Thuốc nhắm trúng đích
Osimertinib (Tagrisso)
- Nhóm:
- Thuốc nhắm trúng đích
- Đích tác động:
- EGFR
- Thế hệ:
- thế hệ 3
- Đường dùng:
- uống
- Dùng cho:
- Ung thư phổi
Bài viết tổng hợp từ thông tin thuốc của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và các thử nghiệm lâm sàng. Không nêu liều dùng: liều và cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập
Thuốc này là gì và hoạt động thế nào
Osimertinib là thuốc nhắm trúng đích dùng đường uống, biệt dược gốc là Tagrisso của hãng AstraZeneca. Thuốc thuộc nhóm thuốc ức chế kinase, cụ thể là thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) thế hệ 3 nhắm vào gen EGFR. [1] [2] [3]
Ở một số người bệnh ung thư phổi, gen EGFR bị đột biến khiến protein EGFR hoạt động liên tục, liên tục ra lệnh cho tế bào ung thư phân chia. Osimertinib chặn hoạt động của protein bất thường này, nhờ đó làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của tế bào ung thư và có thể làm khối u thu nhỏ. [2] Điểm khác biệt của osimertinib so với các thuốc thế hệ trước (như gefitinib, erlotinib, afatinib) là thuốc vẫn tác dụng khi khối u xuất hiện đột biến kháng thuốc T790M, một nguyên nhân thường gặp khiến thuốc thế hệ cũ mất hiệu quả. [1] [3]
Dùng cho ai
Osimertinib chỉ dùng cho ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến gen EGFR, được xác định bằng xét nghiệm đã được phê duyệt. Theo nhãn thuốc được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt, thuốc được dùng cho người trưởng thành trong các tình huống: [3]
- Sau phẫu thuật cắt bỏ khối u ở người bệnh có mất đoạn exon 19 hoặc đột biến L858R ở exon 21, nhằm giảm nguy cơ tái phát (điều trị bổ trợ, nghiên cứu ADAURA). [3]
- Giai đoạn III không mổ được, khi bệnh không tiến triển trong hoặc sau hoá xạ trị có platinum (nghiên cứu LAURA). [3]
- Bước điều trị đầu tiên cho bệnh đã di căn có mất đoạn exon 19 hoặc đột biến L858R, dùng đơn độc (nghiên cứu FLAURA) hoặc phối hợp với pemetrexed và hoá trị có platinum (nghiên cứu FLAURA2). [3]
- Bệnh di căn có đột biến T790M đã tiến triển khi đang hoặc sau khi dùng một thuốc ức chế EGFR khác (nghiên cứu AURA3). [3]
Vì vậy, xét nghiệm gen trên mẫu mô khối u (hoặc mẫu máu trong một số trường hợp) là điều kiện bắt buộc trước khi dùng osimertinib. Người bệnh có các dạng đột biến EGFR hiếm hơn, như chèn đoạn exon 20, thường cần hướng điều trị khác.
Hiệu quả theo nghiên cứu
Hiệu quả của osimertinib được chứng minh qua nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên lớn. Trong nghiên cứu ADAURA, người bệnh đã mổ triệt để khối u (giai đoạn IB đến IIIA) được dùng osimertinib hoặc giả dược tối đa 3 năm, với mục tiêu chính là kéo dài thời gian sống không bệnh; tổng cộng 682 người bệnh tham gia. [3] Trong các nghiên cứu cho bệnh di căn, thuốc được so sánh với thuốc ức chế EGFR thế hệ trước hoặc với hoá trị, và được phê duyệt vì cải thiện thời gian bệnh không tiến triển. [3]
Một ưu điểm được quan tâm của osimertinib là khả năng đi vào não, nơi ung thư phổi có đột biến EGFR hay di căn tới. Tuy vậy, mức lợi ích cụ thể ở từng người khác nhau, và hầu hết người bệnh giai đoạn di căn sau một thời gian sẽ xuất hiện kháng thuốc. Khi đó bác sĩ thường đề nghị sinh thiết lại hoặc xét nghiệm máu để tìm cơ chế kháng và chọn bước điều trị tiếp theo.
