Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư cổ tử cung

Chẩn đoán và phát hiện ung thư cổ tử cung

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư cổ tử cung là bệnh có thể phòng ngừa hoặc phát hiện sớm nhờ tầm soát đều đặn, nhưng trên thực tế vẫn còn nhiều phụ nữ được chẩn đoán khi bệnh đã tiến triển và cần điều trị tích cực [1]. Ở nhiều nơi có nguồn lực còn hạn chế, phần lớn người bệnh được phát hiện ở giai đoạn muộn, điều này ảnh hưởng nhiều đến kết quả điều trị [2]. Hiểu rõ các bước phát hiện và chẩn đoán có thể giúp bạn chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe của mình.

Vì sao tầm soát lại quan trọng

Gần như toàn bộ các ca ung thư cổ tử cung có liên quan đến virus HPV (human papillomavirus) [6]. Tầm soát định kỳ giúp tìm ra những thay đổi bất thường ở cổ tử cung trước khi chúng trở thành ung thư, hoặc phát hiện bệnh ở giai đoạn còn sớm khi khả năng điều trị thuận lợi hơn [1]. Tổ chức Y tế Thế giới đặt mục tiêu tăng độ phủ tiêm vắc xin HPV, tầm soát và điều trị cho phụ nữ có tổn thương cổ tử cung, cho thấy vai trò then chốt của việc phát hiện sớm [4].

Dù vậy, tỷ lệ tham gia tầm soát ở một số nơi vẫn còn thấp. Nhiều rào cản có thể ảnh hưởng đến quyết định đi khám, bao gồm hiểu biết chưa đầy đủ về nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng bệnh, cũng như một số quan niệm chưa chính xác trong cộng đồng [8]. Việc trao đổi cởi mở với nhân viên y tế có thể giúp bạn hiểu rõ hơn và an tâm hơn.

Các bước phát hiện thường gặp

Quá trình phát hiện thường bắt đầu bằng xét nghiệm tế bào học cổ tử cung, còn gọi là xét nghiệm Pap (Pap test) [4]. Khi kết quả cho thấy tổn thương mức độ cao (HSIL, high grade squamous intraepithelial lesion) hoặc nghi ngờ ung thư xâm lấn, người bệnh thường được chuyển đến khám bằng máy soi cổ tử cung (colposcopy) và lấy mẫu mô để xét nghiệm giải phẫu bệnh (histology) nhằm xác nhận chẩn đoán [4].

Một điều đáng lưu ý là không phải ai có kết quả bất thường cũng theo đến bước tiếp theo. Trong một nghiên cứu tại Cape Town, khoảng 65,8% phụ nữ có kết quả HSIL trở lên được lấy mẫu mô trong vòng 24 tháng, và tỷ lệ này thay đổi khá nhiều giữa các cơ sở y tế, một phần liên quan đến khoảng cách di chuyển đến bệnh viện tuyến trên [4]. Điều này cho thấy việc theo sát các bước sau khi có kết quả bất thường có thể đóng vai trò quan trọng.

Vai trò của chẩn đoán hình ảnh trong đánh giá giai đoạn

Sau khi xác định ung thư, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá mức độ lan rộng của bệnh, hay còn gọi là xác định giai đoạn (staging) theo hệ thống FIGO [1][3]. Cộng hưởng từ (MRI) và chụp cắt lớp phối hợp positron (PET CT) có thể được sử dụng để đánh giá khối u và tình trạng hạch [3]. Mức độ sử dụng các kỹ thuật này khác nhau giữa các quốc gia; ví dụ, chụp cộng hưởng từ trước khi xạ trị áp sát được dùng phổ biến hơn ở Pháp so với Morocco [3].

Sự cải thiện của các phương tiện hình ảnh và những thay đổi trong cách phân giai đoạn theo thời gian cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả chẩn đoán. Một nghiên cứu tại Serbia ghi nhận phụ nữ được điều trị trong giai đoạn gần đây thường được xếp vào giai đoạn IIC và có tổn thương hạch nhiều hơn, điều này được cho là phần nào phản ánh những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh và cập nhật cách phân giai đoạn [1].

Theo dõi sau tầm soát và sau điều trị

Hiệu quả của tầm soát phụ thuộc nhiều vào việc tuân thủ các lần khám lại theo lịch hẹn [5]. Việc quay lại tầm soát định kỳ giúp phát hiện những thay đổi tiền ung thư kịp thời, đặc biệt ở các nhóm cần theo dõi sát hơn [5].

