Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư cổ tử cung

Xạ trị trong điều trị ung thư cổ tử cung: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Nhận chẩn đoán ung thư cổ tử cung có thể khiến bạn lo lắng và có nhiều câu hỏi về cách điều trị. Xạ trị là một trong những phương pháp quan trọng, thường được cân nhắc tùy theo giai đoạn bệnh và tình trạng riêng của mỗi người. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của xạ trị, dựa trên các nghiên cứu gần đây.

Vì sao xạ trị lại quan trọng

Ung thư cổ tử cung là một trong những bệnh ung thư thường gặp ở phụ nữ trên thế giới [6][8]. Việc khám sàng lọc định kỳ và tiêm vắc xin HPV (human papillomavirus) có thể giúp phòng ngừa hoặc phát hiện bệnh sớm [1][2][3]. Tuy nhiên, nhiều phụ nữ vẫn được chẩn đoán khi bệnh đã ở giai đoạn tiến xa tại chỗ, lúc này việc điều trị thường cần kết hợp xạ trị và hóa trị [1][2].

Ở những trường hợp bệnh tiến xa tại chỗ, hóa xạ trị đồng thời (concurrent chemoradiotherapy) được xem là nền tảng của điều trị với mục tiêu chữa khỏi [7].

Khi nào chọn xạ trị, khi nào chọn phẫu thuật

Lựa chọn giữa xạ trị triệt căn (definitive radiotherapy) và phẫu thuật là vấn đề đã được bàn luận từ lâu, và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại mô bệnh học và kích thước khối u [4].

Với bệnh giai đoạn sớm, phẫu thuật thường được coi là hướng điều trị tiêu chuẩn [5]. Một nghiên cứu cho thấy ở nhóm giai đoạn sớm, xạ trị có kết quả sống còn kém hơn so với phẫu thuật trong một số trường hợp, đặc biệt khi khối u nhỏ hơn 4 cm [4]. Điều này cho thấy vì sao bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ từng tình huống cụ thể.

Sau phẫu thuật, nếu kết quả cho thấy các đặc điểm nguy cơ trung bình hoặc cao, bác sĩ có thể đề nghị điều trị bổ trợ. Có nghiên cứu so sánh giữa theo dõi đơn thuần, xạ trị sau mổ (postoperative radiotherapy) và hóa xạ trị đồng thời sau mổ (postoperative concurrent chemoradiotherapy) để tìm hướng phù hợp cho từng người bệnh [5].

Các hình thức xạ trị

Trong điều trị ung thư cổ tử cung, xạ trị thường bao gồm hai phần bổ sung cho nhau:

Xạ trị chiếu ngoài (external beam radiation therapy), dùng máy chiếu tia từ bên ngoài cơ thể [9].

Xạ trị áp sát (brachytherapy), đưa nguồn phóng xạ đến gần khối u [3][9].

Nhiều nơi hiện dùng xạ trị áp sát có hướng dẫn hình ảnh (image-guided brachytherapy) để định vị chính xác hơn [3]. Trước khi xạ trị áp sát, chụp cộng hưởng từ (MRI) và chụp PET-CT có thể được sử dụng để đánh giá giai đoạn và lập kế hoạch, dù mức độ tiếp cận các kỹ thuật này khác nhau giữa các quốc gia và cơ sở y tế [3][9].

Kết hợp với hóa trị và các thuốc khác

Xạ trị thường được kết hợp với hóa trị đồng thời, ví dụ dùng cisplatin hằng tuần trong quá trình điều trị [8][9]. Sự kết hợp này nhằm tăng hiệu quả so với xạ trị đơn thuần [7].

Với những trường hợp khối u rất lớn, có báo cáo cho thấy chiến lược điều trị phối hợp theo trình tự có thể mang lại kết quả tốt. Một ca bệnh giai đoạn IIIB với khối u kích thước lớn đã được hóa trị tân bổ trợ (neoadjuvant chemotherapy) trước để thu nhỏ khối u, sau đó hóa xạ trị đồng thời kèm bevacizumab, và đạt được đáp ứng hoàn toàn [8]. Đây là một trường hợp cụ thể, nên hướng điều trị luôn cần được cá thể hóa.

Gần đây, liệu pháp miễn dịch cũng đã bước vào điều trị. Một thử nghiệm cho thấy khi thêm pembrolizumab vào hóa xạ trị, kết quả sống còn được cải thiện, trong khi một thử nghiệm khác với durvalumab lại chưa cho thấy lợi ích tương tự [7]. Điều này cho thấy lĩnh vực này vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu.

Tác dụng không mong muốn cần lưu ý

Điều trị ung thư cổ tử cung tiến xa tại chỗ có thể đi kèm những tác dụng phụ đáng kể, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống [6]. Vì vậy, các hướng nghiên cứu hiện nay hướng tới việc vừa cải thiện khả năng sống còn vừa giảm nhẹ tác dụng phụ [6].

