis from 2000 to 2024. PMC
- Research Progress of HER2 in Cervical Carcinoma. PMC
- Dihydroquinine Enhances Radiosensitivity in Cervical Cancer Cells Accompanied by Radiation-Induced Cellular Responses. PMC
- Recent progress and therapeutic strategies in the treatment of cervical neuroendocrine neoplasms (Review). PMC
- Oxygen-enhanced MRI in patients with uterine cervical carcinoma: feasibility and treatment-associated changes in tumour oxygen-enhanced response. PMC
