Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung có mấy giai đoạn?

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư cổ tử cung thường được chia thành 4 giai đoạn chính, từ giai đoạn I đến giai đoạn IV. Mỗi giai đoạn phản ánh mức độ khối u đã lan rộng tại cổ tử cung, sang mô và cơ quan lân cận, hạch bạch huyết hoặc các cơ quan ở xa như thế nào.

Việc biết giai đoạn giúp bác sĩ lựa chọn hướng điều trị phù hợp, có thể là phẫu thuật, xạ trị, hóa trị hoặc phối hợp nhiều phương pháp. Tuy nhiên, giai đoạn không phải là yếu tố duy nhất quyết định tiên lượng. Loại tế bào ung thư, kích thước u, tình trạng hạch, sức khỏe chung và khả năng tiếp cận điều trị đều có vai trò quan trọng.

Hiểu đúng về “giai đoạn” ung thư cổ tử cung

“Giai đoạn” là cách mô tả mức độ lan tràn của ung thư tại thời điểm chẩn đoán. Hệ thống phân giai đoạn thường dùng cho ung thư cổ tử cung là FIGO, do Liên đoàn Sản phụ khoa Quốc tế xây dựng. Hệ thống này có thể được cập nhật theo thời gian khi phương tiện chẩn đoán tốt hơn.

Theo thông tin chung về phân giai đoạn hiện hành, ung thư cổ tử cung được xếp từ giai đoạn I đến IV:

  • Giai đoạn I: Ung thư còn giới hạn ở cổ tử cung.
  • Giai đoạn II: Ung thư đã lan ra ngoài cổ tử cung nhưng chưa tới thành chậu hoặc phần dưới của âm đạo.
  • Giai đoạn III: Ung thư lan rộng hơn trong vùng chậu, có thể tới phần dưới âm đạo, thành chậu, gây ảnh hưởng đường tiết niệu, hoặc đã lan tới hạch bạch huyết vùng chậu hay hạch cạnh động mạch chủ.
  • Giai đoạn IV: Ung thư đã xâm lấn trực tiếp vào cơ quan lân cận như bàng quang, trực tràng, hoặc đã di căn đến các cơ quan xa.

Bên trong từng giai đoạn lại có các phân nhóm như IA, IB, IIA, IIB, IIIA, IIIB, IIIC, IVA và IVB. Các chữ cái và số phía sau giúp mô tả chi tiết hơn về kích thước u, vị trí lan tràn và tình trạng hạch. Vì vậy, hai người cùng được gọi là “giai đoạn II” vẫn có thể có bệnh cảnh, phương án điều trị và tiên lượng không hoàn toàn giống nhau.

Cần phân biệt ung thư xâm lấn với tổn thương tiền ung thư cổ tử cung. Những bất thường như tổn thương nội biểu mô mức độ cao chưa chắc đã là ung thư xâm lấn, nhưng cần được đánh giá và điều trị đúng lúc để hạn chế nguy cơ tiến triển. Một nghiên cứu ở những phụ nữ có bất thường xét nghiệm sàng lọc cho thấy tình trạng nhiễm HPV тип 16 hoặc 18, bất thường tế bào học mức độ cao và hình ảnh khối bất thường trên siêu âm liên quan với nguy cơ phát hiện ung thư xâm lấn cao hơn [5].

Bốn giai đoạn chính được hiểu như thế nào?

Giai đoạn I: U còn khu trú ở cổ tử cung

Ở giai đoạn I, ung thư chỉ nằm trong cổ tử cung. Một số trường hợp rất sớm có tổn thương nhỏ, chỉ nhìn rõ dưới kính hiển vi sau sinh thiết hoặc phẫu thuật. Những trường hợp khác có khối u lớn hơn nhưng vẫn chưa lan ra ngoài cổ tử cung.