Tác dụng phụ thường gặp và khi nào cần báo bác sĩ ngay
Khi dùng osimertinib đơn độc, các tác dụng phụ thường gặp nhất là tiêu chảy, phát ban, đau cơ xương, tổn thương móng (viêm quanh móng, móng giòn), khô da, viêm loét miệng và mệt mỏi. Xét nghiệm máu có thể cho thấy giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu và thiếu máu. Khi phối hợp với hoá trị, các thay đổi về máu thường gặp hơn. [3]
Hãy báo bác sĩ ngay nếu có:
- Ho mới, khó thở tăng dần, sốt: có thể là bệnh phổi kẽ hoặc viêm phổi do thuốc, một tác dụng phụ ít gặp nhưng có thể nặng, thậm chí tử vong. Nguy cơ cao hơn rõ rệt ở người vừa hoá xạ trị. [3]
- Tim đập nhanh, hồi hộp, ngất, phù chân, khó thở khi nằm: thuốc có thể làm kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ hoặc gây suy giảm chức năng tim. [3]
- Đau mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt, nhìn mờ, sợ ánh sáng: có thể là viêm giác mạc, cần khám mắt sớm. [3]
- Phát ban nặng, bóng nước, bong da, loét miệng hoặc mắt: có thể là phản ứng da nghiêm trọng. [3]
- Đau cơ không rõ nguyên nhân, sốt, chảy máu hoặc bầm tím bất thường, mệt nhiều. [3]
Theo dõi trong quá trình dùng thuốc
Bác sĩ thường cho xét nghiệm máu định kỳ, theo dõi điện tâm đồ và điện giải ở người có nguy cơ rối loạn nhịp tim hoặc đang dùng thuốc khác ảnh hưởng nhịp tim, và đánh giá chức năng tim ở người có yếu tố nguy cơ tim mạch. [3] Men cơ (CPK) cũng có thể được kiểm tra khi có đau cơ. [3] Chụp cắt lớp vi tính (CT) và chụp cộng hưởng từ (MRI) não định kỳ giúp đánh giá đáp ứng và phát hiện sớm khi bệnh tiến triển.
Uống thuốc đều đặn vào cùng một thời điểm mỗi ngày, có thể uống lúc no hoặc lúc đói. Không tự ngừng thuốc hay tự đổi liều; bác sĩ có thể tạm ngừng hoặc giảm liều nếu tác dụng phụ nặng. [2] Nếu không nuốt được viên thuốc, hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ cách hoà thuốc với nước đúng cách. [2]
Tương tác và lưu ý khi dùng
- Các thuốc gây cảm ứng mạnh men gan CYP3A (ví dụ một số thuốc chống động kinh, thuốc điều trị lao như rifampicin) làm giảm nồng độ osimertinib và có thể giảm hiệu quả; nên tránh dùng cùng. [3]
- Cỏ ban (St. John's wort) có thể tương tác với thuốc. Hãy báo bác sĩ mọi thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang dùng. [2]
- Thuốc có thể gây hại cho thai nhi. Phụ nữ cần tránh thai hiệu quả trong khi điều trị và 6 tuần sau liều cuối; nam giới cần tránh thai 4 tháng sau liều cuối. [3]
- Người có tiền sử bệnh phổi kẽ, bệnh tim hoặc rối loạn nhịp tim cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi dùng. [3]
Câu hỏi nên hỏi bác sĩ
- Đột biến gen EGFR của tôi thuộc loại nào (mất đoạn exon 19, L858R hay loại khác), và osimertinib có phải lựa chọn phù hợp nhất không?
