Tác dụng phụ
Kéo dài khoảng QT
Thay đổi trên điện tâm đồ cho thấy tim hồi phục điện chậm hơn bình thường, có thể do một số thuốc điều trị ung thư. Tình trạng này làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp nguy hiểm nên cần đo điện tâm đồ định kỳ.
Bài giải thích thuật ngữ giúp bạn hiểu giấy tờ khám bệnh và trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập
Kéo dài khoảng QT là gì
Mỗi nhịp tim được điều khiển bởi một xung điện. Điện tâm đồ ghi lại hoạt động điện này thành các sóng, trong đó có sóng Q và sóng T. Khoảng thời gian giữa sóng Q và sóng T gọi là khoảng QT, phản ánh hoạt động điện ở hai buồng dưới của tim (tâm thất). Bình thường khoảng QT chiếm khoảng một phần ba mỗi chu kỳ tim [1].
Khi khoảng QT dài hơn bình thường, tim cần nhiều thời gian hơn để "nạp lại" giữa hai nhịp. Có thể hình dung như một dàn nhạc mà một nhạc công dừng chậm hơn nhịp: dễ làm rối cả bản nhạc. Khoảng QT dài có thể làm mất nhịp nhàng của tim và gây ra các cơn nhịp nhanh bất thường, không kiểm soát được; khi xảy ra, chúng có thể gây tử vong [1].
Kéo dài QT có thể là bệnh bẩm sinh, hoặc mắc phải trong đời. Dạng mắc phải có thể do thuốc tác động lên các kênh ion của tế bào cơ tim, hoặc do nồng độ kali, magie, canxi trong máu thấp [1].
Vì sao điều này quan trọng với người bệnh
Một số thuốc điều trị ung thư có thể làm kéo dài khoảng QT. Ví dụ, người dùng ribociclib (thuốc cho ung thư vú) thường được đo điện tâm đồ trước và trong quá trình điều trị [2]; người dùng osimertinib (thuốc cho ung thư phổi có đột biến gen EGFR) cũng cần báo bác sĩ nếu bản thân hoặc gia đình từng có hội chứng QT dài hay rối loạn nhịp [3].
Nguy cơ tăng lên khi có thêm các yếu tố khác, thường gặp ở người bệnh ung thư [1] [2]:
- Tiêu chảy, nôn nhiều làm thiếu kali, magie, canxi
- Dùng cùng lúc nhiều thuốc có thể kéo dài QT, như một số kháng sinh, thuốc chống trầm cảm, thuốc kháng histamin, thuốc chống nôn
- Bệnh tim có sẵn, nhịp tim chậm, suy tim, nhồi máu cơ tim gần đây
- Suy giáp, bệnh gan
- Tiền sử bản thân hoặc gia đình có QT dài, ngất không rõ nguyên nhân hay đột tử
- Nữ giới có nguy cơ cao hơn
Khi phát hiện QT kéo dài, bác sĩ có thể điều chỉnh liều, tạm ngưng thuốc, đổi các thuốc dùng kèm hoặc bù điện giải.
Theo dõi, dấu hiệu và cách phòng
Điện tâm đồ. Đây là xét nghiệm chính để đo khoảng QT, không đau và nhanh [1]. Với thuốc có nguy cơ, bác sĩ thường cho đo trước khi bắt đầu và định kỳ trong những tuần đầu, cùng xét nghiệm máu kiểm tra điện giải [2]. Vì khoảng QT có thể thay đổi, đôi khi cần đo nhiều lần hoặc đeo máy ghi điện tim liên tục (Holter) [1].
Dấu hiệu cần đi khám ngay [1] [2] [3]:
- Tim đập nhanh, mạnh, hồi hộp, cảm giác "tim đập hẫng"
- Chóng mặt, choáng váng, ngất hoặc suýt ngất
- Co giật không rõ nguyên nhân
Nhiều người kéo dài QT không có triệu chứng gì, nên việc đo điện tâm đồ theo lịch rất quan trọng [1]. Ngất hoặc mất ý thức là tình huống cấp cứu.
Phòng ngừa [1] [2]:
- Mang danh sách tất cả thuốc, kể cả thuốc không kê đơn, vitamin, thảo dược, để bác sĩ và dược sĩ kiểm tra tương tác trước khi thêm thuốc mới
- Báo ngay khi tiêu chảy hoặc nôn kéo dài để được bù nước, điện giải
- Không tự ý dùng thêm kháng sinh, thuốc chống nôn, thuốc dị ứng khi chưa hỏi
- Báo bác sĩ về bệnh tim, tuyến giáp, gan và tiền sử gia đình
Câu hỏi nên hỏi bác sĩ
- Thuốc điều trị ung thư của tôi có nguy cơ kéo dài khoảng QT không?
- Tôi cần đo điện tâm đồ vào những thời điểm nào?
- Tôi có cần xét nghiệm kali, magie định kỳ không?
- Những thuốc nào tôi cần tránh dùng chung, kể cả thuốc cảm, thuốc chống nôn?
- Nếu điện tâm đồ của tôi cho thấy QT dài, kế hoạch điều trị sẽ thay đổi thế nào?
Nguồn tham khảo
- Viện Tim, Phổi và Huyết học Quốc gia Hoa Kỳ (NHLBI): Long QT Syndrome: https://www.nhlbi.nih.gov/health/long-qt-syndrome
- MedlinePlus: Ribociclib: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a617008.html
- MedlinePlus: Osimertinib: https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a616005.html