Đây thường được xem là nhóm bệnh ở giai đoạn sớm. Phẫu thuật là phương pháp điều trị quan trọng cho nhiều người bệnh giai đoạn sớm, nhất là khi khối u còn khu trú và sức khỏe cho phép [4]. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể thực hiện thủ thuật khoét chóp cổ tử cung, cắt cổ tử cung bảo tồn khả năng sinh sản, hoặc cắt tử cung kèm đánh giá hạch.

Không phải tất cả người bệnh giai đoạn I đều được điều trị giống nhau. Nếu sau mổ phát hiện các yếu tố nguy cơ như hạch có tế bào ung thư, bờ cắt có nguy cơ còn bệnh, hoặc khối u có đặc điểm nguy cơ cao, bác sĩ có thể cân nhắc xạ trị sau mổ hoặc hóa xạ trị đồng thời [4].

Giai đoạn II: U lan ra ngoài cổ tử cung nhưng còn trong vùng chậu

Ở giai đoạn II, ung thư đã vượt ra ngoài cổ tử cung. U có thể lan vào phần trên âm đạo hoặc mô cạnh cổ tử cung. Tuy nhiên, bệnh chưa lan tới thành chậu và chưa xuống phần dưới âm đạo.

Một điểm quan trọng là giai đoạn IIB thường dùng để chỉ tình trạng ung thư đã ảnh hưởng mô cạnh cổ tử cung rõ hơn. Đây thường là mốc khiến phương án điều trị thay đổi. Thay vì chỉ phẫu thuật, nhiều người bệnh có thể được chỉ định xạ trị kết hợp hóa trị để kiểm soát u tại vùng chậu.

Lựa chọn điều trị không chỉ dựa vào con số giai đoạn. Nghiên cứu về thực hành điều trị cho thấy hiệu quả giữa phẫu thuật và xạ trị có thể khác nhau tùy loại mô học của ung thư, chẳng hạn ung thư biểu mô tế bào vảy hoặc ung thư tuyến, cũng như tùy gánh nặng khối u [3]. Vì thế, người bệnh không nên tự so sánh đơn giản rằng một phương pháp luôn tốt hơn phương pháp khác.

Giai đoạn III: Bệnh lan rộng trong vùng chậu hoặc tới hạch

Giai đoạn III là nhóm ung thư tiến triển tại chỗ, nghĩa là bệnh lan rộng trong vùng chậu nhưng chưa di căn xa. Ung thư có thể xuống phần dưới âm đạo, chạm thành chậu, chèn ép niệu quản làm ảnh hưởng chức năng thận, hoặc lan đến hạch bạch huyết.

Trong phân loại hiện hành, giai đoạn IIIC liên quan đến việc phát hiện tế bào ung thư ở hạch. Hạch vùng chậu và hạch cạnh động mạch chủ có ý nghĩa khác nhau đối với đánh giá mức độ lan tràn và kế hoạch xạ trị. Nghiên cứu tại Serbia ghi nhận ở giai đoạn sau khi triển khai chương trình sàng lọc có nhiều người bệnh được xếp giai đoạn IIIC hơn; tác giả cho rằng điều này có thể một phần do hình ảnh học tốt hơn và do thay đổi trong hệ thống phân giai đoạn FIGO theo thời gian [1].

Điều này rất đáng lưu ý: đôi khi việc “tăng giai đoạn” không nhất thiết có nghĩa ung thư trở nên nặng hơn so với trước đây, mà có thể là bệnh được phát hiện và mô tả chính xác hơn nhờ chụp cộng hưởng từ, chụp cắt lớp hoặc các kỹ thuật đánh giá hạch. Khả năng tiếp cận các phương tiện chẩn đoán này không giống nhau giữa các cơ sở và quốc gia [2].

Với giai đoạn III, hóa xạ trị đồng thời thường là hướng điều trị nền tảng. Xạ trị ngoài được dùng để điều trị vùng chậu và hạch cần thiết, còn xạ trị áp sát đưa nguồn phóng xạ gần vị trí u để tăng liều điều trị tại cổ tử cung. Kế hoạch cụ thể cần được xây dựng bởi nhóm đa chuyên khoa gồm ung bướu, xạ trị ung bướu, phụ khoa ung thư, chẩn đoán hình ảnh và các chuyên ngành hỗ trợ khác.

