Liệu pháp nhắm trúng đích trong ung thư bàng quang: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nếu bạn hoặc người thân vừa nhận chẩn đoán ung thư bàng quang, có thể bạn đang nghe nhiều thuật ngữ mới và cảm thấy hơi choáng ngợp. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về một hướng điều trị đang được nghiên cứu nhiều, đó là liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy). Đây là cách điều trị tập trung vào những đặc điểm riêng của tế bào ung thư, thay vì tác động lên toàn bộ cơ thể như hóa trị thông thường.
Liệu pháp nhắm trúng đích là gì
Tế bào ung thư đôi khi mang những dấu ấn đặc biệt trên bề mặt hoặc trong gen của chúng. Liệu pháp nhắm trúng đích được thiết kế để tìm và tấn công những dấu ấn này. Một nhóm thuốc đang được quan tâm là kháng thể liên hợp thuốc (antibody drug conjugate, viết tắt ADC). Loại thuốc này giống như một "kháng thể mang theo thuốc": kháng thể sẽ tìm đến đúng tế bào ung thư có dấu ấn phù hợp, rồi giải phóng thuốc để tiêu diệt chúng [5][8].
Trong ung thư bàng quang, các nhà nghiên cứu đang chú ý đến ba đích chính là HER2 (do gen ERBB2 quy định), Trop2 (gen TACSTD2) và Nectin-4 (gen NECTIN4). Nghiên cứu cho thấy ba đích này có thể cùng xuất hiện trên khối u ở những mức độ liên quan nhau, điều này có thể giúp bác sĩ cân nhắc lựa chọn điều trị phù hợp hơn [5].
Dấu ấn HER2 và ý nghĩa của nó
HER2 là một dấu ấn quen thuộc trong nhiều loại ung thư, và nó cũng được tìm thấy ở một tỷ lệ đáng kể người bệnh ung thư bàng quang. Trong một phân tích trên 445 ca bệnh tại Nhật Bản, dấu ấn HER2 dương tính (qua xét nghiệm nhuộm hóa mô miễn dịch) được ghi nhận ở khoảng 30% người bệnh, và nếu tính cả những trường hợp có nhuộm màng tế bào mờ nhạt thì tỷ lệ có thể lên đến khoảng 38,5% [6].
Điều đáng lưu ý là mức độ biểu hiện HER2 qua nhuộm và tình trạng khuếch đại gen ERBB2 có thể mang ý nghĩa khác nhau. Trong nghiên cứu này, điểm số HER2 qua nhuộm không cho thấy giá trị tiên lượng rõ ràng, trong khi khuếch đại gen ERBB2 (gặp ở khoảng 7,8% ca bệnh) lại liên quan đến kết quả sống còn kém hơn [6]. Đây là lý do bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm chuyên sâu để hiểu rõ hơn về khối u của bạn.
Một số phối hợp điều trị đang được nghiên cứu
Nhiều nghiên cứu gần đây thử nghiệm việc kết hợp liệu pháp nhắm trúng đích với liệu pháp miễn dịch. Một hướng được nhắc đến nhiều là disitamab vedotin (một loại ADC nhắm vào HER2) phối hợp với thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch PD-1.
Trong một nghiên cứu thực tế trên 71 người bệnh ung thư bàng quang xâm lấn cơ có biểu hiện HER2, phác đồ tân bổ trợ (điều trị trước phẫu thuật) gồm disitamab vedotin phối hợp thuốc ức chế PD-1 ghi nhận tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn khoảng 66%, tỷ lệ đáp ứng khách quan khoảng 84% và tỷ lệ kiểm soát bệnh gần 89% [4]. Các tác giả cũng lưu ý rằng những con số này cần được diễn giải thận trọng vì đây là nghiên cứu tại một trung tâm và một số kết quả không còn ý nghĩa sau khi hiệu chỉnh thống kê [4].