Một số nghiên cứu đang tìm hiểu vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột và âm đạo trong đáp ứng điều trị cũng như mức độ độc tính. Bước đầu cho thấy tình trạng mất cân bằng hệ vi sinh có thể liên quan đến viêm mạn tính và giảm hiệu quả điều trị, còn các can thiệp như men vi sinh (probiotics) có thể có triển vọng hỗ trợ, dù cần thêm nghiên cứu để làm rõ [6].

Đôi khi cũng có những phản ứng hiếm gặp. Ví dụ, một báo cáo mô tả phản ứng giống sarcoidosis do cisplatin sau hóa xạ trị, ban đầu trên hình ảnh trông giống bệnh lan rộng, nhưng sau đó tự thoái lui mà không cần điều trị thêm [9]. Điều này nhắc chúng ta rằng không phải mọi thay đổi trên hình ảnh đều là dấu hiệu bệnh nặng lên, và cần được bác sĩ đánh giá cẩn thận.

Điều kiện tiếp cận điều trị

Khả năng tiếp cận các kỹ thuật hiện đại có thể khác nhau tùy nơi. Một khảo sát so sánh cho thấy việc sử dụng chụp cộng hưởng từ (MRI) trước xạ trị áp sát và PET-CT để đánh giá giai đoạn phổ biến hơn ở nước thu nhập cao so với nước thu nhập thấp và trung bình [3]. Ở nhiều khu vực, bệnh vẫn thường được phát hiện muộn, ảnh hưởng đến kết quả điều trị [2][3].

Lời kết

Xạ trị đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư cổ tử cung, đặc biệt ở giai đoạn tiến xa tại chỗ, và thường được kết hợp với hóa trị hoặc các thuốc khác tùy tình trạng. Mỗi trường hợp có thể phù hợp với một hướng khác nhau, và không có một công thức chung cho tất cả mọi người. Nếu bạn hoặc người thân đang cân nhắc điều trị, hãy trao đổi cụ thể với bác sĩ chuyên khoa để hiểu rõ lựa chọn phù hợp nhất với giai đoạn bệnh, loại mô bệnh học và mong muốn của bạn, cũng như cách theo dõi và xử trí các tác dụng phụ có thể xảy ra.

Bối cảnh tại Việt Nam

Theo GLOBOCAN 2024, ung thư cổ tử cung là loại ung thư đứng thứ 7 tại Việt Nam, với 8.274 ca mắc mới, chiếm 4,7% tổng số ca ung thư, và 4.110 ca tử vong trong năm. Cũng theo GLOBOCAN 2024, có 27.063 người sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy nhu cầu phát hiện sớm, điều trị đúng kế hoạch và theo dõi lâu dài là rất quan trọng.

Hướng dẫn của Bộ Y tế nêu rằng chẩn đoán cần dựa vào thăm khám và sinh thiết để xác định mô bệnh học. Người bệnh có thể cần làm thêm các xét nghiệm, chụp chiếu để đánh giá giai đoạn, mức độ lan rộng và chuẩn bị kế hoạch điều trị. Lựa chọn điều trị, trong đó có xạ trị khi được chỉ định, phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, thể mô bệnh học và tình trạng cụ thể của mỗi người.

Nếu có ra máu âm đạo bất thường, khí hư lẫn máu hoặc có mùi, đau vùng hạ vị, hãy đi khám sớm tại cơ sở chuyên khoa ung bướu. Khi được tư vấn xạ trị, người bệnh nên hỏi rõ mục tiêu điều trị, lịch điều trị, theo dõi tác dụng không mong muốn và quyền lợi bảo hiểm y tế để chủ động chuẩn bị.

Nguồn tham khảo

  1. Evolving Clinicopathological Characteristics of Women with Locally Advanced Cervical Cancer Treated with Definitive Chemoradiation Before and After Implementation of Organized Cervical Cancer Screening in Serbia. PMC
  2. Cervical Cancer Survival in Mali: A 21‐Year Retrospective Cohort Study of Trends, Determinants, and Outcomes at Gabriel Touré Teaching Hospital (2003–2024). PMC
  3. International Western Radiation Therapy Guidelines Applicability in Low- and Middle-Income Countries for Cervical Cancer Management: A Comparative Survey Example from South and North Border of the Mediterranean Area Countries. PMC
  4. The Choice Between Definitive Radiotherapy and Surgery for Cervical Cancer With Different Histology in Current Clinical Practice. PMC
  5. Survival outcomes of postoperative radiotherapy and chemotherapy in early-stage cervical cancer: a Surveillance, Epidemiology, and End Results database-based stratified analysis. PMC
  6. Microbiome-host interactions in locally advanced cervical cancer: the impact on chemoradiotherapy treatment outcomes and toxicity. PMC
  7. Immune remodeling during cervical cancer chemoradiotherapy: temporal biomarkers and the timing of checkpoint blockade. PMC
  8. Successful treatment of massive stage IIIB cervical cancer with a spindle cell component. PMC
  9. Cisplatin-induced sarcoidosis-like reaction after primary chemoradiotherapy for locally advanced cervical cancer. PMC