Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư cổ tử cung

Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học trong ung thư cổ tử cung: những điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Khi nghe bác sĩ nhắc đến "xét nghiệm gen" hay "dấu ấn sinh học" (biomarker), nhiều người bệnh cảm thấy khá bối rối. Đây là những công cụ giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về đặc điểm riêng của khối u, từ đó chọn cách điều trị phù hợp với từng người. Bài viết này giải thích một cách gần gũi về vai trò của các xét nghiệm này trong ung thư cổ tử cung, dựa trên các nghiên cứu gần đây.

Dấu ấn sinh học là gì và vì sao lại quan trọng

Dấu ấn sinh học là những dấu hiệu có thể đo được trong cơ thể, ví dụ như một loại protein, một đoạn gen, hay một chất chuyển hóa. Chúng giúp bác sĩ đánh giá khối u đang hoạt động ra sao, tiên lượng có thể diễn tiến thế nào, và người bệnh có khả năng đáp ứng tốt với một phương pháp điều trị cụ thể hay không.

Xu hướng hiện nay là điều trị được cá thể hóa, nghĩa là lựa chọn phương pháp dựa trên đặc điểm sinh học của khối u thay vì áp dụng chung cho tất cả mọi người. Các nghiên cứu cho thấy lợi ích rõ ràng nhất thường xuất hiện khi điều trị được ghép đúng với sinh học của khối u, chẳng hạn dựa trên biểu hiện PD-L1 ở một số tình huống ung thư cổ tử cung [4].

Xét nghiệm HPV và HPV trong máu

Nhiễm virus HPV nhóm nguy cơ cao kéo dài có liên quan mật thiết với ung thư cổ tử cung, dù đây không phải yếu tố gây bệnh duy nhất [3]. Việc phát hiện HPV vẫn là một phần quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi.

Một hướng đang được nghiên cứu là tìm ADN của HPV ngay trong máu. Có nghiên cứu thử nghiệm dùng xét nghiệm cobas 6800 và kỹ thuật qPCR để phát hiện ADN HPV nguy cơ cao trong huyết tương. Kết quả cho thấy phương pháp này có khả năng phát hiện ADN HPV trong máu của người bệnh giai đoạn tiến triển (giai đoạn II đến IV), trong khi ở giai đoạn sớm hoặc tổn thương loạn sản thì tín hiệu ít rõ hơn [6]. Đây là hướng tiềm năng cho việc theo dõi bệnh, nhưng vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu.

Các dấu ấn liên quan đến điều trị miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch, đặc biệt là nhóm thuốc ức chế điểm kiểm soát PD-(L)1, đã bước vào điều trị ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên hiệu quả có thể khác nhau tùy tình huống. Trong các thử nghiệm lớn, pembrolizumab thêm vào hóa xạ trị đồng thời cho thấy cải thiện sống còn (nghiên cứu KEYNOTE-A18), trong khi durvalumab lại chưa cho kết quả tương tự (nghiên cứu CALLA) [2].

Điều này cho thấy thời điểm và bối cảnh sử dụng thuốc miễn dịch có thể ảnh hưởng đến kết quả. Các nghiên cứu đang tìm hiểu cách hệ miễn dịch thay đổi qua từng giai đoạn điều trị, từ trước, trong đến sau hóa xạ trị, để hiểu rõ hơn khi nào nên can thiệp [2].

Bên cạnh đó, một số cơ chế phân tử có thể góp phần làm khối u kháng lại liệu pháp miễn dịch. Nghiên cứu về các phân tử như IGF2BP1 và HDAC2 cho thấy chúng có thể liên quan đến tình trạng kháng thuốc, và biểu hiện cao của IGF2BP1 có liên hệ với tiên lượng kém hơn [7]. Đây là những hiểu biết có thể mở đường cho các chiến lược điều trị mới trong tương lai.

Các dấu ấn liên quan đến tiên lượng và đáp ứng xạ trị

Một số phân tử được nghiên cứu vì có thể liên quan đến việc khối u đáp ứng với xạ trị ra sao. Ví dụ, phân tử KIFC1 được ghi nhận tăng cao ở mô ung thư cổ tử cung và có liên quan đến kết quả lâm sàng kém hơn. Nghiên cứu trên mô hình thí nghiệm gợi ý rằng cơ chế liên quan đến chuyển hóa đường của tế bào ung thư có thể ảnh hưởng đến độ nhạy với xạ trị [1].

Tương tự, phân tử thụ thể estrogen (ER)α36 cùng với SLC7A5/LAT1 được ghi nhận có liên quan đến sự tiến triển của bệnh và độ nhạy với một phương pháp xạ trị đặc biệt gọi là liệu pháp bắt neutron bằng boron (BNCT). Kiểu hình có cả hai dấu hiệu này dương tính có liên hệ với thời gian sống còn ngắn hơn trong nghiên cứu [9]. Cần lưu ý đây vẫn là các nghiên cứu chuyển tiếp, chưa phải xét nghiệm thường quy.

Dấu ấn từ hệ vi sinh vật âm đạo

Ngoài các gen của khối u, môi trường vi sinh vật trong âm đạo cũng đang được quan tâm. Các nghiên cứu cho thấy khi độ đa dạng vi khuẩn tăng lên và lượng lợi khuẩn Lactobacillus giảm đi thì có liên quan đến diễn tiến của ung thư cổ tử cung [3].