- Tôi nên dùng osimertinib đơn độc hay phối hợp với hoá trị, lợi ích và tác dụng phụ của mỗi cách khác nhau thế nào?
- Tôi có di căn não không, và cần chụp cộng hưởng từ (MRI) não bao lâu một lần?
- Tôi cần xét nghiệm máu, điện tâm đồ hoặc kiểm tra tim theo lịch như thế nào?
- Nếu bị tiêu chảy, phát ban hoặc viêm quanh móng, tôi xử trí tại nhà ra sao và khi nào phải đến viện?
- Khi bệnh tiến triển, tôi có cần sinh thiết lại hoặc xét nghiệm máu để tìm nguyên nhân kháng thuốc không, và thuốc tiếp theo là gì?
- Chi phí mỗi tháng là bao nhiêu, bảo hiểm y tế chi trả thế nào, và có chương trình hỗ trợ bệnh nhân không?
Nguồn tham khảo
Thuốc chính hãng và thuốc generic
Biệt dược gốc (chính hãng): Tagrisso (AstraZeneca).
Một số thuốc generic cùng hoạt chất đang được sản xuất ở nước ngoài. Danh sách chỉ để bạn biết tên, mỗi mục có đường dẫn tới nguồn thông tin của nhà sản xuất hoặc cơ quan đăng ký:
| Tên thuốc | Nhà sản xuất | Nước | Dạng | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| Osimert | Everest Pharmaceuticals Ltd. | Bangladesh | viên 80 mg | Xem |
| Tagrix | Beacon Pharmaceuticals PLC | Bangladesh | viên 80 mg | Xem |
| Ositag | Beacon Pharmaceuticals PLC | Bangladesh | Tablet 80 mg | Xem |
| Osicent | Incepta Pharmaceuticals Ltd. | Bangladesh | viên nén 80 mg | Xem |
| Osimatab | Eskayef Pharmaceuticals Ltd. (SK+F) | Bangladesh | viên nén 40 mg, 80 mg | Xem |
| Osikin | Ziska Pharmaceuticals Limited | Bangladesh | viên nén bao phim 80 mg | Xem |
| Tagribo | Techno Drugs Ltd. | Bangladesh | viên nén 80 mg | Xem |
| Osinib | Drug International Limited | Bangladesh | viên nén bao phim 80 mg | Xem |
Nếu chi phí thuốc chính hãng là rào cản
Nhiều người bệnh đã tiếp cận được phác đồ phù hợp nhờ thuốc generic cùng hoạt chất với chi phí thấp hơn nhiều. Đừng vì chi phí mà bỏ lỡ một hướng điều trị tốt: hãy tìm hiểu kỹ và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị về khả năng chi trả, bác sĩ có thể tư vấn lựa chọn phù hợp và theo dõi hiệu quả cho bạn.
Nếu cân nhắc thuốc generic, hãy chọn nơi mua uy tín, có hoá đơn, nguồn gốc và hạn dùng rõ ràng; kiểm tra tên hoạt chất, hàm lượng, nhà sản xuất trên bao bì; không mua thuốc trôi nổi hoặc giá rẻ bất thường. Báo bác sĩ khi đổi sang thuốc khác để được theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ.
Lưu ý: Ung Thư Info không bán thuốc, không giới thiệu nơi mua và không nhận lợi ích từ bất kỳ nhà sản xuất nào. Chất lượng và hiệu quả của từng thuốc generic chưa được kiểm chứng tại Việt Nam, nhiều thuốc chưa được cấp phép lưu hành trong nước. Thuốc giả rất phổ biến ở nhóm thuốc ung thư đắt tiền và bao bì có thể bị làm giả rất giống thật, vì vậy việc chọn nơi mua uy tín và theo dõi cùng bác sĩ là rất quan trọng.
Thuốc cùng nhóm
Thuốc nhắm trúng đích EGFR trong ung thư phổiXem hướng dẫn cho: Ung thư phổi