Một hướng khác là điều trị bảo tồn bàng quang, dành cho những người bệnh có chỉ định cắt bàng quang nhưng từ chối phẫu thuật. Một nghiên cứu nhỏ trên 10 người bệnh ung thư bàng quang xâm lấn có HER2 dương tính đã thử phối hợp disitamab vedotin, thuốc miễn dịch toripalimab và xạ trị đồng thời. Tỷ lệ hoàn thành điều trị đạt 90%, và các tác dụng phụ nặng ít gặp, chủ yếu là viêm bàng quang do xạ ở mức độ nhẹ [9]. Vì số lượng người tham gia còn ít, đây vẫn là kết quả bước đầu và cần thêm nghiên cứu [9].
Nhìn rộng hơn, một tổng quan hệ thống về điều trị toàn thân trong ung thư tiết niệu ghi nhận rằng với ung thư bàng quang xâm lấn cơ, hóa trị nền tảng cisplatin giúp khoảng một phần ba người bệnh đạt đáp ứng bệnh học hoàn toàn, và việc thêm liệu pháp miễn dịch hoặc ADC có thể cải thiện thêm tỷ lệ này [8].
Khi nào liệu pháp nhắm trúng đích có thể được cân nhắc
Đôi khi ung thư bàng quang lan sang những vị trí bất ngờ và dễ bị chẩn đoán nhầm. Có một trường hợp được báo cáo về người bệnh 70 tuổi xuất hiện tổn thương da ở đùi phải, ban đầu bị nhầm là viêm quầng (erysipelas) và điều trị hơn hai tháng không cải thiện, cho đến khi sinh thiết da xác nhận đó là di căn ung thư đường niệu [2]. Sau khi xác định khối u có biểu hiện HER2 và PD-L1, người bệnh này được điều trị bằng disitamab vedotin phối hợp thuốc miễn dịch tislelizumab, và đạt lui bệnh hoàn toàn trên lâm sàng cũng như hình ảnh sau 18 chu kỳ [2]. Trường hợp này cho thấy việc xác định đúng dấu ấn sinh học có thể mở ra lựa chọn điều trị phù hợp, kể cả khi phương pháp trước đó không dung nạp được.
Những tác dụng phụ cần lưu ý
Giống như mọi phương pháp điều trị, liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch cũng có thể gây tác dụng không mong muốn. Trong trường hợp báo cáo ở trên, người bệnh về sau xuất hiện suy tuyến thượng thận do phản ứng miễn dịch ở mức độ nặng, phải điều trị bổ sung hormone và ngừng thuốc vĩnh viễn [2]. Ở nghiên cứu bảo tồn bàng quang, tác dụng phụ thường gặp là viêm bàng quang do xạ và tê tay chân ở mức nhẹ [9]. Việc theo dõi sát và trao đổi kịp thời với đội ngũ y tế giúp phát hiện và xử lý sớm những phản ứng này.
Vì sao khối u đôi khi khó điều trị hơn
Ung thư bàng quang không chỉ gồm tế bào ung thư mà còn có cả một môi trường xung quanh gọi là vi môi trường khối u (tumor microenvironment). Trong đó có các tế bào như nguyên bào sợi liên quan ung thư (cancer associated fibroblast, viết tắt CAF) và tế bào miễn dịch điều hòa (regulatory T cell, viết tắt Treg).
Nghiên cứu cho thấy các nguyên bào sợi bình thường có thể nhanh chóng chuyển thành trạng thái giống CAF khi tiếp xúc với tín hiệu từ khối u, và điều này có thể làm giảm hiệu quả của một số thuốc hóa trị đưa vào bàng quang như mitomycin C [1]. Một nghiên cứu khác chỉ ra rằng một gen tên là GLG1 trong các nguyên bào sợi này có thể góp phần thúc đẩy khối u phát triển [3]. Bên cạnh đó, các tế bào Treg tích tụ trong khối u có liên quan đến việc bệnh tiến triển và đáp ứng kém hơn với liệu pháp miễn dịch [7]. Những hiểu biết này giúp giải thích vì sao điều trị đôi khi phức tạp, và cũng đang mở ra hướng nghiên cứu mới nhắm vào chính môi trường quanh khối u.