Một số chất chuyển hóa như 3-hydroxybutyrate và sphingolipid được xem là có tiềm năng làm dấu ấn chẩn đoán hoặc mục tiêu điều trị. Các phương pháp dựa trên hệ vi sinh vật âm đạo có thể góp phần hỗ trợ phát hiện sớm, dù vẫn còn nhiều điều cần làm rõ thêm [3].

Dấu ấn cảnh báo nguy cơ đông máu

Người bệnh ung thư có thể đối mặt với nguy cơ hình thành cục máu đông. Trong ung thư cổ tử cung, D-dimer là dấu ấn được nghiên cứu nhiều nhất và liên quan khá ổn định với nguy cơ huyết khối, tuy độ đặc hiệu còn hạn chế [8].

Một số dấu ấn khác phản ánh quá trình tạo thrombin và tiêu sợi huyết có thể mang tính cơ chế rõ hơn. Các nghiên cứu gợi ý rằng việc kết hợp nhiều dấu ấn thành một bộ đánh giá có thể giúp dự đoán tốt hơn so với dùng riêng lẻ [8].

ADN khối u lưu hành trong máu

Một hướng đang phát triển là ADN khối u lưu hành (circulating tumor DNA). Trong bối cảnh phẫu thuật và điều trị ung thư phụ khoa, dấu ấn này được xem là có thể giúp tinh chỉnh thêm quyết định điều trị trong tương lai [5]. Đây là công cụ đang được nghiên cứu chứ chưa phải tiêu chuẩn áp dụng rộng rãi.

Điều quan trọng cần ghi nhớ

Nhiều dấu ấn sinh học và xét nghiệm gen được nhắc đến ở đây vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu, chưa phải là xét nghiệm thường quy cho mọi người bệnh. Ý nghĩa của từng dấu ấn có thể khác nhau tùy giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị và đặc điểm riêng của mỗi người.

Nếu bạn quan tâm đến việc xét nghiệm gen hay dấu ấn sinh học có phù hợp với trường hợp của mình hay không, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị. Bác sĩ sẽ giúp bạn hiểu xét nghiệm nào thực sự cần thiết, kết quả có ý nghĩa gì với kế hoạch điều trị, và cùng bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với tình trạng cụ thể của bạn.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư cổ tử cung vẫn tạo gánh nặng đáng kể cho phụ nữ và gia đình. Theo GLOBOCAN 2024, có 8.274 ca mắc mới, chiếm 4,7% tổng số ca ung thư và xếp thứ 7 trong các loại ung thư. Bệnh gây 4.110 ca tử vong, cũng xếp thứ 7. Có 27.063 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy việc phát hiện sớm, chẩn đoán đúng và theo dõi đầy đủ có ý nghĩa quan trọng.

Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, chẩn đoán thường dựa trên khám cổ tử cung, xét nghiệm tế bào học cổ tử cung âm đạo, soi cổ tử cung và sinh thiết để xác định mô bệnh học. Hướng dẫn cũng đề cập xét nghiệm sinh học phân tử, gồm giải trình tự nhiều gen. Một số dấu ấn như CEA, CA 12 5 và SCC có thể tăng trong một số trường hợp, chủ yếu hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát hoặc di căn xa. Vì vậy, xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học cần được bác sĩ chỉ định, giải thích cùng kết quả sinh thiết và giai đoạn bệnh, không nên tự làm hoặc tự diễn giải riêng lẻ.

Nếu có ra máu bất thường, ra máu sau giao hợp, khí hư nhiều hoặc lẫn máu, hãy khám sớm tại cơ sở chuyên khoa sản phụ khoa hoặc ung bướu. Người bệnh nên hỏi rõ xét nghiệm nào thật sự cần thiết, kết quả ảnh hưởng ra sao đến kế hoạch điều trị và quyền lợi BHYT có thể áp dụng.

Nguồn tham khảo

  1. Targeting the KIFC1‐SRSF3‐PKM Axis Suppresses Cervical Cancer Glycolysis and Enhances Radiosensitivity. PMC
  2. Immune remodeling during cervical cancer chemoradiotherapy: temporal biomarkers and the timing of checkpoint blockade. PMC
  3. Cervical cancer patients' vaginal microbiome and metabolites: research progress and clinical applications. PMC
  4. Immunotherapy in Gynecologic Cancers: Current Evidence, Biomarker-Driven Practice, and Future Directions. PMC
  5. The evolving role of open abdominal surgery in gynecological malignancies in the era of minimally invasive and precision oncology. PMC
  6. Application of Cobas 6800 HPV testing and qPCR utilizing three genomically-optimized primer sets for detecting HPV DNA in the blood of HPV Positive dysplasia and cancer patients. PMC
  7. HDAC2 restrains IGF2BP1-associated m6A dysregulation in cervical cancer immunotherapy resistance. PMC
  8. Biomarkers of Hypercoagulability and Thromboinflammation in Cervical Cancer-Associated Thrombosis: A Systematic Review with Translational Insights from Breast Cancer. PMC
  9. ERα36 is associated with SLC7A5/LAT1 expression, cervical cancer progression, and BNCT response: a translational study. PMC