Giai đoạn IV: U xâm lấn cơ quan lân cận hoặc di căn xa

Giai đoạn IVA nghĩa là ung thư đã xâm lấn trực tiếp tới bàng quang hoặc trực tràng. Đây vẫn là bệnh chủ yếu trong vùng chậu, nhưng mức độ xâm lấn đã cao hơn.

Giai đoạn IVB nghĩa là ung thư đã di căn xa, ví dụ đến phổi, gan, xương hoặc hạch ở vị trí xa. Mục tiêu điều trị ở giai đoạn này thường là kiểm soát bệnh lâu nhất có thể, giảm triệu chứng và duy trì chất lượng sống. Tùy từng người, bác sĩ có thể đề nghị điều trị toàn thân bằng thuốc, xạ trị giảm đau hoặc kiểm soát chảy máu, cùng với chăm sóc giảm nhẹ.

Chăm sóc giảm nhẹ không đồng nghĩa với “ngừng điều trị”. Đây là chăm sóc nhằm giảm đau, mệt mỏi, buồn nôn, khó thở, lo âu, rối loạn ăn ngủ và hỗ trợ cả người bệnh lẫn gia đình. Chăm sóc này có thể được phối hợp ở bất kỳ giai đoạn nào khi người bệnh có triệu chứng cần hỗ trợ.

Vì sao cần sàng lọc và chẩn đoán sớm?

Ung thư cổ tử cung có thể phòng ngừa hoặc phát hiện sớm nhờ tiêm vắc xin HPV và sàng lọc định kỳ. Nghiên cứu ở Serbia nhấn mạnh rằng dù đã có chương trình sàng lọc, ung thư cổ tử cung tiến triển tại chỗ vẫn tạo gánh nặng lớn cho các trung tâm điều trị chuyên sâu; điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tham gia sàng lọc đúng lịch, chẩn đoán kịp thời và tiêm phòng HPV [1].

Nếu có ra huyết âm đạo bất thường, ra huyết sau quan hệ, khí hư hôi hoặc lẫn máu, đau vùng chậu kéo dài, đau khi quan hệ, tiểu hoặc đi ngoài bất thường, chị em nên đi khám phụ khoa sớm. Những triệu chứng này không luôn do ung thư, nhưng không nên tự theo dõi kéo dài tại nhà.

Cuối cùng, chỉ bác sĩ điều trị mới có thể xác định chính xác giai đoạn sau khi tổng hợp khám phụ khoa, sinh thiết, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh. Nếu bạn hoặc người thân đã được chẩn đoán ung thư cổ tử cung, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ về giai đoạn cụ thể, tình trạng hạch, mục tiêu điều trị và những lựa chọn phù hợp nhất cho từng cá nhân.

Nguồn tham khảo

  1. Evolving Clinicopathological Characteristics of Women with Locally Advanced Cervical Cancer Treated with Definitive Chemoradiation Before and After Implementation of Organized Cervical Cancer Screening in Serbia. PMC
  2. International Western Radiation Therapy Guidelines Applicability in Low- and Middle-Income Countries for Cervical Cancer Management: A Comparative Survey Example from South and North Border of the Mediterranean Area Countries. PMC
  3. The Choice Between Definitive Radiotherapy and Surgery for Cervical Cancer With Different Histology in Current Clinical Practice. PMC
  4. Survival outcomes of postoperative radiotherapy and chemotherapy in early-stage cervical cancer: a Surveillance, Epidemiology, and End Results database-based stratified analysis. PMC
  5. Risk Factors for Occult Invasive Cervical Cancer in Women with Abnormal Cervical Screening and Infeasible Diagnostic Conization. PMC