Lời nhắn gửi
Liệu pháp nhắm trúng đích đang là một lĩnh vực phát triển nhanh trong điều trị ung thư bàng quang, đặc biệt với các khối u mang dấu ấn như HER2. Nhiều kết quả hiện nay còn ở giai đoạn ban đầu hoặc dựa trên số lượng người bệnh nhỏ, nên cần được nhìn nhận một cách thận trọng và tiếp tục theo dõi qua các nghiên cứu lớn hơn [4][5][9].
Mỗi khối u và mỗi người bệnh là khác nhau. Việc bạn có phù hợp với liệu pháp nhắm trúng đích hay không sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có kết quả xét nghiệm dấu ấn sinh học của chính khối u của bạn. Hãy trao đổi cởi mở với bác sĩ điều trị về các lựa chọn, lợi ích, rủi ro và những xét nghiệm cần thiết, để cùng nhau đưa ra quyết định phù hợp nhất với hoàn cảnh của bạn.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư bàng quang là một gánh nặng cần được lưu ý. Theo GLOBOCAN 2024, cả nước ghi nhận 2.651 ca mắc mới, xếp thứ 14 trong các loại ung thư và chiếm 1,5% tổng số ca ung thư; có 1.500 ca tử vong, cũng xếp thứ 14. Có 7.018 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy việc phát hiện sớm, điều trị đúng và theo dõi lâu dài rất quan trọng.
Hướng dẫn của Bộ Y tế nêu rằng ung thư bàng quang thường có thể biểu hiện bằng tiểu máu, tiểu nhiều lần, tiểu khó hoặc tiểu buốt. Nội soi bàng quang và sinh thiết u để xét nghiệm mô bệnh học là cơ sở chẩn đoán xác định. Siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI) và một số xét nghiệm khác có thể được dùng để đánh giá mức độ xâm lấn, hạch và di căn. Xét nghiệm sinh học phân tử, bao gồm giải trình tự nhiều gen, cũng được đề cập trong quá trình đánh giá bệnh.
Điều trị cần được lựa chọn theo giai đoạn bệnh và thường phối hợp nhiều phương pháp như phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị. Người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ trước khi cân nhắc các lựa chọn điều trị, trong đó có liệu pháp nhắm trúng đích khi phù hợp. Hãy chủ động hỏi bác sĩ hoặc bộ phận công tác xã hội về phạm vi chi trả bảo hiểm y tế, thủ tục chuyển tuyến và các chi phí dự kiến.
Nguồn tham khảo
- Rapid normal fibroblast‐tumor crosstalk promotes cancer‐associated fibroblast‐like activation and attenuates mitomycin C cytotoxicity in bladder cancer. PMC
- Case Report: Solitary right thigh skin metastasis of bladder cancer misdiagnosed as erysipelas with literature review. PMC
- GLG1 in cancer-associated fibroblasts promotes bladder cancer growth while limiting tumor apoptosis. PMC
- Post-Treatment NLR and SII Associations with Response and Progression-Free Survival After Neoadjuvant Disitamab Vedotin Plus PD-1 Blockade in Muscle-Invasive Bladder Cancer: A Real-World Cohort Study. PMC
- Coordinated Expression of ADC Targets ERBB2 , TACSTD2 , and NECTIN4 in Bladder Cancer: A Multi-Scale Transcriptomic and Proteomic Landscape Analysis. PMC
- Integrated Analysis of HER2 Expression and ERBB2 Alterations in Bladder Cancer. PMC
- Regulatory T cells in the bladder cancer tumor microenvironment: mechanisms of immune suppression and therapeutic opportunities. PMC
- The Local Effects of Systemic Therapies in Urological Oncology: A Systematic Review. PMC
- Safety and preliminary efficacy of Disitamab Vedotin combined with Toripalimab and concurrent radiotherapy in bladder-preserving treatment for HER2-positive invasive bladder cancer. PMC