Đối với người đã điều trị, các nghiên cứu đang tìm hiểu những phương pháp mới để theo dõi. Một hướng nghiên cứu cho thấy có thể phát hiện các đoạn nối HPV với ADN người trong ADN tự do lưu hành trong máu (serum cell free DNA), và điều này có thể hỗ trợ dự đoán và theo dõi nguy cơ tái phát một cách ít xâm lấn [6]. Đây vẫn là hướng nghiên cứu và cần thêm dữ liệu trước khi áp dụng rộng rãi.

Chăm sóc cả sức khỏe tinh thần

Hành trình chẩn đoán và điều trị có thể mang lại nhiều gánh nặng về mặt cảm xúc. Một nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ đáng kể người bệnh ung thư cổ tử cung có biểu hiện lo âu và trầm cảm, cho thấy việc quan tâm đến sức khỏe tinh thần là một phần quan trọng trong quá trình chăm sóc [7]. Nếu bạn cảm thấy căng thẳng hay lo lắng, hãy chia sẻ với người thân và đội ngũ y tế để được hỗ trợ.

Lời kết

Phát hiện sớm ung thư cổ tử cung thường bắt đầu từ những bước đơn giản như tầm soát định kỳ và theo sát các lần khám lại. Mỗi trường hợp có hoàn cảnh riêng, vì vậy bạn nên trao đổi với bác sĩ để được tư vấn về lịch tầm soát, các xét nghiệm phù hợp và kế hoạch theo dõi dành riêng cho mình. Những thông tin trên đây nhằm giúp bạn hiểu thêm về quá trình chẩn đoán, chứ không thay thế cho ý kiến chuyên môn của nhân viên y tế.

Bối cảnh tại Việt Nam

Theo GLOBOCAN 2024, ung thư cổ tử cung là loại ung thư đứng thứ 7 tại Việt Nam, với 8.274 ca mắc mới, chiếm 4,7% tổng số ca ung thư, và 4.110 ca tử vong trong năm. Cũng theo GLOBOCAN 2024, có 27.063 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy việc phát hiện sớm và đi khám kịp thời có ý nghĩa rất quan trọng.

Hướng dẫn Bộ Y tế nêu rằng ra máu âm đạo bất thường, như sau quan hệ, giữa kỳ kinh hoặc sau mãn kinh, khí hư nhiều hay lẫn máu, đau vùng hạ vị hoặc đau thắt lưng là những dấu hiệu cần được kiểm tra. Ở giai đoạn muộn, người bệnh có thể sút cân, phù chân hoặc gặp vấn đề về tiểu tiện, đại tiện. Tuy nhiên, nhiều tổn thương sớm có thể được phát hiện qua xét nghiệm tế bào học cổ tử cung âm đạo, còn gọi là Pap test.

Khi có kết quả sàng lọc nghi ngờ hoặc triệu chứng bất thường, người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu hoặc sản phụ khoa có khả năng soi cổ tử cung và sinh thiết. Chẩn đoán xác định cần dựa vào mô bệnh học; các xét nghiệm hình ảnh sẽ giúp đánh giá giai đoạn bệnh để lựa chọn điều trị phù hợp. Khi đi khám, nên chủ động hỏi nhân viên y tế về quyền lợi và thủ tục bảo hiểm y tế để chuẩn bị chi phí.

Nguồn tham khảo

  1. Evolving Clinicopathological Characteristics of Women with Locally Advanced Cervical Cancer Treated with Definitive Chemoradiation Before and After Implementation of Organized Cervical Cancer Screening in Serbia. PMC
  2. Cervical Cancer Survival in Mali: A 21‐Year Retrospective Cohort Study of Trends, Determinants, and Outcomes at Gabriel Touré Teaching Hospital (2003–2024). PMC
  3. International Western Radiation Therapy Guidelines Applicability in Low- and Middle-Income Countries for Cervical Cancer Management: A Comparative Survey Example from South and North Border of the Mediterranean Area Countries. PMC
  4. From Pap Test to Treatment: Assessing Facility Level Gaps in Cervical Cancer Care in Cape Town. PMC
  5. Adherence to follow-up cervical cancer screening and its predictors among women living with HIV in Moshi municipality, Tanzania: a hospital-based retrospective cohort study (2019–2024). PMC
  6. Serum, cell-free, HPV-human DNA junction detection and HPV typing for predicting and monitoring cervical cancer recurrence. PMC
  7. Correlation between treatment-related symptom burden and psychological flexibility in patients with cervical cancer and their combined correlational association with emotional distress. PMC
  8. “Even with one Man, but with many women, you can get cervical cancer”: Qualitative exploration of women’s perceptions and experiences of cervical cancer screening in Uganda: A community-based study. PMC